Gói thầu: Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627315-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 19:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hòa Tiến |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Toàn bộ phần xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200620636 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, vốn hỗ trợ của tỉnh và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 360 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 19:42:00 đến ngày 2020-06-19 19:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,422,985,694 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CHI PHÍ XÂY LẮP | |||
| 1 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.317,61 | m3 |
| 2 | Vận chuyển đất | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.317,61 | m3 |
| 3 | Đào nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4.205,39 | m3 |
| 4 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6.581,06 | m3 |
| 5 | Mua đất đồi, đất cấp III đắp nền đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.507,244 | m3 |
| 6 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.963,58 | m3 |
| 7 | Nilon chống mất nước xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13.090,55 | m2 |
| 8 | Ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.520,73 | m2 |
| 9 | Bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M200, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.618,114 | m3 |
| 10 | Đào móng chiều rộng móng ≤6mI | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 235,31 | m3 |
| 11 | Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 78,44 | m3 |
| 12 | Thi công lớp đá đệm móng, ĐK đá Dmax ≤4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,16 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27 | m2 |
| 14 | Bê tông móng rộng ≤250cm, M150, đá 2x4, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,74 | m3 |
| 15 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch xi măng 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 21,3 | m3 |
| 16 | Ván khuôn mũ rãnh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 74,72 | m2 |
| 17 | Bê tông mũ rãnh M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,17 | m3 |
| 18 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM M75, XM PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 314,8 | m2 |
| 19 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 39,4 | m2 |
| 20 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuônnắp đan | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,57 | m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 6-8mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4061 | tấn |
| 22 | Sản xuất, lắp đặt thép tấm đan, đk 10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2971 | tấn |
| 23 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,6 | m3 |
| 24 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | 1 cấu kiến |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi