Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 14:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Nguyên Khê |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200557773 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 14:06:00 đến ngày 2020-06-19 14:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 7,284,114,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 80,000,000 VNĐ ((Tám mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Tuyến 1 | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 9,28 | 100m2 | |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 9,28 | 100m2 | |
| 3 | Đào san đất phạm vi <=100 m bằng máy ủi <=110 CV, đất cấp I | 1,2052 | 100m3 | |
| 4 | Đào đất hữu cơ | 13,391 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 1,3391 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 1,3391 | 100m3 | |
| 7 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 7,148 | m3 | |
| 8 | Đào xúc đất bằng máy đào <=0,8 m3 và máy ủi <=110 CV, đất cấp III | 0,6433 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,7148 | 100m3 | |
| 10 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,7148 | 100m3 | |
| 11 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 24,568 | m3 | |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 2,2111 | 100m3 | |
| 13 | Mua đất để đắp | 277,6184 | m3 | |
| 14 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 1,3697 | 100m3 | |
| 15 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 0,6687 | 100m3 | |
| 16 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 13,9128 | 100m2 | |
| 17 | Bù vênh mặt đường bằng cấp phối đá dăm | 1,1007 | 100m3 | |
| 18 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 13,9128 | 100m2 | |
| 19 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 2,2622 | 100tấn | |
| 20 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 2,2622 | 100tấn | |
| 21 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 2,2622 | 100tấn | |
| 22 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn vỉa bê tông | 0,0662 | 100m2 | |
| 23 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông vỉa, đá 1x2, mác 200 | 0,3312 | m3 | |
| 24 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,2016 | 100m2 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, mác 150 | 5,256 | m3 | |
| 26 | Láng nền sàn không đánh mầu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 100 | 40,32 | m2 | |
| 27 | Lắp dựng bó vỉa hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn, bó vỉa thẳng 26x23x100 cm | 72 | m | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 1,08 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1152 | 100m2 | |
| 30 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | 144 | cái | |
| 31 | Làm lớp móng cát vàng gia cố xi măng, trạm trộn 30 m3/h, cát vàng gia cố 8% ximăng | 0,142 | 100m3 | |
| 32 | Đắp cát vàng | 7,1 | m3 | |
| 33 | Lát gạch sân, nền đường, vỉa hè bằng gạch BLOCK M300, chiều dày 6cm | 142 | m2 | |
| 34 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,77 | 100m2 | |
| 35 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 21,945 | m3 | |
| 36 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 75 | 60,6375 | m3 | |
| 37 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | 96,558 | m3 | |
| 38 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 469,7 | m2 | |
| 39 | Sợi gai tẩm nhựa đường | 54 | m | |
| 40 | Vải địa kỹ thuật IS 550 | 0,1236 | 100m2 | |
| 41 | Đắp cát vàng chèn khe lún | 2,322 | m3 | |
| 42 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 4x6 | 0,0026 | 100m3 | |
| 43 | Làm tầng lọc bằng đá dăm 2x4 | 0,0181 | 100m3 | |
| 44 | Làm tầng lọc bằng cát | 0,049 | 100m3 | |
| 45 | Lắp đặt ống nhựa, đường kính ống d=60mm | 0,516 | 100m | |
| 46 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | 75 | md | |
| 47 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 0,775 | m3 | |
| 48 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 6,975 | m3 | |
| 49 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,0775 | 100m3 | |
| 50 | Vận chuyển bê tông đường cũ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,0775 | 100m3 | |
| 51 | Vận chuyển bê tông đường tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, | 0,0775 | 100m3 | |
| 52 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 22,934 | m3 | |
| 53 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 2,0641 | 100m3 | |
| 54 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 10,122 | m3 | |
| 55 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,911 | 100m3 | |
| 56 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 1,2812 | 100m3 | |
| 57 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 1,2812 | 100m3 | |
| 58 | Đắp cát nền móng công trình | 1,2875 | m3 | |
| 59 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1159 | 100m3 | |
| 60 | Nilong lót chống thấm | 128,75 | m2 | |
| 61 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,5 | 100m2 | |
| 62 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 25,75 | m3 | |
| 63 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 26,4 | m3 | |
| 64 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,1 | 100m2 | |
| 65 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 8,8 | m3 | |
| 66 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 145 | m2 | |
| 67 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 50 | m2 | |
| 68 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 1,6974 | tấn | |
| 69 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,492 | 100m2 | |
| 70 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 9,6 | m3 | |
| 71 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 137 | cái | |
| 72 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 5,7 | m3 | |
| 73 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,057 | 100m3 | |
| 74 | Vận chuyển bê tông đường cũ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,057 | 100m3 | |
| 75 | Vận chuyển bê tông đường tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, | 0,057 | 100m3 | |
| 76 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III | 1,5 | m3 | |
| 77 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,135 | 100m3 | |
| 78 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,63 | m3 | |
| 79 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0567 | 100m3 | |
| 80 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,087 | 100m3 | |
| 81 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,087 | 100m3 | |
| 82 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 0,03 | 100m3 | |
| 83 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,024 | 100m2 | |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 2,04 | m3 | |
| 85 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 3,6432 | m3 | |
| 86 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0552 | 100m2 | |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,5868 | m3 | |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 12 | m2 | |
| 89 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 4,8 | m2 | |
| 90 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan | 0,2343 | tấn | |
| 91 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | 0,0612 | 100m2 | |
| 92 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 1,08 | m3 | |
| 93 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 12 | cái | |
| 94 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 5,3092 | m3 | |
| 95 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,4778 | 100m3 | |
| 96 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 17,6995 | m3 | |
| 97 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,354 | 100m3 | |
| 98 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,354 | 100m3 | |
| 99 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1863 | 100m2 | |
| 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 1,8138 | m3 | |
| 101 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 2x4, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | 0,5343 | m3 | |
| 102 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 2,7988 | m3 | |
| 103 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,4524 | tấn | |
| 104 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0778 | 100m2 | |
| 105 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 1,5324 | m3 | |
| 106 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,3578 | tấn | |
| 107 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 14 | cái | |
| 108 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 100 kg | 4 | cái | |
| 109 | Khung + nắp chắn rác composite | 7 | bộ | |
| 110 | Bộ nắp ga composite khung vuông nắp tròn KT 850x850, tải trọng 125KN | 4 | bộ | |
| 111 | Lắp dựng lắp ga | 11 | cái | |
| 112 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 4,7013 | m3 | |
| 113 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 20,9368 | m2 | |
| 114 | Láng nền sàn có đánh màu, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 7,76 | m2 | |
| 115 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0979 | 100m2 | |
| 116 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 1,2449 | m3 | |
| B | Tuyến 2 | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan rãnh cũ | 109 | cái | |
| 2 | Đào bùn trong mọi điều kiện, bùn lỏng | 9,6878 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 18,7282 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn | 25,1634 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,0969 | 100m3 | |
| 6 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,0969 | 100m3 | |
| 7 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,4978 | 100m3 | |
| 8 | Vận chuyển gạch đá bê tông bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,4978 | 100m3 | |
| 9 | Vận chuyển gạch đá bê tông tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,4978 | 100m3 | |
| 10 | Đắp cát nền móng công trình | 6,8636 | m3 | |
| 11 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,6178 | 100m3 | |
| 12 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | 617,82 | md | |
| 13 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 31,852 | m3 | |
| 14 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 286,668 | m3 | |
| 15 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 3,1852 | 100m3 | |
| 16 | Vận chuyển gạch đá bê tông bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 3,1852 | 100m3 | |
| 17 | Vận chuyển gạch đá bê tông tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T | 3,1852 | 100m3 | |
| 18 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 85,172 | m3 | |
| 19 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 7,6655 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 8,5172 | 100m3 | |
| 21 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 8,5172 | 100m3 | |
| 22 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,576 | 100m3 | |
| 23 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 2,351 | 100m2 | |
| 24 | Nilon lót chống thấm | 575,9852 | m2 | |
| 25 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 115,197 | m3 | |
| 26 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 119,89 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 5,8774 | 100m2 | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 49,14 | m3 | |
| 29 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 7,8439 | tấn | |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 2,3133 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 45,1384 | m3 | |
| 32 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 1.012,65 | m2 | |
| 33 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 588 | cái | |
| 34 | Đắp cát nền móng công trình | 28,095 | m3 | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,5286 | 100m3 | |
| 36 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 10,9141 | m3 | |
| 37 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,9823 | 100m3 | |
| 38 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,6379 | m3 | |
| 39 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,3274 | 100m3 | |
| 40 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,7276 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,7276 | 100m3 | |
| 42 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,3648 | 100m2 | |
| 43 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 6,2189 | m3 | |
| 44 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 1,2878 | tấn | |
| 45 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 7,6723 | m3 | |
| 46 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 18,3998 | m3 | |
| 47 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 78,528 | m2 | |
| 48 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 23,04 | m2 | |
| 49 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3418 | 100m2 | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 4,1011 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2408 | 100m2 | |
| 52 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 1,2157 | tấn | |
| 53 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 5,1218 | m3 | |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 24 | cái | |
| 55 | Khung + nắp chắn rác composite | 24 | bộ | |
| 56 | Lắp dựng nắp ga composite | 24 | cái | |
| 57 | Đào hữu cơ | 21,82 | m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp I | 0,2182 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp I | 0,2182 | 100m3 | |
| 60 | Đào khuôn đường, rãnh thoát nước lòng đường, rãnh xương cá, độ sâu <=30 cm, đất cấp III | 3,67 | m3 | |
| 61 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0367 | 100m3 | |
| 62 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0367 | 100m3 | |
| 63 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 4,688 | 100m3 | |
| 64 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 20,4647 | 100m2 | |
| 65 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 20,465 | 100m2 | |
| 66 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 3,4013 | 100tấn | |
| 67 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 3,4013 | 100tấn | |
| 68 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 1 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 3,4013 | 100tấn | |
| 69 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 1,3703 | 100m2 | |
| 70 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 1,3703 | 100m2 | |
| 71 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 8,84 | m3 | |
| 72 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0884 | 100m3 | |
| 73 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0884 | 100m3 | |
| 74 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 0,1799 | 100m3 | |
| 75 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 0,3726 | 100m3 | |
| 76 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 1,3703 | 100m2 | |
| 77 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 1,3703 | 100m2 | |
| 78 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 0,2228 | 100tấn | |
| 79 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 0,2228 | 100tấn | |
| 80 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 0,2228 | 100tấn | |
| 81 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | 93,4 | md | |
| 82 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 1,596 | m3 | |
| 83 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 14,364 | m3 | |
| 84 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,1596 | 100m3 | |
| 85 | Vận chuyển gạch đá bê tông bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,1596 | 100m3 | |
| 86 | Vận chuyển gạch đá bê tông tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,1596 | 100m3 | |
| 87 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 2,406 | m3 | |
| 88 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,2165 | 100m3 | |
| 89 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,2406 | 100m3 | |
| 90 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,2406 | 100m3 | |
| 91 | Đắp cát nền móng công trình | 4,838 | m3 | |
| 92 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,164 | 100m2 | |
| 93 | Nilon lót chống thấm | 48,38 | m2 | |
| 94 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 9,676 | m3 | |
| 95 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 6,8552 | m3 | |
| 96 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3608 | 100m2 | |
| 97 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,4432 | m3 | |
| 98 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,5567 | tấn | |
| 99 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1614 | 100m2 | |
| 100 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 3,1488 | m3 | |
| 101 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 39,36 | m2 | |
| 102 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 16,4 | m2 | |
| 103 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 41 | cái | |
| 104 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0816 | 100m3 | |
| 105 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 1,4148 | m3 | |
| 106 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,1273 | 100m3 | |
| 107 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,7165 | m3 | |
| 108 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0943 | 100m3 | |
| 109 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0943 | 100m3 | |
| 110 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0462 | 100m2 | |
| 111 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,8266 | m3 | |
| 112 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,161 | tấn | |
| 113 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,959 | m3 | |
| 114 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 2,2419 | m3 | |
| 115 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 9,3128 | m2 | |
| 116 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2,88 | m2 | |
| 117 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0427 | 100m2 | |
| 118 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,5126 | m3 | |
| 119 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0301 | 100m2 | |
| 120 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,152 | tấn | |
| 121 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,6402 | m3 | |
| 122 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 3 | cái | |
| 123 | Khung + nắp chắn rác composite | 3 | bộ | |
| 124 | Lắp dựng nắp ga composite | 3 | cái | |
| 125 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 1,0864 | 100m2 | |
| 126 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 1,0864 | 100m2 | |
| 127 | Đắp cát nền móng công trình | 3,45 | m3 | |
| 128 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,0907 | 100m3 | |
| 129 | Dải lớp nilong chống thấm | 108,64 | m2 | |
| 130 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | 11,69 | m3 | |
| 131 | Đánh bóng bề mặt đường BTXM | 108,64 | m2 | |
| 132 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | 130 | md | |
| 133 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 1,749 | m3 | |
| 134 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 15,741 | m3 | |
| 135 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,1749 | 100m3 | |
| 136 | Vận chuyển gạch đá bê tông bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,1749 | 100m3 | |
| 137 | Vận chuyển gạch đá bê tông tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,1749 | 100m3 | |
| 138 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 3,826 | m3 | |
| 139 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,3443 | 100m3 | |
| 140 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,3826 | 100m3 | |
| 141 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,3826 | 100m3 | |
| 142 | Đắp cát nền móng công trình | 7,198 | m3 | |
| 143 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,244 | 100m2 | |
| 144 | Nilon lót chống thấm | 71,98 | m2 | |
| 145 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 14,396 | m3 | |
| 146 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 11,5412 | m3 | |
| 147 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5368 | 100m2 | |
| 148 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 2,1472 | m3 | |
| 149 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,8283 | tấn | |
| 150 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2401 | 100m2 | |
| 151 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 4,6848 | m3 | |
| 152 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 70,76 | m2 | |
| 153 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 24,4 | m2 | |
| 154 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 61 | cái | |
| 155 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1332 | 100m3 | |
| 156 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 0,8392 | m3 | |
| 157 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,0755 | 100m3 | |
| 158 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0839 | 100m3 | |
| 159 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0839 | 100m3 | |
| 160 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0525 | 100m2 | |
| 161 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 1,0758 | m3 | |
| 162 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,3622 | m3 | |
| 163 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 6,816 | m2 | |
| 164 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2 | m2 | |
| 165 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0244 | 100m2 | |
| 166 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0547 | tấn | |
| 167 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,2622 | m3 | |
| 168 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0216 | 100m2 | |
| 169 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,432 | m3 | |
| 170 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | 0,0821 | tấn | |
| 171 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 4 | cái | |
| 172 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 0,5558 | 100m2 | |
| 173 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 0,5558 | 100m2 | |
| 174 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 4,34 | m3 | |
| 175 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0434 | 100m3 | |
| 176 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0434 | 100m3 | |
| 177 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 0,0312 | 100m3 | |
| 178 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 0,1025 | 100m3 | |
| 179 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 0,5558 | 100m2 | |
| 180 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 0,5558 | 100m2 | |
| 181 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 0,0904 | 100tấn | |
| 182 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 0,0904 | 100tấn | |
| 183 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 0,0904 | 100tấn | |
| 184 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | 45 | md | |
| 185 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 0,624 | m3 | |
| 186 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 5,616 | m3 | |
| 187 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,0624 | 100m3 | |
| 188 | Vận chuyển gạch đá bê tông bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,0624 | 100m3 | |
| 189 | Vận chuyển gạch đá bê tông tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,0624 | 100m3 | |
| 190 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 1,366 | m3 | |
| 191 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,1229 | 100m3 | |
| 192 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,1366 | 100m3 | |
| 193 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,1366 | 100m3 | |
| 194 | Đắp cát nền móng công trình | 2,183 | m3 | |
| 195 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,074 | 100m2 | |
| 196 | Nilon lót chống thấm | 21,83 | m2 | |
| 197 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 4,366 | m3 | |
| 198 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 3,5002 | m3 | |
| 199 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,1628 | 100m2 | |
| 200 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,6512 | m3 | |
| 201 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,2512 | tấn | |
| 202 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0728 | 100m2 | |
| 203 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 1,4208 | m3 | |
| 204 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 19,61 | m2 | |
| 205 | Láng mương cáp, máng rãnh, mương rãnh, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 7,4 | m2 | |
| 206 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 19 | cái | |
| 207 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,043 | 100m3 | |
| 208 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 0,9312 | m3 | |
| 209 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,0838 | 100m3 | |
| 210 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,1042 | m3 | |
| 211 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0621 | 100m3 | |
| 212 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0621 | 100m3 | |
| 213 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0308 | 100m2 | |
| 214 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,551 | m3 | |
| 215 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,1073 | tấn | |
| 216 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,6394 | m3 | |
| 217 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,4752 | m3 | |
| 218 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 6,0408 | m2 | |
| 219 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 1,92 | m2 | |
| 220 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0285 | 100m2 | |
| 221 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,3418 | m3 | |
| 222 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,02 | 100m2 | |
| 223 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,1013 | tấn | |
| 224 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,4268 | m3 | |
| 225 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 2 | cái | |
| 226 | Khung + nắp chắn rác composite | 2 | bộ | |
| 227 | Lắp dựng nắp ga composite | 2 | cái | |
| 228 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 0,6707 | 100m2 | |
| 229 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 0,6707 | 100m2 | |
| 230 | Đắp cát nền móng công trình | 3,14 | m3 | |
| 231 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 0,0379 | 100m3 | |
| 232 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 0,188 | 100m3 | |
| 233 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 0,6707 | 100m2 | |
| 234 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 0,6707 | 100m2 | |
| 235 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 0,1091 | 100tấn | |
| 236 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 0,1091 | 100tấn | |
| 237 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 0,1091 | 100tấn | |
| 238 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | 51 | md | |
| 239 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 0,81 | m3 | |
| 240 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 7,29 | m3 | |
| 241 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,081 | 100m3 | |
| 242 | Vận chuyển gạch đá bê tông bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,081 | 100m3 | |
| 243 | Vận chuyển gạch đá bê tông tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,081 | 100m3 | |
| 244 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 1,706 | m3 | |
| 245 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,1535 | 100m3 | |
| 246 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,1706 | 100m3 | |
| 247 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,1706 | 100m3 | |
| 248 | Đắp cát nền móng công trình | 4,838 | m3 | |
| 249 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,164 | 100m2 | |
| 250 | Nilon lót chống thấm | 48,38 | m2 | |
| 251 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 9,676 | m3 | |
| 252 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 6,8552 | m3 | |
| 253 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,3608 | 100m2 | |
| 254 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,4432 | m3 | |
| 255 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,5567 | tấn | |
| 256 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1614 | 100m2 | |
| 257 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 3,1488 | m3 | |
| 258 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 39,36 | m2 | |
| 259 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 16,4 | m2 | |
| 260 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 41 | cái | |
| 261 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,0525 | 100m3 | |
| 262 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 1,4148 | m3 | |
| 263 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,1273 | 100m3 | |
| 264 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,7165 | m3 | |
| 265 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0943 | 100m3 | |
| 266 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0943 | 100m3 | |
| 267 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0462 | 100m2 | |
| 268 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,8266 | m3 | |
| 269 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,161 | tấn | |
| 270 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,959 | m3 | |
| 271 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 2,2419 | m3 | |
| 272 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 9,3128 | m2 | |
| 273 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2,88 | m2 | |
| 274 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0427 | 100m2 | |
| 275 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,5126 | m3 | |
| 276 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0301 | 100m2 | |
| 277 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,152 | tấn | |
| 278 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,6402 | m3 | |
| 279 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 3 | cái | |
| 280 | Khung + nắp chắn rác composite | 3 | bộ | |
| 281 | Lắp dựng nắp ga composite | 3 | cái | |
| 282 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 1,7067 | 100m2 | |
| 283 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 1,7067 | 100m2 | |
| 284 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 23,66 | m3 | |
| 285 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 0,0892 | 100m3 | |
| 286 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 0,1406 | 100m3 | |
| 287 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 1,7067 | 100m2 | |
| 288 | Bù vênh mặt đường bằng bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 0,853 | 100m2 | |
| 289 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 1,7067 | 100m2 | |
| 290 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 0,4162 | 100tấn | |
| 291 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 0,4162 | 100tấn | |
| 292 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 0,4162 | 100tấn | |
| 293 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | 128 | md | |
| 294 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 1,8 | m3 | |
| 295 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 16,2 | m3 | |
| 296 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,18 | 100m3 | |
| 297 | Vận chuyển gạch đá bê tông bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,18 | 100m3 | |
| 298 | Vận chuyển gạch đá bê tông tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,18 | 100m3 | |
| 299 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 3,937 | m3 | |
| 300 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,3543 | 100m3 | |
| 301 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,3937 | 100m3 | |
| 302 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,3937 | 100m3 | |
| 303 | Đắp cát nền móng công trình | 6,903 | m3 | |
| 304 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,234 | 100m2 | |
| 305 | Nilon lót chống thấm | 69,03 | m2 | |
| 306 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 13,806 | m3 | |
| 307 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 11,0682 | m3 | |
| 308 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5148 | 100m2 | |
| 309 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 2,0592 | m3 | |
| 310 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,7944 | tấn | |
| 311 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,2303 | 100m2 | |
| 312 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 4,4928 | m3 | |
| 313 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 62,01 | m2 | |
| 314 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 23,4 | m2 | |
| 315 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 59 | cái | |
| 316 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,106 | 100m3 | |
| 317 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 1,4148 | m3 | |
| 318 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,1273 | 100m3 | |
| 319 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,7165 | m3 | |
| 320 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0943 | 100m3 | |
| 321 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0943 | 100m3 | |
| 322 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0462 | 100m2 | |
| 323 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,8266 | m3 | |
| 324 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,161 | tấn | |
| 325 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,959 | m3 | |
| 326 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 2,2419 | m3 | |
| 327 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 9,3128 | m2 | |
| 328 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2,88 | m2 | |
| 329 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0427 | 100m2 | |
| 330 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,5126 | m3 | |
| 331 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0301 | 100m2 | |
| 332 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,152 | tấn | |
| 333 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,6402 | m3 | |
| 334 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 3 | cái | |
| 335 | Khung + nắp chắn rác composite | 3 | bộ | |
| 336 | Lắp dựng nắp ga composite | 3 | cái | |
| 337 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 1,5497 | 100m2 | |
| 338 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 1,5497 | 100m2 | |
| 339 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 3,07 | m3 | |
| 340 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp dưới, đường mở rộng | 0,0738 | 100m3 | |
| 341 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường mở rộng | 0,3698 | 100m3 | |
| 342 | Tưới lớp dính bám mặt đường bằng nhựa pha dầu, lượng nhựa 1,0 kg/m2 | 1,5497 | 100m2 | |
| 343 | Rải thảm mặt đường bêtông nhựa, bêtông nhựa hạt trung, chiều dày đã lèn ép 7 cm | 1,5497 | 100m2 | |
| 344 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 1,0 km, ôtô 7 tấn | 0,252 | 100tấn | |
| 345 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, cự ly 4 km, ôtô 7 tấn | 0,252 | 100tấn | |
| 346 | Vận chuyển đá dăm đen,bê tông nhựa từ trạm trộn đến vị trí đổ, vận chuyển 6 km tiếp theo, ôtô 7 tấn | 0,252 | 100tấn | |
| 347 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | 97 | md | |
| 348 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 1,477 | m3 | |
| 349 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 13,293 | m3 | |
| 350 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,1477 | 100m3 | |
| 351 | Vận chuyển gạch đá bê tông bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,1477 | 100m3 | |
| 352 | Vận chuyển gạch đá bê tông tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,1477 | 100m3 | |
| 353 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 3,889 | m3 | |
| 354 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,35 | 100m3 | |
| 355 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,3889 | 100m3 | |
| 356 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,3889 | 100m3 | |
| 357 | Đắp cát nền móng công trình | 5,31 | m3 | |
| 358 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,18 | 100m2 | |
| 359 | Nilon lót chống thấm | 53,1 | m2 | |
| 360 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 10,62 | m3 | |
| 361 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 8,514 | m3 | |
| 362 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,396 | 100m2 | |
| 363 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 1,584 | m3 | |
| 364 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,6111 | tấn | |
| 365 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,1771 | 100m2 | |
| 366 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 3,456 | m3 | |
| 367 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 47,7 | m2 | |
| 368 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 18 | m2 | |
| 369 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 45 | cái | |
| 370 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1351 | 100m3 | |
| 371 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 1,4148 | m3 | |
| 372 | Đào san đất bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,1273 | 100m3 | |
| 373 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 4,7165 | m3 | |
| 374 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0943 | 100m3 | |
| 375 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0943 | 100m3 | |
| 376 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0462 | 100m2 | |
| 377 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bêtông lót móng, đá 4x6, chiều rộng <=250 cm, mác 100 | 0,8266 | m3 | |
| 378 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, đường kính <=10 mm | 0,161 | tấn | |
| 379 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 0,959 | m3 | |
| 380 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 2,2419 | m3 | |
| 381 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 9,3128 | m2 | |
| 382 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2,88 | m2 | |
| 383 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0427 | 100m2 | |
| 384 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 200 | 0,5126 | m3 | |
| 385 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0301 | 100m2 | |
| 386 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,152 | tấn | |
| 387 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,6402 | m3 | |
| 388 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 3 | cái | |
| 389 | Khung + nắp chắn rác composite | 3 | bộ | |
| 390 | Lắp dựng nắp ga composite | 3 | cái | |
| 391 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 205,434 | m3 | |
| 392 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 205,434 | m3 | |
| 393 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 113m tiếp theo | 205,434 | m3 | |
| 394 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 345,008 | m3 | |
| 395 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 345,008 | m3 | |
| 396 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 113m tiếp theo | 345,008 | m3 | |
| 397 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 33,0765 | 1000v | |
| 398 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 33,0765 | 1000v | |
| 399 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 113m tiếp theo | 33,0765 | 1000v | |
| 400 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 33,0765 | 1000v | |
| 401 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 55,078 | tấn | |
| 402 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 55,078 | tấn | |
| 403 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 113m tiếp theo | 55,078 | tấn | |
| 404 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 55,078 | tấn | |
| 405 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 33,0765 | tấn | |
| 406 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 5,333 | tấn | |
| 407 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 113m tiếp theo | 5,333 | tấn | |
| 408 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 5,333 | tấn | |
| 409 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 8,7877 | m3 | |
| 410 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 8,7877 | m3 | |
| 411 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 113m tiếp theo | 8,7877 | m3 | |
| C | Tuyến 3 | |||
| 1 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 4,9216 | 100m2 | |
| 2 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 4,9216 | 100m2 | |
| 3 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 6,05 | m3 | |
| 4 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0605 | 100m3 | |
| 5 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0605 | 100m3 | |
| 6 | Đắp cát nền móng công trình | 6,592 | m3 | |
| 7 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,5933 | 100m3 | |
| 8 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 3,2998 | 100m3 | |
| 9 | Dải lớp nilong chống thấm | 492,16 | m2 | |
| 10 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường, mác 250 | 70,09 | m3 | |
| 11 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | 70,09 | m3 | |
| 12 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 0,7009 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 0,7009 | 100m3 | |
| 14 | Đánh bóng bề mặt đường BTXM | 492,16 | m2 | |
| 15 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | 323,7 | md | |
| 16 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 4,774 | m3 | |
| 17 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 42,966 | m3 | |
| 18 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,4774 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển gạch đá bê tông bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,4774 | 100m3 | |
| 20 | Vận chuyển gạch đá bê tông tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,4774 | 100m3 | |
| 21 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 11,579 | m3 | |
| 22 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 1,0421 | 100m3 | |
| 23 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 1,1579 | 100m3 | |
| 24 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 1,1579 | 100m3 | |
| 25 | Đắp cát nền móng công trình | 17,936 | m3 | |
| 26 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,608 | 100m2 | |
| 27 | Nilon lót chống thấm | 179,36 | m2 | |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 35,872 | m3 | |
| 29 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 32,1024 | m3 | |
| 30 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 1,3376 | 100m2 | |
| 31 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 5,3504 | m3 | |
| 32 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 2,064 | tấn | |
| 33 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5983 | 100m2 | |
| 34 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 11,1264 | m3 | |
| 35 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 176,32 | m2 | |
| 36 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 60,8 | m2 | |
| 37 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 152 | cái | |
| 38 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,4721 | 100m3 | |
| 39 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 2,5699 | m3 | |
| 40 | Đào kênh mương rộng <=6 m, máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,2313 | 100m3 | |
| 41 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,257 | 100m3 | |
| 42 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,257 | 100m3 | |
| 43 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,1574 | 100m2 | |
| 44 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 3,2275 | m3 | |
| 45 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 4,4378 | m3 | |
| 46 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 22,396 | m2 | |
| 47 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 6 | m2 | |
| 48 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0732 | 100m2 | |
| 49 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,1641 | tấn | |
| 50 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,7867 | m3 | |
| 51 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0648 | 100m2 | |
| 52 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 1,296 | m3 | |
| 53 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | 0,2464 | tấn | |
| 54 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 12 | cái | |
| 55 | Cày xới mặt đường cũ, mặt đường đá dăm hoặc láng nhựa | 1,697 | 100m2 | |
| 56 | Lu lèn lại mặt đường cũ đã cày phá | 1,697 | 100m2 | |
| 57 | Đào khuôn đường, đất cấp III | 5,18 | m3 | |
| 58 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0518 | 100m3 | |
| 59 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0518 | 100m3 | |
| 60 | Đắp cát nền móng công trình | 10,46 | m3 | |
| 61 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | 0,114 | 100m3 | |
| 62 | Dải lớp nilong chống thấm | 169,7 | m2 | |
| 63 | Bê tông sản xuất qua dây chuyền trạm trộn tại hiện trường hoặc thương phẩm, bê tông xi măng mặt đường, mác 250 | 22,66 | m3 | |
| 64 | Sản xuất bê tông bằng trạm trộn tại hiện trường, công suất trạm trộn <=50m3/h | 22,66 | m3 | |
| 65 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, cự ly <=4.0km, ôtô 6m3 | 0,2266 | 100m3 | |
| 66 | Vận chuyển vữa bê tông bằng ôtô chuyển trộn, 6km tiếp theo ngoài phạm vi 4km, ôtô 6m3 | 0,2266 | 100m3 | |
| 67 | Đánh bóng bề mặt đường BTXM | 169,7 | m2 | |
| 68 | Cắt mặt đường bê tông đá dăm không cốt thép,chiều sâu vết cắt 10 cm | 132 | md | |
| 69 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông ximăng | 1,998 | m3 | |
| 70 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 17,982 | m3 | |
| 71 | Xúc đá tảng, cục bê tông, đường kính 0,4-1m lên phương tiện vận chuyển bằng máy đào | 0,1998 | 100m3 | |
| 72 | Vận chuyển gạch đá bê tông bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T | 0,1998 | 100m3 | |
| 73 | Vận chuyển gạch đá bê tông tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T | 0,1998 | 100m3 | |
| 74 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 4,26 | m3 | |
| 75 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp III | 0,3834 | 100m3 | |
| 76 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,426 | 100m3 | |
| 77 | Vận chuyển đất tiếp cự ly 6 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,426 | 100m3 | |
| 78 | Đắp cát nền móng công trình | 7,316 | m3 | |
| 79 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | 0,248 | 100m2 | |
| 80 | Nilon lót chống thấm | 73,16 | m2 | |
| 81 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông mương cáp, rãnh nước, đá 1x2, mác 200 | 14,632 | m3 | |
| 82 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 13,0944 | m3 | |
| 83 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,5456 | 100m2 | |
| 84 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 2,1824 | m3 | |
| 85 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa con sơn | 0,8419 | tấn | |
| 86 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,244 | 100m2 | |
| 87 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 4,7616 | m3 | |
| 88 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 71,92 | m2 | |
| 89 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 24,8 | m2 | |
| 90 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 250 kg | 62 | cái | |
| 91 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 0,1393 | 100m3 | |
| 92 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng <=3 m, sâu <=2 m, đất cấp III | 8,3916 | m3 | |
| 93 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp III | 0,0839 | 100m3 | |
| 94 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=7 km bằng ôtô tự đổ 5T, đất cấp III | 0,0839 | 100m3 | |
| 95 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | 0,0525 | 100m2 | |
| 96 | Bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 200 | 1,0758 | m3 | |
| 97 | Xây gạch không nung 6x10,5x22, xây gối đỡ ống, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | 1,452 | m3 | |
| 98 | Trát tường ngoài, dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | 7,224 | m2 | |
| 99 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2,0 cm, vữa XM 75 | 2 | m2 | |
| 100 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn xà dầm, giằng | 0,0244 | 100m2 | |
| 101 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép xà dầm, giằng, đường kính <=10 mm, ở độ cao <=4 m | 0,0547 | tấn | |
| 102 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông xà dầm, giằng nhà, đá 1x2, mác 250 | 0,2622 | m3 | |
| 103 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,0216 | 100m2 | |
| 104 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông lanh tô,lanh tô liền mái hắt,máng nước,tấm đan..., đá 1x2, mác 250 | 0,432 | m3 | |
| 105 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép tấm đan, | 0,0821 | tấn | |
| 106 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng > 250 kg | 4 | cái | |
| 107 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - cát xây dựng | 309,886 | m3 | |
| 108 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 309,886 | m3 | |
| 109 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển cát xây dựng bằng phương tiện thô sơ 69m tiếp theo | 309,886 | m3 | |
| 110 | Bốc xếp vật liệu rời lên phương tiện vận chuyển bằng thủ công - sỏi, đá dăm các loại | 634,126 | m3 | |
| 111 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 634,126 | m3 | |
| 112 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sỏi, đá dăm các loại bằng phương tiện thô sơ 69m tiếp theo | 634,126 | m3 | |
| 113 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp lên | 28,097 | 1000v | |
| 114 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gạch xây các loại, số lượng bốc xếp xuống | 28,097 | 1000v | |
| 115 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 28,097 | 1000v | |
| 116 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gạch xây các loại bằng phương tiện thô sơ 69m tiếp theo | 28,097 | 1000v | |
| 117 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp lên | 80,642 | tấn | |
| 118 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu xi măng bao, số lượng bốc xếp xuống | 80,642 | tấn | |
| 119 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 80,642 | tấn | |
| 120 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển xi măng bao bằng phương tiện thô sơ 69m tiếp theo | 80,642 | tấn | |
| 121 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp lên | 3,47 | tấn | |
| 122 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu sắt thép các loại, số lượng bốc xếp xuống | 3,47 | tấn | |
| 123 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 3,47 | tấn | |
| 124 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển sắt thép các loại bằng phương tiện thô sơ 10m tiếp theo | 3,47 | tấn | |
| 125 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp lên | 8,023 | m3 | |
| 126 | Bốc xếp vật liệu khác bằng thủ công, loại vật liệu gỗ các loại, số lượng bốc xếp xuống | 8,023 | m3 | |
| 127 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 10m khởi điểm | 8,023 | m3 | |
| 128 | Vận chuyển vật liệu bằng thủ công, vận chuyển gỗ các loại bằng phương tiện thô sơ 69m tiếp theo | 8,023 | m3 | |
| D | Chi phí hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí một số công tác không xác định được khối lượng từ thiết kế | 1 | Khoản | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi