Gói thầu: Gói thầu xây lắp bổ sung

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200625528-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu ỦY BAN NHÂN DÂN THỊ TRẤN VĨNH TƯỜNG
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp bổ sung
Số hiệu KHLCNT 20200569465
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách thị trấn, nguồn đấu giá quyền sử dụng đất và các nguồn hợp pháp khác do chủ đầu tư huy động
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 12:31:00 đến ngày 2020-06-19 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 7,392,752,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 100,000,000 VNĐ ((Một trăm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Vét hữu cơ và vận chuyển đổ bỏ, đất cấp 1 Mô tả kỹ thuật theo chương V 31,2404 100m3
2 Đắp đất dải phân cách, độ chặt Y/C K = 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,545 100m3
3 Mua đất đắp nền K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,9356 100m3
4 Mua đất đắp K95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 226,7196 100m3
5 Vận chuyển đất mua về đắp, đất cấp 3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 195,5828 100m3
6 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 165,8155 100m3
7 Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,0787 100m3
B MẶT ĐƯỜNG
1 Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,8642 100m3
2 Lớp vải bạt xác rắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 4.932,08 m2
3 Ván khuôn thép mặt đường bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,2068 100m2
4 Bê tông mặt đường M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 914,6236 m3
5 Bê tông mặt đường M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 154,94 m3
6 Thi công khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 694 m
7 Thi công khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 70 m
8 Sản xuất thanh truyền lực khe dọc Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7281 tấn
9 Sản xuất thanh truyền lực khe co, khe giãn Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0948 tấn
10 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM M75 Mô tả kỹ thuật theo chương V 11 m3
C BÓ VỈA RẢI PHÂN CÁCH
1 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,521 100m2
2 Bê tông móng, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 43,628 m3
3 Bê tông bó vỉa, đá 1x2, M250 Mô tả kỹ thuật theo chương V 73,1139 m3
4 Ván khuôn bó vỉa Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,8356 100m2
5 Bó vỉa thẳng hè, vữa XM M100 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.109 m
6 Bó vỉa cong hè vữa XM M100, PCB30 Mô tả kỹ thuật theo chương V 145 m
7 Bê tông rãnh đón nước , M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 34,87 m3
D CỐNG HỘP 800X800
1 Làm lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,512 m3
2 Ván khuôn đáy bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,368 100m2
3 Bê tông móng cống, M150, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 25,024 m3
4 Sản xuất và lắp dựng bê tông ống cống, đá 1x2, M300 Mô tả kỹ thuật theo chương V 67,16 m3
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,899 tấn
6 Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ĐK <=18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,029 tấn
7 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0784 100m2
8 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 92 cái
E CỐNG TRÒN D800+D600+D400
1 Ống cống D800 BTCT M300 đúc sẵn 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 252,5 m
2 Gối cống đúc sẵn D800 BTCT M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202 cái
3 Lắp đặt ống bê tông ống cống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 101 1 đoạn ống
4 Lắp đặt gối cống D800 Mô tả kỹ thuật theo chương V 202 1cấu kiện
5 Ống cống D600 BTCT M300 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 15 m
6 Gối cống đúc sẵn D600 BTCT M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 cái
7 Lắp đặt ống cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 1 đoạn ống
8 Lắp đặt gối cống D600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 12 1cấu kiện
9 Ống cống D400 BTCT M300 đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 25 m
10 Gối cống đúc sẵn D400 BTCT M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 cái
11 Lắp đặt ống cống D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10 1 đoạn ống
12 Lắp đặt gối cống D400 Mô tả kỹ thuật theo chương V 20 1cấu kiện
F GA THU
1 Đào móng ga thu, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5984 100m3
2 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,95 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3806 100m3
3 Làm lớp đá đệm móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,55 m3
4 Bê tông móng, M200, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,7648 tấn
6 Ván khuôn gỗ móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,4265 100m2
7 Song chắn rác (Composite) cấp C, T=250KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 22 cái
G HỐ GA
1 Làm lớp đá đệm móng hố ga Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,96 m3
2 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 21,04 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,9788 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2205 tấn
5 Ván khuôn móng Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2998 100m2
6 Nắp ga Composite KT: 850x850100 cấp D, T>=400KN Mô tả kỹ thuật theo chương V 13 cái
7 Ống cống D300 BTCT M300 đúc sẵn 2,5m Mô tả kỹ thuật theo chương V 121 m
8 Gối cống đúc sẵn BTCT M200 Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 cái
9 Lắp đặt ống bê tông, đoạn ống dài 2,5m, ĐK ≤600mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 121 1 đoạn ống
10 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo chương V 110 1cấu kiện
11 Vận chuyển đá dăm Mô tả kỹ thuật theo chương V 251,7252 10m3/1km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->