Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628146-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MTV TƯ VẤN - XÂY DỰNG AN VIỆT |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628142 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ngân sách xã và các nguồn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 8 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 23:38:00 đến ngày 2020-06-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,818,964,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NHÀ LỚP HỌC 2 TẦNG 4 LỚP | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V, E_HSMT | 7,128 | m3 |
| 2 | Cắt khe | Chương V, E_HSMT | 4,0716 | 10m |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V, E_HSMT | 30,821 | m3 |
| 4 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3 | Chương V, E_HSMT | 3,4584 | 100m3 |
| 5 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Chương V, E_HSMT | 124,225 | 100m |
| 6 | Làm lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax <=6 | Chương V, E_HSMT | 19,876 | m3 |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V, E_HSMT | 20,8863 | m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 78,3695 | m3 |
| 9 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=4m, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 3,0056 | m3 |
| 10 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC40, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 7,8685 | m3 |
| 11 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E_HSMT | 0,1912 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ móng dài cọc, bệ máy | Chương V, E_HSMT | 0,7865 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V, E_HSMT | 0,3643 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E_HSMT | 0,491 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V, E_HSMT | 0,6736 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Chương V, E_HSMT | 1,5911 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V, E_HSMT | 2,7867 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E_HSMT | 0,0908 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=4m | Chương V, E_HSMT | 0,9598 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=4m | Chương V, E_HSMT | 0,2331 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=4m | Chương V, E_HSMT | 0,6256 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Chương V, E_HSMT | 33,1759 | m3 |
| 23 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V, E_HSMT | 1,6704 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C2 | Chương V, E_HSMT | 1,0103 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 4km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II | Chương V, E_HSMT | 1,0103 | 100m3 |
| 26 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V, E_HSMT | 1,2497 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 17,9781 | m3 |
| 28 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD <=0,1m2, cao <=16m, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 10,4157 | m3 |
| 29 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E_HSMT | 23,4418 | m3 |
| 30 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 250 | Chương V, E_HSMT | 56,2668 | m3 |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 1,8853 | m3 |
| 32 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 3,2683 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ cột cột vuông, chữ nhật | Chương V, E_HSMT | 1,6614 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Chương V, E_HSMT | 2,8603 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Chương V, E_HSMT | 4,3251 | 100m2 |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V, E_HSMT | 0,2753 | 100m2 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Chương V, E_HSMT | 0,2365 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 0,2621 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 2,8381 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 1,1188 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK <=18mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 2,9728 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 1,0412 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 6,4491 | tấn |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 0,0891 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 0,1605 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK <=10mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 0,1503 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 0,4644 | tấn |
| 48 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E_HSMT | 82,231 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, dày <=11cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E_HSMT | 12,2029 | m3 |
| 50 | Xây cột, trụ bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E_HSMT | 7,8842 | m3 |
| 51 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22cm, cao <=16m, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E_HSMT | 4,8876 | m3 |
| 52 | Đắp cát nền móng công trình | Chương V, E_HSMT | 4,4928 | m3 |
| 53 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 2,496 | m3 |
| 54 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 418,3807 | m2 |
| 55 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 586,7884 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 204,394 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 243,4316 | m2 |
| 58 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 415,9967 | m2 |
| 59 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 285,41 | m |
| 60 | Tạo chi tiết đầu trụ | Chương V, E_HSMT | 10 | trụ |
| 61 | Trát đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 409,92 | m |
| 62 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M100 | Chương V, E_HSMT | 240,8804 | m2 |
| 63 | Lát nền, sàn gạch Granite KT 600x600mm | Chương V, E_HSMT | 379,8124 | m2 |
| 64 | Lát nền, sàn gạch ceramic KT 300x300mm | Chương V, E_HSMT | 7,006 | m2 |
| 65 | Ốp tường trụ, cột KT gạch 300x450mm | Chương V, E_HSMT | 23,292 | m2 |
| 66 | Ốp chân tường, viền tường, viền trụ, cột KT gạch 120x600mm | Chương V, E_HSMT | 26,0896 | m2 |
| 67 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V, E_HSMT | 10,2096 | m2 |
| 68 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V, E_HSMT | 27,783 | m2 |
| 69 | Mua vách nhôm | Chương V, E_HSMT | 8,91 | m2 |
| 70 | Mua cửa sổ 2 cánh cửa nhôm | Chương V, E_HSMT | 42,56 | m2 |
| 71 | Mua cửa sổ 1 cánh mở hất cửa nhôm | Chương V, E_HSMT | 0,72 | m2 |
| 72 | Mua cửa đi cửa nhôm | Chương V, E_HSMT | 34,48 | m2 |
| 73 | Mua rèm mành cửa sổ + cửa đi | Chương V, E_HSMT | 48 | m dài |
| 74 | Mua phụ kiện cửa sổ 2 cánh cửa nhôm | Chương V, E_HSMT | 16 | bộ |
| 75 | Mua phụ kiện cửa sổ mở hất 1 cánh,cửa nhôm | Chương V, E_HSMT | 2 | bộ |
| 76 | Mua phụ kiện cửa đi cửa nhôm | Chương V, E_HSMT | 8 | bộ |
| 77 | Mua phụ kiện cửa đi mở quay 1 cánh cửa nhôm | Chương V, E_HSMT | 2 | bộ |
| 78 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Chương V, E_HSMT | 77,76 | m2 |
| 79 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Chương V, E_HSMT | 8,91 | m2 |
| 80 | Sản xuất cửa, hoa bằng inox vuông 14x14x2.0mm | Chương V, E_HSMT | 0,4192 | tấn |
| 81 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V, E_HSMT | 42,56 | m2 |
| 82 | Con trụ gỗ cầu thang | Chương V, E_HSMT | 1 | cái |
| 83 | Tay vịn cầu thang bằng gỗ | Chương V, E_HSMT | 11,19 | m |
| 84 | Lắp đặt tay vịn cầu thang bằng gỗ | Chương V, E_HSMT | 11,19 | m |
| 85 | Sản xuất lan can hành lang, cầu thang inox | Chương V, E_HSMT | 0,7334 | tấn |
| 86 | Lắp dựng lan can inox | Chương V, E_HSMT | 49,9266 | m2 |
| 87 | Sản xuất thép thang lên mái D18mm | Chương V, E_HSMT | 26,3736 | kg |
| 88 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL <=10kg/1 cấu kiện | Chương V, E_HSMT | 0,0264 | tấn |
| 89 | Cửa thăm mái làm bằng tôn | Chương V, E_HSMT | 1 | cái |
| 90 | Khóa cửa thăm mái | Chương V, E_HSMT | 1 | bộ |
| 91 | Đắp chi tiết đầu cột | Chương V, E_HSMT | 10 | cái |
| 92 | Quét Flinkote chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Chương V, E_HSMT | 272,5844 | m2 |
| 93 | Sản xuất xà gồ thép | Chương V, E_HSMT | 1,326 | tấn |
| 94 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V, E_HSMT | 1,362 | tấn |
| 95 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E_HSMT | 113,9264 | m2 |
| 96 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Chương V, E_HSMT | 2,6645 | 100m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 1.279,7511 | m2 |
| 98 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 418,3807 | m2 |
| 99 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V, E_HSMT | 5,841 | 100m2 |
| 100 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Chương V, E_HSMT | 0,1034 | 100m3 |
| 101 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V, E_HSMT | 0,648 | m3 |
| 102 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 0,66 | m3 |
| 103 | Ván khuôn gỗ móng - móng vuông, chữ nhật | Chương V, E_HSMT | 0,0113 | 100m2 |
| 104 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Chương V, E_HSMT | 0,0905 | tấn |
| 105 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V, E_HSMT | 0,55 | m3 |
| 106 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E_HSMT | 0,027 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E_HSMT | 0,0362 | tấn |
| 108 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Chương V, E_HSMT | 2,4357 | m3 |
| 109 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 12,69 | m2 |
| 110 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 14,3171 | m2 |
| 111 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM 75 | Chương V, E_HSMT | 17,6419 | m2 |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg | Chương V, E_HSMT | 5 | cái |
| 113 | Mua bảng từ, chống loá + lắp đặt (phòng học bộ môn) | Chương V, E_HSMT | 4 | cái |
| 114 | Mua ảnh bác | Chương V, E_HSMT | 4 | cái |
| 115 | Mua biển hiệu thi đua dạy tốt học tốt | Chương V, E_HSMT | 4 | cái |
| 116 | Mua bảng hiệu 5 điều bác hồ dạy | Chương V, E_HSMT | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V, E_HSMT | 24 | bộ |
| 118 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V, E_HSMT | 6 | bộ |
| 119 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | Chương V, E_HSMT | 3 | bộ |
| 120 | Lắp đặt quạt trần | Chương V, E_HSMT | 24 | cái |
| 121 | Móc treo quạt trần | Chương V, E_HSMT | 24 | cái |
| 122 | Lắp đặt quạt treo tường | Chương V, E_HSMT | 20 | cái |
| 123 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Chương V, E_HSMT | 20 | cái |
| 124 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V, E_HSMT | 3 | cái |
| 125 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V, E_HSMT | 8 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc cầu thang | Chương V, E_HSMT | 2 | bộ |
| 127 | Lắp đặt tủ điện KT 400x300x150 | Chương V, E_HSMT | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt tủ điện phòng | Chương V, E_HSMT | 4 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha 50A | Chương V, E_HSMT | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt các automat 1 pha 32A | Chương V, E_HSMT | 2 | cái |
| 131 | Lắp đặt các automat 1 pha 16A | Chương V, E_HSMT | 4 | cái |
| 132 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Chương V, E_HSMT | 115 | m |
| 133 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Chương V, E_HSMT | 40 | m |
| 134 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Chương V, E_HSMT | 160 | m |
| 135 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Chương V, E_HSMT | 135 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Chương V, E_HSMT | 565 | m |
| 137 | Lắp đặt ống ghen mềm chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK <=27mm | Chương V, E_HSMT | 450 | m |
| 138 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V, E_HSMT | 4 | cái |
| 139 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V, E_HSMT | 4 | cái |
| 140 | Sư ốp chân kim | Chương V, E_HSMT | 4 | cái |
| 141 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V, E_HSMT | 3 | cọc |
| 142 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V, E_HSMT | 2,31 | m3 |
| 143 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E_HSMT | 2,31 | m3 |
| 144 | Kéo rải dây chống sét theo đường, cột và mái nhà, dây thép loại d=10mm | Chương V, E_HSMT | 35 | m |
| 145 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V, E_HSMT | 6 | m |
| 146 | Lắp đặt xí bệt | Chương V, E_HSMT | 2 | bộ |
| 147 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Chương V, E_HSMT | 2 | cái |
| 148 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Chương V, E_HSMT | 2 | bộ |
| 149 | Lắp đặt vòi chậu rửa 1 vòi | Chương V, E_HSMT | 2 | bộ |
| 150 | Lắp đặt gương soi | Chương V, E_HSMT | 2 | cái |
| 151 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 60mm | Chương V, E_HSMT | 2 | cái |
| 152 | Lắp đặt van phao điện | Chương V, E_HSMT | 1 | cái |
| 153 | Lắp đặt máy bơm Q = 4m3, H = 20m | Chương V, E_HSMT | 1 | cái |
| 154 | Lắp đặt bể nước Inox 2m3 | Chương V, E_HSMT | 1 | bể |
| 155 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 40mm | Chương V, E_HSMT | 0,04 | 100m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa PPR, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Chương V, E_HSMT | 0,5 | 100m |
| 157 | Lắp đặt ống nhựa PPR nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 20mm | Chương V, E_HSMT | 0,1 | 100m |
| 158 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Chương V, E_HSMT | 3 | cái |
| 159 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Chương V, E_HSMT | 1 | cái |
| 160 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V, E_HSMT | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt tê nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V, E_HSMT | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt côn nhựa PPR, ĐK 32x20mm | Chương V, E_HSMT | 6 | cái |
| 163 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 40mm | Chương V, E_HSMT | 2 | cái |
| 164 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Chương V, E_HSMT | 12 | cái |
| 165 | Lắp đặt cút nhựa PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V, E_HSMT | 5 | cái |
| 166 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR nối bằng p/p hàn, ĐK 20mm | Chương V, E_HSMT | 6 | cái |
| 167 | Lắp đặt racco, ĐK 32mm | Chương V, E_HSMT | 2 | cái |
| 168 | Lắp đặt măng sông, ĐK 32mm | Chương V, E_HSMT | 15 | cái |
| 169 | Lắp đặt măng sông, ĐK 20mm | Chương V, E_HSMT | 5 | cái |
| 170 | Lắp nút bịt nhựa, ĐK 20mm | Chương V, E_HSMT | 6 | cái |
| 171 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=110mm | Chương V, E_HSMT | 0,07 | 100m |
| 172 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo, đoạn ống dài 6 m, đường kính ống d=90mm | Chương V, E_HSMT | 0,64 | 100m |
| 173 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Chương V, E_HSMT | 0,1 | 100m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm | Chương V, E_HSMT | 0,04 | 100m |
| 175 | Lắp đặt tê nhựa. ĐK 60mm | Chương V, E_HSMT | 1 | cái |
| 176 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 110mm | Chương V, E_HSMT | 15 | cái |
| 177 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 90mm | Chương V, E_HSMT | 8 | cái |
| 178 | Lắp đặt cút nhựa. ĐK 60mm | Chương V, E_HSMT | 9 | cái |
| 179 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 110mm | Chương V, E_HSMT | 10 | cái |
| 180 | Lắp đặt Y chếch nối bằng p/p dán keo. ĐK 60mm | Chương V, E_HSMT | 6 | cái |
| 181 | Cầu chắn rác D90 | Chương V, E_HSMT | 8 | cái |
| 182 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo. ĐK 60x110mm | Chương V, E_HSMT | 3 | cái |
| 183 | Lắp đặt măng sông, ĐK 110mm | Chương V, E_HSMT | 10 | cái |
| 184 | Lắp đặt măng sông, ĐK 90mm | Chương V, E_HSMT | 20 | cái |
| 185 | Lắp đặt măng sông, ĐK 60mm | Chương V, E_HSMT | 3 | cái |
| 186 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 110mm | Chương V, E_HSMT | 8 | cái |
| 187 | Lắp đặt nút bịt đầu ống ĐK 60mm | Chương V, E_HSMT | 5 | cái |
| B | BỂ NƯỚC SẠCH | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C2 | Chương V, E_HSMT | 0,6414 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, thủ công, đất C1 | Chương V, E_HSMT | 13,7052 | 100m |
| 3 | Đá 4x6 chèn đầu cọc | Chương V, E_HSMT | 2,741 | m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V, E_HSMT | 2,741 | m3 |
| 5 | Bê tông bể chứa dạng thành thẳng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 8,6348 | m3 |
| 6 | Ván khuôn bể nước | Chương V, E_HSMT | 0,4006 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=10mm | Chương V, E_HSMT | 0,0338 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép giếng nước, cáp nước, ĐK <=18mm | Chương V, E_HSMT | 1,074 | tấn |
| 9 | Xây bể chứa bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM cát mịn M75, PC30 | Chương V, E_HSMT | 8,0256 | m3 |
| 10 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM cát vàng M100 | Chương V, E_HSMT | 67,6 | m2 |
| 11 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V, E_HSMT | 11,9638 | m3 |
| 12 | Nắp bể bằng tôn | Chương V, E_HSMT | 1 | cái |
| C | NHÀ HỌC 2 TẦNG 06 LỚP | |||
| 1 | Diện tích tường ngoài | Chương V, E_HSMT | 905,3025 | m2 |
| 2 | Diện tích tường trong | Chương V, E_HSMT | 694,688 | m2 |
| 3 | Diện tích dầm trần | Chương V, E_HSMT | 619,7817 | m2 |
| 4 | Diện tích trụ cột | Chương V, E_HSMT | 306,19 | m2 |
| 5 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Chương V, E_HSMT | 1,5501 | m3 |
| 6 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E_HSMT | 0,0799 | m3 |
| 7 | Mua, lắp dựng con tiện xi măng lan can | Chương V, E_HSMT | 5 | cái |
| 8 | Lắp dựng dàn giáo thép thi công, giàn giáo ngoài, chiều cao <=16 m | Chương V, E_HSMT | 6,4584 | 100m2 |
| 9 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E_HSMT | 571,8542 | m2 |
| 10 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V, E_HSMT | 185,9345 | m2 |
| 11 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả, 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 1.439,159 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 1.086,8032 | m2 |
| 13 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V, E_HSMT | 99,36 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V, E_HSMT | 198,72 | m2 |
| 15 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E_HSMT | 198,72 | m2 |
| 16 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E_HSMT | 99,36 | m2 |
| 17 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V, E_HSMT | 82,86 | m2 |
| 18 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E_HSMT | 82,86 | m2 |
| 19 | Dọn dẹp vệ sinh toàn bộ công trình | Chương V, E_HSMT | 10 | công |
| D | NHÀ HỌC 2 TẦNG 08 LỚP | |||
| 1 | Diện tích tường ngoài | Chương V, E_HSMT | 1.020,0606 | m2 |
| 2 | Diện tích tường trong | Chương V, E_HSMT | 825,36 | m2 |
| 3 | Diện tích dầm trần | Chương V, E_HSMT | 802,2666 | m2 |
| 4 | Diện tích trụ cột | Chương V, E_HSMT | 208,11 | m2 |
| 5 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Chương V, E_HSMT | 7,2 | 100m2 |
| 6 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - tường, trụ, cột | Chương V, E_HSMT | 616,0592 | m2 |
| 7 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - xà dầm, trần | Chương V, E_HSMT | 240,68 | m2 |
| 8 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 1.500,6092 | m2 |
| 9 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà , 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 1.355,188 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa, thủ công | Chương V, E_HSMT | 130,92 | m2 |
| 11 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - gỗ | Chương V, E_HSMT | 261,84 | m2 |
| 12 | Sơn gỗ 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E_HSMT | 261,84 | m2 |
| 13 | Lắp dựng cửa vào khuôn | Chương V, E_HSMT | 130,92 | m2 |
| 14 | Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên bề mặt - kim loại | Chương V, E_HSMT | 157,885 | m2 |
| 15 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Chương V, E_HSMT | 157,885 | m2 |
| 16 | Dọn dẹp vệ sinh toàn bộ công trình | Chương V, E_HSMT | 10 | công |
| E | RÃNH NƯỚC, BỒN CÂY | |||
| 1 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V, E_HSMT | 0,2638 | m3 |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch 2 lỗ không nunng loại mịn 6,5x10,5x22cm, dày <=33cm, cao <=4m, vữa XM cát mịn M75 | Chương V, E_HSMT | 0,4145 | m3 |
| 3 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 6,4056 | m2 |
| 4 | Sơn dầm tường ngoài nhà không bả , 1 nước lót 2 nước phủ | Chương V, E_HSMT | 6,4056 | m2 |
| 5 | Trồng cây xanh | Chương V, E_HSMT | 0,02 | 100cây |
| 6 | Mua + đổ đất trồng cây (0.5 m3 bồn) | Chương V, E_HSMT | 1 | m3 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, thủ công, rộng <=3m, sâu <=1m, đất C2 | Chương V, E_HSMT | 14,627 | m3 |
| 8 | Đào kênh mương, rộng <=6m, máy đào <=0,8m3, đất C2 | Chương V, E_HSMT | 1,3164 | 100m3 |
| 9 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Chương V, E_HSMT | 15,7439 | m3 |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 15,7439 | m3 |
| 11 | Xây gạch 2 lỗ 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Chương V, E_HSMT | 26,4645 | m3 |
| 12 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V, E_HSMT | 199,006 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM cát vàng M100 | Chương V, E_HSMT | 73,288 | m2 |
| 14 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, M200 | Chương V, E_HSMT | 11,8546 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Chương V, E_HSMT | 0,7503 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn | Chương V, E_HSMT | 0,9937 | tấn |
| 17 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công | Chương V, E_HSMT | 292 | cái |
| 18 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V, E_HSMT | 48,7568 | m3 |
| F | SÂN BÊ TÔNG | |||
| 1 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K = 0,90 | Chương V, E_HSMT | 1,302 | 100m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Chương V, E_HSMT | 83,5193 | m3 |
| 3 | Cắt khe bê tông | Chương V, E_HSMT | 16,68 | 10m |
| G | DỰ PHÒNG | |||
| 1 | Dự phòng | Chương V, E_HSMT | 0,05 | A+B+C+D+E+F |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi