Gói thầu: Nâng cấp, mở rộng đường tránh Quốc lộ 27 tại buôn Driên A, xã Đắk Liêng, huyện Lắk
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625860-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Lắk |
| Tên gói thầu | Nâng cấp, mở rộng đường tránh Quốc lộ 27 tại buôn Driên A, xã Đắk Liêng, huyện Lắk |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625837 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | 30a |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 14:23:00 đến ngày 2020-06-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,947,048,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào hữu cơ bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp I (đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,475 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất hữu cơ đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T cự ly 1km, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,475 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển tiếp 1km đất hữu cơ bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,475 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy đào 1,6m3 đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1336 | 100m3 |
| 5 | Vận chuyển đất đào nền đường đổ đi bằng ôtô tự đổ 10T cự ly 1km, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1336 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển tiếp đất đào nền cự ly 1km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,1336 | 100m3 |
| 7 | Đào nền đường đất cấp III, tận dụng đất cự ly <=50m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8789 | 100m3 |
| 8 | Đào nền đường đất cấp III (tận dụng để đắp nền), tận dụng đất cự ly <=100m | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,5031 | 100m3 |
| 9 | Đào rãnh dọc bằng máy đào 0,8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0576 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất đào rãnh đất cấp II đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0576 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp đất đào rãnh cự ly 1km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0576 | 100m3 |
| 12 | Đào khai thác đất cấp III đổ lên PTVC | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,569 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất cấp III khai thác về đắp, cự ly 1,0km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,569 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển tiếp đất cấp III về đắp nền cự ly 1,0km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,569 | 100m3 |
| 15 | Đắp nền đường đất cấp III, độ chặt; K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6915 | 100m3 |
| 16 | Lu nguyên thổ nền đường đào K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28,1957 | 1002.0 |
| B | MÓNG MẶT ĐƯỜNG BẢN | |||
| 1 | Làm móng lớp dưới CPĐD loại II (Dmax37,5) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7285 | 100m3 |
| 2 | Giấy dầu tạo phẳng mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,3322 | 100m2 |
| 3 | Ván khuôn thép thi công mặt đường BTXM | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5924 | 100m2 |
| 4 | Bê tông mặt đường dày 14cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 441,0412 | m3 |
| 5 | Bê tông mặt đường dày 24cm đá 1x2, vữa BT mác 300 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 631,9718 | m3 |
| 6 | Thi công khe co | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 812,5 | m |
| 7 | Thi công khe giãn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 65 | m |
| 8 | Thi công khe dọc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.746 | m |
| 9 | Đào khai thác đất cấp III vận chuyển đắp lề | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7991 | 100m3 |
| 10 | Vận chuyển đất cấp III khai thác về đắp, cự ly 1,0km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7991 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển tiếp đất cấp III về đắp nền cự ly 1,0km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,7991 | 100m3 |
| 12 | Đắp gia cố lề bằng đất cấp III; độ chặt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,362 | 100m3 |
| C | CỐNG BẢN L0 =80CM | |||
| 1 | Làm lớp đá dăm cát đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,0266 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2493 | 100m2 |
| 3 | Bê tông đá 2x4 M150 móng cống + chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,4255 | m3 |
| 4 | Bê tông đá 2x4 M150 thân cống + tường cánh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,9783 | m3 |
| 5 | Bê tông đá 2x4 M150 gia cố sân thượng, hạ lưu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,0458 | m3 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm bản, ĐK <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1289 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm bản, ĐK >10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3199 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,1826 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất bê tông tấm bản đúc sẵn đá 1x2, BT M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,5052 | m3 |
| 10 | Lắp đặt tấm bản bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23 | 1ck |
| 11 | Bê tông mối nối tấm bản đá 0,5x1 M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,162 | m3 |
| 12 | Bê tông mặt cầu đá 0,5x1, vữa BT mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,208 | m3 |
| 13 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6362 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất hoàn thiện cống bằng đầm cóc K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2984 | 100m3 |
| D | GIA CỐ MÁI TALUY | |||
| 1 | Bê tông mái bờ kênh mương đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 61,3064 | m3 |
| 2 | Vữa xi măng M50 dày 3cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 434,7133 | m2 |
| 3 | Bê tông móng chân khay đá 1x2, vữa BT mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 49,0998 | m3 |
| 4 | Đá dăm, cát đệm móng dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10,3368 | m3 |
| 5 | Đào móng chân khay, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 113,0836 | m3 |
| 6 | Đắp đất hoàn trả chân khay, độ chặt K>=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4941 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn thép móng chân khay | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,6339 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất đào rãnh đất cấp II đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6367 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển tiếp đất đào rãnh cự ly 1km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,6367 | 100m3 |
| E | RANH BÊ TÔNG XI MĂNG | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm dày 10cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19,17 | m3 |
| 2 | Bê tông móng rãnh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 22,365 | m3 |
| 3 | Bê tông tường rãnh, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38,34 | m3 |
| 4 | Ván khuôn rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,733 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,1869 | tấn |
| 6 | Bê tông tấm đan đá 1x2 M200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20,64 | m3 |
| 7 | Gia công và lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,8062 | tấn |
| 8 | Ván khuôn tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,0114 | 100m2 |
| 9 | Lắp đặt cấu kiện tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 215 | 1cấu kiện |
| 10 | Bốc xếp tấm đan lên bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6 | tấn |
| 11 | Vận chuyển tấm đan từ bãi đúc tới vị trí lắp đặt cự ly trung bình Lvc=1Km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5,16 | 10 tấn/1km |
| 12 | Bốc xếp tấm đan xuống bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 51,6 | tấn |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,0705 | m2 |
| 14 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3-đất cấp II (80% đất đào rãnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,4143 | 100m3 |
| 15 | Đào rãnh bằng thủ công-đất cấp II (20% đất đào rãnh) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35,358 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất đào rãnh đất cấp II đổ đi bằng ôtô tự đổ 5T cự ly 1km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7679 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển tiếp đất đào rãnh cự ly 1km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7679 | 100m3 |
| F | BIỂN BÁO | |||
| 1 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | cái |
| G | CỘT THỦY CHÍ | |||
| 1 | Bê tông cột thủy chí M250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,3 | m3 |
| 2 | Thép cột thủy chí, ĐK ≤10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,012 | tấn |
| 3 | Thép cột thủy chí, ĐK ≤18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,0422 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,067 | 100m2 |
| 5 | Lắp dựng cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | 1ck |
| 6 | Sơn cột thủy chí | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi