Gói thầu: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200554519-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng Đầm Hà
Tên gói thầu Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200543616
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách huyện
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 22:08:00 đến ngày 2020-06-20 08:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,854,505,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A THÔN TÂN LIÊN 2
1 Đào hữu cơ Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6819 100m3
2 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,1454 100m3
3 Đắp đất mang cống K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3027 100m3
4 Đệm cát nền dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,7932 m3
5 SXLD ván khuôn đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3589 100m2
6 SX BTXM đáy đá 2x4 M150# dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7676 m3
7 Xây tường gạch chỉ 220 VXM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 35,9568 m3
8 SXLD ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6936 100m2
9 SX BTXM đá 1x2 M200# mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,0864 m3
10 Trát tường trong VXM75# dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 186,76 m2
11 Trát tường ngoài VXM75# dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,256 m2
12 Láng đáy VXM100# dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 72,36 m2
13 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,577 m2
14 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6191 100m2
15 SX BTCT đá 1x2 M200# dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,702 m3
16 SXLD cốt thép tấm đan D≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5535 tấn
17 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 231 cấu kiện
18 Đào đất hữu cơ, vận chuyển đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,1123 100m3
19 Khối lượng đất đắp nền K= 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,8993 100m3
B PHÍA ĐÔNG THÔN TÂN THANH
1 Phá dỡ kết cấu tường xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,568 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,063 m3
3 Đào đất móng cống bằng máy đào Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,6793 100m3
4 Đắp đất mang cống K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,9476 100m3
5 Đệm cát nền dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,4837 m3
6 SXLD ván khuôn đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3907 100m2
7 SX BTXM đáy đá 2x4 M150# dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 22,4512 m3
8 Xây tường gạch chỉ 220 VXM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 51,146 m3
9 SXLD ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7859 100m2
10 SX BTXM đá 1x2 M200# mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,3887 m3
11 Trát tường trong VXM75# dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 258,976 m2
12 Láng đáy VXM100# dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 76,8 m2
13 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,332 m2
14 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,7129 100m2
15 SX BTCT đá 1x2 M200# dày 10cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,1516 m3
16 SXLD cốt thép tấm đan D≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6492 tấn
17 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 265 cấu kiện
18 Đào đất hữu cơ, vận chuyển đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,6258 100m3
19 Khối lượng đất đắp nền K= 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 56,5744 100m3
C PHÍA TÂY THÔN TÂN THANH
1 Cắt sàn bê tông bằng máy, chiều dày sàn <=20cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 14 1m
2 Phá dỡ kết cấu tường xây gạch Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0173 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông Mô tả kỹ thuật theo chương V 11,3442 m3
4 Đào đất móng cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,3544 100m3
5 Đắp đất mang cống K=0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8581 100m3
6 Đệm cát nền dày 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 12,0864 m3
7 SXLD ván khuôn đáy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,6527 100m2
8 SX BTXM đáy đá 2x4 M150# dày 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 36,2591 m3
9 Xây tường gạch chỉ 220 VXM75# Mô tả kỹ thuật theo chương V 52,6413 m3
10 SXLD ván khuôn mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2391 100m2
11 SX BTXM đá 1x2 M200# mũ mố Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,2586 m3
12 Trát tường trong VXM75# dày 1,5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 291,0087 m2
13 Láng đáy VXM100# dày 2cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 124,25 m2
14 Khớp nối giấy dầu tẩm nhựa đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 9,573 m2
15 SXLD ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,2936 100m2
16 SX BTCT đá 1x2 M200# Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,6564 m3
17 SX BTCT đá 1x2 M250# Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,5462 m3
18 SXLD cốt thép tấm đan D≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,366 tấn
19 Ống nhựa HDPE D315-PN10 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,022 100m
20 Lắp đặt tấm đan, trọng lượng > 50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 430 cấu kiện
21 SXLD ván khuôn đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0025 100m2
22 SX BTXM đá 2x4 M250# Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,882 m3
23 Đào đất hữu cơ, vận chuyển đổ đi Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,3572 100m3
24 Khối lượng đất đắp nền K= 0,85 Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,3629 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->