Gói thầu: Xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường đảm bảo an toàn giao thông đường Nguyễn Quyền (đoạn từ đường Nguyễn Trãi đến đường Huyền Quang), thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627095-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 18:15:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông vận tải tỉnh Bắc Ninh |
| Tên gói thầu | Xây lắp công trình sửa chữa nền, mặt đường đảm bảo an toàn giao thông đường Nguyễn Quyền (đoạn từ đường Nguyễn Trãi đến đường Huyền Quang), thành phố Bắc Ninh, tỉnh Bắc Ninh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200622451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Sự nghiệp kinh tế giao thông đường bộ năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 75 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 18:02:00 đến ngày 2020-06-19 18:15:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,161,574,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 45,000,000 VNĐ ((Bốn mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Sửa chữa nền, mặt đường | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ dày 1,84Cm. | Hồ sơ TK BVTC | 1.929,17 | m2 |
| 2 | Đào nền đường, khuôn đường, đất cấp II | Hồ sơ TK BVTC | 1.531,18 | m3 |
| 3 | Đắp cát nền đường K≥98, dày 50,0Cm | Hồ sơ TK BVTC | 637,17 | m3 |
| 4 | Lớp móng CPĐD loại II, dày 30,0Cm | Hồ sơ TK BVTC | 382,3 | m3 |
| 5 | Lớp móng CPĐD loại I, dày 15,0Cm | Hồ sơ TK BVTC | 188,7 | m3 |
| 6 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương axit, lượng nhựa 0,5kg/m2 (trước khi bù vênh mặt đường) | Hồ sơ TK BVTC | 5.384,09 | m2 |
| 7 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC 12,5 bằng, dày 2,05Cm (thi công cùng lớp thảm BTNC 12,5 dày 5,0 Cm) | Hồ sơ TK BVTC | 66,37 | tấn |
| 8 | Bù vênh mặt đường bằng BTNC 19 , dày TB 3,66Cm | Hồ sơ TK BVTC | 1.646,94 | m2 |
| 9 | Rải thảm mặt đường bê tông nhựa (loại R >= 25) (hạt thô),dày 11,90 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 441,99 | m2 |
| 10 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương axit, lượng nhựa 0,5kg/m2 (trước khi thảm BTNC 19) | Hồ sơ TK BVTC | 2.088,93 | m2 |
| 11 | Tưới thấm bám mặt đường bằng nhũ tương gốc axít, lượng nhũ tương 0,5 kg/m2 (trước khi thảm BTNC 19) | Hồ sơ TK BVTC | 1.257,98 | m2 |
| 12 | Thảm BTNC 19, dày 5,0 Cm. | Hồ sơ TK BVTC | 3.346,91 | m2 |
| 13 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhũ tương axit, lượng nhựa 0,5kg/m2 (trước khi thảm BTNC 12,5) | Hồ sơ TK BVTC | 3.346,91 | m2 |
| 14 | Thảm BTNC 12,5, dày 5,0 Cm. | Hồ sơ TK BVTC | 6.642,07 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải, đất cấp IV, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 35,5 | m3 |
| 16 | Vận chuyển đất cấp II, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 1.531,18 | m3 |
| B | Vuốt nối đường cũ, nút giao | |||
| 1 | Cào bóc mặt đường bê tông nhựa cũ dày trung bình 3,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 280,6 | m2 |
| 2 | Tưới dính bám mặt đường bằng nhựa đường nhũ tương, lượng nhựa 0,5kg/m2 | Hồ sơ TK BVTC | 1.516,46 | m2 |
| 3 | Thảm mặt đường BTNC 12,5, dày TB 6,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 696,66 | m2 |
| 4 | Thảm mặt đường BTNC 12,5, dày trung bình 3,0 Cm | Hồ sơ TK BVTC | 819,8 | m2 |
| 5 | Vận chuyển phế thải , đất cấp IV, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 8,42 | m3 |
| C | Sửa chữa hố ga | |||
| 1 | Tháo dỡ bản tấm đan BTCT | Hồ sơ TK BVTC | 17 | Cấu kiện |
| 2 | Tháo dỡ tấm chắn rác, bản chống hôi | Hồ sơ TK BVTC | 14 | Cấu kiện |
| 3 | Đục phá tường BTCT, dày 20,0Cm | Hồ sơ TK BVTC | 5,75 | m3 |
| 4 | Xây tường bằng gạch xi măng, vữa XM mác 75 | Hồ sơ TK BVTC | 0,24 | m3 |
| 5 | Trát tường trong hố ga, vữa XM mác 75, dày 2,0Cm | Hồ sơ TK BVTC | 1,12 | m2 |
| 6 | Đắp cát hố ga bằng đầm cóc, đầm chặt K=95 | Hồ sơ TK BVTC | 3,92 | m3 |
| 7 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn gỗ, ván khuôn tấm đệm | Hồ sơ TK BVTC | 4,8 | m2 |
| 8 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép tấm đệm, D≤10,0 Cm. | Hồ sơ TK BVTC | 108,6 | Kg |
| 9 | BTXM tấm đệm mác 300 | Hồ sơ TK BVTC | 0,96 | m3 |
| 10 | Ván khuôn mũ mố | Hồ sơ TK BVTC | 6,09 | m2 |
| 11 | BTXM mũ mố mác 300 | Hồ sơ TK BVTC | 1,68 | m3 |
| 12 | Lắp đặt Bộ khung và nắp ga Composite loại 400KN. | Hồ sơ TK BVTC | 3 | bộ |
| 13 | Vận chuyển phế thải , đất cấp IV, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 5,75 | m3 |
| D | Dịch chuyển điện chiếu sáng | |||
| 1 | Tháo dỡ cột điện chiếu sáng trang trí cao 4,8m | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cột |
| 2 | Tháo dỡ cột điện chiếu sáng cao 12,0m | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cột |
| 3 | Đào móng cột đèn, đất cấp II | Hồ sơ TK BVTC | 2,64 | m3 |
| 4 | Đào rãnh đặt đường ống, cáp, đất cấp II | Hồ sơ TK BVTC | 5,6 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ móng cột đèn chiếu sáng | Hồ sơ TK BVTC | 6,72 | m2 |
| 6 | Lắp đặt khung móng cột M16 KT (240x240x525)mm. | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 7 | Lắp đặt khung móng cột M24 KT (300x300x675)mm. | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 8 | BTXM móng cột đèn chiếu sáng, mác 250 | Hồ sơ TK BVTC | 1,49 | m3 |
| 9 | Lắp đặt cột đèn chiếu sáng trang trí, cao 4,80m (tận dụng cột đèn cũ) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cột |
| 10 | Lắp đặt cột đèn chiếu sáng trang trí, cao 12,0m (tận dụng cột đèn cũ) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cột |
| 11 | Làm đầu cáp khô | Hồ sơ TK BVTC | 2 | đầu |
| 12 | Luồn dây của cột | Hồ sơ TK BVTC | 2 | đầu |
| 13 | Lắp đặt cọc tiếp địa | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa xoắn đặt chìm bảo hộ đường dây dẫn, đường kính D50/40 | Hồ sơ TK BVTC | 17,5 | m |
| 15 | Rải cáp ngầm, dây Cu 1x10, TĐ M10 | Hồ sơ TK BVTC | 17,5 | m |
| 16 | Xếp gạch xi măng mác 100, bảo vệ cáp | Hồ sơ TK BVTC | 157,5 | viên |
| 17 | Rải lưới nilon bảo vệ cáp | Hồ sơ TK BVTC | 8,75 | m2 |
| 18 | Đắp đất tận dụng, đầm chặt K=90 | Hồ sơ TK BVTC | 5,38 | m3 |
| 19 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 2,32 | m3 |
| E | Sửa chữa vỉa hè | |||
| 1 | Tháo dỡ bó vỉa đoạn cong KT=26x18x25Cm | Hồ sơ TK BVTC | 24,5 | m |
| 2 | Tháo dỡ bó vỉa đoạn thẳng KT=26x18x100Cm | Hồ sơ TK BVTC | 36 | m |
| 3 | Tháo dỡ tấn đan rãnh đá xanh KT=30x50x6Cm | Hồ sơ TK BVTC | 18,15 | m2 |
| 4 | Tháo dỡ viên đá xanh khía rãnh trên đường giành cho người khuyết tật KT (30x80x4)Cm. | Hồ sơ TK BVTC | 27,36 | m2 |
| 5 | Tháo dỡ viên đá xanh khía rãnh trên đường giành cho người khuyết tật KT (40x40x4)Cm. | Hồ sơ TK BVTC | 110,72 | m2 |
| 6 | Tháo dỡ bó vỉa đá xanh KT (20x30x100)Cm | Hồ sơ TK BVTC | 856 | m |
| 7 | Tháo dỡ bó vỉa đá xanh KT (15x15x100)Cm | Hồ sơ TK BVTC | 80 | m |
| 8 | Ca xe vận chuyển bó vỉa, tấm đan BTCT, tấm chắn rác, bản chống hôi hố ga. | Hồ sơ TK BVTC | 4 | Ca |
| 9 | Vận chuyển phế thải, đất cấp III, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 1,25 | m3 |
| 10 | Đào khuôn rãnh đan, vỉa hè, đất cấp II | Hồ sơ TK BVTC | 21,03 | m3 |
| 11 | BTXM móng bó vỉa, rãnh đan, vỉa hè, mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 6,06 | m3 |
| 12 | Mua tấm đan bằng đá xanh rãnh KT(30x50x6)Cm | Hồ sơ TK BVTC | 15 | viên |
| 13 | Lắp đặt bó vỉa đá xanh đoạn cong KT(26x18x25)Cm (tận dung bó vỉa cũ) | Hồ sơ TK BVTC | 19 | m |
| 14 | Lắp đặt bó vỉa đá xanh đoạn cong KT(26x18x25)Cm | Hồ sơ TK BVTC | 4,5 | m |
| 15 | Lắp đặt bó vỉa đá xanh đoạn thẳng KT(26x18x100)Cm (tận dung bó vỉa cũ) | Hồ sơ TK BVTC | 28 | m |
| 16 | Lắp đặt bó vỉa đá xanh đoạn thẳng KT(26x18x100)Cm | Hồ sơ TK BVTC | 3 | m |
| 17 | Lát tấm đan rãnh đá xanh KT KT(30x50x6)Cm | Hồ sơ TK BVTC | 16,35 | m2 |
| 18 | Lát hè đường cho người khuyết tật bằng viên đá xanh tự nhiên khía rãnh KT(30x84x4)Cm (tận dụng viên đá cũ) | Hồ sơ TK BVTC | 22,56 | m2 |
| 19 | Lát hè đường bằng viên đá xanh tự nhiên KT(40x40x4)Cm (tận dụng viên đá cũ) | Hồ sơ TK BVTC | 107,94 | m2 |
| 20 | Lắp đặt bó vỉa hố trồng cây bằng dá xanh tự nhiên KT(15x15x100)Cm (tận dụng bó vỉa cũ) | Hồ sơ TK BVTC | 77 | m |
| 21 | Trồng cây Giáng Hương, đường kính D(10-12)Cm (cây tận dụng) | Hồ sơ TK BVTC | 0,9 | công |
| 22 | Trồng cây Ngâu tròn (cây tận dụng) | Hồ sơ TK BVTC | 0,9 | công |
| 23 | Trồng cây Chuỗi Ngọc (cây tận dụng) | Hồ sơ TK BVTC | 1,82 | công |
| 24 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 21,03 | m3 |
| F | An toàn giao thông | |||
| 1 | Sơn vạch tín hiệu giao thông bằng sơn dẻo nhiệt phản quang, dày 2 mm | Hồ sơ TK BVTC | 271,38 | m2 |
| 2 | Tháo dỡ, lắp đặt cột biển báo cũ | Hồ sơ TK BVTC | 2 | công |
| 3 | Đào mống cột biển báo, đất cấp II | Hồ sơ TK BVTC | 0,36 | m3 |
| 4 | BTXM móng cột, mác 150 | Hồ sơ TK BVTC | 0,36 | m3 |
| 5 | Tháo dỡ cột đèn tín hiệu giao thông cao 4,4m. | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cột |
| 6 | Tháo dỡ cột đèn tín hiệu giao thông cao 6,2m, cần tay vươn 4m | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cột |
| 7 | Đào móng cột đèn tín hiệu hiệu giao thông, đất cấp II | Hồ sơ TK BVTC | 2,88 | m3 |
| 8 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp không mở mái taluy, đất cấp II | Hồ sơ TK BVTC | 4,2 | m3 |
| 9 | BTXM móng cột đèn tín hiệu giao thông, mác 250 | Hồ sơ TK BVTC | 2,88 | m3 |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đường kính D65/50mm | Hồ sơ TK BVTC | 17 | m |
| 11 | Đắp đất tận dụng, đầm chặt cầu K=90 | Hồ sơ TK BVTC | 4,62 | m3 |
| 12 | Vận chuyển đất cấp II đổ đi, cự ly trung bình 9,0 Km | Hồ sơ TK BVTC | 2,82 | m3 |
| 13 | Lắp đặt khung móng cột M16 KT (240x240x500)mm. | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 14 | Lắp đặt khung móng cột M24 KT (400x1200)mm. | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 15 | Lắp đặt cột tín hiệu cao 4,4m (tận dụng) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cột |
| 16 | Lắp đặt cột tín hiệu cao 6,2m vươn 7m | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cột |
| 17 | Lắp đặt đèn tín hiệu chính LED 3xD300 (tận dụng) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 18 | Lắp đặt đèn tín hiệu đếm lùi LED D300 (tận dụng) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 19 | Lắp đặt đèn tín hiệu người đi bộ qua đường LED D300 (tận dụng) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 20 | Luồn dây lên cột (dây CU/PVC 1x1,5mm2) | Hồ sơ TK BVTC | 26,5 | m |
| 21 | Kéo cáp ngầm Cu/xlpe/pvc/pvc/dsta/pvc 12x1,5 mm2 | Hồ sơ TK BVTC | 19 | m |
| 22 | Luồn dây cửa cột | Hồ sơ TK BVTC | 1 | đầu |
| 23 | Lắp bảng điện cửa cột | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bảng |
| 24 | Làm đầu cáp khô | Hồ sơ TK BVTC | 3 | đầu |
| 25 | Lắp cửa cột | Hồ sơ TK BVTC | 1 | cửa |
| 26 | Lắp chụp đầu cột | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 27 | Lắp lèo đèn trên tay vươn 3xD300 (tận dụng) | Hồ sơ TK BVTC | 1 | bộ |
| 28 | Lắp đặt lèo đèn đơn D300 trên tay vươn | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
| 29 | Lắp đặt cọc tiếp địa (tận dụng) | Hồ sơ TK BVTC | 2 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi