Gói thầu: Gói thầu số 04: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627941-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nghĩa Hương |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 04: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200627916 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã và ngân sách huyện hỗ trợ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 20:50:00 đến ngày 2020-06-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,938,745,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | NẠO VÉT AO, NỀN MẶT ĐƯỜNG, KÈ ỐP MÁI | |||
| C | Nạo vét Ao | |||
| 1 | Đào san đất, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,1335 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,1335 | 100m3 |
| 3 | Bơm nước thi công | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30 | ca |
| D | Nền đường | |||
| 1 | Đào khuôn đường, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24,52 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,27 | m3 |
| 3 | Đào san đất, đất hữu cơ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,3453 | 100m3 |
| 4 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,559 | 100m3 |
| 5 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 29,6208 | 100m3 |
| 6 | Mua đất đồi để đắp K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3.523,3174 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,3453 | 100m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2452 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp I | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1327 | 100m3 |
| E | Mặt đường | |||
| 1 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 217,89 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13,6182 | 100m2 |
| 3 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp trên | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9293 | 100m3 |
| 4 | Ván khuôn mặt đường bê tông, mái taluy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5635 | 100m2 |
| F | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất móng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 163,87 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7509 | 100m3 |
| 3 | Mua đất để đắp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 84,85 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6387 | 100m3 |
| 5 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16,16 | m3 |
| 6 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,5606 | 100m2 |
| 7 | Đổ bê tông móng, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25,99 | m3 |
| 8 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 43,34 | m3 |
| 9 | Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 185,69 | m2 |
| 10 | Đổ bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 12,86 | m3 |
| 11 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1709 | tấn |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,9695 | tấn |
| 13 | Ván khuôn mũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,6754 | 100m2 |
| 14 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 17,01 | m3 |
| 15 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7337 | 100m2 |
| 16 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,4996 | tấn |
| 17 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8428 | tấn |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 127 | cấu kiện |
| G | Cống bản | |||
| 1 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 6 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 18,48 | m3 |
| 2 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày <= 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 73,92 | m3 |
| 3 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày <= 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 57,02 | m3 |
| 4 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88 | m2 |
| 5 | Đổ bê tông đúc sẵn. Bê tông tấm đan, đá 1x2, mác 250 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,79 | m3 |
| 6 | Đổ bê tông mũ, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 22,81 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9551 | tấn |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép tấm đan, đường kính > 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2805 | tấn |
| 9 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mối nối, đường kính cốt thép <= 10mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,1661 | tấn |
| 10 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép mũ mố, đường kính cốt thép <= 18mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,6252 | tấn |
| 11 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn tấm đan | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,7726 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn mũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,3376 | 100m2 |
| 13 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 88 | cấu kiện |
| H | Tường kè chắn đất | |||
| 1 | Đào đất móng băng, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.358,37 | m3 |
| 2 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,059 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,9248 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, đất cấp II | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,5241 | 100m3 |
| 5 | Mua đất đắp móng kè K95 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 910,67 | m3 |
| 6 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 72,55 | m3 |
| 7 | Xây đá hộc, xây móng, chiều dày > 60cm, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 417,04 | m3 |
| 8 | Xây đá hộc, xây tường thẳng, chiều dày > 60cm, cao <=2 m, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 450,71 | m3 |
| 9 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 471,62 | m3 |
| 10 | Thi công lớp lót móng trong khung vây, bằng đá dăm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,26 | m3 |
| 11 | Làm tầng lọc ngược, bằng đá dăm 1x2 + cát (vận dụng) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,91 | m3 |
| 12 | Đắp đất sét dẻo luyện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 10,94 | m3 |
| 13 | ống nhựa PVC D90 thoát nước 2m dài bố trí một ống | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 381,45 | m |
| 14 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,3157 | 100m2 |
| 15 | Quét nhựa bitum và dán bao tải, 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 86,77 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi