Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng + Thiết bị
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626457-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng + Thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200621260 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách tỉnh hỗ trợ và Ngân sách thị xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:21:00 đến ngày 2020-06-20 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,205,712,583 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MỞ RỘNG, NÂNG CẤP 06 PHÒNG BỘ MÔN | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 15,7963 | 100m3 |
| 2 | Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 20,04 | 100m |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,54 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 66,8813 | m3 |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6739 | tấn |
| 6 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2,3862 | tấn |
| 7 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Theo TKBVTC được duyệt | 4,0174 | tấn |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo TKBVTC được duyệt | 1,468 | 100m2 |
| 9 | Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình | Theo TKBVTC được duyệt | 6,6976 | 100m2 |
| 10 | Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo TKBVTC được duyệt | 2,0667 | 100m3 |
| 11 | Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,9281 | 100m3 |
| 12 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 15,694 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,9873 | 100m3 |
| 14 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,6478 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2923 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,3809 | tấn |
| 17 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,9987 | 100m2 |
| 18 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 | Theo TKBVTC được duyệt | 34,0597 | m3 |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 7,154 | m3 |
| 20 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,531 | m3 |
| 21 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4377 | tấn |
| 22 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5801 | tấn |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,9941 | tấn |
| 24 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4976 | 100m2 |
| 25 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,3914 | m3 |
| 26 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4888 | tấn |
| 27 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,8217 | tấn |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7152 | tấn |
| 29 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,7002 | 100m2 |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 33,6168 | m3 |
| 31 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,2779 | tấn |
| 32 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,9196 | 100m2 |
| 33 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,531 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3251 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,5801 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,9941 | tấn |
| 37 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4976 | 100m2 |
| 38 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 17,455 | m3 |
| 39 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4712 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,6158 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7152 | tấn |
| 42 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,5842 | 100m2 |
| 43 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 32,597 | m3 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,1789 | tấn |
| 45 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,818 | 100m2 |
| 46 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 9,531 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3567 | tấn |
| 48 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4344 | tấn |
| 49 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,1979 | tấn |
| 50 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,4976 | 100m2 |
| 51 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 19,3522 | m3 |
| 52 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4891 | tấn |
| 53 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,8383 | tấn |
| 54 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2261 | tấn |
| 55 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 1,9577 | 100m2 |
| 56 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 38,4038 | m3 |
| 57 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 2,9417 | tấn |
| 58 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 4,6179 | 100m2 |
| 59 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 11,436 | m3 |
| 60 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,4412 | tấn |
| 61 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,9613 | tấn |
| 62 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0078 | tấn |
| 63 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0487 | tấn |
| 64 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0321 | tấn |
| 65 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0078 | tấn |
| 66 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0487 | tấn |
| 67 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,0321 | tấn |
| 68 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo TKBVTC được duyệt | 0,6865 | 100m2 |
| 69 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Theo TKBVTC được duyệt | 10,3268 | m3 |
| 70 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,3836 | tấn |
| 71 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,7 | tấn |
| 72 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo TKBVTC được duyệt | 1,389 | 100m2 |
| 73 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo TKBVTC được duyệt | 9,8498 | m3 |
| 74 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,2787 | tấn |
| 75 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 2,13 | 100m2 |
| 76 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo TKBVTC được duyệt | 88 | cái |
| 77 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Theo TKBVTC được duyệt | 105 | 1cấu kiện |
| 78 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 122,1926 | m3 |
| 79 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 15,8355 | m3 |
| 80 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 13,6259 | m3 |
| 81 | Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 14,8131 | m3 |
| 82 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày >30cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,9192 | m3 |
| 83 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 739,9808 | m2 |
| 84 | Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 140,7056 | m2 |
| 85 | Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1.189,6112 | m2 |
| 86 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 58,1325 | m2 |
| 87 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 246,849 | m2 |
| 88 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 663 | m2 |
| 89 | Trát trần, vữa XM mác 75 (VLx1.25, NCx1.1) | Theo TKBVTC được duyệt | 1.035,7 | m2 |
| 90 | Ốp đá granit tự nhiên vào bậc cấp | Theo TKBVTC được duyệt | 198,3113 | m2 |
| 91 | Kẻ ron âm chân móng 10x30 | Theo TKBVTC được duyệt | 58,133 | m2 |
| 92 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 18,65 | m |
| 93 | Đắp phào đơn, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 23,32 | m |
| 94 | Đắp phào kép, vữa XM mác 75 | Theo TKBVTC được duyệt | 34,01 | m |
| 95 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 96,4 | m |
| 96 | Đắp ú trụ sảnh | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 97 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 131,836 | m2 |
| 98 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … | Theo TKBVTC được duyệt | 131,836 | m2 |
| 99 | Gia công xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,6351 | tấn |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo TKBVTC được duyệt | 1,634 | tấn |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 200,64 | 1m2 |
| 102 | Lợp mái bằng tôn dày 0.45ly | Theo TKBVTC được duyệt | 4,807 | 100m2 |
| 103 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 105,652 | m2 |
| 104 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 | Theo TKBVTC được duyệt | 975,6181 | m2 |
| 105 | SXLD cùm chống bão | Theo TKBVTC được duyệt | 1.250 | Cái |
| 106 | Sản xuất gia công khung Inox hộp 30x30x1.2 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 24,6 | m2 |
| 107 | Tay cầm lan can, tay vịn cầu thang D60 bằng Inox 304 dày 1.2 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 160 | m |
| 108 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo TKBVTC được duyệt | 1.944,9902 | m2 |
| 109 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo TKBVTC được duyệt | 1.945,549 | m2 |
| 110 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 3.135,1602 | m2 |
| 111 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 880,689 | m2 |
| 112 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Theo TKBVTC được duyệt | 10,485 | 100m2 |
| 113 | SXLD hoa sắt cửa đi và cửa sổ 14x1x1.2 ly | Theo TKBVTC được duyệt | 189,6813 | m2 |
| 114 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo TKBVTC được duyệt | 189,681 | 1m2 |
| 115 | SXLD cửa đi bằng nhôm Tungkuang hệ 1000 kính trằng 5ly (Bao gồm khóa) | Theo TKBVTC được duyệt | 70,2 | m2 |
| 116 | SXLD khung nhôm | Theo TKBVTC được duyệt | 42,72 | m2 |
| 117 | SXLD cửa sổ bằng nhômTungkuang hệ 1000, kính trằng 5ly | Theo TKBVTC được duyệt | 149,34 | m2 |
| 118 | SXLD vách kính dày 5ly, khung nhôm hệ 720-760 | Theo TKBVTC được duyệt | 13,2736 | m2 |
| 119 | SXLD Mũ tôn dày 0.45 ly chụp khe nhiệt | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | cái |
| 120 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 12,53 | m3 |
| 121 | Lấp hệ thống tiếp địa | Theo TKBVTC được duyệt | 12,53 | m3 |
| 122 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cọc |
| 123 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 124 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Hộp |
| 125 | Đo đạt kiểm tra hệ thống tiếp địa | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Lần |
| 126 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20/27 | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 127 | Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Bộ |
| 128 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | Theo TKBVTC được duyệt | 9 | cái |
| 130 | Lắp đặt cầu chì hộp ngầm 10A | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 131 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 132 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | cái |
| 133 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cái |
| 134 | Lắp đặt quạt ốp trần | Theo TKBVTC được duyệt | 36 | cái |
| 135 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 136 | Lắp đặt ô cắm ba 16A (3 cực) | Theo TKBVTC được duyệt | 30 | cái |
| 137 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 66 | bộ |
| 138 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | bộ |
| 139 | Lắp đặt đèn sát trần (DLN03L 270/14W)-SS | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | bộ |
| 140 | Lắp đặt hộp điều khiển (Quạt) | Theo TKBVTC được duyệt | 42 | cái |
| 141 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 40 | m |
| 142 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 50 | m |
| 143 | Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 300 | m |
| 144 | Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 3.510 | m |
| 145 | Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | m |
| 146 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 | Theo TKBVTC được duyệt | 135 | hộp |
| 147 | Lắp đặt đèn thoát hiểm EXIT Acqui sạc 2*7Wx220V | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | bộ |
| 148 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D15-d20 | Theo TKBVTC được duyệt | 650 | m |
| 149 | SXLD tủ điện (KT: 330x220x110 có khóa) | Theo TKBVTC được duyệt | 3 | cái |
| 150 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 6,384 | m3 |
| 151 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo TKBVTC được duyệt | 6,384 | m3 |
| 152 | Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 3, Rbv=75km | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | cái |
| 153 | GCLD bộ ống nối ở đầu trụ | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 154 | Trụ đỡ kim thu sét D42 dày 300 thép mạ kẽm, bao gồm chân đế, cao 5m | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bộ |
| 155 | GCLD bu lông M10 liên kết | Theo TKBVTC được duyệt | 12 | cái |
| 156 | Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | lần |
| 157 | Gia công và đóng cọc L63x5, L=2400 chống sét mạ đồng | Theo TKBVTC được duyệt | 6 | cọc |
| 158 | Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, M50 | Theo TKBVTC được duyệt | 95 | m |
| 159 | Kéo rải cáp bện chằng kim thu sắt | Theo TKBVTC được duyệt | 24 | |
| 160 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20/27 | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | m |
| 161 | Kẹp định vị cáp thoát sét M50 vào công trình, kèm vít | Theo TKBVTC được duyệt | 15 | Cái |
| 162 | GCLD tăng đơ, cáp giằng kim thu sét | Theo TKBVTC được duyệt | 4 | bộ |
| 163 | Kẹp kiểm tra nối đất | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | lần |
| 164 | Bình cứu hỏa MFZ8 | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | bình |
| 165 | Bình cứu hỏa CO2 MT5 | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | bình |
| 166 | Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 167 | Giá đỡ hộp nhôm kính đặt bình chữa cháy | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | bộ |
| 168 | Bảng cấm lửa, cấm hút thuốc | Theo TKBVTC được duyệt | 10 | bảng |
| 169 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II | Theo TKBVTC được duyệt | 0,02 | 100m3 |
| 170 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 1,02 | m3 |
| 171 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Theo TKBVTC được duyệt | 6,8 | m2 |
| 172 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2 | m3 |
| 173 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo TKBVTC được duyệt | 0,372 | tấn |
| 174 | Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | Theo TKBVTC được duyệt | 0,68 | 100m2 |
| 175 | Lắp đặt chậu rửa Lavabo sứ trằng 1 vòi (Bao gồm van) | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | bộ |
| 176 | SXLD van nhựa 1 chiều tay đỏ D32 | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | Cái |
| 177 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,35 | 100m |
| 178 | Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm | Theo TKBVTC được duyệt | 1,8 | 100m |
| 179 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm, dày 3mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,2 | 100m |
| 180 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,9 | 100m |
| 181 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, dày 3mm | Theo TKBVTC được duyệt | 0,38 | 100m |
| 182 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | cái |
| 183 | Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn | Theo TKBVTC được duyệt | 25 | cái |
| 184 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm | Theo TKBVTC được duyệt | 48 | cái |
| 185 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm | Theo TKBVTC được duyệt | 32 | cái |
| 186 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 8 | cái |
| 187 | SXLD tê nhựa PPR D32/20 | Theo TKBVTC được duyệt | 26 | Cái |
| 188 | SXLD tê nhựa giảm nhựa PVC 60/34 | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | Cái |
| 189 | SXLD Y nhựa PVC D60 | Theo TKBVTC được duyệt | 16 | Cái |
| 190 | SXLD Y nhựa PVC D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 2 | Cái |
| 191 | Máy bơm 1.5HP Xuất xứ Indonesia (Bao gồm dây dẫn điện và công tất) | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 192 | Van phao điện D40 (dùng cho bồn nước) | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | |
| 193 | Khoan giếng Sâu 12m | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | Cái |
| 194 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 2,07 | 100m |
| 195 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | cái |
| 196 | SXLD Cầu chắn rác D90 | Theo TKBVTC được duyệt | 18 | Cái |
| 197 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo TKBVTC được duyệt | 1 | bể |
| B | LẮP ĐẶT THIẾT BỊ | |||
| 1 | Bàn thực hành học sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 20 | bàn |
| 2 | Ghế thực hành học sinh | Theo TKBVTC được duyệt | 80 | ghế |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi