Gói thầu: Thi công xây lắp công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200628146-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT
Tên gói thầu Thi công xây lắp công trình
Số hiệu KHLCNT 20200628142
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 8 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 23:38:00 đến ngày 2020-06-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,818,964,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 LỚP
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V, E_HSMT 7,128 m3
2 Cắt khe Chương V, E_HSMT 4,0716 10m
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép Chương V, E_HSMT 30,821 m3
4 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3 Chương V, E_HSMT 3,4584 100m3
5 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Chương V, E_HSMT 124,225 100m
6 Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 Chương V, E_HSMT 19,876 m3
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V, E_HSMT 20,8863 m3
8 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 78,3695 m3
9 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 3,0056 m3
10 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 7,8685 m3
11 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E_HSMT 0,1912 100m2
12 Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy Chương V, E_HSMT 0,7865 100m2
13 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V, E_HSMT 0,3643 100m2
14 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E_HSMT 0,491 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V, E_HSMT 0,6736 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Chương V, E_HSMT 1,5911 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V, E_HSMT 2,7867 tấn
18 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E_HSMT 0,0908 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m Chương V, E_HSMT 0,9598 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m Chương V, E_HSMT 0,2331 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m Chương V, E_HSMT 0,6256 tấn
22 Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Chương V, E_HSMT 33,1759 m3
23 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V, E_HSMT 1,6704 100m3
24 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 Chương V, E_HSMT 1,0103 100m3
25 Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V, E_HSMT 1,0103 100m3
26 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V, E_HSMT 1,2497 100m3
27 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 17,9781 m3
28 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC30, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 10,4157 m3
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 Chương V, E_HSMT 23,4418 m3
30 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 Chương V, E_HSMT 56,2668 m3
31 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 1,8853 m3
32 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 3,2683 m3
33 Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật Chương V, E_HSMT 1,6614 100m2
34 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Chương V, E_HSMT 2,8603 100m2
35 Ván khuôn gỗ sàn mái Chương V, E_HSMT 4,3251 100m2
36 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V, E_HSMT 0,2753 100m2
37 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Chương V, E_HSMT 0,2365 100m2
38 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E_HSMT 0,2621 tấn
39 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V, E_HSMT 2,8381 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E_HSMT 1,1188 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m Chương V, E_HSMT 2,9728 tấn
42 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m Chương V, E_HSMT 1,0412 tấn
43 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E_HSMT 6,4491 tấn
44 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E_HSMT 0,0891 tấn
45 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V, E_HSMT 0,1605 tấn
46 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m Chương V, E_HSMT 0,1503 tấn
47 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m Chương V, E_HSMT 0,4644 tấn
48 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E_HSMT 82,231 m3
49 Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E_HSMT 12,2029 m3
50 Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E_HSMT 7,8842 m3
51 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E_HSMT 4,8876 m3
52 Đắp cát nền móng công trình Chương V, E_HSMT 4,4928 m3
53 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 2,496 m3
54 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 418,3807 m2
55 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 586,7884 m2
56 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 204,394 m2
57 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 243,4316 m2
58 Trát trần, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 415,9967 m2
59 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 285,41 m
60 Tạo chi tiết đầu trụ Chương V, E_HSMT 10 trụ
61 Trát đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 409,92 m
62 Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M100 Chương V, E_HSMT 240,8804 m2
63 Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm Chương V, E_HSMT 379,8124 m2
64 Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm Chương V, E_HSMT 7,006 m2
65 Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm Chương V, E_HSMT 23,292 m2
66 Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 120x600mm Chương V, E_HSMT 26,0896 m2
67 Lát đá bậc tam cấp Chương V, E_HSMT 10,2096 m2
68 Lát đá bậc cầu thang Chương V, E_HSMT 27,783 m2
69 Mua vách nhôm Chương V, E_HSMT 8,91 m2
70 Mua cửa sổ 2 cánh cửa nhôm Chương V, E_HSMT 42,56 m2
71 Mua cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm Chương V, E_HSMT 0,72 m2
72 Mua cửa đi cửa nhôm Chương V, E_HSMT 34,48 m2
73 Mua rèm mành cửa sổ + cửa đi Chương V, E_HSMT 48 m dài
74 Mua phụ kiện cửa sổ 2 cánh cửa nhôm Chương V, E_HSMT 16 bộ
75 Mua phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh,cửa nhôm Chương V, E_HSMT 2 bộ
76 Mua phụ kiện cửa đi cửa nhôm Chương V, E_HSMT 8 bộ
77 Mua phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhôm Chương V, E_HSMT 2 bộ
78 Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm Chương V, E_HSMT 77,76 m2
79 Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền Chương V, E_HSMT 8,91 m2
80 Sản xuất cửa, hoa bằng inox vuông 14x14x2.0mm Chương V, E_HSMT 0,4192 tấn
81 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V, E_HSMT 42,56 m2
82 Con trụ gỗ cầu thang Chương V, E_HSMT 1 cái
83 Tay vịn cầu thang bằng gỗ Chương V, E_HSMT 11,19 m
84 Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ Chương V, E_HSMT 11,19 m
85 Sản xuất lan can hành lang, cầu thang inox Chương V, E_HSMT 0,7334 tấn
86 Lắp dựng lan can inox Chương V, E_HSMT 49,9266 m2
87 Sản xuất thép thang lên mái D18mm Chương V, E_HSMT 26,3736 kg
88 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện Chương V, E_HSMT 0,0264 tấn
89 Cửa thăm mái làm bằng tôn Chương V, E_HSMT 1 cái
90 Khóa cửa thăm mái Chương V, E_HSMT 1 bộ
91 Đắp chi tiết đầu cột Chương V, E_HSMT 10 cái
92 Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … Chương V, E_HSMT 272,5844 m2
93 Sản xuất xà gồ thép Chương V, E_HSMT 1,326 tấn
94 Lắp dựng xà gồ thép Chương V, E_HSMT 1,362 tấn
95 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E_HSMT 113,9264 m2
96 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ Chương V, E_HSMT 2,6645 100m2
97 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 1.279,7511 m2
98 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 418,3807 m2
99 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, E_HSMT 5,841 100m2
100 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V, E_HSMT 0,1034 100m3
101 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V, E_HSMT 0,648 m3
102 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 0,66 m3
103 Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật Chương V, E_HSMT 0,0113 100m2
104 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm Chương V, E_HSMT 0,0905 tấn
105 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V, E_HSMT 0,55 m3
106 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E_HSMT 0,027 100m2
107 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E_HSMT 0,0362 tấn
108 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Chương V, E_HSMT 2,4357 m3
109 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 12,69 m2
110 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 14,3171 m2
111 Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 Chương V, E_HSMT 17,6419 m2
112 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg Chương V, E_HSMT 5 cái
113 Mua bảng từ, chống loá + lắp đặt (phòng học bộ môn) Chương V, E_HSMT 4 cái
114 Mua ảnh bác Chương V, E_HSMT 4 cái
115 Mua biển hiệu thi đua dạy tốt học tốt Chương V, E_HSMT 4 cái
116 Mua bảng hiệu 5 điều bác hồ dạy Chương V, E_HSMT 8 cái
117 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V, E_HSMT 24 bộ
118 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V, E_HSMT 6 bộ
119 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Chương V, E_HSMT 3 bộ
120 Lắp đặt quạt trần Chương V, E_HSMT 24 cái
121 Móc treo quạt trần Chương V, E_HSMT 24 cái
122 Lắp đặt quạt treo tường Chương V, E_HSMT 20 cái
123 Lắp đặt ổ cắm đôi Chương V, E_HSMT 20 cái
124 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V, E_HSMT 3 cái
125 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V, E_HSMT 8 cái
126 Lắp đặt công tắc cầu thang Chương V, E_HSMT 2 bộ
127 Lắp đặt tủ điện KT 400x300x150 Chương V, E_HSMT 2 cái
128 Lắp đặt tủ điện phòng Chương V, E_HSMT 4 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha 50A Chương V, E_HSMT 1 cái
130 Lắp đặt các automat 1 pha 32A Chương V, E_HSMT 2 cái
131 Lắp đặt các automat 1 pha 16A Chương V, E_HSMT 4 cái
132 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 Chương V, E_HSMT 115 m
133 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 Chương V, E_HSMT 40 m
134 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 Chương V, E_HSMT 160 m
135 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 Chương V, E_HSMT 135 m
136 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 Chương V, E_HSMT 565 m
137 Lắp đặt ống ghen mềm chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm Chương V, E_HSMT 450 m
138 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V, E_HSMT 4 cái
139 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V, E_HSMT 4 cái
140 Sư ốp chân kim Chương V, E_HSMT 4 cái
141 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V, E_HSMT 3 cọc
142 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V, E_HSMT 2,31 m3
143 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E_HSMT 2,31 m3
144 Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm Chương V, E_HSMT 35 m
145 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V, E_HSMT 6 m
146 Lắp đặt xí bệt Chương V, E_HSMT 2 bộ
147 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V, E_HSMT 2 cái
148 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V, E_HSMT 2 bộ
149 Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi Chương V, E_HSMT 2 bộ
150 Lắp đặt gương soi Chương V, E_HSMT 2 cái
151 Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm Chương V, E_HSMT 2 cái
152 Lắp đặt van phao điện Chương V, E_HSMT 1 cái
153 Lắp đặt máy bơm Q = 4m3, H = 20m Chương V, E_HSMT 1 cái
154 Lắp đặt bể nước Inox 2m3 Chương V, E_HSMT 1 bể
155 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm Chương V, E_HSMT 0,04 100m
156 Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm Chương V, E_HSMT 0,5 100m
157 Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm Chương V, E_HSMT 0,1 100m
158 Lắp đặt van ren, ĐK 32mm Chương V, E_HSMT 3 cái
159 Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm Chương V, E_HSMT 1 cái
160 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V, E_HSMT 1 cái
161 Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V, E_HSMT 6 cái
162 Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm Chương V, E_HSMT 6 cái
163 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm Chương V, E_HSMT 2 cái
164 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm Chương V, E_HSMT 12 cái
165 Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V, E_HSMT 5 cái
166 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm Chương V, E_HSMT 6 cái
167 Lắp đặt racco, ĐK 32mm Chương V, E_HSMT 2 cái
168 Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm Chương V, E_HSMT 15 cái
169 Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm Chương V, E_HSMT 5 cái
170 Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm Chương V, E_HSMT 6 cái
171 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm Chương V, E_HSMT 0,07 100m
172 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm Chương V, E_HSMT 0,64 100m
173 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Chương V, E_HSMT 0,1 100m
174 Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm Chương V, E_HSMT 0,04 100m
175 Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm Chương V, E_HSMT 1 cái
176 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm Chương V, E_HSMT 15 cái
177 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 90mm Chương V, E_HSMT 8 cái
178 Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm Chương V, E_HSMT 9 cái
179 Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm Chương V, E_HSMT 10 cái
180 Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 60mm Chương V, E_HSMT 6 cái
181 Cầu chắn rác D90 Chương V, E_HSMT 8 cái
182 Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 60x110mm Chương V, E_HSMT 3 cái
183 Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm Chương V, E_HSMT 10 cái
184 Lắp đặt măng sông, ĐK 90mm Chương V, E_HSMT 20 cái
185 Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm Chương V, E_HSMT 3 cái
186 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm Chương V, E_HSMT 8 cái
187 Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm Chương V, E_HSMT 5 cái
B BỂ NƯỚC SẠCH
1 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 Chương V, E_HSMT 0,6414 100m3
2 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 Chương V, E_HSMT 13,7052 100m
3 Đá 4x6 chèn đầu cọc Chương V, E_HSMT 2,741 m3
4 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V, E_HSMT 2,741 m3
5 Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 8,6348 m3
6 Ván khuôn bể nước Chương V, E_HSMT 0,4006 100m2
7 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm Chương V, E_HSMT 0,0338 tấn
8 Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm Chương V, E_HSMT 1,074 tấn
9 Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 Chương V, E_HSMT 8,0256 m3
10 Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M100 Chương V, E_HSMT 67,6 m2
11 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V, E_HSMT 11,9638 m3
12 Nắp bể bằng tôn Chương V, E_HSMT 1 cái
C NHÀ HỌC 2 TẦNG 06 LỚP
1 Diện tích tường ngoài Chương V, E_HSMT 905,3025 m2
2 Diện tích tường trong Chương V, E_HSMT 694,688 m2
3 Diện tích dầm trần Chương V, E_HSMT 619,7817 m2
4 Diện tích trụ cột Chương V, E_HSMT 306,19 m2
5 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Chương V, E_HSMT 1,5501 m3
6 Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E_HSMT 0,0799 m3
7 Mua, lắp dựng con tiện xi măng lan can Chương V, E_HSMT 5 cái
8 Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m Chương V, E_HSMT 6,4584 100m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E_HSMT 571,8542 m2
10 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V, E_HSMT 185,9345 m2
11 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 1.439,159 m2
12 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 1.086,8032 m2
13 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V, E_HSMT 99,36 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V, E_HSMT 198,72 m2
15 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E_HSMT 198,72 m2
16 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, E_HSMT 99,36 m2
17 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V, E_HSMT 82,86 m2
18 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E_HSMT 82,86 m2
19 Dọn dẹp vệ sinh toàn bộ công trình Chương V, E_HSMT 10 công
D NHÀ HỌC 2 TẦNG 08 LỚP
1 Diện tích tường ngoài Chương V, E_HSMT 1.020,0606 m2
2 Diện tích tường trong Chương V, E_HSMT 825,36 m2
3 Diện tích dầm trần Chương V, E_HSMT 802,2666 m2
4 Diện tích trụ cột Chương V, E_HSMT 208,11 m2
5 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Chương V, E_HSMT 7,2 100m2
6 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột Chương V, E_HSMT 616,0592 m2
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần Chương V, E_HSMT 240,68 m2
8 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 1.500,6092 m2
9 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 1.355,188 m2
10 Tháo dỡ cửa, thủ công Chương V, E_HSMT 130,92 m2
11 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ Chương V, E_HSMT 261,84 m2
12 Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E_HSMT 261,84 m2
13 Lắp dựng cửa vào khuôn Chương V, E_HSMT 130,92 m2
14 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại Chương V, E_HSMT 157,885 m2
15 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Chương V, E_HSMT 157,885 m2
16 Dọn dẹp vệ sinh toàn bộ công trình Chương V, E_HSMT 10 công
E RÃNH NƯỚC, BỒN CÂY
1 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V, E_HSMT 0,2638 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nunng loại mịn 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 Chương V, E_HSMT 0,4145 m3
3 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 6,4056 m2
4 Sơn dầm tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ Chương V, E_HSMT 6,4056 m2
5 Trồng cây xanh Chương V, E_HSMT 0,02 100cây
6 Mua + đổ đất trồng cây (0.5 m3 bồn) Chương V, E_HSMT 1 m3
7 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 Chương V, E_HSMT 14,627 m3
8 Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 Chương V, E_HSMT 1,3164 100m3
9 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 Chương V, E_HSMT 15,7439 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 15,7439 m3
11 Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V, E_HSMT 26,4645 m3
12 Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V, E_HSMT 199,006 m2
13 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M100 Chương V, E_HSMT 73,288 m2
14 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 Chương V, E_HSMT 11,8546 m3
15 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Chương V, E_HSMT 0,7503 100m2
16 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn Chương V, E_HSMT 0,9937 tấn
17 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công Chương V, E_HSMT 292 cái
18 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V, E_HSMT 48,7568 m3
F SÂN BÊ TÔNG
1 Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 Chương V, E_HSMT 1,302 100m3
2 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 Chương V, E_HSMT 83,5193 m3
3 Cắt khe bê tông Chương V, E_HSMT 16,68 10m
G DỰ PHÒNG
1 Dự phòng Chương V, E_HSMT 0,05 A+B+C+D+E+F
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->