Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628123-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND phường Võ Cường |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách phường và các nguồn vốn hỗ trợ hợp pháp khác (nếu có) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 23:02:00 đến ngày 2020-06-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,241,407,111 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 35,000,000 VNĐ ((Ba mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ||||
| 1 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,5182 | 100m3 |
| 2 | Rải nilong lót | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3.332,1 | m2 |
| 3 | Mua bê tông thương phẩm M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 338,2081 | m3 |
| 4 | Bê tông nền, máy bơm BT, M200, đá 1x2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 333,21 | m3 |
| 5 | Lát gạch xi măng tự chèn 40x40cm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2.545 | m2 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,6331 | 100m3 |
| 7 | Ván khuôn móng băng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,742 | 100m2 |
| 8 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,134 | 100m² |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 39,363 | m3 |
| 10 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 89,782 | m3 |
| 11 | Xây hố van, hố ga bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 13,6594 | m3 |
| 12 | Ván khuôn gỗ giằng hố ga | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3648 | 100m2 |
| 13 | Bê tông giằng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 3,1008 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan rãnh, hố ga | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,1679 | 100m2 |
| 15 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hố ga D=8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,3066 | tấn |
| 16 | Bê tông tấm đan, mái hắt, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 18,811 | m3 |
| 17 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 396 | 1cấu kiện |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 - Đất tận dụng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,4225 | 100m3 |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa HDPE đường kính 315mm bằng phương pháp hàn gia nhiệt, chiều dày 15mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,12 | 100m |
| 20 | Láng mương cáp, mương rãnh dày 1cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 111,3 | m2 |
| 21 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 32,49 | m2 |
| 22 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 482,35 | m2 |
| 23 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,0829 | 100m3 |
| 24 | Ván khuôn móng băng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,32 | 100m2 |
| 25 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15,04 | m3 |
| 26 | Xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 43,648 | m3 |
| 27 | Láng rãnh dày 2cm, vữa XM M100, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 48 | m2 |
| 28 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M100, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 176 | m2 |
| 29 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,464 | 100m2 |
| 30 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan D8 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,4976 | tấn |
| 31 | Bê tông tấm đan bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,2 | m3 |
| 32 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 160 | 1cấu kiện |
| 33 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1984 | 100m3 |
| 34 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1184 | 100m3 |
| 35 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 ( đất tận dụng ) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0481 | 100m3 |
| 36 | Ván khuôn móng- Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0496 | 100m2 |
| 37 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,7956 | m3 |
| 38 | Xây hố van, hố ga bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,0435 | m3 |
| 39 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,9 | m2 |
| 40 | Trát tường trong, dày 2,0cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 16,99 | m2 |
| 41 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0368 | 100m2 |
| 42 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan hố ga D=8 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0611 | tấn |
| 43 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,8464 | m3 |
| 44 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | 1cấu kiện |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,8513 | 100m |
| 46 | Bọc vải địa kĩ thuật đường ống | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3487 | 100m2 |
| 47 | Bịt lưới Inox đầu ống PVC D60mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10 | Cái |
| 48 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,6867 | 100m3 |
| 49 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 225 | m3 |
| 50 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1,5kg/m2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 15 | 100m2 |
| 51 | Lớp cỏ nhân tạo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.500 | 0.0 |
| 52 | Khung + lưới cầu gôn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2 | Bộ |
| 53 | Mua thép ống làm hàng rào sân bóng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1.520,587 | kg |
| 54 | Mua thép L50 làm hàng rào sân bóng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 5.193,1 | kg |
| 55 | Mua thép tấm làm bản mã thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 332,3376 | kg |
| 56 | Lưới mềm chắn ô 100x100mm sợi 4mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 425,126 | m2 |
| 57 | Gia công hàng rào sân bóng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 7,045 | tấn |
| 58 | Mua lưới thép B40 mạ kẽm D2,7mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 480,84 | m2 |
| 59 | Sản xuất hàng rào lưói thép B40 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 480,84 | m2 |
| 60 | Lắp dựng thép hàng rào sân bóng | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,582 | tấn |
| 61 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3018 | 100m3 |
| 62 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,8816 | 100m2 |
| 63 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 2,016 | m3 |
| 64 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 9,24 | m3 |
| 65 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK =14mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,1353 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK 8mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0822 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 511,3736 | 1m2 |
| 68 | Mua bulong M16x100 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 224 | cái |
| 69 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3218 | 100m3 |
| 70 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,0312 | 100m2 |
| 71 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,008 | m3 |
| 72 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2688 | 100m2 |
| 73 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6,108 | m3 |
| 74 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (Đất tận dụng) | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2509 | 100m3 |
| 75 | Lắp dựng cột đèn sân vườn bằng cơ giới | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | 1 cột |
| 76 | Đèn pha Led MB02 200W | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 24 | Cái |
| 77 | Lưới báo hiệu cáp khổ 300 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 230 | m |
| 78 | Lắp đặt ống nhựa HDPE bằng p/p hàn - Đường kính ống 32mm, đoạn ống dài 70m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,55 | 100 m |
| 79 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 155 | m |
| 80 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 80 | m |
| 81 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 75 | m |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,15 | m |
| 83 | Lắp đặt tủ điện kích thước D300x200x150mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | hộp |
| 84 | Lắp đặt các automat 2pha 40A | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1 | cái |
| 85 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,056 | 100m3 |
| 86 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,032 | 100m2 |
| 87 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,8 | m3 |
| 88 | Ván khuôn móng - Móng vuông, chữ nhật | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,2048 | 100m2 |
| 89 | Rải nilon lót nền nhà để xe | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 132 | 0.0 |
| 90 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 4,096 | m3 |
| 91 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB30 | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 10,696 | m3 |
| 92 | Khung bu lông chân cột | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 6 | Bộ |
| 93 | Mua thép ống mạ kẽm làm cột D114 dày 2,9mm | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 307,9189 | Kg |
| 94 | Sản xuất cột bằng thép hình | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3019 | tấn |
| 95 | Lắp cột thép các loại | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,302 | tấn |
| 96 | Mua thép hộp mạ kẽm làm xà gồ, vì kèo | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 405,3464 | Kg |
| 97 | Sản xuất xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,405 | tấn |
| 98 | Lắp dựng xà gồ thép | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 0,3974 | tấn |
| 99 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 1,32 | 100m2 |
| 100 | Tôn ốp sườn | Tham chiếu tại Mục B - Chương V | 56 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi