Gói thầu: Xây dựng

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200534726-00
Thời điểm đóng mở thầu 18/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án ĐTXD và PTQĐ huyện Quảng Ninh
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200534590
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 180 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 15:05:00 đến ngày 2020-06-18 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,586,939,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Nền đường
1 Đào hữu cơ đất C2 bằng máy ủi 110CV Mô tả kỹ thuật theo chương V 265,33 m3
2 Đào nền, đào khuôn, đánh cấp đất C3 bằng máy đào<=0,8m3 Mô tả kỹ thuật theo chương V 149,49 m3
3 Lu tăng cường nền đường K98 Mô tả kỹ thuật theo chương V 295,72 m3
4 Đắp nền đất K95 bằng máy đầm 9T (tận dụng đào) Mô tả kỹ thuật theo chương V 66,146 m3
5 Đắp nền đất K95 bằng máy đầm 9T (đất mới) Mô tả kỹ thuật theo chương V 471,204 m3
6 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 1.060,48 m2
7 Vận chuyển đất thừa đổ đi L=3km Mô tả kỹ thuật theo chương V 340,075 m3
B Mặt đường
1 Móng đá dăm tiêu chuẩn lớp trên dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 44,5108 100m2
2 Móng đá dăm 4x6 lớp dưới dày TB 15cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 38,7027 100m2
3 Láng nhựa 3 lớp, TC nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 45,0539 100m2
C Vuốt nối
1 Phá mặt đường BTXM bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 23,6624 m3
2 Cấp phối đá dăm loại I Mô tả kỹ thuật theo chương V 24,0014 m3
3 Lót 01 lớp bạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 295,45 m2
4 Ván khuôn mặt đường Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,12 m2
5 Bê tông mặt đường M300, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 47,272 m3
D Rãnh thoát nước và rãnh chịu lực
1 Cắt đường BTXM Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 m
2 Phá mặt đường BTXM bằng búa căn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,496 m3
3 Đào đất hố móng, đất C3, thủ công Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,9824 m3
4 Dăm sạn đệm m?ng rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 8,312 m3
5 Ván khuôn rãnh Mô tả kỹ thuật theo chương V 234 m2
6 Lótt 01 lớp bạt Mô tả kỹ thuật theo chương V 81,12 m2
7 SXLD cốt thép rãnh, đk<=10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 900,86 kg
8 Bê tông rãnh M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 27,5184 m3
9 Ván khuôn tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 39,288 m2
10 SXLD cốt thép tấm đan Mô tả kỹ thuật theo chương V 827,44 kg
11 Bê tông tấm đan M200, đá 1x2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,708 m3
12 Lắp đặt tấm đan, TL&gt;50kg Mô tả kỹ thuật theo chương V 119 cái
13 Ván khuôn hố thu cống Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,688 m2
14 Bê tông hố thu M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,0192 m3
15 Ván khuôn gờ chắn Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,625 m2
16 Bê tông gờ chắn M150, đá 2x4 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3125 m3
17 Vận chuyển phế thải đổ đi L=3km Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,496 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->