Gói thầu: Xây lắp

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200624093-01
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 10:10:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Tiên Dương
Tên gói thầu Xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200517424
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn ngân sách
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 130 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 10:17:00 đến ngày 2020-06-19 10:10:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,211,130,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí nhà tạm phục vụ thi công Theo quy định 1 Khoản
2 Các công việc không xác định khối lượng từ thiết kế Theo quy định 1 Khoản
B HẠNG MỤC ĐƯỜNG GIAO THÔNG
1 Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lẫn rác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,223 m3
2 Nạo vét kênh mương bằng máy đào gầu dây <=0,4 m3, chiều cao đổ đất <=3 m, đất pha cát từ 15% đến 20%, đất bùn lỏng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,1001 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,2223 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,2223 100m3
5 Đào khuôn đường, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27,314 m3
6 Đào nền đường làm mới bằng máy đào <=0,8 m3, máy ủi <=110 CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,4583 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,7314 100m3
8 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,7314 100m3
9 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,8362 100m3
10 Đắp cát công trình bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,98 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,9546 100m3
11 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,7081 100m3
12 Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,1595 100m3
13 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,4401 100m2
14 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt thô, chiều dày đã lèn ép 7 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,4401 100m2
15 Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 0,5 kg/m2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,4401 100m2
16 Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt mịn, chiều dày đã lèn ép 5 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,4401 100m2
17 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,57 m3
18 Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,8613 100m3
19 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,957 100m3
20 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,957 100m3
21 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,0766 m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,5469 100m3
23 nilon lót đáy chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,6531 100m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 2x4, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 23,904 m3
25 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,333 100m2
26 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 33,33 m3
27 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13,332 m3
28 Trát tường trong, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 181,8 m2
29 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,1104 m3
30 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,8888 100m2
31 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc, cừ, xà dầm, giằng, đường kính <= 10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,2363 tấn
32 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,0735 tấn
33 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,9384 m3
34 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,4412 100m2
35 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 101 cái
36 Cống hộp ngang đường BxH 0.8x0.8 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 m
37 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15 cấu kiện
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 38,84 m3
39 Lát gạch bãi đỗ xe và đường dạo bằng gạch bê tông giả đá KT: 400x400x50 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 388,44 m2
40 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,9048 m3
41 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3836 100m2
42 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 137 m
43 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây 40 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cây
44 Đào gốc cây, đường kính gốc cây 40 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 gốc cây
C HẠNG MỤC SAN NỀN
1 Đào hữu cơ đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 41,7 m3
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,753 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,17 100m3
4 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,17 100m3
5 Đào nền đường mở rộng, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,187 m3
6 Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,007 100m3
7 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=500m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,119 100m3
8 Mua đất để đắp san nền Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 494,511 m3
9 Đắp nền đường máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,396 100m3
D HẠNG MỤC XÂY DỰNG BÃI RÁC
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, thủ công, rộng <=1m, sâu <=1m, đất C3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,6 m3
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,054 100m3
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, đá 4x6 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,8 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,096 m3
5 Bu lông neo móng M20 (bao gồm khu giá và 04 bộ bu long) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 bộ
6 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,12 tấn
7 Sản xuất vì kèo thép khẩu độ lớn, 18 - >24m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,656 tấn
8 Sản xuất xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,331 tấn
9 Lắp cột thép các loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,12 tấn
10 Lắp vì kèo thép khẩu độ <=18m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,656 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,331 tấn
12 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60,097 m2
13 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,105 100m2
14 Tôn úp nóc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,3 m
15 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,458 m3
16 Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,131 100m3
17 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông nền, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,577 m3
18 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,75 10m
19 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,325 100m3
20 Nilon lót đáy chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,167 100m2
21 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,511 m3
22 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,511 m3
23 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3251 100m3
24 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,3251 100m3
25 Cắt khe đường lăn, sân đỗ bằng phương pháp xẻ khô, khe 2x4 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,51 10m
E HẠNG MỤC CỔNG TƯỜNG RÀO
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 21,993 m3
2 Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 23,653 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,205 m3
4 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 73,482 m2
5 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 35,682 m2
6 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,479 100m3
7 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,479 100m3
8 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,907 100m3
9 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32,302 m3
10 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,441 100m2
11 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12,164 m3
12 Nilon lót đáy chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,216 100m2
13 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27,864 m3
14 Xây gạch chỉ 6x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 60,467 m3
15 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,172 tấn
16 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=18 mm, ở độ cao <=4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,786 tấn
17 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,885 100m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,73 m3
19 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,128 100m3
20 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,102 100m3
21 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,102 100m3
22 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 25,798 m3
23 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,403 m3
24 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,74 m3
25 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 467,34 m2
26 Trát trụ, cột, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 118,68 m2
27 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 622,701 m2
28 Sản xuất hoa sắt bằng thép hộp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,187 tấn
29 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 159,294 m2
30 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 150,75 m2
31 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng >1 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,495 m3
32 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,315 100m3
33 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,241 100m2
34 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,372 m3
35 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,009 tấn
36 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,171 tấn
37 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,084 100m2
38 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng >250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,562 m3
39 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 11,647 m3
40 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=10 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,022 tấn
41 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép cột, trụ, đường kính <=18 mm, cột, trụ cao <= 4 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,509 tấn
42 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, cột vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,226 100m2
43 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông cột, đá 1x2, tiết diện cột <=0,1 m2, cao <=4 m, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,246 m3
44 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,865 m3
45 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 36,948 m2
46 Trát phào đơn, vữa XM cát mịn mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,84 m
47 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 36,948 m2
48 Sản xuất cổng sắt, khung xương bằng sắt hộp, nan bằng sắt hộp 16x16 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,559 tấn
49 Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 31,395 m2
50 Sơn sắt thép các loại 3 nước Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 62,79 m2
51 Bánh xe cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 Cái
52 Bản lề cối Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 bộ
53 Khóa cổng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 Cái
54 Biển nhà văn hóa khung thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
F HẠNG MỤC RÃNH THOÁT NƯỚC
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,817 100m3
2 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,073 m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầuK=0,90 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,302 100m3
4 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,606 100m3
5 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,606 100m3
6 Đắp cát nền móng công trình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10,409 m3
7 Nilon lót đáy chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,767 100m2
8 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,507 100m2
9 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 25,644 m3
10 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,887 m3
11 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 33,814 m3
12 Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 163,159 m2
13 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,66 100m2
14 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,545 tấn
15 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 15,135 m3
16 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 149 cái
17 Cống hộp ngang đường BxH 0.6x0.6 m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 m
18 Lắp đặt cống hộp, trọng lượng cấu kiện <=2 tấn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 cấu kiện
G HẠNG MỤC CẢI TẠO NHÀ VĂN HÓA
1 Tháo dỡ hệ thống điện, và di chuyển bàn bàn ghế, tủ và các thiết bị khác để thi công Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 công
2 Tháo dỡ cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 86,384 m2
3 Tháo dỡ khuôn cửa đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 192,36 m
4 Tháo dỡ chậu rửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
5 Tháo dỡ bệ xí Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
6 Tháo dỡ chậu tiểu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
7 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột bên ngoài nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 471,517 m2
8 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên tường, trụ, cột bên trong nhà Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 683,401 m2
9 Cạo bỏ lớp vôi, sơn cũ trên xà dầm, trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 423,626 m2
10 Cạo bỏ lớp sơn cũ trên kim loại Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 56,598 m2
11 Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng gạch lá nem Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 359,173 m2
12 Phá dỡ nền granito Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 43,502 m2
13 Bốc xếp các loại than xỉ, gạch vỡ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 57,826 m3
14 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,578 100m3
15 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,578 100m3
16 Phá dỡ tường xây gạch chiều dày <=22cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 9,329 m3
17 Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 7T, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,093 100m3
18 Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 7T, đất cấp IV Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,093 100m3
19 Trát tường ngoài, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 120 m2
20 Trát tường trong, chiều dày trát 1,5cm, vữa xi măng mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 250 m2
21 Sơn tường ngoài nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 591,517 m2
22 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả bằng 1 nước lót, 2 nước phủ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1.357,027 m2
23 Láng granitô cầu thang Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17,069 m2
24 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18,462 m3
25 Lát nền, sàn bằng gạch 600x600mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 340,908 m2
26 Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17,917 m2
27 Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 300x600 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 114,028 m2
28 Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27,599 m2
29 Lắp đặt chậu rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
30 Lắp đặt gương soi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
31 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
32 Lắp đặt chậu xí bệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 bộ
33 Lắp đặt chậu tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 bộ
34 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 bộ
35 Lắp đặt vòi rửa vệ sinh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 cái
36 Lắp đặt phễu thu, đường kính phễu 100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 cái
37 Lắp đặt van ấn tiểu nữ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
38 Lắp đặt van ấn tiểu nam Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3 cái
39 Lắp đặt đèn trang trí ốp trần D250 ( hành lang) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 bộ
40 Lắp đặt các loại đèn trang trí, đèn ốp trần D200 (WC) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 bộ
41 Lắp đặt mặt công tắc đơn Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 cái
42 Lắp đặt mặt công tắc đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
43 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 18 bộ
44 Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 2 bóng Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 bộ
45 Lắp đặt quạt điện-Quạt trần Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 10 cái
46 Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp ổ cắm loại ổ đôi Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 43 cái
47 Đế âm chịu nhiệt Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 43 cái
48 Hạt công tắc Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 22 cái
49 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại dây 2x1,5mm2 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 100 m
50 Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp công tắc, hộp cầu trì, hộp automat, kích thước hộp <=100x100mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 hộp
51 Lắp đặt ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, đường kính ống 20mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 100 m
52 Sơn gỗ 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 46,256 m2
53 Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 48,788 m2
54 Cửa đi bằng nhôm hệ tham khảo giá cửa nhôm xingfa 2.0mm cửa 1 cánh mở quay, kính an toàn 6.38mm, phụ kiện đồng bộ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,94 m2
55 Gia công lắp đặt cửa sổ mở quay nhôm hệ kính dày 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 40,628 m2
56 Gia công lắp đặt vách kính liền cửa nhôm hệ, kính 6,38mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 17,097 m2
57 Gia công lắp đặt vách compac ngăn vệ sinh, dày: Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,2 m2
58 Chân 304 có kẹp tăng chỉnh lên 200 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8 cái
59 Bản lề inox 304 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 12 bộ
60 Gia công lắp đặt hoa sắt inox hộp 16x16x1,4mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 311,77 kg
61 Sản xuất cửa sắt, hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,015 tấn
62 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 40,628 m2
63 Bàn làm việc + ghế Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 Bộ
64 Bục tượng bác + Tượng Bác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Bộ
65 Bục phát biểu Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
66 Phông cờ hội trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 27,36 m2
67 Yếm hội trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6 md
68 Đảng cộng sản bằng khung nhôm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,475 m2
69 Ngôi sao búa liềm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
70 Bảng tin ngoài trời Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Bộ
71 Tủ pháp luật (KT 2400x450x2100) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
72 Loa hội trường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Bộ
73 Loa treo tường Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4 Cái
74 Đẩy CREST CA 20 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
75 Đẩy BW K8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
76 Míc không dây Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 Cái
77 Míc hội thảo Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
78 Cục trầm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
79 Tủ đựng thiết bị âm thanh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 Cái
80 Dây loa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 100 m
81 Giá loa Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2 Cái
82 Mua đất về đắp sân nhà văn hóa từ cos 9.00 đến cos 9.3 (phần mở rộng phía sau nhà văn hóa) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 467,074 m3
83 San đầm đất mặt bằng bằng máy đầm 9 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 4,133 100m3
84 Nilon lót đáy chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13,778 100m2
85 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông nền, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 137,78 m3
86 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 137,78 m3
87 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,378 100m3
88 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,378 100m3
89 Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2.259,5 m2
90 Lát nền sân bằng gạch ceramic gạch màu đỏ 600x600mm (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2.259,5 m2
H HẠNG MỤC NHÀ XE
1 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,084 100m3
2 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,936 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,768 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,038 100m2
5 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 2,592 m3
6 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng tròn, đa giác Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,173 100m2
7 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,033 tấn
8 Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=18 mm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,063 tấn
9 Sản xuất cột bằng thép hình Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,032 tấn
10 Lắp dựng cột thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,032 tấn
11 Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 13,135 m2
12 Sản xuất cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,141 tấn
13 Lắp đặt cấu kiện thép chôn sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10 kg Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,141 tấn
14 Bu lông cường độ cao M18, L700. Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 48 cái
15 Sản xuất xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,292 tấn
16 Lắp dựng xà gồ thép Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,292 tấn
17 Sơn sắt thép các loại 3 nước (Theo Định mức 1172/QĐ-BXD, Đơn giá 462) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 35,392 m2
18 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 250 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 7,426 m3
19 Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,853 100m2
I ĐIỆN CHIẾU SÁNG ( 16 CỘT )
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1 m, sâu <=1 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 14,185 m3
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,4 m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,277 100m3
3 Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,347 100m3
4 Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, đổ bằng bơm bê tông, bê tông móng, chiều rộng móng <=250 cm, mác 200 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16,392 m3
5 Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16,392 m3
6 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,164 100m3
7 Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 1km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,164 100m3
8 Rải dây đồng trần ngầm M10 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 410 m
9 Lắp dựng cột đèn bằng máy loại cột thép chiều cao cột <=10m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 cột
10 Lắp dựng khung móng cho cột thép kích thước khung M24x1375x8 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 bộ
11 Kéo rải dây chống sét dưới mương đất, dây thép loại d=10mm (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 32 m
12 Đóng cọc chống sét đã có sẵn (Theo Định mức 1173/QĐ-BXD) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 cọc
13 Lắp đèn Led 70W Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 bộ
14 Lắp bảng điện cửa cột Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 16 cái
15 Lắp đặt aptomat loại 3 pha, cường độ dòng điện <=100A (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 cái
16 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 192 m
17 Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 (Sửa đổi theo Đơn giá số 798/2015 của Hà Nội) Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 450 m
18 Ống nhựa xoắn Ø65/5 luồn cáp ngầm dọc tuyến Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 410 m
19 Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 1 tủ
20 Lắp giá đỡ tủ điện Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1 bộ
J CÂY XANH
1 Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 1,908 m3
2 Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,171 100m3
3 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,418 100m2
4 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 6,363 m3
5 Nilon lót đáy chống thấm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 0,636 100m2
6 Bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 18x22x100 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 81,6 m
7 Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 8,411 m3
8 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=20 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 33 cây
9 Chặt cây ở mặt đất bằng phẳng, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24 cây
10 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=30 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 33 gốc cây
11 Đào gốc cây, đường kính gốc cây <=40 cm Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 24 gốc cây
12 Chặt nhỏ cây và vận chuyển đến bãi đổ Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 5 Chuyến
13 Cây Xoài cao H=4-6m; ĐK thân từ 15-20cm tính từ mặt đất 1,3m dáng cân đối không sâu bệnh Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 35 cây
14 Trồng, chăm sóc cây bóng mát Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 35 cây/lần
15 Duy trì cây bóng mát mới trồng (12 tháng). Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật E-HSMT 3,5 10 cây/tháng
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->