Gói thầu: thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200619636-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 09:09:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH TƯ VẤN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG THẢO ĐIỀN |
| Tên gói thầu | thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603628 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 30 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:28:00 đến ngày 2020-06-17 09:09:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 542,281,622 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 8,134,224 VNĐ ((Tám triệu một trăm ba mươi bốn nghìn hai trăm hai mươi bốn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC 1: PHẦN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào nền đường làm mới bằng máy đào<=0.4m3, máy ủi <=110CV, đổ lên phương tiện vận chuyển, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,567 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,017 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,548 | 100m3 |
| 4 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4 km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 7,644 | 100m3 |
| 5 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên, đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,609 | 100m3 |
| 6 | Lắp dựng ván khuôn mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,482 | 100m2 |
| 7 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 13,051 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ bê tông mặt đường, đá 1x2, chiều dày mặt đường <=25cm, mác 250 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 169,43 | m3 |
| 9 | Cắt khe co mặt đường bê tông xi măng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 32,076 | 10m |
| 10 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại tam giác cạnh 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 11 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn đường kính 70cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 12 | Sản xuất, gia công thép hình, thép ống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,148 | tấn |
| 13 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mỏng, đường kính <=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,001 | tấn |
| 14 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,391 | m2 |
| 15 | Cung cấp nắp chụp nhựa D80mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | cái |
| 16 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m, sâu<=1m, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,832 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, móng cột, móng vuông, chữ nhật | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,068 | 100m2 |
| 18 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,664 | m3 |
| 19 | Cung cấp bu lông M20x500 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 20 | cái |
| 20 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,192 | m3 |
| 21 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 560,158 | 10m3/km |
| B | HẠNG MỤC 2: PHẦN THOÁT NƯỚC MƯA | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng máy khoan, bê tông có cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,14 | m3 |
| 2 | Vận chuyển xà bần đổ đi bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,011 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển xà bần đổ đi tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,034 | 100m3 |
| 4 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6m, bằng máy đào<=0.8m3, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,09 | 100m3 |
| 5 | Đóng cừ tràm bằng máy đào bánh xích dung tích gầu 0,4m3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,132 | 100m |
| 6 | Đắp cát nền phủ đầu cừ tràm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,613 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn móng dài, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,081 | 100m2 |
| 8 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 150 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,613 | m3 |
| 9 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông móng, đá 1x2, chiều rộng <=250 cm, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,577 | m3 |
| 10 | Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng, chiều dày <=45cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,109 | 100m2 |
| 11 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn – đổ bằng thủ công, bê tông tường thẳng, đá 1x2, chiều dày <=45cm, cao <=4m, mác 200 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,934 | m3 |
| 12 | Công tác sản xuất lắp dụng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép mỏng, đường kính <=18mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,025 | tấn |
| 13 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 3m, đường kính 400mm, loại chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 14 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 4m, đường kính 400mm, loại chịu lực | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | đoạn |
| 15 | Nối ống bê tông bằng gioăng cao su, đường kính 400mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | mối nối |
| 16 | Làm cọc tiêu bê tông cốt thép | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 17 | Cung cấp, lắp đặt van 1 chiều cống Ө40cm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | cái |
| 18 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,061 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ, phạm vi <=1000m, ô tô 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,022 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất tiếp cự ly <=4km bằng ô tô tự đổ 5T, đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,065 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đá dăm các loại bằng ô tô tự đổ 5T trong phạm vi <=20km | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1 | 10m3/km |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi