Gói thầu: Gói thầu số 02: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200439088-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 09:10:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200416932 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 06 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 08:54:00 đến ngày 2020-06-20 09:10:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 9,075,312,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 136,000,000 VNĐ ((Một trăm ba mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa hư hỏng nền, mặt đường | |||
| 1 | Cắt mặt đường nhựa cũ | Chi tiết tại HSMT phần sửa chữa mặt đường cũ | 439,32 | m |
| 2 | Đào kết cấu áo đường cũ | Chi tiết tại HSMT phần sửa chữa mặt đường cũ | 118,7522 | m3 |
| 3 | Lớp đá dăm dày tb 14cm | Chi tiết tại HSMT phần sửa chữa mặt đường cũ | 270,5 | m2 |
| 4 | Lớp đá dăm dày tb 15cm | Chi tiết tại HSMT phần sửa chữa mặt đường cũ | 498,36 | m2 |
| 5 | Lớp đá dăm dày tb 17,3cm | Chi tiết tại HSMT phần sửa chữa mặt đường cũ | 329,4546 | m2 |
| 6 | Láng nhựa 2 lớp TC nhựa 2,7 kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần sửa chữa mặt đường cũ | 1.098,3146 | m2 |
| 7 | Tưới nhũ tương, TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần sửa chữa mặt đường cũ | 712,7546 | m2 |
| 8 | Rải BTNC 19 dày 7 cm | Chi tiết tại HSMT phần sửa chữa mặt đường cũ | 712,7546 | m2 |
| B | Thảm tăng cường trên mặt đường cũ | |||
| 1 | Tưới nhũ tương TC 0,5kg/m2 | Chi tiết tại HSMT phần thảm tăng cường | 26.607,5274 | m2 |
| 2 | Rải BTNC19 dày tb 7,161 cm | Chi tiết tại HSMT phần thảm tăng cường | 26.607,5274 | m2 |
| C | Rãnh thoát nước | |||
| 1 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT phần đào, đắp rãnh thoát nước | 1.875,8246 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần đào, đắp rãnh thoát nước | 817,5203 | m3 |
| 3 | BTXM tấm đan đúc sẵn f'c=20Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh kín chịu lực | 46,1666 | m3 |
| 4 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT phần rãnh kín chịu lực | 5,8175 | Tấn |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Chi tiết tại HSMT phần rãnh kín chịu lực | 378 | ck |
| 6 | BTXM thân rãnh đúc sẵn f'c=20Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh kín chịu lực | 123,606 | m3 |
| 7 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT phần rãnh kín chịu lực | 6,3858 | Tấn |
| 8 | Lắp đặt thân rãnh | Chi tiết tại HSMT phần rãnh kín chịu lực | 378 | ck |
| 9 | Vữa XM f'c=8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh kín chịu lực | 2,5326 | m3 |
| 10 | Đệm cấp phối đá dăm | Chi tiết tại HSMT phần rãnh kín chịu lực | 41,58 | m3 |
| 11 | BTXM đổ tại chỗ f'c = 12Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh hình thang | 64,4689 | m3 |
| 12 | Vữa XM f'c = 8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh hình thang | 62,3436 | m3 |
| 13 | BTXM tấm đan đúc sẵn f'c = 16Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh hình thang | 190,4313 | m3 |
| 14 | Lắp đặt tấm đan | Chi tiết tại HSMT phần rãnh hình thang | 9.446 | ck |
| 15 | BTXM tấm đan đúc sẵn f'c=12Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh hình thang qua nhà dân | 16 | m3 |
| 16 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT phần rãnh hình thang qua nhà dân | 1,9186 | Tấn |
| 17 | Lắp đặt tấm đan | Chi tiết tại HSMT phần rãnh hình thang qua nhà dân | 200 | ck |
| 18 | BTXM móng đổ tại chỗ f'c=12Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh hình thang qua nhà dân | 2,625 | m3 |
| 19 | Vữa XM f'c=8Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh hình thang qua nhà dân | 0,8 | m3 |
| 20 | Đệm cấp phối đá dăm | Chi tiết tại HSMT phần rãnh hình thang qua nhà dân | 1,375 | m3 |
| 21 | BTXM tấm đan đổ tại chỗ f'c=20Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh qua đường ngang | 3,72 | m3 |
| 22 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT phần rãnh qua đường ngang | 0,5347 | Tấn |
| 23 | BTXM thân rãnh đúc sẵn f'c=20Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh qua đường ngang | 6,54 | m3 |
| 24 | Cốt thép các loại | Chi tiết tại HSMT phần rãnh qua đường ngang | 0,4184 | Tấn |
| 25 | Đệm cấp phối đá dăm | Chi tiết tại HSMT phần rãnh qua đường ngang | 3 | m3 |
| 26 | Lắp đặt thân rãnh | Chi tiết tại HSMT phần rãnh qua đường ngang | 20 | ck |
| 27 | BTXM hoàn trả đổ tại chỗ f'c=20Mpa | Chi tiết tại HSMT phần rãnh qua đường ngang | 1,26 | m3 |
| 28 | Đệm cấp phối đá dăm | Chi tiết tại HSMT phần rãnh qua đường ngang | 4,85 | m3 |
| D | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất | Chi tiết tại HSMT phần cửa xả | 30,975 | m3 |
| 2 | Đắp đất K95 | Chi tiết tại HSMT phần cửa xả | 13,275 | m3 |
| 3 | Đệm cấp phối đá dăm | Chi tiết tại HSMT phần cửa xả | 4,72 | m3 |
| 4 | BTXM đổ tại chỗ f'c = 12Mpa | Chi tiết tại HSMT phần cửa xả | 21,088 | m3 |
| E | Gia cố lề | |||
| 1 | BTXM gia cố lề f'c = 20Mpa | Chi tiết tại HSMT phần gia cố lề | 341,7153 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Chi tiết tại HSMT phần gia cố lề | 94,9209 | m3 |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Cọc tiêu | Chi tiết tại HSMT phần an toàn giao thông | 209 | cọc |
| 2 | Biển báo tam giác | Chi tiết tại HSMT phần an toàn giao thông | 6 | biển |
| 3 | Sơn phản quang dày 2mm | Chi tiết tại HSMT phần an toàn giao thông | 758,9811 | m2 |
| 4 | Sơn gờ giảm tốc | Chi tiết tại HSMT phần an toàn giao thông | 39 | m2 |
| 5 | Bổ sung tường hộ lan mới | Chi tiết tại HSMT phần an toàn giao thông | 28 | m |
| 6 | Sửa chữa, nâng tường hộ lan cũ | Chi tiết tại HSMT phần an toàn giao thông | 37 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi