Gói thầu: Đường nội buôn Lạch Dơng (từ nhà Ma Sinh đến nhà Ô Y Bel Pting)
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626468-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban QLDA Đầu tư xây dựng huyện Lắk |
| Tên gói thầu | Đường nội buôn Lạch Dơng (từ nhà Ma Sinh đến nhà Ô Y Bel Pting) |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608736 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | 30a |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:22:00 đến ngày 2020-06-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,430,324,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đào vét hữu cơ nền đường đất C2 (Đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7721 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất đào vét hữu cơ bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất C2 (Đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7721 | 100m3 |
| 3 | Vận chuyển đất đào vét hữu cơ tiếp cự ly 3,5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp 2 (Đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4,7721 | 100m3 |
| 4 | Đào nền đường bằng máy ủi cự ly 50m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,9966 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường đất C2 (Đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2218 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển đất đào nền đường bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất C2 (Đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2218 | 100m3 |
| 7 | Vận chuyển đất đất đào nền đường tiếp cự ly 3,5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp 2 (Đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2218 | 100m3 |
| 8 | Đào rãnh đất C3 (Tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2127 | 100m3 |
| 9 | VC đất đào rãnh cự ly 50m, đất C3 (Tận dụng) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1,2127 | 100m3 |
| 10 | Đào rãnh đất C2 (Đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,214 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất đào rãnh bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất C2 (Đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,214 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất đất đào rãnh tiếp cự ly 3,5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp 2 (Đổ đi) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,214 | 100m3 |
| 13 | Đắp lề đường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,6605 | 100m3 |
| 14 | Đắp nền đường máy đầm 16 tấn, độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,1862 | 100m3 |
| 15 | Khai thác đất để đắp nền + lề đường (đất C3) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,78 | 100m3 |
| 16 | Vc đất khai thác bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,78 | 100m3 |
| 17 | Vc tiếp đất khai thác cự ly 3,5 km bằng ôtô tự đổ 10T, đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 27,78 | 100m3 |
| 18 | Lu tăng cường độ chặt yêu cầu K=0,95 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,5113 | 100m2 |
| B | MÓNG MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, mác 250 dày 18cm (CP vữa C3223) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 425,7431 | m3 |
| 2 | Lớp giấy dầu chống co ngót | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 23,6524 | 100m2 |
| 3 | Làm móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 10cm (Dmax=37,5mm), đường làm mới | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,1686 | 100m3 |
| 4 | Lắp dựng tháo dỡ ván khuôn bê tông mặt đường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,4692 | 100m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, loại biển tròn D87,5cm (CP vữa C3221) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| 6 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, tam giác cạnh 90cm (CP vữa C3221) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3 | Cái |
| 7 | Sản xuất, lắp đặt biển báo phản quang, chữ nhật 1,2x0,8m (CP vữa C3221) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| C | CỐNG TRÒN D=100CM | |||
| 1 | Bê tông đá 1x2, mác 250 ống cống tròn đúc sẵn (CP vữa C3223) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,76 | m3 |
| 2 | Gia công lắp đặt cốt thép ống cống tròn đúc sẵn, thép D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,2735 | tấn |
| 3 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,5526 | 100m2 |
| 4 | Lắp đặt ống cống đúc sẵn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | 1 cấu kiện |
| 5 | Vữa xi măng B7,5 (M100) chèn móng cống (CP vữa B2214) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,05 | m3 |
| 6 | Bê tông tường đầu, tường cánh đá 2x4, M150 -độ sụt 2-4 (CP vữa C3231) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 3,18 | m3 |
| 7 | Bê tông móng, chân khay đá 2x4, M150 - độ sụt 2-4 (CP vữa C3231) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9,6368 | m3 |
| 8 | Bê tông gia cố hạ lưu đá 2x4, M150 -độ sụt 2-4 (CP vữa C3231) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,7488 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng thân cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,31 | 100m2 |
| 10 | Đá dăm đệm móng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2,51 | m3 |
| 11 | Đào đất phạm vi cống, đất C3, tận dụng đắp tại chỗ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,4886 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất hoàn thiện phạm vi cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 0,344 | 100m3 |
| 13 | Quét nhựa bi tum và dán bao tải 2 lớp bao tải 3 lớp nhựa | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6,594 | m2 |
| 14 | Quét nhựa bitum chống thấm ống cống | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 30,144 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi