Gói thầu: Thi công xây lắp công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623950-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 17:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ủy ban nhân dân xã Xuân Chính, huyện Kim Sơn, tỉnh Ninh Bình |
| Tên gói thầu | Thi công xây lắp công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623836 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã Xuân Chính |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:30:00 đến ngày 2020-06-19 17:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,575,586,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 16,000,000 VNĐ ((Mười sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mặt đường Bê tông | |||
| 1 | Bê tông mặt đường, đá 2x4, chiều dày mặt đường <=25 cm, mác 250 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 446,215 | m3 |
| 2 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 22,3108 | 100m2 |
| 3 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 2,548 | 100m2 |
| 4 | Làm khe co sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 584,5 | m |
| 5 | Làm khe giãn sân, bãi, mặt đường bê tông | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 52,5 | m |
| 6 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 4,71 | 100m3 |
| 7 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,98 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 7,8406 | 100m3 |
| 8 | Đắp nền đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 11,1147 | 100m3 |
| 9 | Đào nền đường làm mới, đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 3,543 | 100m3 |
| 10 | Đào nền đường làm mới, đất cấp II | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 8,2978 | 100m3 |
| 11 | Tận dụng đất đào để đắp | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1.846,6467 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đổ đi, cự ly trung bình 5km, đất cấp I | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 3,543 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất đổ đi, cự ly trung bình 5km, đất cấp II | 2,4893 | 100m3 | |
| 14 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc tiêu đá 1x2, mác 200 | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1,5064 | m3 |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn cọc tiêu | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 0,2301 | 100m2 |
| 16 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cột, cọc tiêu, đường kính <= 10 mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 0,1235 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, lắp các loại cấu kiện bê tông đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng <= 50 kg | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 65 | cái |
| 18 | Sơn cọc tiêu, 1 nước lót, 1 nước phủ | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 19,5 | m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70 cm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
| 20 | Sản xuất, lắp đặt trụ đỡ bảng tên đường, bảng lưu thông, loại trụ đỡ sắt ống phi 80mm | Theo chỉ dẫn kỹ thuật tại Chương V | 1 | cái |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi