Gói thầu: Chi phí Xây dựng công trình

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200627209-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Cao Lộc
Tên gói thầu Chi phí Xây dựng công trình
Số hiệu KHLCNT 20200626925
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách nhà nước
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 16:54:00 đến ngày 2020-06-19 17:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,613,338,552 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục: Phần xây dựng
1 Đào san đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,472 100m3
2 Xúc phế thải bằng máy đào 1,25m3 lên phương tiện vận chuyển Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,472 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - phế thải Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,472 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất IV Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,472 100m3/1km
5 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,472 100m3
6 Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (Loại C ≤ 12,5) - Chiều dày mặt đường đã lèn ép 5cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,64 100m2
7 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,0366 1m3
8 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1401 100m3
9 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2803 100m3
10 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2803 100m3/1km
11 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,8498 m3
12 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm - Chiều dày ≤33cm, vữa XM M50, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 19,7339 m3
13 Mua bó vỉa kt: 230x260x1000 Mô tả kỹ thuật theo chương V 71,86 m
14 Mua bó vỉa đá xanh kt: 110x220x600 Mô tả kỹ thuật theo chương V 148,29 m
15 Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x22x100cm, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 220,15 m
16 Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 84,5253 m2
17 Lát gạch xi măng, XM PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 467,7164 m2
18 Ốp đá cẩm thạch vào tường TD đá ≤0,16m2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18,72 m2
19 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 37,856 1m3
20 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1262 100m3
21 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2524 100m3
22 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2524 100m3/1km
23 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6,9566 m3
24 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1,82 m3
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 4,212 m3
26 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,2814 100m2
27 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,384 100m2
28 Đất mầu trồng cây Mô tả kỹ thuật theo chương V 42,2135 m3
29 Trồng cỏ Mô tả kỹ thuật theo chương V 345,3741 m2
30 Cây cảnh nhỏ trồng theo ven thành xây Mô tả kỹ thuật theo chương V 285,562 m
31 Cây hoa dạng bụi Mô tả kỹ thuật theo chương V 39 bụi
32 Cây đào thế, cây to dáng cổ thụ Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cây
33 Lắp đặt cột đèn sân vườn (bao gồm cột đèn và bóng) Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 cột
34 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt Mô tả kỹ thuật theo chương V 4 bộ
35 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột ≤ 10mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V 49 m
36 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 4,4mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1 100m
37 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 25mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 3,5mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,36 100m
38 Tê nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
39 Tê nhựa PPR D32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
40 Cút nhựa PPR D25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 6 cái
41 Côn nhựa PPR D32-25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 cái
42 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 4,4mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 2 cái
43 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 25mm, chiều dày 3,5mm bằng phương pháp hàn Mô tả kỹ thuật theo chương V 7 cái
B Phần mỹ thuật
1 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3596 100m3
2 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1199 100m3
3 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3596 100m3
4 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi 4km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3596 100m3/1km
5 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 3,433 m3
6 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0874 100m2
7 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,4446 m3
8 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 10,224 m3
9 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1472 tấn
10 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,8579 tấn
11 Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,5606 100m2
12 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - Chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 87 m3
13 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0455 tấn
14 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 2,3041 tấn
15 Ván khuôn gỗ tường thẳng - Chiều dày ≤45cm Mô tả kỹ thuật theo chương V 7,9091 100m2
16 Bê tông phù điêu mỹ thuật Mô tả kỹ thuật theo chương V 50,8 m2
17 Ramset epcon65 D20 Mô tả kỹ thuật theo chương V 18 bộ
18 Bu long + ke liên kết giữa tấm với bê tông khoảng cách a500 Mô tả kỹ thuật theo chương V 90 bộ
19 Sắt D20 liên kết các tấm Mô tả kỹ thuật theo chương V 52 bộ
20 Sơn + hoàn thiện bề mặt Mô tả kỹ thuật theo chương V 115 m2
21 Đào móng bằng máy đào 1,25m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0673 100m3
22 Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0224 100m3
23 Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0673 100m3
24 Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km - Cấp đất II Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0673 100m3/1km
25 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,841 m3
26 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0116 100m2
27 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 5,103 m3
28 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3029 tấn
29 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0756 100m2
30 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD >0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 Mô tả kỹ thuật theo chương V 13,132 m3
31 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0037 tấn
32 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,1105 tấn
33 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,0999 tấn
34 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo chương V 0,3752 100m2
35 Đèn trang trí hình hoa hồi,mica hút nổi kết hợp inox và đèn led D0.9* sâu 0.25 Mô tả kỹ thuật theo chương V 1 Bộ
36 Mài nhẵn + sơn hoàn thiện Mô tả kỹ thuật theo chương V 30 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->