Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng + Thiết bị

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200626457-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban Quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Đức Phổ
Tên gói thầu Gói thầu số 05: Thi công xây dựng + Thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200621260
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh hỗ trợ và Ngân sách thị xã
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 15:21:00 đến ngày 2020-06-20 10:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,205,712,583 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A MỞ RỘNG, NÂNG CẤP 06 PHÒNG BỘ MÔN
1 Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-đất cấp II Theo TKBVTC được duyệt 15,7963 100m3
2 Đóng cọc tre bằng thủ công, chiều dài cọc > 2,5m vào đất cấp II Theo TKBVTC được duyệt 20,04 100m
3 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 18,54 m3
4 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 66,8813 m3
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Theo TKBVTC được duyệt 0,6739 tấn
6 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Theo TKBVTC được duyệt 2,3862 tấn
7 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Theo TKBVTC được duyệt 4,0174 tấn
8 Ván khuôn móng cột Theo TKBVTC được duyệt 1,468 100m2
9 Gia cố nền đất yếu rải vải địa kỹ thuật làm móng công trình Theo TKBVTC được duyệt 6,6976 100m2
10 Đắp cát bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo TKBVTC được duyệt 2,0667 100m3
11 Đắp cát bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,9 Theo TKBVTC được duyệt 7,9281 100m3
12 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 15,694 m3
13 Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo TKBVTC được duyệt 6,9873 100m3
14 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 9,6478 m3
15 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,2923 tấn
16 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,3809 tấn
17 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,9987 100m2
18 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M150, đá 4x6 Theo TKBVTC được duyệt 34,0597 m3
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 7,154 m3
20 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 9,531 m3
21 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,4377 tấn
22 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,5801 tấn
23 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,9941 tấn
24 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,4976 100m2
25 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 18,3914 m3
26 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,4888 tấn
27 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,8217 tấn
28 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,7152 tấn
29 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,7002 100m2
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 33,6168 m3
31 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 2,2779 tấn
32 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 2,9196 100m2
33 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 9,531 m3
34 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,3251 tấn
35 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,5801 tấn
36 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,9941 tấn
37 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,4976 100m2
38 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 17,455 m3
39 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,4712 tấn
40 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,6158 tấn
41 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,7152 tấn
42 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,5842 100m2
43 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 32,597 m3
44 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 2,1789 tấn
45 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 2,818 100m2
46 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 9,531 m3
47 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,3567 tấn
48 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,4344 tấn
49 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 2,1979 tấn
50 Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,4976 100m2
51 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 19,3522 m3
52 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,4891 tấn
53 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,8383 tấn
54 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,2261 tấn
55 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 1,9577 100m2
56 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 38,4038 m3
57 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 2,9417 tấn
58 Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, sàn mái, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 4,6179 100m2
59 Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 11,436 m3
60 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,4412 tấn
61 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,9613 tấn
62 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,0078 tấn
63 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,0487 tấn
64 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,0321 tấn
65 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,0078 tấn
66 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,0487 tấn
67 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,0321 tấn
68 Ván khuôn gỗ cầu thang thường Theo TKBVTC được duyệt 0,6865 100m2
69 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Theo TKBVTC được duyệt 10,3268 m3
70 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,3836 tấn
71 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Theo TKBVTC được duyệt 0,7 tấn
72 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Theo TKBVTC được duyệt 1,389 100m2
73 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) Theo TKBVTC được duyệt 9,8498 m3
74 Sản xuất, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm Theo TKBVTC được duyệt 1,2787 tấn
75 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC được duyệt 2,13 100m2
76 Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg Theo TKBVTC được duyệt 88 cái
77 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu Theo TKBVTC được duyệt 105 1cấu kiện
78 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày >11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 122,1926 m3
79 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 11,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 15,8355 m3
80 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 13,6259 m3
81 Xây tường thẳng gạch (7,5x11,5x17,5)cm, chiều dày 7,5cm, Chiều cao <=28m, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 14,8131 m3
82 Xây móng bằng gạch đất sét nung 5x10x20cm-chiều dày >30cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 6,9192 m3
83 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 739,9808 m2
84 Trát tường ngoài xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 140,7056 m2
85 Trát tường trong xây bằng gạch không nung, dày 1,5cm, Vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 1.189,6112 m2
86 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 58,1325 m2
87 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 246,849 m2
88 Trát xà dầm, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 663 m2
89 Trát trần, vữa XM mác 75 (VLx1.25, NCx1.1) Theo TKBVTC được duyệt 1.035,7 m2
90 Ốp đá granit tự nhiên vào bậc cấp Theo TKBVTC được duyệt 198,3113 m2
91 Kẻ ron âm chân móng 10x30 Theo TKBVTC được duyệt 58,133 m2
92 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 18,65 m
93 Đắp phào đơn, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 23,32 m
94 Đắp phào kép, vữa XM mác 75 Theo TKBVTC được duyệt 34,01 m
95 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 96,4 m
96 Đắp ú trụ sảnh Theo TKBVTC được duyệt 8 Cái
97 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 131,836 m2
98 Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng … Theo TKBVTC được duyệt 131,836 m2
99 Gia công xà gồ thép Theo TKBVTC được duyệt 1,6351 tấn
100 Lắp dựng xà gồ thép Theo TKBVTC được duyệt 1,634 tấn
101 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC được duyệt 200,64 1m2
102 Lợp mái bằng tôn dày 0.45ly Theo TKBVTC được duyệt 4,807 100m2
103 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,16m2 Theo TKBVTC được duyệt 105,652 m2
104 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,36m2 Theo TKBVTC được duyệt 975,6181 m2
105 SXLD cùm chống bão Theo TKBVTC được duyệt 1.250 Cái
106 Sản xuất gia công khung Inox hộp 30x30x1.2 ly Theo TKBVTC được duyệt 24,6 m2
107 Tay cầm lan can, tay vịn cầu thang D60 bằng Inox 304 dày 1.2 ly Theo TKBVTC được duyệt 160 m
108 Bả bằng bột bả vào tường Theo TKBVTC được duyệt 1.944,9902 m2
109 Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần Theo TKBVTC được duyệt 1.945,549 m2
110 Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC được duyệt 3.135,1602 m2
111 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC được duyệt 880,689 m2
112 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Theo TKBVTC được duyệt 10,485 100m2
113 SXLD hoa sắt cửa đi và cửa sổ 14x1x1.2 ly Theo TKBVTC được duyệt 189,6813 m2
114 Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ Theo TKBVTC được duyệt 189,681 1m2
115 SXLD cửa đi bằng nhôm Tungkuang hệ 1000 kính trằng 5ly (Bao gồm khóa) Theo TKBVTC được duyệt 70,2 m2
116 SXLD khung nhôm Theo TKBVTC được duyệt 42,72 m2
117 SXLD cửa sổ bằng nhômTungkuang hệ 1000, kính trằng 5ly Theo TKBVTC được duyệt 149,34 m2
118 SXLD vách kính dày 5ly, khung nhôm hệ 720-760 Theo TKBVTC được duyệt 13,2736 m2
119 SXLD Mũ tôn dày 0.45 ly chụp khe nhiệt Theo TKBVTC được duyệt 2 cái
120 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TKBVTC được duyệt 12,53 m3
121 Lấp hệ thống tiếp địa Theo TKBVTC được duyệt 12,53 m3
122 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Theo TKBVTC được duyệt 8 cọc
123 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất M50 Theo TKBVTC được duyệt 50 m
124 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Theo TKBVTC được duyệt 1 Hộp
125 Đo đạt kiểm tra hệ thống tiếp địa Theo TKBVTC được duyệt 1 Lần
126 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20/27 Theo TKBVTC được duyệt 40 m
127 Lắp đặt sứ hạ thế loại 2 sứ Theo TKBVTC được duyệt 1 Bộ
128 Lắp đặt các automat 1 pha ≤100A Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
129 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A Theo TKBVTC được duyệt 9 cái
130 Lắp đặt cầu chì hộp ngầm 10A Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
131 Lắp đặt công tắc 1 hạt Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
132 Lắp đặt công tắc 3 hạt Theo TKBVTC được duyệt 24 cái
133 Lắp đặt công tắc 2 hạt Theo TKBVTC được duyệt 6 cái
134 Lắp đặt quạt ốp trần Theo TKBVTC được duyệt 36 cái
135 Lắp đặt quạt treo tường Theo TKBVTC được duyệt 12 cái
136 Lắp đặt ô cắm ba 16A (3 cực) Theo TKBVTC được duyệt 30 cái
137 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Theo TKBVTC được duyệt 66 bộ
138 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 1 bóng Theo TKBVTC được duyệt 3 bộ
139 Lắp đặt đèn sát trần (DLN03L 270/14W)-SS Theo TKBVTC được duyệt 18 bộ
140 Lắp đặt hộp điều khiển (Quạt) Theo TKBVTC được duyệt 42 cái
141 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 10mm2 Theo TKBVTC được duyệt 40 m
142 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 Theo TKBVTC được duyệt 50 m
143 Lắp đặt dây đơn ≤ 6mm2 Theo TKBVTC được duyệt 300 m
144 Lắp đặt dây đơn ≤ 2,5mm2 Theo TKBVTC được duyệt 3.510 m
145 Lắp đặt dây đơn ≤ 10mm2 Theo TKBVTC được duyệt 12 m
146 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤40cm2 Theo TKBVTC được duyệt 135 hộp
147 Lắp đặt đèn thoát hiểm EXIT Acqui sạc 2*7Wx220V Theo TKBVTC được duyệt 2 bộ
148 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, D15-d20 Theo TKBVTC được duyệt 650 m
149 SXLD tủ điện (KT: 330x220x110 có khóa) Theo TKBVTC được duyệt 3 cái
150 Đào kênh mương, rãnh thoát nước bằng thủ công, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Theo TKBVTC được duyệt 6,384 m3
151 Đắp đất nền móng công trình, nền đường Theo TKBVTC được duyệt 6,384 m3
152 Lắp đặt kim thu sét bán kính bảo vệ cấp 3, Rbv=75km Theo TKBVTC được duyệt 1 cái
153 GCLD bộ ống nối ở đầu trụ Theo TKBVTC được duyệt 1 bộ
154 Trụ đỡ kim thu sét D42 dày 300 thép mạ kẽm, bao gồm chân đế, cao 5m Theo TKBVTC được duyệt 1 bộ
155 GCLD bu lông M10 liên kết Theo TKBVTC được duyệt 12 cái
156 Lắp đặt hộp kiểm tra điện trở đất Theo TKBVTC được duyệt 2 lần
157 Gia công và đóng cọc L63x5, L=2400 chống sét mạ đồng Theo TKBVTC được duyệt 6 cọc
158 Kéo rải dây đồng chống sét dưới mương đất, M50 Theo TKBVTC được duyệt 95 m
159 Kéo rải cáp bện chằng kim thu sắt Theo TKBVTC được duyệt 24
160 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK 20/27 Theo TKBVTC được duyệt 80 m
161 Kẹp định vị cáp thoát sét M50 vào công trình, kèm vít Theo TKBVTC được duyệt 15 Cái
162 GCLD tăng đơ, cáp giằng kim thu sét Theo TKBVTC được duyệt 4 bộ
163 Kẹp kiểm tra nối đất Theo TKBVTC được duyệt 1 lần
164 Bình cứu hỏa MFZ8 Theo TKBVTC được duyệt 10 bình
165 Bình cứu hỏa CO2 MT5 Theo TKBVTC được duyệt 10 bình
166 Bảng nội quy + tiêu lệnh PCCC Theo TKBVTC được duyệt 10 bộ
167 Giá đỡ hộp nhôm kính đặt bình chữa cháy Theo TKBVTC được duyệt 10 bộ
168 Bảng cấm lửa, cấm hút thuốc Theo TKBVTC được duyệt 10 bảng
169 Đào móng công trình, chiều rộng móng <=6 m, bằng máy đào <=0,8 m3, đất cấp II Theo TKBVTC được duyệt 0,02 100m3
170 Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 1,02 m3
171 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Theo TKBVTC được duyệt 6,8 m2
172 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 Theo TKBVTC được duyệt 0,2 m3
173 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Theo TKBVTC được duyệt 0,372 tấn
174 Công tác sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bê tông đúc sẵn, ván khuôn kim loại, ván khuôn nắp đan, tấm chớp Theo TKBVTC được duyệt 0,68 100m2
175 Lắp đặt chậu rửa Lavabo sứ trằng 1 vòi (Bao gồm van) Theo TKBVTC được duyệt 20 bộ
176 SXLD van nhựa 1 chiều tay đỏ D32 Theo TKBVTC được duyệt 8 Cái
177 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 20mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,3mm Theo TKBVTC được duyệt 0,35 100m
178 Lắp đặt ống nhựa PPR đường kính 32mm bằng phương pháp hàn, chiều dày 2,9mm Theo TKBVTC được duyệt 1,8 100m
179 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 34mm, dày 3mm Theo TKBVTC được duyệt 0,2 100m
180 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 60mm Theo TKBVTC được duyệt 0,9 100m
181 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm, dày 3mm Theo TKBVTC được duyệt 0,38 100m
182 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 20mm, chiều dày 2,3mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC được duyệt 20 cái
183 Lắp đặt côn, cút nhựa PPR đường kính 32mm, chiều dày 2,9mm bằng phương pháp hàn Theo TKBVTC được duyệt 25 cái
184 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 34mm Theo TKBVTC được duyệt 48 cái
185 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 60mm Theo TKBVTC được duyệt 32 cái
186 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo TKBVTC được duyệt 8 cái
187 SXLD tê nhựa PPR D32/20 Theo TKBVTC được duyệt 26 Cái
188 SXLD tê nhựa giảm nhựa PVC 60/34 Theo TKBVTC được duyệt 20 Cái
189 SXLD Y nhựa PVC D60 Theo TKBVTC được duyệt 16 Cái
190 SXLD Y nhựa PVC D90 Theo TKBVTC được duyệt 2 Cái
191 Máy bơm 1.5HP Xuất xứ Indonesia (Bao gồm dây dẫn điện và công tất) Theo TKBVTC được duyệt 1 Cái
192 Van phao điện D40 (dùng cho bồn nước) Theo TKBVTC được duyệt 1
193 Khoan giếng Sâu 12m Theo TKBVTC được duyệt 1 Cái
194 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 90mm Theo TKBVTC được duyệt 2,07 100m
195 Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 90mm Theo TKBVTC được duyệt 18 cái
196 SXLD Cầu chắn rác D90 Theo TKBVTC được duyệt 18 Cái
197 Lắp đặt bể nước Inox 1m3 Theo TKBVTC được duyệt 1 bể
B LẮP ĐẶT THIẾT BỊ
1 Bàn thực hành học sinh Theo TKBVTC được duyệt 20 bàn
2 Ghế thực hành học sinh Theo TKBVTC được duyệt 80 ghế
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->