Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200627422-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A
Tên gói thầu Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200626860
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 21:20:00 đến ngày 2020-06-20 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,655,473,711 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH
1 Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III 13,718 m3
2 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 0,648 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm 0,1343 tấn
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,0068 tấn
5 Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật 0,0288 100m2
6 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 2,232 m3
7 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,0672 100m2
8 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 1,008 m3
9 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m 0,3696 tấn
10 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0241 tấn
11 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật 0,187 100m2
12 Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 2,097 m3
13 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 6,24 m3
14 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 44,862 m2
15 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2349 100m2
16 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,0522 100m2
17 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng 0,048 100m2
18 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0823 tấn
19 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0117 tấn
20 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,0757 tấn
21 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0113 tấn
22 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,528 m3
23 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,528 m3
24 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,997 m3
25 Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m 0,1819 tấn
26 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m 0,0643 tấn
27 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,8 m3
28 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 1,3398 m3
29 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,2255 100m2
30 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 2,004 m3
31 Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 22,545 m2
32 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 54,594 m2
33 Cánh cổng 10,2 m2
34 Biển cổng trường 4,59 m2
B HẠNG MỤC: XÂY MỚI TƯỜNG RÀO+HÀNG RÀO HOA SẮT
1 Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III 34 m3
2 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 20,4 m3
3 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 12,4286 m3
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m 0,0846 tấn
5 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 0,7975 m3
6 Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 164,054 m2
7 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 164,054 m2
8 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 29,05 m2
C HẠNG MỤC: SÂN KHẤU
1 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 58,8 m2
2 Gia công cột bằng thép hình 0,0783 tấn
3 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,181 tấn
4 Gia công xà gồ thép 0,1813 tấn
5 Lắp cột thép các loại 0,0783 tấn
6 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,181 tấn
7 Lắp dựng xà gồ thép 0,1813 tấn
8 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,735 100m2
D HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE
1 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 3,3165 m3
2 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 9,375 m2
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 28,6875 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 6,975 m3
5 Gia công cột bằng thép hình 0,1164 tấn
6 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1454 tấn
7 Gia công xà gồ thép 0,2044 tấn
8 Lắp cột thép các loại 0,1164 tấn
9 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,1454 tấn
10 Lắp dựng xà gồ thép 0,2044 tấn
11 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,8525 100m2
12 Máng thu nước 31 m
E HẠNG MỤC: NHÀ THƯ VIỆN
1 Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm 2 gốc
2 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,3498 m3
3 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 5,94 m3
4 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 6,262 m3
5 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 62,62 m2
6 Gia công cột bằng thép hình 0,0994 tấn
7 Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m 0,1565 tấn
8 Gia công xà gồ thép 0,1758 tấn
9 Lắp cột thép các loại 0,0994 tấn
10 Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m 0,1565 tấn
11 Lắp dựng xà gồ thép 0,1758 tấn
12 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,73 100m2
13 Gia công xà gồ thép 0,288 tấn
14 Lắp dựng xà gồ thép 0,288 tấn
15 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ 0,8884 100m2
16 Cửa xếp Đài Loan 7,26 m2
17 Bàn Hòa Phát BSV 101 12 bộ
18 Ghế Hòa Phát GS 104 12 bộ
19 Giá sách thư viện Hòa Phát GS6 bằng sắt màu ghi 4 tầng 4 bộ
20 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm 50 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 35 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 50 m
23 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng 4 bộ
24 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
25 Xà đón điện 1 cái
26 Lắp đặt công tắc 1 hạt 4 cái
27 Lắp đặt ô cắm đơn 6 cái
28 Lắp đặt quạt treo tường 6 cái
F HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ TẮM 8 GIAN+LÁT NỀN NHÀ WC
1 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III 35,392 m3
2 Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 36,928 m3
3 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1563 tấn
4 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 1,472 m3
5 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 8,96 m3
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 9,6976 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 196,256 m2
8 Ván khuôn gỗ sàn mái 0,378 100m2
9 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m 0,2564 tấn
10 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 3,78 m3
11 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 0,858 m3
12 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 53,4 m2
13 Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 75,2 m2
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 7,168 m3
15 Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 46,72 m2
16 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 249,656 m2
17 Cửa đi tôn dập khung sắt 25,48 m2
18 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 35 m
19 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 38 m
20 Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm 38 m
21 Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt 8 bộ
22 Lắp đặt công tắc 1 hạt 8 cái
23 Đế nổi 8 cái
24 Mặt 1 công tắc 8 cái
25 Đui xoáy vát 8 cái
26 Hộp đựng át 1 cái
27 Băng dính điện 5 cuộn
28 Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A 1 cái
29 Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm 0,25 100m
30 Cút góc 90 3 cái
31 T 90 8 cái
32 Thoát sàn D90 8 cái
33 Vòi gạt đồng 16 cái
34 Ống nhựa nhiệt D25 25 m
35 Cút góc 25 15 cái
36 T25 8 cái
37 T ren trong 25 8 cái
38 Cút ren trong 25 8 cái
G HẠNG MỤC: XÂY MỚI LÒ ĐỐT RÁC; XÂY BỒN HOA +BẬC TAM CẤP+TRÁT MẶT KÈ ĐÁ; LÁT GẠCH SÂN TRƯỜNG; XÂY MỚI BỂ CHỨA NƯỚC SINH HOẠT
1 Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 0,5632 m3
2 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 2,2528 m3
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 40,96 m2
4 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m 0,07 tấn
5 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 20,48 m2
6 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 6,413 m3
7 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 30,94 m2
8 Lát gạch vỉ 30,94 m2
9 Phá dỡ móng xây gạch 11,34 m3
10 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 10,584 m3
11 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 30,66 m2
12 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 63,8 m2
13 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ 63,8 m2
14 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 127,107 m3
15 Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm 1.271,07 m2
16 Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm 144,94 m2
17 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III 13 m3
18 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,1625 tấn
19 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 3,8 m3
20 Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 6,578 m3
21 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 59,8 m2
22 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 10 m2
H HẠNG MỤC: Đập đầu mối, đường ống dẫn nước, bể áp, bể chứa
1 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 27,343 m2
2 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 2,43 m3
3 Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 0,0651 100m2
4 Cơ rêphin D100 1 cái
5 Lưới chắn rác 1 cái
6 Bu lông đuôi cá 4 bộ
7 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 0,96 m3
8 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 3,6353 m3
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 0,045 m3
10 Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 2,004 m3
11 Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) 0,926 m3
12 Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 29,68 m2
13 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 6,225 m2
14 Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan 0,5822 100m2
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm 0,301 tấn
16 Làm tầng lọc cát vàng sạch dày 25cm 0,75 m3
17 Làm tầng lọc sỏi 0,5x1cm sạch dày 25cm 0,75 m3
18 Làm tầng lọc sỏi 2x4cm sạch dày 25cm 0,75 m3
19 Cơ rêphin D100 1 cái
20 Ống xả đáy + xả thừa F50 5 m
21 Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm 1 cái
22 Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm 1 cái
23 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm 2,058 100m
24 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm 2 cái
25 Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm 1 cái
26 Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm 1,445 100m
27 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 10 cái
28 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 20 cái
29 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 25 cái
30 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 45 cái
31 Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm 4 cái
32 Lắp đặt van xả khí, ĐK 32mm 1 cái
33 Phao cơ tự động 5 cái
I HẠNG MỤC: Đào đất bằng thủ công Đập đầu mối, đường ống dẫn nước, bể áp, bể chứa
1 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV 14,9109 m3
2 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 7,1283 m3
3 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III 17,64 m3
4 Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 5,88 m3
5 Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III 41,16 m3
6 Đắp đất nền móng công trình, nền đường 41,16 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->