Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626346-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200626315 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 16:12:00 đến ngày 2020-06-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,120,612,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: PHÁ DỠ | |||
| B | THÁO DỠ NHÀ CHÍNH SÁCH | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa nhà chính sách | Chương V E- HSMT | 26,64 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V E- HSMT | 71,3328 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ vì kèo gỗ | Chương V E- HSMT | 1 | công |
| 4 | Tháo dỡ trần | Chương V E- HSMT | 60,456 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 76,8229 | m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải | Chương V E- HSMT | 76,82 | m3 |
| C | THÁO DỠ NHÀ KHO | |||
| 1 | Tháo dỡ cửa nhà kho | Chương V E- HSMT | 5,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ mái ngói | Chương V E- HSMT | 24,0203 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ xà gồ vì kèo gỗ | Chương V E- HSMT | 2 | công |
| 4 | Tháo dỡ mái tôn | Chương V E- HSMT | 17,7193 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E- HSMT | 0,1172 | tấn |
| 6 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V E- HSMT | 18,4482 | m3 |
| 7 | Vận chuyển phế thải | Chương V E- HSMT | 18,45 | m3 |
| D | THÁO DỠ NHÀ XE | |||
| 1 | Tháo dỡ mái tôn nhà xe | Chương V E- HSMT | 64,8 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ | Chương V E- HSMT | 0,2393 | tấn |
| 3 | Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép | Chương V E- HSMT | 0,0658 | tấn |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm | Chương V E- HSMT | 2 | cây |
| 5 | Phá dỡ bồn cây xây gạch | Chương V E- HSMT | 0,275 | m3 |
| E | HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI NHÀ CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào đất cấp III | Chương V E- HSMT | 1,0729 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 2,59 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 13,4983 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Chương V E- HSMT | 0,5269 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,0485 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 0,8741 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V E- HSMT | 0,4151 | tấn |
| 8 | Bê tông móng, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 12,3118 | m3 |
| 9 | Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 33,642 | m3 |
| 10 | Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 5,3267 | m3 |
| 11 | Ván khuôn giằng móng | Chương V E- HSMT | 0,8161 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm | Chương V E- HSMT | 0,3213 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm | Chương V E- HSMT | 1,3176 | tấn |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 18,4471 | m3 |
| 15 | Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V E- HSMT | 1,0473 | 100m3 |
| 16 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V E- HSMT | 16,8297 | m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải | Chương V E- HSMT | 5,16 | m3 |
| 18 | Ván khuôn cột | Chương V E- HSMT | 1,2933 | 100m2 |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,3706 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm | Chương V E- HSMT | 0,7335 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm | Chương V E- HSMT | 1,2951 | tấn |
| 22 | Bê tông cột, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 8,1317 | m3 |
| 23 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V E- HSMT | 1,4482 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,4814 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 0,9285 | tấn |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V E- HSMT | 1,0626 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,3694 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,716 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 0,9844 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 15,9297 | m3 |
| 31 | Ván khuôn sàn mái | Chương V E- HSMT | 3,1216 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V E- HSMT | 4,4485 | tấn |
| 33 | Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 42,3712 | m3 |
| 34 | Ván khuôn lanh tô | Chương V E- HSMT | 0,6988 | 100m2 |
| 35 | Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm | Chương V E- HSMT | 0,1273 | tấn |
| 36 | Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, | Chương V E- HSMT | 0,4199 | tấn |
| 37 | Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 4,7323 | m3 |
| 38 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lan can | Chương V E- HSMT | 0,4003 | 100m2 |
| 39 | Cốt thép lan can, đường kính <=10 mm | Chương V E- HSMT | 0,0356 | tấn |
| 40 | Cốt thép lan can, đường kính >10 mm | Chương V E- HSMT | 0,1429 | tấn |
| 41 | Bê tông lan can, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 1,9941 | m3 |
| 42 | Xây gạch không nung, xây cột, trụ, vữa XM mác 100 | Chương V E- HSMT | 5,195 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 38,7983 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 32,7778 | m3 |
| 45 | Xây gạch không nung, xây tường trang trí lan can, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 1,7367 | m3 |
| 46 | Xây tường bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 4,3155 | m3 |
| 47 | Xây tường bằng gạch không nung, xây tường thu hồi, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 6,6127 | m3 |
| 48 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 571,324 | m2 |
| 49 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 293,026 | m2 |
| 50 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 215,201 | m2 |
| 51 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 60,3872 | m2 |
| 52 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 220,958 | m2 |
| 53 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 185,318 | m2 |
| 54 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 64,9489 | m2 |
| 55 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 17,0814 | m2 |
| 56 | Trát, đắp phào kép, gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 224,64 | m |
| 57 | Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép | Chương V E- HSMT | 0,7109 | tấn |
| 58 | Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép | Chương V E- HSMT | 0,7109 | tấn |
| 59 | Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0,42mm | Chương V E- HSMT | 1,597 | 100m2 |
| 60 | Tôn úp nóc | Chương V E- HSMT | 31 | m |
| 61 | Ống thu nước PVC D90 | Chương V E- HSMT | 60 | m |
| 62 | Cút D90 | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 63 | Đai giữ ống | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 64 | Qủa cầu chắn rác D110 | Chương V E- HSMT | 7 | cái |
| 65 | Thang lên mái | Chương V E- HSMT | 1 | kg |
| 66 | Nắp thăm mái | Chương V E- HSMT | 1 | lỗ |
| 67 | Sản xuất lắp dựng cửa đi | Chương V E- HSMT | 39,42 | m2 |
| 68 | SXLD cửa xếp | Chương V E- HSMT | 7,506 | m2 |
| 69 | Sản xuất lắp dựng cửa sổ | Chương V E- HSMT | 45,03 | m2 |
| 70 | Sản xuất song sắt cửa sổ | Chương V E- HSMT | 0,2369 | tấn |
| 71 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V E- HSMT | 27,072 | 1m2 |
| 72 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V E- HSMT | 45,03 | m2 |
| 73 | Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà | Chương V E- HSMT | 621,477 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà | Chương V E- HSMT | 924,7372 | m2 |
| 75 | Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 295,2152 | m2 |
| 76 | Lát đá mặt bệ các loại | Chương V E- HSMT | 4,96 | m2 |
| 77 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 | Chương V E- HSMT | 25,6128 | m2 |
| 78 | Gia công lan can | Chương V E- HSMT | 0,1902 | tấn |
| 79 | Sơn lan can bằng sơn sắt thép các loại 3 nước | Chương V E- HSMT | 8,077 | 1m2 |
| 80 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V E- HSMT | 16,827 | m2 |
| 81 | Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,93 | m3 |
| 82 | Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung dày <=33cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 17,1417 | m3 |
| 83 | Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 31,143 | m2 |
| 84 | Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 5,67 | m2 |
| 85 | Lát gạch bậc tam cấp | Chương V E- HSMT | 25,473 | m2 |
| 86 | Vận chuyển phế thải | Chương V E- HSMT | 0,93 | m3 |
| 87 | Hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy | Chương V E- HSMT | 2 | hộp |
| 88 | Bình chữa cháy CO2 MT4 | Chương V E- HSMT | 2 | bình |
| 89 | Bình bột chữa cháy (MFZL4) | Chương V E- HSMT | 4 | bình |
| 90 | Bộ tiêu lệnh chữa cháy | Chương V E- HSMT | 2 | bộ |
| 91 | Lắp đặt sứ các loại | Chương V E- HSMT | 3 | sứ |
| 92 | Gia công kim thu sét, dài 1,2m | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| 93 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2.5m | Chương V E- HSMT | 3 | cọc |
| 94 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Chương V E- HSMT | 10 | m |
| 95 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V E- HSMT | 30 | m |
| 96 | Chân bật d16Z16x120x60 | Chương V E- HSMT | 20 | cái |
| 97 | Sơn chống gỉ | Chương V E- HSMT | 2 | kg |
| 98 | Xi măng | Chương V E- HSMT | 50 | kg |
| 99 | Cát vàng | Chương V E- HSMT | 0,5 | m3 |
| 100 | Đào đất chôn cọc tiếp địa, dây tiếp địa đất C3 | Chương V E- HSMT | 2,5 | m3 |
| 101 | Đắp đất chôn cọc tiếp địa | Chương V E- HSMT | 0,025 | 100m3 |
| 102 | Kẹp kiểm tra điện trở | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 103 | Bu lông vành đệm | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 104 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Chương V E- HSMT | 23 | bộ |
| 105 | Lắp đặt các loại đèn ốp trần Đèn LED | Chương V E- HSMT | 7 | bộ |
| 106 | Ổ cắm âm tường | Chương V E- HSMT | 24 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc | Chương V E- HSMT | 37 | cái |
| 108 | Lắp đặt quạt trần | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 109 | Móc treo quạt trần | Chương V E- HSMT | 10 | cái |
| 110 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 100A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 111 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 50A | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 40A | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 113 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 32A | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 114 | Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 20A | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 115 | Máy hút mùi | Chương V E- HSMT | 2 | cái |
| 116 | Mặt công tắc | Chương V E- HSMT | 17 | cái |
| 117 | Đế âm các loại | Chương V E- HSMT | 41 | cái |
| 118 | Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 | Chương V E- HSMT | 150 | m |
| 119 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V E- HSMT | 135 | m |
| 120 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V E- HSMT | 250 | m |
| 121 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 530 | m |
| 122 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =18mm | Chương V E- HSMT | 500 | m |
| 123 | Điều hòa 12000 BTU | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 124 | Tủ điện tổng 200x300x150 | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 125 | Tủ điện phòng chứa 2-4 aptomat | Chương V E- HSMT | 4 | cái |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 0,08 | 100m |
| 127 | Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm | Chương V E- HSMT | 5 | cái |
| 128 | Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm | Chương V E- HSMT | 0,16 | 100 m |
| 129 | Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 130 | Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm | Chương V E- HSMT | 0,06 | 100m |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 132 | Máy bơm nước công suất 5m3/H-370W | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 133 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Chương V E- HSMT | 1 | bể |
| 134 | Van phao điện | Chương V E- HSMT | 1 | cái |
| 135 | Chậu rửa bát 2 hộc kèm vòi | Chương V E- HSMT | 1 | bộ |
| 136 | Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x1,5mm2 | Chương V E- HSMT | 35 | m |
| 137 | Lắp đặt van PPR, ĐK 25mm | Chương V E- HSMT | 3 | cái |
| F | HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ | |||
| G | RÃNH THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào rãnh thoát nước, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 10,6944 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy mương, mác 150 đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 2,2754 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, xây móng, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 2,4222 | m3 |
| 4 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 | Chương V E- HSMT | 22,02 | m2 |
| 5 | Ván khuôn tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,0809 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,06 | tấn |
| 7 | Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 1,3832 | m3 |
| 8 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E- HSMT | 38 | cái |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,1069 | 100m3 |
| H | SÂN | |||
| 1 | Phá dỡ Nền gạch sân bị hỏng | Chương V E- HSMT | 70 | m2 |
| 2 | Lát gạch 40x40cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 70 | m2 |
| 3 | Trát lại bó vỉa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 7,8 | m2 |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V E- HSMT | 28,03 | m3 |
| 5 | Bê tông sân, M200, đá 2x4 | Chương V E- HSMT | 29,83 | m3 |
| 6 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,2803 | 100m3 |
| I | NHÀ XE | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, nhà xe đất cấp III | Chương V E- HSMT | 1,08 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 1,44 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,65 | m3 |
| 4 | SXLD bích chân cột | Chương V E- HSMT | 0,0365 | tấn |
| 5 | Bu lông D14 L600mm | Chương V E- HSMT | 16 | cái |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E- HSMT | 0,1512 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Chương V E- HSMT | 0,1512 | tấn |
| 8 | Gia công giằng mái thép | Chương V E- HSMT | 0,0175 | tấn |
| 9 | Lắp dựng giằng thép liên kết | Chương V E- HSMT | 0,0175 | tấn |
| 10 | Gia công xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,2727 | tấn |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,2727 | tấn |
| 12 | Gia công vì kèo thép | Chương V E- HSMT | 0,0651 | tấn |
| 13 | Lắp vì kèo thép | Chương V E- HSMT | 0,0651 | tấn |
| 14 | Lợp mái che bằng tôn múi | Chương V E- HSMT | 0,4287 | 100m2 |
| 15 | Máng xối nhựa | Chương V E- HSMT | 13 | m |
| 16 | Lót nilong | Chương V E- HSMT | 90,285 | m2 |
| 17 | Bê tông nhà xe, M200, đá 2x4 | Chương V E- HSMT | 4,5143 | m3 |
| 18 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,0108 | 100m3 |
| J | NHÀ KHO | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, nhà kho đất cấp III | Chương V E- HSMT | 2,058 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 0,294 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,9 | m3 |
| 4 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E- HSMT | 0,0706 | tấn |
| 5 | Lắp cột thép các loại | Chương V E- HSMT | 0,0706 | tấn |
| 6 | Gia công xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,0973 | tấn |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V E- HSMT | 0,0973 | tấn |
| 8 | Gia công vì kèo thép | Chương V E- HSMT | 0,0974 | tấn |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Chương V E- HSMT | 0,0974 | tấn |
| 10 | Lợp mái che bằng tôn múi | Chương V E- HSMT | 0,5466 | 100m2 |
| 11 | Máng xối nhựa composite | Chương V E- HSMT | 13 | m |
| 12 | Lót nilong | Chương V E- HSMT | 80 | m2 |
| 13 | Bê tông nền, M200, đá 2x4 | Chương V E- HSMT | 4 | m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,0206 | 100m3 |
| K | HỐ GA | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố ga đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,8328 | m3 |
| 2 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,1082 | m3 |
| 3 | Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 0,4417 | m3 |
| 4 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 2,0076 | m2 |
| 5 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V E- HSMT | 0,36 | m2 |
| 6 | Ván khuôn tấm đan | Chương V E- HSMT | 0,012 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 0,2 | m3 |
| 8 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm | Chương V E- HSMT | 0,0057 | tấn |
| 9 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,8328 | 100m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm đan | Chương V E- HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| L | BỒN CÂY | |||
| 1 | Đào móng bồn cây | Chương V E- HSMT | 0,297 | m3 |
| 2 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 0,198 | m3 |
| 3 | Xây gạch không nung, bồn cây, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 | Chương V E- HSMT | 0,1634 | m3 |
| 4 | Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 | Chương V E- HSMT | 13,559 | m2 |
| M | TẤM TÔN CHE TƯỜNG | |||
| 1 | Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm | Chương V E- HSMT | 28,8 | m |
| 2 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Chương V E- HSMT | 0,402 | m3 |
| 3 | Đào móng cột, trụ, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 2,514 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 | Chương V E- HSMT | 0,348 | m3 |
| 5 | Bê tông móng, M200, đá 1x2 | Chương V E- HSMT | 1,705 | m3 |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | Chương V E- HSMT | 0,1736 | tấn |
| 7 | Lắp cột thép các loại | Chương V E- HSMT | 0,1736 | tấn |
| 8 | Bản mã C60x5mm | Chương V E- HSMT | 6 | cái |
| 9 | Bu lông M12x80mm | Chương V E- HSMT | 18 | cái |
| 10 | Sản xuất khung thép | Chương V E- HSMT | 0,2472 | tấn |
| 11 | Lắp dựng khung thép | Chương V E- HSMT | 0,2472 | tấn |
| 12 | Lợp mái bằng tấm lợp | Chương V E- HSMT | 0,5284 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển đất, đất cấp III | Chương V E- HSMT | 0,288 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi