Gói thầu: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626389-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 16:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | UBND xã Hồng Châu |
| Tên gói thầu | Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603657 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:47:00 đến ngày 2020-06-16 16:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,311,640,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CẢI TẠO, SỬA CHỮA CÁC CÔNG VIỆC TRONG NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3,0888 | 100m2 |
| 2 | Phá dỡ nền gạch xi măng, gạch gốm các loại | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 425,4122 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ gạch ốp tường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 68,368 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ trần | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 13,5664 | m2 |
| 5 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 7,2 | m3 |
| 6 | Lát nền, sàn gạch kích thước 500x500mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 411,8458 | m2 |
| 7 | Lát nền sàn gạch 300x300mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 13,5664 | m2 |
| 8 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch 30x450 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 68,368 | m2 |
| 9 | Đóng trần bằng tấm Aluminum xương thép hình tráng kẽm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 13,5664 | m2 |
| 10 | Tháo dỡ cửa | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 111,4 | m2 |
| 11 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 192,256 | m2 |
| 12 | Bốc xếp cửa tháo dỡ gọn vào 1 vị trí | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 24,53 | 10m2 |
| 13 | Đục mở tường làm cửa, loại tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3,0756 | m2 |
| 14 | Sản xuất, lắp đặt thanh thép đỡ vị trí tháo phá dỡ tường trục 3 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,085 | tấn |
| 15 | Đào móng băng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp II | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,6083 | m3 |
| 16 | Bê tông móng, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,508 | m3 |
| 17 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 8,6024 | m3 |
| 18 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4,1382 | m3 |
| 19 | Đắp cát vào nền, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 12,8744 | m3 |
| 20 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3,6784 | m3 |
| 21 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6,4483 | m3 |
| 22 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,8469 | m3 |
| 23 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 82,4468 | m2 |
| 24 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 58,6208 | m2 |
| 25 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 16,7904 | m2 |
| 26 | Sản xuất vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ <= 9 m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0901 | tấn |
| 27 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0901 | tấn |
| 28 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,207 | tấn |
| 29 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,207 | tấn |
| 30 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 18,864 | m2 |
| 31 | Lợp mái tôn chống nóng 3 lớp | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,5524 | 100m2 |
| 32 | Máng tôn + phụ kiện | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 38,9 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa ĐK 110mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,12 | 100m |
| 34 | Đai sắt giữ ống | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 35 | Rọ chắn rác | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 36 | Cút nhựa ĐK 110mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 37 | Phễu thu đầu ống | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 38 | Xây tường thẳng bằng gạch BTKN (6,5x10,5x22)cm, chiều dày tường <=33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,4224 | m3 |
| 39 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3,212 | m2 |
| 40 | SX và LD cửa đi bằng cửa nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh, kính trắng an toàn 6,38 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 62,4 | m2 |
| 41 | SX và LD cửa đi bằng cửa nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh, kính trắng an toàn 6,38 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 10,32 | m2 |
| 42 | SX và LD cửa sổ bằng cửa nhôm hệ mở trượt, kính trắng an toàn 6,38 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 61,2 | m2 |
| 43 | SX và LD vách kính nhôm hệ kính dày 6.38 (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 23,4832 | m2 |
| 44 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 133,92 | m2 |
| 45 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 23,48 | m2 |
| 46 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,1225 | tấn |
| 47 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 70,08 | m2 |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 140,16 | m2 |
| 49 | Sản xuất, lắp đặt cửa sắt xếp có lá tôn ( sơn tĩnh điện) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 10,816 | m2 |
| 50 | Tháo dỡ mái tôn, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 294,48 | m2 |
| 51 | Tháo dỡ các kết cấu thép xà gồ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,8484 | tấn |
| 52 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,8591 | m3 |
| 53 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 86,64 | m |
| 54 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,2592 | tấn |
| 55 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,2592 | tấn |
| 56 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 107,376 | m2 |
| 57 | Lợp mái tôn múi chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3,4369 | 100m2 |
| 58 | Tôn cao mái sảnh bằng BTnhẹ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3,6 | m3 |
| 59 | Lát gạch đất nung 30x30 cm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 18 | m2 |
| 60 | Phá lớp vữa trát dầm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 48,1112 | m2 |
| 61 | Phá lớp vữa trát trần | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 352,9012 | m2 |
| 62 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1.764,9857 | m2 |
| 63 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x450 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 288,2664 | m2 |
| 64 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 48,11 | m2 |
| 65 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 352,9 | m2 |
| 66 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 374,084 | m2 |
| 67 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 830,368 | m2 |
| 68 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 61,732 | m2 |
| 69 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 203,904 | m2 |
| 70 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 258,8 | m |
| 71 | Bả matít vào cột, dầm, trần | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 604,91 | m2 |
| 72 | Bả matít vào tường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 905,66 | m2 |
| 73 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 677,08 | m2 |
| 74 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn nước, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1.289,97 | m2 |
| 75 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5,5436 | m3 |
| 76 | Phá dỡ hàng rào song sắt | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,8 | m2 |
| 77 | Phá dỡ granito bậc cầu thang + bậc sảnh | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 36,9965 | m2 |
| 78 | Lát đá bậc tam cấp | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 17,399 | m2 |
| 79 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 19,5975 | m2 |
| 80 | Lan can cầu thang + can can hiên bằng inoc 304 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 922,07 | kg |
| 81 | Lắp dựng lan can inox | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 56,07 | m2 |
| 82 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 67,1417 | m3 |
| 83 | Công tháo dỡ hệ thống điện toàn nhà | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | khoản |
| 84 | Lắp đặt đèn LED 1x 1.2x18w | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 85 | Lắp đặt đèn LED 2x 1.2x18w | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 38 | bộ |
| 86 | Lắp đặt đèn vuông 300x300 ốp trần-18w | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 7 | bộ |
| 87 | Lắp đặt đèn downlight d90-20w | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 88 | Lắp đặt quạt trần | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 19 | cái |
| 89 | Móc treo quạt D14 (bằng khoan bê tông xuyên sàn) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 19 | cái |
| 90 | Công tắc đảo chiều | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt các thiết bị đóng ngắt, Lắp công tắc có số hạt trên 1 công tắc là 2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 24 | cái |
| 92 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 26 | cái |
| 93 | Lắp đặt ổ cắm đơn | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 16 | cái |
| 94 | Lắp đặt các automat 3 pha 80A | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 95 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt các automat 3 pha 30A | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 7 | cái |
| 97 | Lắp đặt các automat 1 pha 20+16A | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 12 | cái |
| 98 | Dây cáp PVC 3x25+1x16 mm2 ( từ cột đến nhà) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 60 | m |
| 99 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 160 | m |
| 100 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 120 | m |
| 101 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 180 | m |
| 102 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 450 | m |
| 103 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1.090 | m |
| 104 | Tủ điện 400X300X150 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 105 | Tủ điện 250X200X150 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 106 | Con son đỡ dây dẫn 4 sứ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 107 | Sứ A7 + ty | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 645 | m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤27mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 645 | m |
| 110 | Đào móng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5,04 | m3 |
| 111 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,85 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5,04 | m3 |
| 112 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 12 | m |
| 113 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=12mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 70 | m |
| 114 | Gia công kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 115 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1,5m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 116 | Kẹp tiếp địa | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 10 | bộ |
| 117 | Quả cầu chân kim thu sét | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | quả |
| 118 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh bệ xí | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 119 | Tháo dỡ phụ kiện vệ sinh chậu rửa | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 120 | Lắp đặt xí bệt ( loại cho trẻ mầm non) +vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 121 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi+vòi | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | bộ |
| 122 | Lắp đặt gương soi (gồm cả các thiết bị cần thiết như kệ, để xà bông) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 123 | Lắp đặt chậu tiểu nam ( loại cho trẻ mầm non) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 124 | Lắp đặt chậu tiểu nữ ( loại cho trẻ mầm non) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | bộ |
| 125 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 126 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi-gắn tường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 127 | Ống PPR D50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,18 | 100m |
| 128 | Ống PPR D32 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,04 | 100m |
| 129 | Ống PPR D25 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,32 | 100m |
| 130 | Ống PPR D20 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 131 | Lắp đặt van ren, ĐK <=25mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 132 | Tê PPR, D50x50mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 133 | Tê PPR, D50x25mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 134 | Tê PPR, D32x25mm : | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 135 | Tê PPR, ĐK 25/20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 136 | Tê ren trong PPR, ĐK 25/20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 137 | Tê PPR, ĐK 20x20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 138 | Tê PPR ren trong, D20x20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 139 | Cút PPR, D50mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 140 | Cút PPR, D50mm; 45 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 141 | Cút PPR D25 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 10 | cái |
| 142 | Cút PPR D20 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 143 | Cút ren trong PPR D20 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 144 | Rắc co PPR, D50mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 145 | Rắc co PPR D32 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 146 | Côn PPR, D50x32mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 147 | Côn PPR, D50x20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 148 | Côn PPR D32x20 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 149 | Côn PPR, D25x20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 150 | Nút bịt D32mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 151 | ống nhựa PVC , d 110mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 152 | ống nhựa PVC , d 90mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,14 | 100m |
| 153 | ống nhựa PVC , d 75mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 154 | ống nhựa PVC , d 60mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,09 | 100m |
| 155 | ống nhựa PVC , d 42mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,07 | 100m |
| 156 | Tê PVC đều 110x110 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 157 | Tê PVC Y 110x110 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 158 | Tê PVC Y 110x60 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 159 | Tê cong PVC Y 110 mm : | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 160 | Tê PVC Y 90x75 mm : | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 161 | Tê PVC Y 90x60 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 162 | Tê PVC Y 75x75 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 163 | Tê PVC Y 75x42 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 164 | Tê PVC Y 60x60 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 165 | ống kiểm tra PVC D110 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 166 | ống kiểm tra PVC D90 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 167 | cút PVC D110 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 168 | cút PVC D90 mm, 90 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 169 | cút PVC D75 mm, 90 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 170 | cút PVC D60 mm, 90 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 171 | cút PVC D42 mm, 90 độ : | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 172 | cút PVC D110 mm, 135 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 173 | cút PVC D90 mm, 135 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 174 | cút PVC D75 mm, 135 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 175 | cút PVC D42 mm, 135 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 176 | côn PVC D110x75 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 177 | Côn PVC D110x60 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 178 | Côn PVC D90x60 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 179 | Nút bịt PVC D110mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 180 | Nút bịt PVC D90mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 181 | Nút bịt PVC D75mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 182 | Đai vít neo giữ ống các cỡ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 183 | Keo dán ống 50Gr | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Hộp |
| 184 | Dây mạng lan | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 250 | m |
| 185 | SWITCH 8 cổng | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 186 | Mặt + hạt mạng + đế âm tường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 9 | bộ |
| 187 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 250 | m |
| 188 | Bộ phát sóng WIFI 4 râu (mỗi tầng 1 bộ) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 189 | đinh vít + nở | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | túi |
| B | CẢI TẠO CÁC CÔNG VIỆC NGOÀI NHÀ LỚP HỌC | |||
| 1 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,847 | m3 |
| 2 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,6488 | m3 |
| 3 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,8456 | m3 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, không cốt thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,224 | m3 |
| 5 | Thông hút phân+ cặn bể phốt cũ bằng xe máy chuyên dụng | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bể |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5,1694 | m3 |
| 7 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,7043 | m3 |
| 8 | Đắp nền móng công trình | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,5972 | m3 |
| 9 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0076 | 100m2 |
| 10 | Cốt thép lanh tô đường kính cốt thép ≤10mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0059 | 100kg |
| 11 | Bê tông lanh tô M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0418 | m3 |
| 12 | Lắp đặt lanh tô | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 13 | Xây gạch BTKN 6,5x10,5x22cm, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5,5172 | m3 |
| 14 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x450 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 58,968 | m2 |
| 15 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 7,168 | m2 |
| 16 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 18,8 | m2 |
| 17 | Lát gạch đất nung 30x30 cm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 19,7275 | m2 |
| 18 | SX và LD cửa đi bằng cửa nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh, kính trắng an toàn 6,38 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 7,92 | m2 |
| 19 | SX và LD cửa sổ bằng cửa nhôm hệ mở trượt, kính trắng an toàn 6,38 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,08 | m2 |
| 20 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0578 | tấn |
| 21 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0578 | tấn |
| 22 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5,2728 | m2 |
| 23 | Lợp mái tôn múi 3 lớp, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,1792 | 100m2 |
| 24 | Lắp đặt đèn đui xoay ghim tường bóng compac 18w | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6 | bộ |
| 25 | Công tắc 2 hạt (đã có mặt viền) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 26 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 50 | m |
| 27 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 30 | m |
| 28 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây 60x60mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | hộp |
| 29 | Lắp đặt xí bệt ( loại cho trẻ mầm non) +vòi rửa vệ sinh | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 30 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi+vòi | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 31 | Lắp đặt gương soi (gồm cả các thiết bị cần thiết như kệ, để xà bông) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 32 | Lắp đặt chậu tiểu nam ( loại cho trẻ mầm non) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 33 | Lắp đặt chậu tiểu nữ ( loại cho trẻ mầm non) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 34 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 35 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi-gắn tường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 36 | Ống PPR D50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,1 | 100m |
| 37 | ống nhựa PPR, D32 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,04 | 100m |
| 38 | ống nhựa PPR, D25 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,32 | 100m |
| 39 | ống nhựa PPR, D20 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,2 | 100m |
| 40 | van ren PPR, D25mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 8 | cái |
| 41 | Tê PPR, D50x50mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 42 | Tê PPR, D50x25mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 43 | Tê PPR, D32x25mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 44 | Tê PPR, D25x20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 45 | Tê PPR ren trong, D25x20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 46 | Tê PPR, D20x20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 47 | Tê PPR ren trong, D20x20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 48 | Cút PPR, D50mm; 90 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 49 | Cút PPR, D50mm; 45 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 50 | Cút PPR D25 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 10 | cái |
| 51 | Cút PPR D20 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 52 | Cút PPR ren trong, D20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 53 | Rắc co PPR, D50mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 54 | Rắc co PPR, D32mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 55 | Côn PPR, D50x32mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 56 | Côn PPR, D50x20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 57 | Côn PPR, D32x20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 58 | Côn PPR, D25x20mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 59 | Nút bịt D32mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 60 | Ống PVC D110 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 61 | Ống PVC D90 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,14 | 100m |
| 62 | Ống PVC D75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,15 | 100m |
| 63 | Ống PVC D60 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,09 | 100m |
| 64 | Ống PVC D42 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,07 | 100m |
| 65 | Tê PVC D110x110 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 66 | Tê PVC Y 110x110 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 67 | Tê PVC Y 110x60 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 68 | Tê cong PVC Y 110 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 69 | Tê PVC Y 90x75 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 70 | Tê PVC Y 90x60 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 71 | Tê PVC Y 75x75 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 72 | Tê PVC Y 75x42 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 73 | Tê PVC Y 60x60 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 74 | ống kiểm tra PVC D110 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 75 | ống kiểm tra PVC D90 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 76 | cút PVC D110 mm, 90 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 77 | cút PVC D90 mm, 90 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 78 | cút PVC D75 mm, 90 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 79 | cút PVC D60 mm, 90 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 80 | cút PVC D42 mm, 90 độ : | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 81 | cút PVC D110 mm, 135 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 82 | cút PVC D90 mm, 135 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | cái |
| 83 | cút PVC D75 mm, 135 độ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 84 | cút PVC D42 mm, 135 độ : | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | cái |
| 85 | côn PVC D110x75 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 86 | Côn PVC D110x60 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 87 | Côn PVC D90x60 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 88 | Đai vít neo giữ ống các cỡ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5 | bộ |
| 89 | Keo dán ống 50Gr | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4 | Hộp |
| 90 | Đào móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,224 | m3 |
| 91 | Đầm kỹ đáy bể để xây bể (đầm trước khi đặt móng) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | công |
| 92 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,4896 | m3 |
| 93 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,7344 | m3 |
| 94 | Xây gạch BTKN đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2,6488 | m3 |
| 95 | Xây gạch BTKN đặc 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,847 | m3 |
| 96 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 43,65 | m2 |
| 97 | Đánh màu thành bể xi măng nguyên chất thành bể | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 9,8652 | m2 |
| 98 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,013 | tấn |
| 99 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0457 | tấn |
| 100 | Ván khuôn đáy bể | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0418 | 100m2 |
| 101 | Bê tông đáy bể M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,8456 | m3 |
| 102 | Ốp tường trụ, cột gạch 300x450 mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4,17 | m2 |
| 103 | Đổ sỏi bể lọc | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,306 | m3 |
| 104 | Đổ than hoạt | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,2295 | m3 |
| 105 | Đổ cát vàng bể lọc | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,306 | m3 |
| 106 | Đổ cát mịn bể lọc | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,306 | m3 |
| 107 | Ván khoá nhựa D27 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 108 | Tấm tôn đạy bể | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0445 | 100m2 |
| 109 | ống nhựa PVC D27 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,4 | 100m |
| 110 | Cút nhựa PVC D27 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 10 | cái |
| 111 | Măng sông nhựa PVC D27 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 15 | cái |
| 112 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤11cm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 11,8659 | m3 |
| 113 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,8586 | m3 |
| 114 | Phá dỡ móng bê tông gạch vỡ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4,8709 | m3 |
| 115 | Phá dỡ móng xây gạch | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 15,4197 | m3 |
| 116 | Đào móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 9,5934 | m3 |
| 117 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M150, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,626 | m3 |
| 118 | Xây gạch BTKN đặc 6x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6,2222 | m3 |
| 119 | Xây gạch BTKN đặc 6x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5,5264 | m3 |
| 120 | Xây gạch BTKN đặc 6x10,5x22, xây cột, trụ chiều cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,9496 | m3 |
| 121 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 116,32 | m2 |
| 122 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 11,88 | m2 |
| 123 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 1 nước phủ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 127,8 | m2 |
| 124 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3,1667 | m3 |
| 125 | Đào móng, đất cấp II | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 23,7886 | m3 |
| 126 | Bê tông móng, rộng <=250cm, M150, đá 2x4 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4,1298 | m3 |
| 127 | Xây gạch BTKN đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày > 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 8,8259 | m3 |
| 128 | Xây gạch BTKN đặc 6,5x10,5x22, xây móng, chiều dày <= 33cm, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3,9366 | m3 |
| 129 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,1043 | 100m2 |
| 130 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0188 | tấn |
| 131 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,118 | tấn |
| 132 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,2373 | 100m3 |
| 133 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0303 | 100m3 |
| 134 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=33 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 12,8854 | m3 |
| 135 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <=11 cm, cao <=4 m, vữa XM mác 50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,7358 | m3 |
| 136 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,3005 | 100m2 |
| 137 | Ván khuôn lanh tô | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0141 | 100m2 |
| 138 | Ván khuôn sàn mái | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,5768 | 100m2 |
| 139 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0211 | tấn |
| 140 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0273 | tấn |
| 141 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,1468 | tấn |
| 142 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,3309 | tấn |
| 143 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,8732 | m3 |
| 144 | Bê tông lanh tô, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,1555 | m3 |
| 145 | Bê tông sàn mái, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4,4687 | m3 |
| 146 | Lắp đặt lanh tô | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 7 | cái |
| 147 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 140,904 | m2 |
| 148 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 7,744 | m2 |
| 149 | Trát trần, vữa XM M50 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 37,0516 | m2 |
| 150 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 50 | m |
| 151 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 16,8468 | m2 |
| 152 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 139,89 | m2 |
| 153 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 41,4 | m2 |
| 154 | Lát nền, sàn gạch 500x500mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 20,8208 | m2 |
| 155 | SX và LD cửa đi bằng cửa nhôm hệ, loại cửa đi 2 cánh, kính trắng 05 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 4,4 | m2 |
| 156 | SX và LD cửa đi bằng cửa nhôm hệ, loại cửa đi 1 cánh, kính trắng 5 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1,76 | m2 |
| 157 | SX và LD cửa sổ bằng cửa nhôm hệ, kính trắng 5 ly (giá đã bao gồm công lắp đặt và phụ kiện) | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5,6 | m2 |
| 158 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 11,76 | m2 |
| 159 | Sản xuất cửa, hoa bằng sắt vuông đặc 12x12mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,0963 | tấn |
| 160 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 5,6 | m2 |
| 161 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 11,2 | m2 |
| 162 | Gia công xà gồ thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,1079 | tấn |
| 163 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,1079 | tấn |
| 164 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 14,7 | m2 |
| 165 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài bất kỳ | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,3525 | 100m2 |
| 166 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 50 | m |
| 167 | Dải dây dẫn tiết diện 2x2.5mm2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 10 | m |
| 168 | Dải dây dẫn tiết diện 2x1.5mm2 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 8 | m |
| 169 | Lắp đặt đèn bán cầu BÓNG lED 15W | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | bộ |
| 170 | Lắp đặt các loại đèn ống dài 1,2m, loại hộp đèn 1 bóng LED 118W | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | bộ |
| 171 | Lắp đặt quạt điện - Quạt trần | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 172 | Lắp đặt công tắc đôi, đơn | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 173 | Lắp đặt ổ cắm đôi | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | cái |
| 174 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤10A | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 175 | Lắp đặt hộp nối, hộp phân dây, hộp automat <=60x60mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 3 | hộp |
| 176 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 30 | m |
| 177 | Lắp đăt tủ địên 150x200mm | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 1 | cái |
| 178 | ống PVC thoát nước mái D110 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 0,07 | 100m |
| 179 | Cút PVC D110 | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | cái |
| 180 | Đai sắt giữ ống | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 6 | cái |
| 181 | Quả cầu chắn rác inoc | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 2 | quả |
| 182 | Vận chuyển phế thải | Theo yêu cầu của Chương V. Yêu cầu về kỹ thuật và theo bản vẽ thi công được duyệt | 39,109 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi