Gói thầu: Xây lắp Trung tâm văn hóa thể thao tại KDC văn hóa biển Tân Trà
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628608-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp Trung tâm văn hóa thể thao tại KDC văn hóa biển Tân Trà |
| Số hiệu KHLCNT | 20200626647 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng cơ bản tập trung của quận Ngũ Hành Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 09:42:00 đến ngày 2020-06-22 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,099,385,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Phần xây dựng | |||
| 1 | Dọn dẹp mặt bằng hiện trạng trước thi công | Theo Chương V | 51,29 | 100m2 |
| 2 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo Chương V | 2,395 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo Chương V | 45,647 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo Chương V | 13,424 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo Chương V | 0,509 | 100m2 |
| 6 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo Chương V | 5,407 | m3 |
| 7 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan | Theo Chương V | 0,411 | 100m2 |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo Chương V | 0,647 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo Chương V | 245 | cái |
| 10 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng máy, trọng lượng >50kg | Theo Chương V | 17 | cái |
| 11 | Xây tường bằng gạch bê tông đặc kích thước gạch 55x90x190cm, cao <=4m, vữa XM M75 | Theo Chương V | 18,089 | m3 |
| 12 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo Chương V | 146,715 | m2 |
| 13 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 55,639 | m2 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng máy đầm cầm tay 70kg, độ chặt K=0,85 | Theo Chương V | 1,042 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp I (Cự ly vận chuyển từ công trình đến bãi rác khánh sơn là 21km) | Theo Chương V | 1,353 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 4km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Theo Chương V | 1,353 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển đất 16km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 5T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp I | Theo Chương V | 1,353 | 100m3 |
| 18 | Bê tông nền đá 4x6, vữa BT mác 150 | Theo Chương V | 307,7 | m3 |
| 19 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo Chương V | 249,041 | m3 |
| 20 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 2cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 635 | m2 |
| 21 | Cắt roan nền bê tông | Theo Chương V | 110,018 | 10m |
| 22 | Xây tường thẳng gạch BT không nung 6 lỗ 95x135x190, chiều cao ≤4m, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 37,976 | m3 |
| 23 | Lắp đặt Bó vỉa, bó bồn cây đá granite 15x18x100cm, vữa XM mác 75 | Theo Chương V | 949,385 | m |
| 24 | Lát nền đá rêu xanh, vữa M75 | Theo Chương V | 509 | m2 |
| 25 | Lát nền đá granite khò mặt màu xám, vữa M75 | Theo Chương V | 302 | m2 |
| 26 | Lát gạch bê tông xi măng trồng cỏ 27x40x8cm, Vữa mác 75 (tương đương GTC-8L3) | Theo Chương V | 125 | m2 |
| 27 | Lát gạch TERRAZZO màu ghi 400x400mm, vữa M75 | Theo Chương V | 916 | m2 |
| 28 | Đục lỗ đan hố ga và đan mương để thoát nước bề mặt | Theo Chương V | 586 | lỗ |
| 29 | Xoa, mài nhẵn bề mặt nền bê tông trước khi sơn | Theo Chương V | 715 | m2 |
| 30 | Sơn nền bê tông bằng sơn chuyên dụng - 2 lớp chống thấm (tương đương KOVA CT11A GOLD - định mức vật liệu 0,2kg/m2/1lớp) | Theo Chương V | 715 | m2 |
| 31 | Sơn nền bê tông bằng sơn chuyên dụng - 2 lớp phủ đệm (tương đương Chất phủ đệm Kova TN-A tạo êm, chống trơn trượt và giảm chấn động cho bề mặt sân - định mức vật liệu 1,0kg/m2/1lớp) | Theo Chương V | 715 | m2 |
| 32 | Sơn nền bê tông bằng sơn chuyên dụng - 2 lớp phủ (tương đương sơn Kova CT-08- định mức vật liệu 0,25kg/m2/1lớp) | Theo Chương V | 715 | m2 |
| 33 | Sơn kẻ vạch tương đương Kova (tương đương sơn Kova CT-08) | Theo Chương V | 31,95 | m2 |
| 34 | Lắp đặt Ghế đá granite nguyên khối màu đen chấm trắng | Theo Chương V | 20 | bộ |
| 35 | Đổ đất màu trồng cỏ | Theo Chương V | 186,4 | m3 |
| 36 | Trồng cỏ lá gừng | Theo Chương V | 125 | m2 |
| 37 | Trồng cỏ đậu | Theo Chương V | 1.225 | m2 |
| 38 | Trồng cỏ Nhung Nhật | Theo Chương V | 514 | m2 |
| 39 | Trồng cây Bàng Đài Loan, H=3m, ĐKgốc=8-10cm | Theo Chương V | 30 | cây |
| 40 | Trồng cây Bằng Lăng Tím, H=3m, ĐKgốc=8-10cm | Theo Chương V | 20 | cây |
| 41 | Trồng cây OSAKA vàng, H=3m, ĐKgốc=8-10cm | Theo Chương V | 4 | cây |
| 42 | Trồng cây Vạn Tuế, cao 1m | Theo Chương V | 14 | cây |
| 43 | Trồng cây Kè Bạc, cao 1m | Theo Chương V | 4 | cây |
| 44 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng bằng máy bơm điện 1,5kW | Theo Chương V | 72 | cây/90ngày |
| B | Phần điện , nước | |||
| 1 | Gia công lắp dựng trụ đèn bát giác liền cần h=8m (đường kính gốc D1=164, đường kính ngọn D2=56) dày 3mm, cần đèn đơn | Theo Chương V | 4 | trụ |
| 2 | Gia công lắp dựng trụ đèn bát giác liền cần h=8m (đường kính gốc D1=164, đường kính ngọn D2=56) dày 3mm, cần đèn đôi | Theo Chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt Đèn chiếu sáng pha led 100w - 220v + phụ kiện gắn đèn (tương đương ĐÈN LED CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG PHỐ MFUHAILIGHT CMC: CHIP LED CREE-USA/ PHILIPS) | Theo Chương V | 8 | bộ |
| 4 | Gia công lắp dựng trụ đèn sân vườn cao 3m, bóng led 20w (tương đương đèn trụ CT-54050) | Theo Chương V | 8 | bộ |
| 5 | Gia công lắp dựng đèn nấm sân vườn cao 0,5m, bóng led 7w (tương đương đèn trụ SLK-03) | Theo Chương V | 3 | bộ |
| 6 | Lắp đặt MCCB 3P 50A - 10KA | Theo Chương V | 1 | cái |
| 7 | Lắp đặt MCB 1P 25A,20A - 6KA | Theo Chương V | 7 | cái |
| 8 | Lắp bảng điện cửa trụ | Theo Chương V | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng + pk kèm theo (hs thiết kế) | Theo Chương V | 1 | cái |
| 10 | Cáp Cu/PVC/PVC, tiết diện (4x10+1x6)mm2 | Theo Chương V | 70 | m |
| 11 | Dây dẫn Cu/XLPE/DSTA/PVC, tiết diện (3x4+1x2,5)mm2 | Theo Chương V | 470 | m |
| 12 | Ống nhựa xoắn HDPE D50/40 luồn dây dẫn | Theo Chương V | 70 | m |
| 13 | Ống nhựa xoắn HDPE D32/25 luồn dây dẫn | Theo Chương V | 470 | m |
| 14 | Dây đồng trần M10 | Theo Chương V | 540 | m |
| 15 | Dây dẫn lên đèn, tiết diện (3x1,5)mm2 | Theo Chương V | 70 | m |
| 16 | Bu lông M24x1000 liên kết giữa móng bê tông và cột đèn (bao gồm đai ốc và ốc mũ) | Theo Chương V | 24 | cái |
| 17 | Bu lông D20, L=350 liên kết giữa móng bê tông và cột đèn (bao gồm đai ốc và ốc mũ) | Theo Chương V | 44 | cái |
| 18 | Ống nhựa xoắn HDPE D40 chôn trong đế bê tông | Theo Chương V | 6,8 | m |
| 19 | Cọc tiếp địa V63x63x6 dài 2500mm | Theo Chương V | 20 | cọc |
| 20 | Dây thép D10mm nối tiếp địa, L=3m | Theo Chương V | 48 | m |
| 21 | Khóa cáp M14 | Theo Chương V | 44 | cái |
| 22 | Que hàn D4 | Theo Chương V | 2,8 | kg |
| 23 | Bulong bắt tiếp địa | Theo Chương V | 14 | bộ |
| 24 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối băng măng sông, đk=32x3,6mm | Theo Chương V | 5 | 100m |
| 25 | Lắp đặt ống nhựa HDPE nối băng măng sông, đk=25x3mm | Theo Chương V | 2 | 100m |
| 26 | Lắp đặt Van cửa đồng D27 | Theo Chương V | 34 | Cái |
| 27 | Lắp đặt CO 90 HDPE D32 | Theo Chương V | 15 | Cái |
| 28 | Lắp đặt CO 90 HDPE D25 | Theo Chương V | 34 | Cái |
| 29 | Lắp đặt TÊ 90 HDPE D32/25 | Theo Chương V | 34 | Cái |
| 30 | Lắp đặt Nối thẳng HDPE D32 | Theo Chương V | 20 | Cái |
| 31 | Lắp đặt Nối thẳng HDPE D25 | Theo Chương V | 20 | Cái |
| 32 | Lắp đặt Khâu ren ngoài HDPE D25 | Theo Chương V | 34 | Cái |
| 33 | Lắp đặt vòi tưới nước tự động (tương đương POP-UP 1804 - LD1009) | Theo Chương V | 34 | bộ |
| 34 | Lắp đặt Máy bơm nước 2HP (tương đương Máy bơm nước ly tâm Panasonic GP-20HCN1SVN 2HP) | Theo Chương V | 1 | máy |
| 35 | Lắp đặt Nút bịt nhựa HDPE D25 | Theo Chương V | 5 | Cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi