Gói thầu: Thi công xây dựng công trình (Bao gồm 2,5% chi phí dự phòng)
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628191-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Thanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình (Bao gồm 2,5% chi phí dự phòng) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628185 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn kinh phí sự nghiệp môi trường thuộc chương trình mục tiêu quốc gia xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 05 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 07:58:00 đến ngày 2020-06-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,811,151,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 27,000,000 VNĐ ((Hai mươi bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN RÃNH TRÁI- PHẦN ĐÀO MÓNG | |||
| 1 | Đào bóc phong hóa bằng thủ công | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 25,642 | m3 |
| 2 | Đào bóc phong hóa bằng máy | nt | 4,872 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đến bãi thải | nt | 5,1284 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công đất cấp III | nt | 43,28 | m3 |
| 5 | Đào rãnh bằng máy đào-đất cấp III | nt | 8,2232 | 100m3 |
| B | TUYẾN RÃNH TRÁI- RÃNH XÂY GẠCH | |||
| 1 | Rải nilong tái sinh lót | nt | 755,807 | m2 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | nt | 2,5264 | 100m2 |
| 3 | Bê tông rãnh thoát nước M200, đá 1x2 | nt | 115,38 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | nt | 212,27 | m3 |
| 5 | Trát thành rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 884,46 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa - khe lún | nt | 32 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | nt | 0,6734 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh chống | nt | 0,5376 | 100m2 |
| 9 | Bê tông thanh chống, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,37 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn , trọng lượng ≤25kg | nt | 320 | cái |
| 11 | Đắp đất , độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 8,5763 | 100m3 |
| 12 | Mua đất để đắp | nt | 164,353 | 0.0 |
| 13 | Vận chuyển đất về để đắp-đất cấp III | nt | 1,6435 | 100m3 |
| C | TUYẾN RÃNH TRÁI- RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Rải nilong tái sinh lót | nt | 31,9 | m2 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | nt | 1,073 | 100m2 |
| 3 | Bê tông rãnh thoát nước M200, đá 1x2 | nt | 19,5315 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | nt | 4,89 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | nt | 0,6778 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | nt | 0,2204 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | nt | 5,22 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 29 | 1cấu kiện |
| D | TUYẾN RÃNH PHẢI - PHẦN ĐÀO MÓNG | |||
| 1 | Đào xúc đất phong hóa bằng thủ công | nt | 18,384 | m3 |
| 2 | Đào bóc phong hóa bằng máy | nt | 3,493 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất thải đi đổ | nt | 3,6768 | 100m3 |
| 4 | Đào rãnh thoát nước bằng thủ công-đất cấp III | nt | 28,6095 | m3 |
| 5 | Đào rãnh bằng máy đào-đất cấp III | nt | 5,4358 | 100m3 |
| E | TUYẾN RÃNH PHẢI - RÃNH XÂY GẠCH | |||
| 1 | Rải nilong tái sinh lót | nt | 644,887 | m2 |
| 2 | Ván khuôn móng dài | nt | 2,1569 | 100m2 |
| 3 | Bê tông rãnh thoát nước M200, đá 1x2 | nt | 98,45 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M50 | nt | 188,46 | m3 |
| 5 | Trát thành rãnh, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | nt | 788,05 | m2 |
| 6 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa - khe lún | nt | 27,54 | m2 |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép thanh chống, ĐK ≤10mm | nt | 0,5808 | tấn |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn thanh chống | nt | 0,4637 | 100m2 |
| 9 | Bê tông thanh chống, bê tông M200, đá 1x2 | nt | 2,04 | m3 |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, trọng lượng ≤25kg | nt | 276 | cái |
| 11 | Đắp bù móng rãnh, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 7,5248 | 100m3 |
| 12 | Mua đất để đắp | nt | 312,757 | m3 |
| 13 | Vận chuyển đất mua về đắp | nt | 3,1276 | 100m3 |
| F | CẮT, PHÁ BT MẶT ĐƯỜNG HIỆN TẠI | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép bằng máy | nt | 29,221 | m3 |
| G | TUYẾN RÃNH PHẢI - RÃNH CHỊU LỰC | |||
| 1 | Rải nilong tái sinh lót | nt | 79,2 | m2 |
| 2 | Ván khuôn rãnh | nt | 2,664 | 100m2 |
| 3 | Bê tông rãnh thoát nước M200, đá 1x2 | nt | 48,492 | m3 |
| 4 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | nt | 5,705 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan | nt | 1,6829 | tấn |
| 6 | Ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đan | nt | 0,5472 | 100m2 |
| 7 | Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2 | nt | 12,96 | m3 |
| 8 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | nt | 72 | 1cấu kiện |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi