Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình + Lắp đặt thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626108-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình + Lắp đặt thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200621111 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 14:52:00 đến ngày 2020-06-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 6,648,677,775 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MỞ RỘNG, NÂNG CẤP NHÀ HIỆU BỘ | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 4,7073 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,672 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 29,1017 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1949 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,0413 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,0337 | tấn |
| 7 | Ván khuôn thép, ván khuôn móng cột | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2122 | 100m2 |
| 8 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 19,2525 | m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0715 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 4,3889 | 100m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 15,481 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8415 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,856 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,97 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4135 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3267 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,132 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5109 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 57,084 | m3 |
| 20 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 23,9795 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,2694 | m3 |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3252 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5966 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0807 | tấn |
| 25 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,6866 | 100m2 |
| 26 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 66,6362 | m3 |
| 27 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 6,4594 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 4,3915 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0053 | tấn |
| 30 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 19,9108 | m3 |
| 31 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,6556 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7154 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,5125 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2832 | tấn |
| 35 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,9027 | m3 |
| 36 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, cầu thang, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3745 | 100m2 |
| 37 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,343 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2965 | tấn |
| 39 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,156 | m3 |
| 40 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1912 | 100m2 |
| 41 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2372 | tấn |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7051 | tấn |
| 43 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,912 | m3 |
| 44 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,668 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,646 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8942 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,3644 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,2734 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 85,1296 | m3 |
| 50 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1724 | tấn |
| 51 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1724 | tấn |
| 52 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 149,3492 | 1m2 |
| 53 | GCLD thép d8 neo xà gồ | Theo TKBVTC được duyệt | 39,4384 | kg |
| 54 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC được duyệt | 3,2572 | 100m2 |
| 55 | Cùm chống bão | Theo TKBVTC được duyệt | 339,43 | Cái |
| 56 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 26,95 | m2 |
| 57 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 429,996 | m2 |
| 58 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 724,675 | m2 |
| 59 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 225,205 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 58,1972 | m2 |
| 61 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 64,88 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 138,294 | m2 |
| 63 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 449,805 | m2 |
| 64 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 237,505 | m2 |
| 65 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC được duyệt | 216,545 | m2 |
| 66 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Theo TKBVTC được duyệt | 112,065 | m2 |
| 67 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TKBVTC được duyệt | 192,225 | m2 |
| 68 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 121,4 | m |
| 69 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 21,64 | m |
| 70 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 140,2 | m |
| 71 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKBVTC được duyệt | 26,08 | m2 |
| 72 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC được duyệt | 3,6 | m2 |
| 73 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC được duyệt | 3,6832 | m2 |
| 74 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TKBVTC được duyệt | 30,584 | m2 |
| 75 | Ốp đá rối vào chân tường | Theo TKBVTC được duyệt | 56,82 | m2 |
| 76 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600*600mm) | Theo TKBVTC được duyệt | 441,795 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 (gạch 300*600mm) | Theo TKBVTC được duyệt | 23,76 | m2 |
| 78 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch 300*600mm) | Theo TKBVTC được duyệt | 77,44 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài | Theo TKBVTC được duyệt | 906,166 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo TKBVTC được duyệt | 724,675 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC được duyệt | 646,2962 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 906,166 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 1.370,9712 | m2 |
| 84 | SX, LD, HT cửa đi nhôm trắng, khoá thường hệ 1000, kính trắng dày 5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 68,96 | m2 |
| 85 | SX, LD, HT cửa sổ nhôm trắng, khoá thường hệ 720, kính trắng dày 5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 48,4 | m2 |
| 86 | SX, LD, HT vách kính hệ 720, kính trắng dày 5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 4,68 | m2 |
| 87 | SXLD khung bảo vệ cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 a150 | Theo TKBVTC được duyệt | 48,4 | m2 |
| 88 | SXLD trụ đề ba cầu thang bằng gỗ nhóm 3 theo thiết kế | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 89 | SXLD lan can cầu thang bằng Inox | Theo TKBVTC được duyệt | 10,37 | m |
| 90 | SXLD lan can hành lang bằng thép hộp, tay vịn D42 | Theo TKBVTC được duyệt | 57 | m |
| 91 | SXLD khung lam nhôm hộp | Theo TKBVTC được duyệt | 29,16 | m2 |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,101 | 100m |
| 93 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,624 | 100m |
| 94 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 23 | cái |
| 95 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 23 | cái |
| 96 | SXLD cầu chắn rác D90 bằng INOX | Theo TKBVTC được duyệt | 23 | cái |
| 97 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC được duyệt | 5,8656 | 100m2 |
| 98 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2595 | 100m3 |
| 99 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,124 | m3 |
| 100 | Xây tường bằng đá chẻ 15x20x25cm-chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤2m, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,4615 | m3 |
| 101 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,224 | m3 |
| 102 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 26,35 | m2 |
| 103 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,93 | m2 |
| 104 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TKBVTC được duyệt | 30,58 | m2 |
| 105 | Bê tông ống buy đường kính >70cm, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0319 | m3 |
| 106 | Ván khuôn gỗ ống cống, ống buy | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1063 | 100m2 |
| 107 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép ống cống, ống buy, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0264 | tấn |
| 108 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | 1cấu kiện |
| 109 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3941 | m3 |
| 110 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0799 | 100m2 |
| 111 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0607 | tấn |
| 112 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa PVC miệng bát bằng p/p nối gioăng, dài 6m, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,012 | 100m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,016 | 100m |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 116 | Lớp sỏi 30x60+30x30 dày 250mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,608 | m3 |
| 117 | Lớp than sỉ hoạt tính dày 250mm | Theo TKBVTC được duyệt | 88,92 | kg |
| 118 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0866 | 100m3 |
| 119 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 21 | m3 |
| 120 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được duyệt | 21 | m3 |
| 121 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 122 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 123 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo TKBVTC được duyệt | 13 | cái |
| 124 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo TKBVTC được duyệt | 38 | cái |
| 125 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 126 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 25 | cái |
| 127 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 128 | Lắp đặt mặt công tắc | Theo TKBVTC được duyệt | 21 | Cái |
| 129 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 96 | hộp |
| 130 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 68 | hộp |
| 131 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | hộp |
| 132 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | hộp |
| 133 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Theo TKBVTC được duyệt | 60 | m |
| 134 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKBVTC được duyệt | 350 | m |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TKBVTC được duyệt | 410 | m |
| 136 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 70 | m |
| 137 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 138 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 350 | m |
| 139 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 770 | m |
| 140 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | bộ |
| 141 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 142 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TKBVTC được duyệt | 27 | bộ |
| 143 | Lắp đặt đèn thường có chụp | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 144 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 145 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC được duyệt | 14 | cái |
| 146 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6 | 100m |
| 147 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 114mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,32 | 100m |
| 148 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 114mm | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | cái |
| 149 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | cái |
| 150 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 114mm bằng phương pháp dán keo | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | Cái |
| 151 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo TKBVTC được duyệt | 14 | Cái |
| 152 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4 | 100m |
| 153 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,36 | 100m |
| 154 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 155 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 156 | Lắp đặt nối giảm PPR D32-D25 bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 157 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 14 | Cái |
| 158 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | Cái |
| 159 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| 160 | Bơm nước 350W, máy bơm ly tâm LEEDO LD-370 0,5HP | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 161 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 162 | Lắp đặt xí bệt | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 163 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 164 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 165 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 166 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 167 | Lắp đặt nắp chụp ống thông hơi | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 168 | Lắp đặt gương soi | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| 169 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bảng |
| 170 | Bình chữa cháy MT5 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bình |
| 171 | Bình chữa cháy MFZ8 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bình |
| 172 | Lắp đặt bệ đỡ bình chữa cháy, thép V5 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| B | MỞ RỘNG, NÂNG CẤP 04 PHÒNG BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 7,2273 | 100m3 |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 12,07 | m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 39,8325 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3421 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,8319 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,5314 | tấn |
| 7 | Ván khuôn móng cột | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0493 | 100m2 |
| 8 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 20,042 | 100m3 |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 2,2245 | m3 |
| 10 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,7825 | 100m3 |
| 11 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 16,379 | m3 |
| 12 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm, dày ≤30cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,088 | m3 |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,288 | m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,973 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2935 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,0514 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8973 | 100m2 |
| 18 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6452 | 100m3 |
| 19 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 102,8595 | m3 |
| 20 | Bê tông lót nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 33,6815 | m3 |
| 21 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,1284 | m3 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD>0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 11,28 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7927 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0016 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,0826 | tấn |
| 26 | Ván khuôn thép, ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,7772 | 100m2 |
| 27 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 84,62 | m3 |
| 28 | Ván khuôn sàn mái bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 7,8117 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 5,6486 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0053 | tấn |
| 31 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 30,152 | m3 |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 3,3623 | 100m2 |
| 33 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,9282 | tấn |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 4,4188 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,5133 | tấn |
| 36 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,4527 | m3 |
| 37 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3262 | 100m2 |
| 38 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1586 | tấn |
| 39 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4965 | tấn |
| 40 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,419 | m3 |
| 41 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 1,1822 | 100m2 |
| 42 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2771 | tấn |
| 43 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7311 | tấn |
| 44 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 8,267 | m3 |
| 45 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông gạch vỡ, M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,418 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,308 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,8942 | m3 |
| 48 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,9685 | m3 |
| 49 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 13,7402 | m3 |
| 50 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 68,6863 | m3 |
| 51 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,28 | m2 |
| 52 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4141 | tấn |
| 53 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4141 | tấn |
| 54 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 180,136 | 1m2 |
| 55 | GCLD thép d8 neo xà gồ | Theo TKBVTC được duyệt | 47,3261 | kg |
| 56 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Theo TKBVTC được duyệt | 4,4575 | 100m2 |
| 57 | Cùm chống bão | Theo TKBVTC được duyệt | 409,4 | Cái |
| 58 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 475,825 | m2 |
| 59 | Trát tường trong, dày 1,5cm, Vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 480,855 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 206,94 | m2 |
| 61 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 108,0882 | m2 |
| 62 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 66,37 | m2 |
| 63 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 249,26 | m2 |
| 64 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 569,01 | m2 |
| 65 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 233,44 | m2 |
| 66 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC được duyệt | 199,56 | m2 |
| 67 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 119,56 | m2 |
| 68 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo TKBVTC được duyệt | 199,56 | m2 |
| 69 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 128,4 | m |
| 70 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 21,64 | m |
| 71 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 163,2 | m |
| 72 | Lát đá bậc tam cấp | Theo TKBVTC được duyệt | 33,56 | m2 |
| 73 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC được duyệt | 4,2 | m2 |
| 74 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo TKBVTC được duyệt | 3,6832 | m2 |
| 75 | Lát đá bậc cầu thang | Theo TKBVTC được duyệt | 30,104 | m2 |
| 76 | Ốp đá rối vào tường TD đá ≤0,16m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 45,072 | m2 |
| 77 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 (gạch 600*600) | Theo TKBVTC được duyệt | 657,705 | m2 |
| 78 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,25m2 (gạch 300*600) | Theo TKBVTC được duyệt | 165,12 | m2 |
| 79 | Bả bằng bột bả vào tường ngoài nhà | Theo TKBVTC được duyệt | 908,255 | m2 |
| 80 | Bả bằng bột bả vào tường trong nhà | Theo TKBVTC được duyệt | 480,855 | m2 |
| 81 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC được duyệt | 926,358 | m2 |
| 82 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 908,255 | m2 |
| 83 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 1.834,613 | m2 |
| 84 | SX, LD, HT cửa đi nhôm trắng, khoá thường hệ 1000, kính trắng dày 5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 66,84 | m2 |
| 85 | SX, LD, HT cửa sổ nhôm trắng, khoá thường hệ 720, kính trắng dày 5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 82,08 | m2 |
| 86 | SXLD khung bảo vệ cửa sổ bằng sắt hộp 14x14 a150 | Theo TKBVTC được duyệt | 82,08 | m2 |
| 87 | SXLD trụ đề ba cầu thang bằng gỗ nhóm 3 theo thiết kế | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 88 | SXLD lan can cầu thang bằng Inox | Theo TKBVTC được duyệt | 10,37 | m |
| 89 | SXLD lan can hành lang bằng thép hộp, tay vịn D42 | Theo TKBVTC được duyệt | 53,6 | m |
| 90 | SXLD khung lam nhôm hộp | Theo TKBVTC được duyệt | 25,56 | m2 |
| 91 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0975 | 100m |
| 92 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,548 | 100m |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 94 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 95 | SXLD cầu chắn rác D90 bằng INOX | Theo TKBVTC được duyệt | 22 | cái |
| 96 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC được duyệt | 7,1448 | 100m2 |
| 97 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 21 | m3 |
| 98 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được duyệt | 21 | m3 |
| 99 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, d=8mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | m |
| 100 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | m |
| 101 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | m |
| 102 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | m |
| 103 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 104 | Lắp đặt ô cắm ba | Theo TKBVTC được duyệt | 136 | cái |
| 105 | Lắp đặt ô cắm đơn | Theo TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 107 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 108 | Lắp đặt mặt công tắc | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | Cái |
| 109 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 110 | hộp |
| 110 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | hộp |
| 111 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | hộp |
| 112 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤500cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | hộp |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | Theo TKBVTC được duyệt | 60 | m |
| 114 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKBVTC được duyệt | 350 | m |
| 115 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo TKBVTC được duyệt | 400 | m |
| 116 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 (loại dây 2*16mm2) | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | m |
| 117 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 200 | m |
| 118 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (loại dây 2,5mm2) | Theo TKBVTC được duyệt | 620 | m |
| 119 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 (loại dây 1,5mm2) | Theo TKBVTC được duyệt | 810 | m |
| 120 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 72 | bộ |
| 121 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 122 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Theo TKBVTC được duyệt | 22 | bộ |
| 123 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKBVTC được duyệt | 28 | cái |
| 124 | Lắp đặt quạt trần | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 125 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1 | 100m |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | 100m |
| 127 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7 | 100m |
| 128 | Lắp đặt nối giảm D90-D60 bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 129 | Lắp đặt nối giảm D60-D34 bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 130 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 89mm | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | cái |
| 131 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 65mm | Theo TKBVTC được duyệt | 50 | cái |
| 132 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 133 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 90mm bằng phương pháp dán keo | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | Cái |
| 134 | Lắp đặt tê nhựa PVC đường kính 60mm bằng phương pháp dán keo | Theo TKBVTC được duyệt | 26 | Cái |
| 135 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 6,5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2,5 | 100m |
| 136 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,8mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,5 | 100m |
| 137 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 45 | cái |
| 138 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 2,8mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 25 | cái |
| 139 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | cái |
| 140 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 32mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | Cái |
| 141 | Lắp đặt tê nhựa PPR, đường kính 25mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 22 | Cái |
| 142 | Lắp đặt ống nhựa gân xoắn HDPE 1 lớp đầu nối gai, dài 5m, ĐK 150mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,01 | 100 m |
| 143 | Bơm nước 350W, máy bơm ly tâm LEEDO LD-370 0,5HP | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 144 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 20mm | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | 100m |
| 145 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 5,348 | m3 |
| 146 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được duyệt | 5,348 | m3 |
| 147 | Lắp đặt kim thu sét, dài 2m | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 148 | GCLD bộ ống nối ở đầu trụ | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 149 | Trụ đỡ kim thu sét D42 dày 3mm thép mạ kẽm, cao 3m | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | m |
| 150 | GCLD bộ chân đế kim thu sét trên mái | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 151 | GCLD bu lông M10 liên kết | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 152 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | hộp |
| 153 | Đóng cọc chống sét mạ đồng đã có sẵn | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cọc |
| 154 | Kéo rải dây đồng chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=8mm | Theo TKBVTC được duyệt | 70 | m |
| 155 | Kéo rải cáp lụa chằng kim thu sét | Theo TKBVTC được duyệt | 32 | m |
| 156 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo TKBVTC được duyệt | 37 | m |
| 157 | Kẹp định vị cáp thoát sét M50 vào công trình,kèm vít | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 158 | GCLD tăng đơ, cáp giằng kim thu sét | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 159 | Kẹp kiểm tra | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | lần |
| 160 | Bảng nội quy, tiêu lệnh PCCC | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bảng |
| 161 | Bình chữa cháy MT5 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bình |
| 162 | Bình chữa cháy MFZ8 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bình |
| 163 | Lắp đặt bệ đỡ bình chữa cháy, thép V5 | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | cái |
| C | TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III (80%KL đào) | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3697 | 100m3 |
| 2 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp III (20% KL đào) | Theo TKBVTC được duyệt | 9,2435 | m3 |
| 3 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2419 | 100m3 |
| 4 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 5,7772 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 12,635 | m3 |
| 6 | Ván khuôn, thép ván khuôn móng cột | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2304 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3398 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,319 | tấn |
| 9 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo TKBVTC được duyệt | 4,032 | m3 |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0234 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1864 | tấn |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,215 | m3 |
| 13 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật bằng ván ép công nghiệp có khung xương cột chống bằng hệ giáo ống, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,342 | 100m2 |
| 14 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 16,128 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 3,696 | m3 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,1524 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,335 | tấn |
| 18 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4032 | 100m2 |
| 19 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=6m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,016 | m3 |
| 20 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 127,68 | m2 |
| 21 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 21,6 | m2 |
| 22 | Gia công hàng rào lưói thép | Theo TKBVTC được duyệt | 75,24 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo TKBVTC được duyệt | 149,28 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 149,28 | m2 |
| 25 | Ống nhựa thoát nước ngầm D34 dày 1,5mm | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | m |
| D | SAN NỀN | |||
| 1 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,81 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 9,81 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 9,81 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Theo TKBVTC được duyệt | 9,81 | 100m3 |
| 5 | Giá đất bán trên phương tiện vận chuyển của bên mua (áp giá theo đơn giá thông báo tháng 04/2020) | Theo TKBVTC được duyệt | 981 | m3 |
| E | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn thực hành học sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | bàn |
| 2 | Ghế thực hành học sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | ghế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi