Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Đường giao thông nông thôn kênh Năm Nĩ, ấp Trà Cuôn, xã Phước Hảo
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623604-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 15:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Châu Thành |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Đường giao thông nông thôn kênh Năm Nĩ, ấp Trà Cuôn, xã Phước Hảo |
| Số hiệu KHLCNT | 20200553453 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn hỗ trợ theo Nghị quyết số 15/2015/NQ-HĐND ngày 09/12/2015 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:31:00 đến ngày 2020-06-16 15:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,229,367,783 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục: Đường giao thông nông thôn kênh Năm Nĩ, ấp Trà Cuôn, xã Phước Hảo | |||
| 1 | Phá rừng loại 1, thủ công, mật độ cây TC/100m2: 0 cây | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25,9 | 100m2 |
| 2 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Cây |
| 3 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤ 20cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | Gốc |
| 4 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Cây |
| 5 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤ 30cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | Gốc |
| 6 | Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây ≤ 60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cây |
| 7 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤ 60cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Gốc |
| 8 | Đào bụi tre, đường kính bụi tre ≤ 50cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 10 | bụi |
| 9 | Đào nền đường, máy đào ≤ 0.4m3, máy ủi ≤ 110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,8895 | 100m3 |
| 10 | Đóng cọc gỗ, dài > 2,5m, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 26,4498 | 100m |
| 11 | Phên tre chắn đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 101,73 | m2 |
| 12 | Đắp nền đường, máy đầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K= 0.9 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12,184 | 100m3 |
| 13 | Đất thịt | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.286,87 | m3 |
| 14 | Đắp cát, máy dầm 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K=0.95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,0651 | 100m3 |
| 15 | Gia cố móng công trình nền đất yếu bằng vải ni lông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18,5686 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép mặt đường, đường kính cốt thép ≤ 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8,852 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,7819 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤ 25cm, bê tông M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 222,82 | m3 |
| 19 | Biển báo PQ(cả cột) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | bộ |
| 20 | Đào móng cột, trụ hố kiểm tra, thủ công, rộng ≤ 1m, sâu ≤ 1m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,48 | m3 |
| 21 | Bê tông móng sản xuất bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤ 250cm, M150, đá1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,465 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi