Gói thầu: Xây lắp toàn bộ công trình: Nhà làm việc Ban quản lý rừng phòng hộ Phan Điền
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200610317-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG TY CỔ PHẦN TƯ VẤN THIẾT KẾ XÂY DỰNG NAM NAM NHÂN |
| Tên gói thầu | Xây lắp toàn bộ công trình: Nhà làm việc Ban quản lý rừng phòng hộ Phan Điền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200610183 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn đền bù nhà Ban Quản lý rừng phòng hộ Phan Điền cũ và ngân sách tập trung tỉnh |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 180 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 14:59:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,282,018,256 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nhà làm việc | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 1,0533 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 20,8381 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo mô tả chương V | 1,0743 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 47,912 | m3 |
| 5 | Đất màu trồng cây | Theo mô tả chương V | 2,541 | M3 |
| 6 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 26,3495 | m3 |
| 7 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,408 | m3 |
| 8 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 8,16 | m2 |
| 9 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 16,218 | m3 |
| 10 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,217 | m3 |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 8,036 | m3 |
| 12 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,2976 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,6364 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,8528 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,1015 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 1,6159 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,1529 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 1,1029 | tấn |
| 19 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,7923 | m3 |
| 20 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,2635 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,8168 | m3 |
| 22 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,725 | m2 |
| 23 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo mô tả chương V | 11,725 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 11,725 | m2 |
| 25 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,304 | m3 |
| 26 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,708 | m3 |
| 27 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 1,9608 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,1626 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 1,1867 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,1686 | tấn |
| 31 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,9206 | tấn |
| 32 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 14,772 | m3 |
| 33 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 1,8168 | 100m2 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,1891 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 1,396 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,1772 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 1,1859 | tấn |
| 38 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 17,4388 | m3 |
| 39 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo mô tả chương V | 1,7534 | 100m2 |
| 40 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 1,9453 | tấn |
| 41 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,0259 | tấn |
| 42 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 15,8948 | m3 |
| 43 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo mô tả chương V | 2,7711 | 100m2 |
| 44 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,1192 | tấn |
| 45 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,1485 | tấn |
| 46 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,1263 | tấn |
| 47 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,1555 | tấn |
| 48 | Bê tông cầu thang thường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,364 | m3 |
| 49 | Ván khuôn gỗ cầu thang thường | Theo mô tả chương V | 0,2012 | 100m2 |
| 50 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,265 | tấn |
| 51 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0578 | tấn |
| 52 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 118,16 | m2 |
| 53 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 181,68 | m2 |
| 54 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 146,69 | m2 |
| 55 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 277,12 | m2 |
| 56 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 65,32 | m2 |
| 57 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo mô tả chương V | 65,32 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo mô tả chương V | 723,65 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 197,64 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 526,01 | m2 |
| 61 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,7845 | m3 |
| 62 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,6288 | m3 |
| 63 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,512 | m3 |
| 64 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,7035 | m3 |
| 65 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,3184 | m3 |
| 66 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 27,554 | m3 |
| 67 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 27,5 | m3 |
| 68 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 15,65 | m3 |
| 69 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo mô tả chương V | 78,09 | m2 |
| 70 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính cường lực dày 8ly có chia ô vuông | Theo mô tả chương V | 23,49 | M2 |
| 71 | Cửa đi khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5ly có chia ô vuông | Theo mô tả chương V | 9,24 | M2 |
| 72 | Cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, kính cường lực dày 8ly có chia ô vuông | Theo mô tả chương V | 43,2 | M2 |
| 73 | Cửa sổ khung nhôm kính hệ 700, kính dày 5ly | Theo mô tả chương V | 2,16 | M2 |
| 74 | Lắp dựng vách kính khung nhôm mặt tiền | Theo mô tả chương V | 15,125 | m2 |
| 75 | Vách kính khung nhôm hệ 700 kính dày 8ly | Theo mô tả chương V | 15,125 | M2 |
| 76 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo mô tả chương V | 43,2 | m2 |
| 77 | Hoa cửa bảo vệ bằng sắt | Theo mô tả chương V | 43,2 | M2 |
| 78 | Lan can sắt ram dốc | Theo mô tả chương V | 10,22 | M2 |
| 79 | Lắp dựng lan can sắt | Theo mô tả chương V | 10,22 | m2 |
| 80 | Tay vịn cầu thang Inox D60 thanh chống D40 | Theo mô tả chương V | 10,3 | Mét |
| 81 | Tay vịn cầu thang Inox D60 thanh chống D40 | Theo mô tả chương V | 17,2 | Mét |
| 82 | Lát nền, sàn gạch ceramic 600x600mm | Theo mô tả chương V | 285,135 | m2 |
| 83 | Lát đá bậc tam cấp, PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,535 | m2 |
| 84 | Lát đá bậc cầu thang, PCB40 | Theo mô tả chương V | 23,44 | m2 |
| 85 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Theo mô tả chương V | 11,4225 | m2 |
| 86 | Ốp gạch gốm trang trí 60x240 | Theo mô tả chương V | 5,178 | m2 |
| 87 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm | Theo mô tả chương V | 45 | m2 |
| 88 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ gạch ceramic 100x600mm | Theo mô tả chương V | 23,21 | m2 |
| 89 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 160,2 | m |
| 90 | Đắp phào kép, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,8 | m |
| 91 | Kẻ ron | Theo mô tả chương V | 91,24 | Mét |
| 92 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 419,69 | m2 |
| 93 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 117,225 | m2 |
| 94 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 596,46 | m2 |
| 95 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo mô tả chương V | 1.133,375 | m2 |
| 96 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 596,46 | m2 |
| 97 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 536,915 | m2 |
| 98 | Lợp mái bằng tôn kẽm màu dày 4.2zem | Theo mô tả chương V | 2,1249 | 100m2 |
| 99 | Gia công xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 1,0351 | tấn |
| 100 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 1,0351 | tấn |
| 101 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 75,06 | m2 |
| 102 | Trần thạch cao khung nhôm nổi | Theo mô tả chương V | 150,5525 | M2 |
| 103 | Phù hiệu tổ quốc nhôm | Theo mô tả chương V | 1 | Cái |
| 104 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo mô tả chương V | 5,0085 | 100m2 |
| 105 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo mô tả chương V | 0,32 | 100m |
| 106 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo mô tả chương V | 1,74 | 100m |
| 107 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo mô tả chương V | 0,18 | 100m |
| 108 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo mô tả chương V | 0,18 | 100m |
| 109 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo mô tả chương V | 0,32 | 100m |
| 110 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo mô tả chương V | 0,21 | 100m |
| 111 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=90x34 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 112 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=90x60 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 113 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x27 | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 114 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=114 | Theo mô tả chương V | 12 | cái |
| 115 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=90 | Theo mô tả chương V | 36 | cái |
| 116 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=60 | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 117 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=34 | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 118 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=27 | Theo mô tả chương V | 23 | cái |
| 119 | Lắp đặt cút nhựa 45o D=114 | Theo mô tả chương V | 5 | cái |
| 120 | Lắp đặt cút nhựa 45o D=90 | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 121 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=21 | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 122 | Lắp đặt tê nhựa D=114 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 123 | Lắp đặt Tê nhựa D90 | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 124 | Lắp đặt Tê nhựa D27mm | Theo mô tả chương V | 15 | cái |
| 125 | Lắp đặt khóa đồng D=34mm | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 126 | Lắp đặt khóa đồng 1 chiều D=34mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 127 | Lắp đặt van nhựa D34 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 128 | Lắp đặt van nhựa D27 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 129 | Lắp đặt van phao | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 130 | Lắp đặt Lavabo + vòi + bộ xả | Theo mô tả chương V | 3 | bộ |
| 131 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 132 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo mô tả chương V | 1 | bộ |
| 133 | Lắp đặt xí bệt | Theo mô tả chương V | 4 | bộ |
| 134 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 135 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 136 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo mô tả chương V | 1 | bể |
| 137 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo mô tả chương V | 16 | Cái |
| 138 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 0,1587 | 100m3 |
| 139 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo mô tả chương V | 0,0397 | 100m3 |
| 140 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,488 | m3 |
| 141 | Lát gạch thẻ không nung 4,5x9x19, vữa lót M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,92 | m2 |
| 142 | Xây móng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,094 | m3 |
| 143 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,92 | m2 |
| 144 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 18,98 | m2 |
| 145 | Quét nước xi măng 2 nước | Theo mô tả chương V | 18,98 | m2 |
| 146 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Theo mô tả chương V | 0,4466 | m3 |
| 147 | Gia công, lắp đặt cốt thép pa nen, ĐK >10mm | Theo mô tả chương V | 0,0325 | tấn |
| 148 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, nắp đan, tấm chớp | Theo mô tả chương V | 0,0143 | 100m2 |
| 149 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn, tấm mái bằng máy | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 150 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn bằng thủ công, trọng lượng ≤50kg | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 151 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | Theo mô tả chương V | 25 | bộ |
| 152 | Đèn Led âm trần 7W/220V | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 153 | Đèn Led âm trần 12W/220V | Theo mô tả chương V | 6 | bộ |
| 154 | Đèn Led ốp trần 14W/220V | Theo mô tả chương V | 19 | bộ |
| 155 | Đèn Led ốp trần 24W/220V | Theo mô tả chương V | 1 | bộ |
| 156 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | Theo mô tả chương V | 31 | cái |
| 157 | Lắp đặt quạt trần 80W/220V | Theo mô tả chương V | 9 | cái |
| 158 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250v | Theo mô tả chương V | 9 | cái |
| 159 | Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 1 chiều 16A 250v | Theo mô tả chương V | 5 | cái |
| 160 | Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250v | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 161 | Lắp đặt công tắc đèn đôi âm 2 chiều 16A 250v | Theo mô tả chương V | 6 | cái |
| 162 | Lắp đặt Dimmer | Theo mô tả chương V | 9 | hộp |
| 163 | Lắp đặt MCB 2P-16A-6kA | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 164 | Lắp đặt MCB 2P-20A-10kA | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 165 | Lắp đặt MCB 2P-40A-10kA | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 166 | Lắp đặt MCB 2P-150A-10kA | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 167 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | Theo mô tả chương V | 58 | hộp |
| 168 | Lắp đặt đế âm + mặt CB | Theo mô tả chương V | 7 | hộp |
| 169 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | Theo mô tả chương V | 5 | hộp |
| 170 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo mô tả chương V | 765 | m |
| 171 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo mô tả chương V | 455 | m |
| 172 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo mô tả chương V | 285 | m |
| 173 | Lắp đặt dây đơn 8mm2 | Theo mô tả chương V | 14 | m |
| 174 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo mô tả chương V | 350 | m |
| 175 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo mô tả chương V | 200 | m |
| 176 | Băng keo cách điện | Theo mô tả chương V | 12 | Cuộn |
| 177 | Măng xông nối ống D=16mm | Theo mô tả chương V | 100 | Cái |
| 178 | Măng xông nối ống D=20mm | Theo mô tả chương V | 13 | Cái |
| 179 | Lắp đặt tủ điện âm 16Module + phụ kiện | Theo mô tả chương V | 1 | Cái |
| 180 | Lắp đặt tủ điện âm 24Module + phụ kiện | Theo mô tả chương V | 1 | Cái |
| 181 | Router WiFi 300 | Theo mô tả chương V | 1 | Cái |
| 182 | Switch 16port | Theo mô tả chương V | 1 | Cái |
| 183 | Lắp đặt cáp điện thoại 2 đôi (2x2x0.5mm2) | Theo mô tả chương V | 142 | m |
| 184 | Lắp đặt dây cáp mạng UPT CAT 5e | Theo mô tả chương V | 162 | m |
| 185 | Lắp đặt ổ cắm điện thoại RJ11 | Theo mô tả chương V | 7 | cái |
| 186 | Lắp đặt ổ mạng RJ45 | Theo mô tả chương V | 7 | cái |
| 187 | Bộ chia điện thoại | Theo mô tả chương V | 1 | Cái |
| 188 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo mô tả chương V | 151 | m |
| 189 | Tủ rắc 4U | Theo mô tả chương V | 1 | Cái |
| 190 | Lắp đặt đế + mặt | Theo mô tả chương V | 7 | hộp |
| 191 | Đầu bấm cáp mạng RJ45 | Theo mô tả chương V | 10 | Cái |
| 192 | Đầu bấm cáp mạng RJ11 | Theo mô tả chương V | 6 | Cái |
| 193 | Bình chữa cháy khí 3 kg MT3 | Theo mô tả chương V | 4 | Cái |
| 194 | Bình chữa cháy bột 4kg MFZ4 | Theo mô tả chương V | 4 | Cái |
| 195 | Hộp đựng bình chữa cháy | Theo mô tả chương V | 4 | Cái |
| 196 | Đinh vít, tắc kê nhựa 5-7 phân | Theo mô tả chương V | 5 | Bịch |
| 197 | Bảng tiêu lệnh + nội quy PCCC | Theo mô tả chương V | 2 | Cái |
| 198 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 11,2 | m3 |
| 199 | Đắp móng đường ống bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 11,2 | m3 |
| 200 | Lắp đặt cầu thu sét Rb=65m | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 201 | Kéo rải dây cáp đồng bọc nhựa PVC M50mm2 | Theo mô tả chương V | 35 | m |
| 202 | Kéo rải dây tiếp địa đồng trần M50mm2 | Theo mô tả chương V | 48 | m |
| 203 | Đóng Cọc tiếp địa D16; L2400 | Theo mô tả chương V | 10 | cọc |
| 204 | Ốc xiết cáp 150mm2 | Theo mô tả chương V | 12 | Cái |
| 205 | Chất phụ gia dẫn điện | Theo mô tả chương V | 6 | Kg |
| 206 | Trụ đỡ kim thu sét STK D60 H=4,0m | Theo mô tả chương V | 1 | Cái |
| 207 | Hộp đo điện trở | Theo mô tả chương V | 1 | hộp |
| 208 | Lắp đặt ống nhựa uPVC D27 | Theo mô tả chương V | 0,35 | 100m |
| 209 | Sứ cách ly | Theo mô tả chương V | 4 | Cái |
| 210 | Dây cáp D8 | Theo mô tả chương V | 45 | Mét |
| 211 | Tăng đơ căng cáp | Theo mô tả chương V | 4 | Cái |
| 212 | Kẹp cáp 8mm | Theo mô tả chương V | 8 | Cái |
| B | Nhà đa năng (nhà nghỉ + bếp ăn) | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 0,4772 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 11,7971 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo mô tả chương V | 0,3261 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 33,63 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75 XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 17,696 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,952 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,159 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,514 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,1632 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,4212 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,5622 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,0559 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 0,6108 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,127 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,6644 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 6,3 | m3 |
| 17 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,488 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,0648 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 12,64 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo mô tả chương V | 12,64 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 12,64 | m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,844 | m3 |
| 23 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,576 | m3 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,1004 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,4511 | tấn |
| 26 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,684 | 100m2 |
| 27 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 6,096 | m3 |
| 28 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,8128 | 100m2 |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,1283 | tấn |
| 30 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,9108 | tấn |
| 31 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,1232 | m3 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,2892 | tấn |
| 33 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,1486 | tấn |
| 34 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo mô tả chương V | 0,5517 | 100m2 |
| 35 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 45,6 | m2 |
| 36 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 81,28 | m2 |
| 37 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 55,17 | m2 |
| 38 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 15,36 | m2 |
| 39 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo mô tả chương V | 15,36 | m2 |
| 40 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo mô tả chương V | 125,154 | m2 |
| 41 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 50,385 | m2 |
| 42 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 74,769 | m2 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,7496 | m3 |
| 44 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 16,2405 | m3 |
| 45 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 52,8546 | m3 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 10,6 | m3 |
| 47 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo mô tả chương V | 33,75 | m2 |
| 48 | Cửa đi nhôm kính hệ 700 kính trong dày 5ly có chia ô vuông | Theo mô tả chương V | 11,07 | M2 |
| 49 | Cửa sổ nhôm kính hệ 700 kính trong dày 5ly có chia ô vuông | Theo mô tả chương V | 22,68 | M2 |
| 50 | Tủ nhôm bếp | Theo mô tả chương V | 2,1 | M2 |
| 51 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo mô tả chương V | 22,68 | m2 |
| 52 | Hoa cửa bảo vệ bằng sắt (cả sơn dầu) | Theo mô tả chương V | 22,68 | M2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | Theo mô tả chương V | 149,17 | m2 |
| 54 | Ốp chân tường, viền tường gạch ceramic 100x400mm | Theo mô tả chương V | 8,74 | m2 |
| 55 | Lát nền, sàn gạch ceramic 300x300mm | Theo mô tả chương V | 2,1 | m2 |
| 56 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 250x400mm | Theo mô tả chương V | 3,24 | m2 |
| 57 | Đắp phào đơn, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 46,3 | m |
| 58 | Kẻ ron | Theo mô tả chương V | 17,7 | Mét |
| 59 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 299,89 | m2 |
| 60 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 30,24 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 226,89 | m2 |
| 62 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo mô tả chương V | 414,84 | m2 |
| 63 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 226,89 | m2 |
| 64 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 204,69 | m2 |
| 65 | Gia công xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 0,4965 | tấn |
| 66 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 0,4965 | tấn |
| 67 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 36 | m2 |
| 68 | Lợp mái bằng tôn kẽm màu dày 4.2zem | Theo mô tả chương V | 1,03 | 100m2 |
| 69 | Trần tôn lạnh dày 2,7zem khung sắt | Theo mô tả chương V | 117,03 | M2 |
| 70 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo mô tả chương V | 2,104 | 100m2 |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo mô tả chương V | 0,228 | 100m |
| 72 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo mô tả chương V | 6 | Cái |
| 73 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | Theo mô tả chương V | 12 | bộ |
| 74 | Đèn Led âm trần 14W/220V | Theo mô tả chương V | 5 | bộ |
| 75 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | Theo mô tả chương V | 11 | cái |
| 76 | Lắp đặt quạt trần 80W/220V | Theo mô tả chương V | 5 | cái |
| 77 | Lắp đặt công tắc đèn đơn âm 1 chiều 16A 250v | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt công tắc đèn ba âm 1 chiều 16A 250v | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 79 | Lắp đặt Dimmer | Theo mô tả chương V | 5 | hộp |
| 80 | Lắp đặt MCB 2P-20A-10kA | Theo mô tả chương V | 5 | cái |
| 81 | Lắp đặt MCB 2P-50A-10kA | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 82 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | Theo mô tả chương V | 21 | hộp |
| 83 | Lắp đặt đế âm + mặt CB | Theo mô tả chương V | 3 | hộp |
| 84 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | Theo mô tả chương V | 3 | hộp |
| 85 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2. | Theo mô tả chương V | 195 | m |
| 86 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo mô tả chương V | 45 | m |
| 87 | Lắp đặt dây đơn 4mm2 | Theo mô tả chương V | 62 | m |
| 88 | Lắp đặt dây đơn 6mm2 | Theo mô tả chương V | 22 | m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo mô tả chương V | 155 | m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 25mm | Theo mô tả chương V | 10 | m |
| 91 | Băng keo cách điện | Theo mô tả chương V | 5 | Cuộn |
| 92 | Măng xông nối ống D=16mm | Theo mô tả chương V | 25 | Cái |
| 93 | Măng xông nối ống D=20mm | Theo mô tả chương V | 10 | Cái |
| 94 | Lắp đặt tủ điện âm 16Module + phụ kiện | Theo mô tả chương V | 1 | Cái |
| 95 | Router WiFi 300 | Theo mô tả chương V | 1 | Cái |
| 96 | Lắp đặt cáp điện thoại 2 đôi (2x2x0.5mm2) | Theo mô tả chương V | 15 | m |
| 97 | Lắp đặt dây cáp mạng UPT CAT 5e | Theo mô tả chương V | 32 | m |
| 98 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo mô tả chương V | 0,15 | 100m |
| 99 | Lắp đặt chậu rửa chén Inox | Theo mô tả chương V | 1 | bộ |
| C | Nhà xe + vệ sinh | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, chiều rộng móng ≤6m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 0,1685 | 100m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 3,2139 | 1m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo mô tả chương V | 0,1725 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền móng công trình bằng thủ công | Theo mô tả chương V | 12,368 | m3 |
| 5 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75 XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,8895 | m3 |
| 6 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,24 | m3 |
| 7 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,188 | m3 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,514 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,064 | 100m2 |
| 10 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,1584 | 100m2 |
| 11 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,2568 | 100m2 |
| 12 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,0833 | tấn |
| 13 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 0,1198 | tấn |
| 14 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0573 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,4238 | tấn |
| 16 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,1925 | m3 |
| 17 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,8 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,108 | m3 |
| 19 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,66 | m2 |
| 20 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo mô tả chương V | 2,66 | m2 |
| 21 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 2,66 | m2 |
| 22 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,54 | m3 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0357 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,143 | tấn |
| 25 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,24 | 100m2 |
| 26 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 2,364 | m3 |
| 27 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,3152 | 100m2 |
| 28 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0575 | tấn |
| 29 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,3625 | tấn |
| 30 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,3264 | m3 |
| 31 | Ván khuôn gỗ sàn mái | Theo mô tả chương V | 0,0408 | 100m2 |
| 32 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Theo mô tả chương V | 0,1135 | tấn |
| 33 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,1542 | m3 |
| 34 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0134 | tấn |
| 35 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,01 | tấn |
| 36 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo mô tả chương V | 0,2138 | 100m2 |
| 37 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 16 | m2 |
| 38 | Trát xà dầm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 31,52 | m2 |
| 39 | Trát trần, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 4,08 | m2 |
| 40 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 21,38 | m2 |
| 41 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 11,68 | m2 |
| 42 | Quét dung dịch chống thấm mái, sê nô, ô văng | Theo mô tả chương V | 11,68 | m2 |
| 43 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo mô tả chương V | 59,248 | m2 |
| 44 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 16,552 | m2 |
| 45 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 42,696 | m2 |
| 46 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,486 | m3 |
| 47 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 13,3655 | m3 |
| 48 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo mô tả chương V | 11,235 | m2 |
| 49 | Cửa đi pano nhôm kính hệ 700 | Theo mô tả chương V | 11,235 | M2 |
| 50 | Cửa kéo sắt | Theo mô tả chương V | 7,56 | M2 |
| 51 | Lắp dựng cửa sắt xếp, cửa cuốn | Theo mô tả chương V | 7,56 | m2 |
| 52 | Xây tường thẳng bằng gạch thông gió 20x20cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,48 | m2 |
| 53 | Lát nền, sàn gạch ceramic 400x400mm | Theo mô tả chương V | 19,61 | m2 |
| 54 | Ốp tường trụ, cột gạch ceramic 300x450mm XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 62,46 | m2 |
| 55 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 134,485 | m2 |
| 56 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 5,4 | m2 |
| 57 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 100,0639 | m2 |
| 58 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo mô tả chương V | 207,4489 | m2 |
| 59 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 67,5639 | m2 |
| 60 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 139,885 | m2 |
| 61 | Gia công xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 0,1745 | tấn |
| 62 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 0,1745 | tấn |
| 63 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 13,896 | m2 |
| 64 | Lợp mái bằng tôn kẽm màu dày 4.2zem | Theo mô tả chương V | 0,4268 | 100m2 |
| 65 | Trần thạch cao hút ẩm khung nhôm nổi | Theo mô tả chương V | 15,08 | M2 |
| 66 | Trần tôn lạnh dày 2,7zem khung sắt | Theo mô tả chương V | 22,8 | M2 |
| 67 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, chiều cao ≤16m | Theo mô tả chương V | 0,9 | 100m2 |
| 68 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo mô tả chương V | 0,27 | 100m |
| 69 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo mô tả chương V | 0,28 | 100m |
| 70 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 60mm | Theo mô tả chương V | 0,07 | 100m |
| 71 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo mô tả chương V | 0,17 | 100m |
| 72 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo mô tả chương V | 0,35 | 100m |
| 73 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 21mm | Theo mô tả chương V | 0,21 | 100m |
| 74 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=114x34 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 75 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=27x21 | Theo mô tả chương V | 13 | cái |
| 76 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=34x27 | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 77 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=90x60 | Theo mô tả chương V | 3 | cái |
| 78 | Lắp đặt côn nhựa Dxd=90x34 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 79 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=114 | Theo mô tả chương V | 11 | cái |
| 80 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=90 | Theo mô tả chương V | 15 | cái |
| 81 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=60 | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 82 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=34 | Theo mô tả chương V | 10 | cái |
| 83 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=21 | Theo mô tả chương V | 26 | cái |
| 84 | Lắp đặt cút nhựa 90o D=27 | Theo mô tả chương V | 11 | cái |
| 85 | Lắp đặt cút nhựa 45o D=114 | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 86 | Lắp đặt cút nhựa 45o D=90 | Theo mô tả chương V | 5 | cái |
| 87 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 88 | Lắp đặt tê nhựa D27 | Theo mô tả chương V | 11 | cái |
| 89 | Lắp đặt khóa đồng D=34mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 90 | Lắp đặt khóa đồng 1 chiều D=34mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 91 | Lắp đặt van nhựa D27 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 92 | Lắp đặt van nhựa D34 | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 93 | Lắp đặt van phao | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 94 | Lắp đặt Lavabo + vòi + bộ xả | Theo mô tả chương V | 2 | bộ |
| 95 | Lắp đặt gương soi + kệ kính | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 96 | Lắp đặt chậu tiểu nam | Theo mô tả chương V | 2 | bộ |
| 97 | Lắp đặt xí bệt | Theo mô tả chương V | 4 | bộ |
| 98 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh Inox | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 99 | Lắp đặt phễu thu - Đường kính 100mm | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 100 | Lắp đặt bể nước Inox 1m3 | Theo mô tả chương V | 1 | bể |
| 101 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo mô tả chương V | 6 | Cái |
| 102 | Lắp đặt Bộ máng đèn Led tuýp đôi 1,2m 2*18w 220V | Theo mô tả chương V | 3 | bộ |
| 103 | Đèn Led âm trần 7W/220V | Theo mô tả chương V | 8 | bộ |
| 104 | Lắp đặt ổ cắm đôi âm 2 chấu 16A - 250v | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 105 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 106 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 107 | Lắp đặt MCB 2P-10A-10kA | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 108 | Lắp đặt hộp + mặt công tắc, ổ cắm 2,3,4 lỗ | Theo mô tả chương V | 58 | hộp |
| 109 | Lắp đặt đế âm + mặt CB | Theo mô tả chương V | 7 | hộp |
| 110 | Lắp đặt hộp nối dây vuông 150x150mm | Theo mô tả chương V | 3 | hộp |
| 111 | Lắp đặt dây đơn 1,5mm2 | Theo mô tả chương V | 95 | m |
| 112 | Lắp đặt dây đơn 2,5mm2 | Theo mô tả chương V | 72 | m |
| 113 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn - Đường kính 20mm | Theo mô tả chương V | 82 | m |
| 114 | Băng keo cách điện | Theo mô tả chương V | 5 | Cuộn |
| 115 | Măng xông nối ống D=16mm | Theo mô tả chương V | 25 | Cái |
| 116 | Măng xông nối ống D=20mm | Theo mô tả chương V | 10 | Cái |
| D | Cổng tường rào | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra bằng thủ công, rộng >1m, sâu >1m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 0,5872 | m3 |
| 2 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 53,8831 | m3 |
| 3 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo mô tả chương V | 0,4733 | 100m3 |
| 4 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 10,0932 | m3 |
| 5 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 4,26 | m3 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,176 | m3 |
| 7 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,378 | m3 |
| 8 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD ≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 7,2055 | m3 |
| 9 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,28 | m3 |
| 10 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 0,14 | m3 |
| 11 | Ván khuôn móng cột - Móng vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,262 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,2208 | 100m2 |
| 13 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Theo mô tả chương V | 0,1378 | 100m2 |
| 14 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Theo mô tả chương V | 0,4224 | 100m2 |
| 15 | Ván khuôn gỗ lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Theo mô tả chương V | 0,052 | 100m2 |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Theo mô tả chương V | 0,1318 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Theo mô tả chương V | 0,1824 | tấn |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0469 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,4903 | tấn |
| 20 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,0337 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Theo mô tả chương V | 0,1473 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng đá chẻ 15x20x25cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 59,9295 | m3 |
| 23 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 31,2 | m2 |
| 24 | Bả bằng bột bả vào cột, dầm, trần | Theo mô tả chương V | 31,2 | m2 |
| 25 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 31,2 | m2 |
| 26 | Xây tường thẳng bằng gạch block 19x19x19cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 64,6285 | m2 |
| 27 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤10cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 9,9157 | m3 |
| 28 | Xây tường thẳng bằng gạch ống không nung 9x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 3,5289 | m3 |
| 29 | Xây tường thẳng bằng gạch thẻ không nung 4,5x9x19cm - Chiều dày ≤30cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 1,9196 | m3 |
| 30 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường sử dụng keo dán | Theo mô tả chương V | 3,64 | m2 |
| 31 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75, PCB40 | Theo mô tả chương V | 127,645 | m2 |
| 32 | Bả bằng bột bả vào tường | Theo mô tả chương V | 127,645 | m2 |
| 33 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà đã bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 127,645 | m2 |
| 34 | Khung sắt hàng rào | Theo mô tả chương V | 175,52 | M2 |
| 35 | Lắp dựng lan can sắt | Theo mô tả chương V | 175,52 | m2 |
| 36 | Cửa cổng khung sắt | Theo mô tả chương V | 12,06 | M2 |
| 37 | Lắp dựng cửa khung sắt, khung nhôm | Theo mô tả chương V | 12,06 | m2 |
| 38 | Bánh xe sắt | Theo mô tả chương V | 8 | Cái |
| 39 | Ray L50x50x5 | Theo mô tả chương V | 92 | Kg |
| 40 | Rào lưới B40 | Theo mô tả chương V | 379,152 | M2 |
| 41 | Móc sắt fi 8 | Theo mô tả chương V | 368 | Cái |
| 42 | Bộ chữ cổng | Theo mô tả chương V | 1 | Bộ |
| 43 | Chi phí đấu nối điện + hạ đồng hồ điện + mạng + điện thoại (cả phụ kiện dây + đường ống) | Theo mô tả chương V | 1 | Hệ thống |
| E | Sân, đường bê tông | |||
| 1 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ bằng thủ công, bê tông đá 4x6 M75, XM PCB40 | Theo mô tả chương V | 81,5 | m3 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2, PCB40 | Theo mô tả chương V | 40,75 | m3 |
| 3 | Kẻ ron | Theo mô tả chương V | 815 | M2 |
| 4 | Cát san nền | Theo mô tả chương V | 3.173,768 | M3 |
| 5 | San đầm đất bằng máy lu bánh thép 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo mô tả chương V | 30,114 | 100m3 |
| 6 | Dọn dẹp mặt bằng | Theo mô tả chương V | 37,585 | 100m2 |
| 7 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất II | Theo mô tả chương V | 146,96 | m3 |
| 8 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo mô tả chương V | 1,4696 | 100m3 |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa HPDE D40/50 | Theo mô tả chương V | 1,28 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa HPDE D50/65 | Theo mô tả chương V | 0,55 | 100m |
| 11 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x25mm2 | Theo mô tả chương V | 65 | m |
| 12 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo mô tả chương V | 35 | m |
| 13 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x2,5mm2 | Theo mô tả chương V | 15 | m |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 34mm | Theo mô tả chương V | 1,15 | 100m |
| 15 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 27mm | Theo mô tả chương V | 0,21 | 100m |
| 16 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 114mm | Theo mô tả chương V | 1,75 | 100m |
| 17 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m - Đường kính 90mm | Theo mô tả chương V | 0,8 | 100m |
| 18 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo mô tả chương V | 9 | cái |
| 19 | Lắp đặt tê nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 34mm | Theo mô tả chương V | 1 | cái |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 27mm | Theo mô tả chương V | 7 | cái |
| 21 | Lắp đặt cút nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 22 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 90mm | Theo mô tả chương V | 8 | cái |
| 23 | Lắp đặt cút nhựa 45o miệng bát nối bằng p/p dán keo - Đường kính 114mm | Theo mô tả chương V | 4 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa D90 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| 25 | Lắp đặt tê nhựa D114 | Theo mô tả chương V | 2 | cái |
| F | Mái che | |||
| 1 | Lợp mái bằng tôn kẽm màu dày 4.2zem | Theo mô tả chương V | 1,3462 | 100m2 |
| 2 | Gia công xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 0,3339 | tấn |
| 3 | Gia công giằng mái thép | Theo mô tả chương V | 0,4446 | tấn |
| 4 | Bu lông nở D10 | Theo mô tả chương V | 70 | Cái |
| 5 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo mô tả chương V | 0,3339 | tấn |
| 6 | Lắp dựng giằng thép bu lông | Theo mô tả chương V | 0,4446 | tấn |
| 7 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo mô tả chương V | 63,004 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi