Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200626346-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Yên, tỉnh Quảng Ninh
Tên gói thầu Gói thầu số 02: Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200626315
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 16:12:00 đến ngày 2020-06-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,120,612,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: PHÁ DỠ
B THÁO DỠ NHÀ CHÍNH SÁCH
1 Tháo dỡ cửa nhà chính sách Chương V E- HSMT 26,64 m2
2 Tháo dỡ mái ngói Chương V E- HSMT 71,3328 m2
3 Tháo dỡ xà gồ vì kèo gỗ Chương V E- HSMT 1 công
4 Tháo dỡ trần Chương V E- HSMT 60,456 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 76,8229 m3
6 Vận chuyển phế thải Chương V E- HSMT 76,82 m3
C THÁO DỠ NHÀ KHO
1 Tháo dỡ cửa nhà kho Chương V E- HSMT 5,8 m2
2 Tháo dỡ mái ngói Chương V E- HSMT 24,0203 m2
3 Tháo dỡ xà gồ vì kèo gỗ Chương V E- HSMT 2 công
4 Tháo dỡ mái tôn Chương V E- HSMT 17,7193 m2
5 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E- HSMT 0,1172 tấn
6 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V E- HSMT 18,4482 m3
7 Vận chuyển phế thải Chương V E- HSMT 18,45 m3
D THÁO DỠ NHÀ XE
1 Tháo dỡ mái tôn nhà xe Chương V E- HSMT 64,8 m2
2 Tháo dỡ các kết cấu thép - vì kèo, xà gỗ Chương V E- HSMT 0,2393 tấn
3 Tháo dỡ các kết cấu thép - cột thép Chương V E- HSMT 0,0658 tấn
4 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤50cm Chương V E- HSMT 2 cây
5 Phá dỡ bồn cây xây gạch Chương V E- HSMT 0,275 m3
E HẠNG MỤC: XÂY MỚI KHỐI NHÀ CHÍNH
1 Đào móng bằng máy đào đất cấp III Chương V E- HSMT 1,0729 100m3
2 Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III Chương V E- HSMT 2,59 m3
3 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 13,4983 m3
4 Ván khuôn móng Chương V E- HSMT 0,5269 100m2
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,0485 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 0,8741 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V E- HSMT 0,4151 tấn
8 Bê tông móng, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 12,3118 m3
9 Xây móng bằng đá hộc, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 33,642 m3
10 Xây gạch không nung, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 5,3267 m3
11 Ván khuôn giằng móng Chương V E- HSMT 0,8161 100m2
12 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK <=10mm Chương V E- HSMT 0,3213 tấn
13 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK >18mm Chương V E- HSMT 1,3176 tấn
14 Bê tông xà dầm, giằng M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 18,4471 m3
15 Đắp đất bằng đầm đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V E- HSMT 1,0473 100m3
16 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V E- HSMT 16,8297 m3
17 Vận chuyển phế thải Chương V E- HSMT 5,16 m3
18 Ván khuôn cột Chương V E- HSMT 1,2933 100m2
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,3706 tấn
20 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm Chương V E- HSMT 0,7335 tấn
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm Chương V E- HSMT 1,2951 tấn
22 Bê tông cột, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 8,1317 m3
23 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V E- HSMT 1,4482 100m2
24 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,4814 tấn
25 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 0,9285 tấn
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V E- HSMT 1,0626 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,3694 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,716 tấn
29 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 0,9844 tấn
30 Bê tông xà dầm, giằng nhà M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 15,9297 m3
31 Ván khuôn sàn mái Chương V E- HSMT 3,1216 100m2
32 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V E- HSMT 4,4485 tấn
33 Bê tông sàn mái M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 42,3712 m3
34 Ván khuôn lanh tô Chương V E- HSMT 0,6988 100m2
35 Cốt thép lanh tô, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,1273 tấn
36 Cốt thép lanh tô, đường kính >10 mm, Chương V E- HSMT 0,4199 tấn
37 Bê tông lanh tô, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 4,7323 m3
38 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn bê tông lan can Chương V E- HSMT 0,4003 100m2
39 Cốt thép lan can, đường kính <=10 mm Chương V E- HSMT 0,0356 tấn
40 Cốt thép lan can, đường kính >10 mm Chương V E- HSMT 0,1429 tấn
41 Bê tông lan can, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 1,9941 m3
42 Xây gạch không nung, xây cột, trụ, vữa XM mác 100 Chương V E- HSMT 5,195 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, cao <=6 m, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 38,7983 m3
44 Xây tường thẳng bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 32,7778 m3
45 Xây gạch không nung, xây tường trang trí lan can, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 1,7367 m3
46 Xây tường bằng gạch không nung, chiều dày <=33 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 4,3155 m3
47 Xây tường bằng gạch không nung, xây tường thu hồi, chiều dày <=11 cm, cao <=28 m, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 6,6127 m3
48 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 571,324 m2
49 Trát trần, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 293,026 m2
50 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 215,201 m2
51 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 60,3872 m2
52 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 220,958 m2
53 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 185,318 m2
54 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 64,9489 m2
55 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 17,0814 m2
56 Trát, đắp phào kép, gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 224,64 m
57 Sản xuất xà gồ, cầu phong, li tô thép Chương V E- HSMT 0,7109 tấn
58 Lắp dựng xà gồ, cầu phong, li tô thép Chương V E- HSMT 0,7109 tấn
59 Lợp mái che tường bằng tôn múi chiều dày 0,42mm Chương V E- HSMT 1,597 100m2
60 Tôn úp nóc Chương V E- HSMT 31 m
61 Ống thu nước PVC D90 Chương V E- HSMT 60 m
62 Cút D90 Chương V E- HSMT 7 cái
63 Đai giữ ống Chương V E- HSMT 20 cái
64 Qủa cầu chắn rác D110 Chương V E- HSMT 7 cái
65 Thang lên mái Chương V E- HSMT 1 kg
66 Nắp thăm mái Chương V E- HSMT 1 lỗ
67 Sản xuất lắp dựng cửa đi Chương V E- HSMT 39,42 m2
68 SXLD cửa xếp Chương V E- HSMT 7,506 m2
69 Sản xuất lắp dựng cửa sổ Chương V E- HSMT 45,03 m2
70 Sản xuất song sắt cửa sổ Chương V E- HSMT 0,2369 tấn
71 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E- HSMT 27,072 1m2
72 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V E- HSMT 45,03 m2
73 Sơn dầm, trần cột, tường ngoài nhà Chương V E- HSMT 621,477 m2
74 Sơn dầm, trần cột, tường trong nhà Chương V E- HSMT 924,7372 m2
75 Lát nền, sàn kích thước gạch 500x500mm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 295,2152 m2
76 Lát đá mặt bệ các loại Chương V E- HSMT 4,96 m2
77 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột-tiết diện gạch ≤ 0,06m2 Chương V E- HSMT 25,6128 m2
78 Gia công lan can Chương V E- HSMT 0,1902 tấn
79 Sơn lan can bằng sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V E- HSMT 8,077 1m2
80 Lắp dựng lan can sắt Chương V E- HSMT 16,827 m2
81 Đào móng băng bằng thủ công, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,93 m3
82 Xây bậc tam cấp bằng gạch không nung dày <=33cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 17,1417 m3
83 Trát bậc tam cấp, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 31,143 m2
84 Láng nền sàn có đánh mầu dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 5,67 m2
85 Lát gạch bậc tam cấp Chương V E- HSMT 25,473 m2
86 Vận chuyển phế thải Chương V E- HSMT 0,93 m3
87 Hộp đựng bình phòng cháy chữa cháy Chương V E- HSMT 2 hộp
88 Bình chữa cháy CO2 MT4 Chương V E- HSMT 2 bình
89 Bình bột chữa cháy (MFZL4) Chương V E- HSMT 4 bình
90 Bộ tiêu lệnh chữa cháy Chương V E- HSMT 2 bộ
91 Lắp đặt sứ các loại Chương V E- HSMT 3 sứ
92 Gia công kim thu sét, dài 1,2m Chương V E- HSMT 3 cái
93 Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6 L=2.5m Chương V E- HSMT 3 cọc
94 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm Chương V E- HSMT 10 m
95 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V E- HSMT 30 m
96 Chân bật d16Z16x120x60 Chương V E- HSMT 20 cái
97 Sơn chống gỉ Chương V E- HSMT 2 kg
98 Xi măng Chương V E- HSMT 50 kg
99 Cát vàng Chương V E- HSMT 0,5 m3
100 Đào đất chôn cọc tiếp địa, dây tiếp địa đất C3 Chương V E- HSMT 2,5 m3
101 Đắp đất chôn cọc tiếp địa Chương V E- HSMT 0,025 100m3
102 Kẹp kiểm tra điện trở Chương V E- HSMT 2 cái
103 Bu lông vành đệm Chương V E- HSMT 4 cái
104 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Chương V E- HSMT 23 bộ
105 Lắp đặt các loại đèn ốp trần Đèn LED Chương V E- HSMT 7 bộ
106 Ổ cắm âm tường Chương V E- HSMT 24 cái
107 Lắp đặt công tắc Chương V E- HSMT 37 cái
108 Lắp đặt quạt trần Chương V E- HSMT 10 cái
109 Móc treo quạt trần Chương V E- HSMT 10 cái
110 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 100A Chương V E- HSMT 1 cái
111 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 50A Chương V E- HSMT 2 cái
112 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 40A Chương V E- HSMT 1 cái
113 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 32A Chương V E- HSMT 6 cái
114 Lắp đặt các automat 1 pha 2 cực 20A Chương V E- HSMT 5 cái
115 Máy hút mùi Chương V E- HSMT 2 cái
116 Mặt công tắc Chương V E- HSMT 17 cái
117 Đế âm các loại Chương V E- HSMT 41 cái
118 Dây cáp CU/XLPE/PVC 2x10mm2 Chương V E- HSMT 150 m
119 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V E- HSMT 135 m
120 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V E- HSMT 250 m
121 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 530 m
122 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK =18mm Chương V E- HSMT 500 m
123 Điều hòa 12000 BTU Chương V E- HSMT 5 cái
124 Tủ điện tổng 200x300x150 Chương V E- HSMT 1 cái
125 Tủ điện phòng chứa 2-4 aptomat Chương V E- HSMT 4 cái
126 Lắp đặt ống nhựa PVC, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 0,08 100m
127 Lắp đặt cút nhựa PVC, ĐK 75mm Chương V E- HSMT 5 cái
128 Lắp đặt ống nhựa HDPE, ĐK ống 25mm Chương V E- HSMT 0,16 100 m
129 Lắp đặt cút nhựa HDPE, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 6 cái
130 Lắp đặt ống nhựa PPR, đường kính ống d=25mm Chương V E- HSMT 0,06 100m
131 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 25mm Chương V E- HSMT 6 cái
132 Máy bơm nước công suất 5m3/H-370W Chương V E- HSMT 1 cái
133 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Chương V E- HSMT 1 bể
134 Van phao điện Chương V E- HSMT 1 cái
135 Chậu rửa bát 2 hộc kèm vòi Chương V E- HSMT 1 bộ
136 Dây dẫn điện 2 ruột loại 2x1,5mm2 Chương V E- HSMT 35 m
137 Lắp đặt van PPR, ĐK 25mm Chương V E- HSMT 3 cái
F HẠNG MỤC: PHỤ TRỢ
G RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào rãnh thoát nước, đất cấp III Chương V E- HSMT 10,6944 m3
2 Bê tông đáy mương, mác 150 đá 4x6 Chương V E- HSMT 2,2754 m3
3 Xây gạch không nung, xây móng, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 2,4222 m3
4 Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100 Chương V E- HSMT 22,02 m2
5 Ván khuôn tấm đan Chương V E- HSMT 0,0809 100m2
6 Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan Chương V E- HSMT 0,06 tấn
7 Bê tông tấm đan, M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 1,3832 m3
8 Lắp đặt tấm đan Chương V E- HSMT 38 cái
9 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,1069 100m3
H SÂN
1 Phá dỡ Nền gạch sân bị hỏng Chương V E- HSMT 70 m2
2 Lát gạch 40x40cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 70 m2
3 Trát lại bó vỉa, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 7,8 m2
4 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V E- HSMT 28,03 m3
5 Bê tông sân, M200, đá 2x4 Chương V E- HSMT 29,83 m3
6 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,2803 100m3
I NHÀ XE
1 Đào móng cột, trụ, nhà xe đất cấp III Chương V E- HSMT 1,08 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 1,44 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,65 m3
4 SXLD bích chân cột Chương V E- HSMT 0,0365 tấn
5 Bu lông D14 L600mm Chương V E- HSMT 16 cái
6 Gia công cột bằng thép hình Chương V E- HSMT 0,1512 tấn
7 Lắp cột thép các loại Chương V E- HSMT 0,1512 tấn
8 Gia công giằng mái thép Chương V E- HSMT 0,0175 tấn
9 Lắp dựng giằng thép liên kết Chương V E- HSMT 0,0175 tấn
10 Gia công xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,2727 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,2727 tấn
12 Gia công vì kèo thép Chương V E- HSMT 0,0651 tấn
13 Lắp vì kèo thép Chương V E- HSMT 0,0651 tấn
14 Lợp mái che bằng tôn múi Chương V E- HSMT 0,4287 100m2
15 Máng xối nhựa Chương V E- HSMT 13 m
16 Lót nilong Chương V E- HSMT 90,285 m2
17 Bê tông nhà xe, M200, đá 2x4 Chương V E- HSMT 4,5143 m3
18 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,0108 100m3
J NHÀ KHO
1 Đào móng cột, trụ, nhà kho đất cấp III Chương V E- HSMT 2,058 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 0,294 m3
3 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,9 m3
4 Gia công cột bằng thép hình Chương V E- HSMT 0,0706 tấn
5 Lắp cột thép các loại Chương V E- HSMT 0,0706 tấn
6 Gia công xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,0973 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép Chương V E- HSMT 0,0973 tấn
8 Gia công vì kèo thép Chương V E- HSMT 0,0974 tấn
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m Chương V E- HSMT 0,0974 tấn
10 Lợp mái che bằng tôn múi Chương V E- HSMT 0,5466 100m2
11 Máng xối nhựa composite Chương V E- HSMT 13 m
12 Lót nilong Chương V E- HSMT 80 m2
13 Bê tông nền, M200, đá 2x4 Chương V E- HSMT 4 m3
14 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,0206 100m3
K HỐ GA
1 Đào móng cột, trụ, hố ga đất cấp III Chương V E- HSMT 0,8328 m3
2 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,1082 m3
3 Xây hố ga bằng gạch không nung, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 0,4417 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 2,0076 m2
5 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V E- HSMT 0,36 m2
6 Ván khuôn tấm đan Chương V E- HSMT 0,012 100m2
7 Bê tông tấm đan M250, đá 1x2 Chương V E- HSMT 0,2 m3
8 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK ≤10mm Chương V E- HSMT 0,0057 tấn
9 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,8328 100m3
10 Lắp đặt tấm đan Chương V E- HSMT 4 1cấu kiện
L BỒN CÂY
1 Đào móng bồn cây Chương V E- HSMT 0,297 m3
2 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 0,198 m3
3 Xây gạch không nung, bồn cây, chiều dày <= 11cm, vữa XM mác 75 Chương V E- HSMT 0,1634 m3
4 Ốp gạch thẻ, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V E- HSMT 13,559 m2
M TẤM TÔN CHE TƯỜNG
1 Cắt sàn bê tông bằng máy - chiều dày ≤10cm Chương V E- HSMT 28,8 m
2 Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép Chương V E- HSMT 0,402 m3
3 Đào móng cột, trụ, đất cấp III Chương V E- HSMT 2,514 m3
4 Bê tông lót móng, M100, đá 4x6 Chương V E- HSMT 0,348 m3
5 Bê tông móng, M200, đá 1x2 Chương V E- HSMT 1,705 m3
6 Gia công cột bằng thép hình Chương V E- HSMT 0,1736 tấn
7 Lắp cột thép các loại Chương V E- HSMT 0,1736 tấn
8 Bản mã C60x5mm Chương V E- HSMT 6 cái
9 Bu lông M12x80mm Chương V E- HSMT 18 cái
10 Sản xuất khung thép Chương V E- HSMT 0,2472 tấn
11 Lắp dựng khung thép Chương V E- HSMT 0,2472 tấn
12 Lợp mái bằng tấm lợp Chương V E- HSMT 0,5284 100m2
13 Vận chuyển đất, đất cấp III Chương V E- HSMT 0,288 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->