Gói thầu: Gói thầu số 1: Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627422-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN D VÀ A |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 1: Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200626860 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp giáo dục và các nguồn vốn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 21:20:00 đến ngày 2020-06-20 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,655,473,711 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 17,000,000 VNĐ ((Mười bảy triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC: CỔNG CHÍNH | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp III | 13,718 | m3 | |
| 2 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 0,648 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | 0,1343 | tấn | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,0068 | tấn | |
| 5 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | 0,0288 | 100m2 | |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M200, đá 1x2 | 2,232 | m3 | |
| 7 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,0672 | 100m2 | |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 1,008 | m3 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | 0,3696 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0241 | tấn | |
| 11 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | 0,187 | 100m2 | |
| 12 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | 2,097 | m3 | |
| 13 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,24 | m3 | |
| 14 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 2cm, vữa XM M50 | 44,862 | m2 | |
| 15 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2349 | 100m2 | |
| 16 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,0522 | 100m2 | |
| 17 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | 0,048 | 100m2 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0823 | tấn | |
| 19 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0117 | tấn | |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,0757 | tấn | |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0113 | tấn | |
| 22 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,528 | m3 | |
| 23 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,528 | m3 | |
| 24 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,997 | m3 | |
| 25 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép sàn mái, đường kính cốt thép <=10mm, chiều cao <= 28m | 0,1819 | tấn | |
| 26 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | 0,0643 | tấn | |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,8 | m3 | |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 1,3398 | m3 | |
| 29 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,2255 | 100m2 | |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 2,004 | m3 | |
| 31 | Dán ngói mũi hài trên mái nghiên, ngói 75viên/m2 | 22,545 | m2 | |
| 32 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 54,594 | m2 | |
| 33 | Cánh cổng | 10,2 | m2 | |
| 34 | Biển cổng trường | 4,59 | m2 | |
| B | HẠNG MỤC: XÂY MỚI TƯỜNG RÀO+HÀNG RÀO HOA SẮT | |||
| 1 | Đào đất móng băng bằng thủ công, rộng <= 3m, sâu <= 1m, đất cấp III | 34 | m3 | |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | 20,4 | m3 | |
| 3 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 12,4286 | m3 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | 0,0846 | tấn | |
| 5 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 0,7975 | m3 | |
| 6 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 100 | 164,054 | m2 | |
| 7 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 164,054 | m2 | |
| 8 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | 29,05 | m2 | |
| C | HẠNG MỤC: SÂN KHẤU | |||
| 1 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 58,8 | m2 | |
| 2 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0783 | tấn | |
| 3 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,181 | tấn | |
| 4 | Gia công xà gồ thép | 0,1813 | tấn | |
| 5 | Lắp cột thép các loại | 0,0783 | tấn | |
| 6 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,181 | tấn | |
| 7 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1813 | tấn | |
| 8 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,735 | 100m2 | |
| D | HẠNG MỤC: NHÀ ĐỂ XE | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 3,3165 | m3 | |
| 2 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 9,375 | m2 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 28,6875 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 6,975 | m3 | |
| 5 | Gia công cột bằng thép hình | 0,1164 | tấn | |
| 6 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1454 | tấn | |
| 7 | Gia công xà gồ thép | 0,2044 | tấn | |
| 8 | Lắp cột thép các loại | 0,1164 | tấn | |
| 9 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1454 | tấn | |
| 10 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,2044 | tấn | |
| 11 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,8525 | 100m2 | |
| 12 | Máng thu nước | 31 | m | |
| E | HẠNG MỤC: NHÀ THƯ VIỆN | |||
| 1 | Đào gốc cây, đường kính gốc cây ≤40cm | 2 | gốc | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,3498 | m3 | |
| 3 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 5,94 | m3 | |
| 4 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 6,262 | m3 | |
| 5 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,25m2 | 62,62 | m2 | |
| 6 | Gia công cột bằng thép hình | 0,0994 | tấn | |
| 7 | Gia công vì kèo thép hình khẩu độ nhỏ, khẩu độ ≤9m | 0,1565 | tấn | |
| 8 | Gia công xà gồ thép | 0,1758 | tấn | |
| 9 | Lắp cột thép các loại | 0,0994 | tấn | |
| 10 | Lắp vì kèo thép khẩu độ ≤18m | 0,1565 | tấn | |
| 11 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,1758 | tấn | |
| 12 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,73 | 100m2 | |
| 13 | Gia công xà gồ thép | 0,288 | tấn | |
| 14 | Lắp dựng xà gồ thép | 0,288 | tấn | |
| 15 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | 0,8884 | 100m2 | |
| 16 | Cửa xếp Đài Loan | 7,26 | m2 | |
| 17 | Bàn Hòa Phát BSV 101 | 12 | bộ | |
| 18 | Ghế Hòa Phát GS 104 | 12 | bộ | |
| 19 | Giá sách thư viện Hòa Phát GS6 bằng sắt màu ghi 4 tầng | 4 | bộ | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | 50 | m | |
| 21 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | 35 | m | |
| 22 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | 50 | m | |
| 23 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | 4 | bộ | |
| 24 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 25 | Xà đón điện | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 4 | cái | |
| 27 | Lắp đặt ô cắm đơn | 6 | cái | |
| 28 | Lắp đặt quạt treo tường | 6 | cái | |
| F | HẠNG MỤC: XÂY MỚI NHÀ TẮM 8 GIAN+LÁT NỀN NHÀ WC | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | 35,392 | m3 | |
| 2 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày >60cm, vữa XM M75 | 36,928 | m3 | |
| 3 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1563 | tấn | |
| 4 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 1,472 | m3 | |
| 5 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 8,96 | m3 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 9,6976 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 196,256 | m2 | |
| 8 | Ván khuôn gỗ sàn mái | 0,378 | 100m2 | |
| 9 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | 0,2564 | tấn | |
| 10 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | 3,78 | m3 | |
| 11 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 0,858 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M50 | 53,4 | m2 | |
| 13 | Ốp tường trụ, cột-tiết diện gạch ≤0,06m2 | 75,2 | m2 | |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 7,168 | m3 | |
| 15 | Lát nền, sàn gạch ceramic-tiết diện gạch ≤ 0,09m2 | 46,72 | m2 | |
| 16 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 249,656 | m2 | |
| 17 | Cửa đi tôn dập khung sắt | 25,48 | m2 | |
| 18 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 50mm2 | 35 | m | |
| 19 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột ≤ 25mm2 | 38 | m | |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa máng nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤48mm | 38 | m | |
| 21 | Lắp đặt đèn tường kiểu ánh sáng hắt | 8 | bộ | |
| 22 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | 8 | cái | |
| 23 | Đế nổi | 8 | cái | |
| 24 | Mặt 1 công tắc | 8 | cái | |
| 25 | Đui xoáy vát | 8 | cái | |
| 26 | Hộp đựng át | 1 | cái | |
| 27 | Băng dính điện | 5 | cuộn | |
| 28 | Lắp đặt các automat 1 pha ≤50A | 1 | cái | |
| 29 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 89mm | 0,25 | 100m | |
| 30 | Cút góc 90 | 3 | cái | |
| 31 | T 90 | 8 | cái | |
| 32 | Thoát sàn D90 | 8 | cái | |
| 33 | Vòi gạt đồng | 16 | cái | |
| 34 | Ống nhựa nhiệt D25 | 25 | m | |
| 35 | Cút góc 25 | 15 | cái | |
| 36 | T25 | 8 | cái | |
| 37 | T ren trong 25 | 8 | cái | |
| 38 | Cút ren trong 25 | 8 | cái | |
| G | HẠNG MỤC: XÂY MỚI LÒ ĐỐT RÁC; XÂY BỒN HOA +BẬC TAM CẤP+TRÁT MẶT KÈ ĐÁ; LÁT GẠCH SÂN TRƯỜNG; XÂY MỚI BỂ CHỨA NƯỚC SINH HOẠT | |||
| 1 | Xây móng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | 0,5632 | m3 | |
| 2 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 2,2528 | m3 | |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 40,96 | m2 | |
| 4 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | 0,07 | tấn | |
| 5 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 20,48 | m2 | |
| 6 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,413 | m3 | |
| 7 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 30,94 | m2 | |
| 8 | Lát gạch vỉ | 30,94 | m2 | |
| 9 | Phá dỡ móng xây gạch | 11,34 | m3 | |
| 10 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 10,584 | m3 | |
| 11 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | 30,66 | m2 | |
| 12 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 63,8 | m2 | |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | 63,8 | m2 | |
| 14 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | 127,107 | m3 | |
| 15 | Lát sân, nền đường, vỉa hè gạch tự chèn dày 3,5cm | 1.271,07 | m2 | |
| 16 | Lát gạch đất nung-tiết diện gạch ≤0,16mm | 144,94 | m2 | |
| 17 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 13 | m3 | |
| 18 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,1625 | tấn | |
| 19 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | 3,8 | m3 | |
| 20 | Xây tường thẳng bằng gạch đất sét nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | 6,578 | m3 | |
| 21 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M50 | 59,8 | m2 | |
| 22 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | 10 | m2 | |
| H | HẠNG MỤC: Đập đầu mối, đường ống dẫn nước, bể áp, bể chứa | |||
| 1 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 27,343 | m2 | |
| 2 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 2,43 | m3 | |
| 3 | Ván khuôn gỗ tường thẳng - chiều dày ≤45 | 0,0651 | 100m2 | |
| 4 | Cơ rêphin D100 | 1 | cái | |
| 5 | Lưới chắn rác | 1 | cái | |
| 6 | Bu lông đuôi cá | 4 | bộ | |
| 7 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | 0,96 | m3 | |
| 8 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | 3,6353 | m3 | |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2 | 0,045 | m3 | |
| 10 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M250, đá 1x2 | 2,004 | m3 | |
| 11 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M250, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | 0,926 | m3 | |
| 12 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | 29,68 | m2 | |
| 13 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M50 | 6,225 | m2 | |
| 14 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | 0,5822 | 100m2 | |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | 0,301 | tấn | |
| 16 | Làm tầng lọc cát vàng sạch dày 25cm | 0,75 | m3 | |
| 17 | Làm tầng lọc sỏi 0,5x1cm sạch dày 25cm | 0,75 | m3 | |
| 18 | Làm tầng lọc sỏi 2x4cm sạch dày 25cm | 0,75 | m3 | |
| 19 | Cơ rêphin D100 | 1 | cái | |
| 20 | Ống xả đáy + xả thừa F50 | 5 | m | |
| 21 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 22 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 23 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 50mm | 2,058 | 100m | |
| 24 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 50mm | 2 | cái | |
| 25 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm | 1 | cái | |
| 26 | Lắp đặt ống nhựa PVC, nối bằng p/p hàn, dài 6m, ĐK 32mm | 1,445 | 100m | |
| 27 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 10 | cái | |
| 28 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 20 | cái | |
| 29 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 25 | cái | |
| 30 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 45 | cái | |
| 31 | Lắp đặt côn nhựa nối bằng p/p hàn, ĐK 32mm | 4 | cái | |
| 32 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 32mm | 1 | cái | |
| 33 | Phao cơ tự động | 5 | cái | |
| I | HẠNG MỤC: Đào đất bằng thủ công Đập đầu mối, đường ống dẫn nước, bể áp, bể chứa | |||
| 1 | Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá ≤0,5m-Cấp đá IV | 14,9109 | m3 | |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 7,1283 | m3 | |
| 3 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 17,64 | m3 | |
| 4 | Đắp đất nền móng công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 5,88 | m3 | |
| 5 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤2m-đất cấp III | 41,16 | m3 | |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | 41,16 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi