Gói thầu: Gói thầu XL 20-09: Thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình cho công trình “Xây dựng mới các trạm biến áp công cộng đảm bảo cấp điện năm 2020”

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200614367-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 10:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Chi nhánh Tổng Công ty Điện lực Thành phố Hồ Chí Minh TNHH Công ty Điện lực Hóc Môn
Tên gói thầu Gói thầu XL 20-09: Thi công xây dựng và mua bảo hiểm công trình cho công trình “Xây dựng mới các trạm biến áp công cộng đảm bảo cấp điện năm 2020”
Số hiệu KHLCNT 20200562067
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn KHCB
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 10:16:00 đến ngày 2020-06-20 10:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,704,356,018 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 70,000,000 VNĐ ((Bảy mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Cung cấp vật tư hạng mục dây nổi trung thế
1 SẮT TRÒN @10MM Nhà thầu phát biểu 736,23 kgs
2 KẼM BUỘC 1LY Nhà thầu phát biểu 16,5 kgs
3 Thuốc hàn hóa nhiệt Nhà thầu phát biểu 20
4 Trụ bê tông ly tâm 14m 2 khúc 6,5kN Theo quy định của ngành điện hiện hành 16 trụ
5 Đà L75*8*1,2m Theo quy định của ngành điện hiện hành 6 cái
6 Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) Theo quy định của ngành điện hiện hành 182 cái
7 Xà thép l75*75*8*2,4m Theo quy định của ngành điện hiện hành 98 cái
8 Thanh chống thép l50-0,72m Theo quy định của ngành điện hiện hành 6 cái
9 Thanh chống thép l50 2,1m Theo quy định của ngành điện hiện hành 182 cái
10 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m Theo quy định của ngành điện hiện hành 196 cái
11 Xà thép U100x42x5 dài 2m Theo quy định của ngành điện hiện hành 4 cái
12 Sứ đứng 24kv + ty Theo quy định của ngành điện hiện hành 638 bộ
13 Sứ treo 24kv polymer Theo quy định của ngành điện hiện hành 609 cái
14 Móc treo chữ u 018 Theo quy định của ngành điện hiện hành 1.218 cái
15 Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) Theo quy định của ngành điện hiện hành 8 cái
16 Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) Theo quy định của ngành điện hiện hành 207 cái
17 Kẹp nối ép rẽ dạng H 70-95/70-95 (WR419) Theo quy định của ngành điện hiện hành 13 cái
18 Kẹp quai cu-al 95-120mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 87 cái
19 Kẹp quai ép 50-70mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 27 cái
20 Kẹp quai ép 240-300mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 30 cái
21 Kẹp hotline 25-70 Theo quy định của ngành điện hiện hành 147 cái
22 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 95mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 220 cái
23 Giáp buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 50mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 64 cái
24 G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 95mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 139 cái
25 G.buộc đầu sứ đôi cáp al ac bọc 22kv 240mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 15 cái
26 Giáp níu cho cáp al ac trần 70/11mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 77 cái
27 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 50/8mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 54 bộ
28 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 95/16mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 390 bộ
29 Giáp níu cho cáp al ac bọc 22kv 240/32mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 42 bộ
30 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Theo quy định của ngành điện hiện hành 20 bộ
31 Cosse cu 25mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 20 cái
32 Fuse link 10k Theo quy định của ngành điện hiện hành 27 cái
33 Fuse link 20k Theo quy định của ngành điện hiện hành 3 cái
34 Fuse link 25k Theo quy định của ngành điện hiện hành 9 cái
35 BĂNG TRUNG THẾ 0,2*15MM Theo quy định của ngành điện hiện hành 23 cuộn
36 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Theo quy định của ngành điện hiện hành 384 cái
37 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Theo quy định của ngành điện hiện hành 368 cái
38 Boulon thép mạ có đai ốc 16*600 Theo quy định của ngành điện hiện hành 102 cái
39 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*300 Theo quy định của ngành điện hiện hành 97 cái
40 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 Theo quy định của ngành điện hiện hành 8 cái
41 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*600 Theo quy định của ngành điện hiện hành 119 cái
42 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 Theo quy định của ngành điện hiện hành 60 cái
43 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 Theo quy định của ngành điện hiện hành 261 cái
44 Nắp chụp kẹp quai Theo quy định của ngành điện hiện hành 144 cái
45 Boulon mắt có đai ốc 16*300 Theo quy định của ngành điện hiện hành 86 cái
46 Nắp chụp trên/dưới FCO Theo quy định của ngành điện hiện hành 27 cái
47 Decal dán số trụ Nhà thầu phát biểu 200 Tờ
48 Tấm Inox 400x1mm Nhà thầu phát biểu 88 mét
B Cung cấp vật tư hạng mục trạm biến thế
1 Thuốc hàn hóa nhiệt Nhà thầu phát biểu 222
2 Xà thép l75*75*8*2,4m Theo quy định của ngành điện hiện hành 74 cái
3 Thanh chống thép dẹt 60*6-0,9m Theo quy định của ngành điện hiện hành 148 cái
4 Xà thép u100 - 0,5m Theo quy định của ngành điện hiện hành 74 cái
5 Xà thép u100 - 0,7m Theo quy định của ngành điện hiện hành 111 cái
6 Xà thép u100 - 1,1m Theo quy định của ngành điện hiện hành 148 cái
7 Đà U160 - 0,7m - 9.94kg Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 cái
8 Đà U160 - 1,457m - 20,689kg Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 cái
9 Đà U160 - 1,7m - 24,14kg Theo quy định của ngành điện hiện hành 74 cái
10 Đà U160 - 2,1m - 29.82kg Theo quy định của ngành điện hiện hành 74 cái
11 Sứ đứng 24kv + ty Theo quy định của ngành điện hiện hành 126 bộ
12 Kẹp nối ép rẽ dạng h (25-50/25-50) Theo quy định của ngành điện hiện hành 148 cái
13 Kẹp nối rẽ dạng H 95/25-50 mm2 ( WR379) Theo quy định của ngành điện hiện hành 74 cái
14 G.buộc đầu sứ đơn cáp al ac bọc 22kv 50mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 126 cái
15 Khóa đai Nhà thầu phát biểu 111 cái
16 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Theo quy định của ngành điện hiện hành 222 bộ
17 COSSE N.THỨ @2,5 Nhà thầu phát biểu 407 cái
18 Cosse cu 300mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 296 cái
19 Đai thép không rỉ 20*0,7mm Nhà thầu phát biểu 111 mét
20 Fuse link 10k Theo quy định của ngành điện hiện hành 96 cái
21 Băng keo hạ thế Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 cuộn
22 Nắp chụp sứ cao MBT Nhà thầu phát biểu 111 cái
23 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Theo quy định của ngành điện hiện hành 148 cái
24 Boulon thép mạ có đai ốc 16*50 Theo quy định của ngành điện hiện hành 814 cái
25 BOLT 16*100 Theo quy định của ngành điện hiện hành 148 cái
26 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Theo quy định của ngành điện hiện hành 148 cái
27 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*400 Theo quy định của ngành điện hiện hành 148 cái
28 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*700 Theo quy định của ngành điện hiện hành 222 cái
29 Boulon móc cho cáp abc 16*300 Theo quy định của ngành điện hiện hành 74 cái
30 ống nhựa pvc đk 42mm Nhà thầu phát biểu 148 mét
31 ống nhựa pvc đk 114mm Nhà thầu phát biểu 148 mét
32 Co pvc đk 42 Nhà thầu phát biểu 74 cái
33 Co pvc đk 114 Nhà thầu phát biểu 74 cái
34 Nắp chụp trên/dưới FCO Theo quy định của ngành điện hiện hành 96 cái
35 Nắp chụp LA Nhà thầu phát biểu 111 cái
36 B.tên trạm, bảng chỉ danh thiết bi Nhà thầu phát biểu 37 cái
37 Bảng dừng lại nguy hiểm Nhà thầu phát biểu 37 tấm
C Cung cấp vật tư hạng mục dây nổi hạ thế
1 Thuốc hàn hóa nhiệt Nhà thầu phát biểu 174
2 Xà thép l75*75*8*2m (4 cốc) Theo quy định của ngành điện hiện hành 8 cái
3 Thanh chống thép l50 2,1m Theo quy định của ngành điện hiện hành 4 cái
4 Ống nối cáp abc 95-95mm2 bọc cđ Theo quy định của ngành điện hiện hành 692 cái
5 Kẹp treo cáp abc 4*95mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 282 cái
6 Kẹp ngừng cáp abc Theo quy định của ngành điện hiện hành 564 cái
7 Cọc tiếp địa đk 16*2400 Theo quy định của ngành điện hiện hành 174 bộ
8 Cosse cu-al cáp abc 95mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 682 cái
9 Băng keo hạ thế Nhà thầu phát biểu 172 cuộn
10 Giá treo cáp viễn thông (dạng chữ D) Theo quy định của ngành điện hiện hành 80 cái
11 Boulon thép mạ có đai ốc 12*40 Theo quy định của ngành điện hiện hành 4 cái
12 Boulon thép mạ có đai ốc 16*250 Theo quy định của ngành điện hiện hành 65 cái
13 Boulon thép mạ có đai ốc 16*300 Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 cái
14 Boulon vr2d thép mạ + đai ốc 16*800 Theo quy định của ngành điện hiện hành 14 cái
15 Boulon móc cho cáp abc 16*250 Theo quy định của ngành điện hiện hành 196 cái
16 Boulon móc cho cáp abc 16*300 Theo quy định của ngành điện hiện hành 640 cái
17 Biển báo trụ giao liên Nhà thầu phát biểu 49 cái
18 Thẻ lộ ra hạ thế (số 1, 2, 3, 4, 5, 6) Nhà thầu phát biểu 178 cái
D Lắp đặt hạng mục dây nổi trung thế
1 Lắp FCO 24kV -100A thân polymer Theo quy định của ngành điện hiện hành 3 Cái
2 Trụ bê tông ly tâm 14m đơn - MTC Theo quy định của ngành điện hiện hành 95 Trụ
3 Trụ bê tông ly tâm 14m ghép (2 khúc) - thi công liveline Theo quy định của ngành điện hiện hành 8 Trụ
4 Trụ bê tông ly tâm 14m ghép Theo quy định của ngành điện hiện hành 44 Trụ
5 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đơn (1,2x1,2x0,7)m Theo quy định của ngành điện hiện hành 97 móng
6 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 14m đôi (1,6x1,2x0,7)m Theo quy định của ngành điện hiện hành 23 móng
7 Đổ bê tông cốt thép móng bê tông ly tâm 14m đôi - (1,4x1,6x0,7)m - móng trụ trạm Theo quy định của ngành điện hiện hành 33 móng
8 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đơn trụ đơn (lắp lệch) Theo quy định của ngành điện hiện hành 70 Bộ
9 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đôi (lắp lệch) Theo quy định của ngành điện hiện hành 27 Bộ
10 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2m đôi trụ đơn (lắp lệch) Theo quy định của ngành điện hiện hành 23 Bộ
11 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đơn Theo quy định của ngành điện hiện hành 16 Bộ
12 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đôi trụ đôi Theo quy định của ngành điện hiện hành 16 Bộ
13 Lắp sứ đứng đơn 24kV Theo quy định của ngành điện hiện hành 478 Cái
14 Lắp sứ treo Polymer trên đà và phụ kiện Theo quy định của ngành điện hiện hành 378 Bộ
15 Lắp tiếp địa lặp lại Theo quy định của ngành điện hiện hành 10 Bộ
16 Kéo dây nhôm lõi thép bọc 24kV 95mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 14,4952 km
17 Lắp cò thiết bị ACV 95mm2 24kV Theo quy định của ngành điện hiện hành 228 mét
18 Kéo dây nhôm lõi thép trần 70mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 4,8317 km
19 Lắp cò đấu thiết bị cáp M25mm2-24kV Theo quy định của ngành điện hiện hành 93 m
20 Lắp sứ ống chỉ và phụ kiện Theo quy định của ngành điện hiện hành 109 Bộ
21 Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤12m bằng thủ công kết hợp cẩu Theo quy định của ngành điện hiện hành 2 cột
22 Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤10m bằng thủ công kết hợp cẩu Theo quy định của ngành điện hiện hành 16 cột
23 Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤8m bằng thủ công kết hợp cẩu Theo quy định của ngành điện hiện hành 98 cột
24 V/c thép các loại, phụ kiện, tre gỗ cự ly ≤1km Theo quy định của ngành điện hiện hành 33,655 Cái
25 V/c cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly ≤1km Theo quy định của ngành điện hiện hành 345,91 Cái
26 Dây dẫn điện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 14,4827 tấn
27 Dây dẫn điện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 14,4827 tấn
28 Phụ kiện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 19,1722 tấn
29 Phụ kiện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 19,1722 tấn
E Lắp đặt hạng mục trạm biến thế
1 Lắp MBT 250kVA_22/0,4kV (PCHM điều chuyển) Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 Máy
2 Lắp mới FCO 24kV - 100A Theo quy định của ngành điện hiện hành 32 Bộ
3 Lắp mới LA 18kV - 10kA Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 Bộ
4 Lắp mới tủ MCCB trọn bộ loại 1 (1MCCB 600A + 4MCCB 250A) Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 Máy
5 Lắp đà sắt L75*75*8 dài 2,4m đơn trụ đơn Theo quy định của ngành điện hiện hành 74 Bộ
6 Lắp giá đỡ MBT trụ ghép Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 Bộ
7 Lắp sứ đứng đơn 24kV Theo quy định của ngành điện hiện hành 126 Cái
8 Lắp TI hạ thế 400/5A Theo quy định của ngành điện hiện hành 111 Bộ
9 Đấu cò thiết bị M25mm2-24kV Theo quy định của ngành điện hiện hành 777 Mét
10 Lắp điện kế 3P 5-20A 220/380V Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 Bộ
11 Lắp mới cosse 300mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 296 Cái
12 Lắp mới cáp xuất hạ thế 300mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 592 Mét
13 Lắp ống nhựa PVC d114 bảo vệ cáp xuất Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 Bộ
14 Lắp đặt cáp nhị thứ cho trạm giàn trụ ghép Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 Bộ
15 Lắp tiếp địa trạm (1 bộ LA, 1 bộ tiếp địa làm việc) Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 Bộ
16 V/c thép các loại, phụ kiện, tre gỗ cự ly ≤1km Theo quy định của ngành điện hiện hành 15,9234 Cái
17 Dây dẫn điện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 2,7093 Cái
18 Dây dẫn điện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 2,7093 Cái
19 Bốc lên phụ kiện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 13,2141 Cái
20 Xếp xuống phụ kiện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 13,2141 Cái
F Lắp đặt hạng mục hạ thế nổi
1 Lắp mới domino loại 9 cực Theo quy định của ngành điện hiện hành 29 Hộp
2 Lắp mới tụ bù hạ thế 20kVAr Theo quy định của ngành điện hiện hành 72 Bộ
3 Tháo hộp domino hiện hữu Theo quy định của ngành điện hiện hành 65 cái
4 Lắp sdl hộp domino hiện hữu Theo quy định của ngành điện hiện hành 65 cái
5 Trụ bê tông ly tâm 8,5m đơn Theo quy định của ngành điện hiện hành 14 Trụ
6 Đổ bê tông móng bê tông ly tâm 8,5m đơn (0,8x0,8x0,6)m Theo quy định của ngành điện hiện hành 14 móng
7 Lắp đà sắt L75*75*8 lệch dài 2,0m đơn trụ đơn đỡ lộ ra hạ thế Theo quy định của ngành điện hiện hành 4 Bộ
8 Kéo Cáp mắc điện 2x10mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 0,378 Km
9 Cáp nhôm bọc hạ thế ABC4x95mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 6,1975 Km
10 Lộ ra hạ thế cáp ABC4x95mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 835 Mét
11 Phụ kiện hộp tụ bù lắp mới Theo quy định của ngành điện hiện hành 72 Bộ
12 Phụ kiện hộp domino lắp mới Theo quy định của ngành điện hiện hành 29 Bộ
13 Phụ kiện hộp domino + tụ bù SDL Theo quy định của ngành điện hiện hành 65 Bộ
14 Lắp tiếp địa hạ thế trên trụ Theo quy định của ngành điện hiện hành 102 Bộ
15 Lắp tiếp địa tụ bù hạ thế trụ hiện hữu Theo quy định của ngành điện hiện hành 72 Bộ
16 Tháo cáp vặn xoắn ≤4x16mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 0,704 km
17 Tháo hạ cáp vặn xoắn ≤4x95mm2 Theo quy định của ngành điện hiện hành 0,012 km
18 Tháo hạ cột bê tông có chiều cao ≤8m bằng thủ công kết hợp cẩu Theo quy định của ngành điện hiện hành 15 cột
19 V/c thép các loại, phụ kiện, tre gỗ cự ly ≤1km Theo quy định của ngành điện hiện hành 16,237 Cái
20 V/c cấu kiện bê tông, cột bê tông cự ly ≤1km Theo quy định của ngành điện hiện hành 13,48 Cái
21 Dây dẫn điện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 12,6732 Cái
22 Dây dẫn điện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 12,6732 Cái
23 Bốc lên phụ kiện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 3,5638 Cái
24 Xếp xuống phụ kiện các loại Theo quy định của ngành điện hiện hành 3,5638 Cái
G VẬN CHUYỂN ĐƯỜNG DÀI
1 Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km, hàng loại 3-vận chuyển thiết bị- hạng mục trung thế nổi Theo quy định của ngành điện hiện hành 0,22 Tấn
2 Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km, hàng loại 3-vận chuyển vật liệu-hạng mục trung thế nổi Theo quy định của ngành điện hiện hành 338,42 Tấn
3 Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km, hàng loại 3-vận chuyển thiết bị- hạng mục trạm biến thế Theo quy định của ngành điện hiện hành 46,09 Tấn
4 Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km, hàng loại 3-vận chuyển vật liệu- hạng mục trạm biến thế Theo quy định của ngành điện hiện hành 3,08 Tấn
5 Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km, hàng loại 3-vận chuyển thiết bị- hạng mục hạ thế nổi Theo quy định của ngành điện hiện hành 0,36 Tấn
6 Cước phí vận tải bằng ô-tô trong khu vực TPHCM-15km, hàng loại 3-vận chuyển vật liệu- hạng mục hạ thế nổi. Theo quy định của ngành điện hiện hành 26,45 Tấn
H Chi phí bảo hiểm dự án
1 Chi phí bảo hiểm xây dựng công trình Theo quy định của ngành điện hiện hành 1 hợp đồng
I Chi phí thử nghiệm VTTB, thử nghiệm chất lượng bê tông móng trụ và công tác thử nghiệm khác không xác định từ thiết kế.
1 LA - 18kV Theo quy định của ngành điện hiện hành 111 Cái
2 FCO 24KV 100A (thân Polymer) Theo quy định của ngành điện hiện hành 123 cái
3 Thử nghiệm đo điện trở đất tại các vị trí tiếp địa lặp lại, tiếp địa thiết bị Theo quy định của ngành điện hiện hành 47 bộ
4 MBT 3P 250kVA (22/0,4kV) Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 Máy
5 Hộp domino đầu trụ 9 cực (6MCBs 40A + 3MCBs 100A) Theo quy định của ngành điện hiện hành 29 Bộ
6 MCCB250A Theo quy định của ngành điện hiện hành 148 Cái
7 MCCB600A Theo quy định của ngành điện hiện hành 37 Cái
8 Tụ bù 3P h.thế 20kvar Theo quy định của ngành điện hiện hành 72 tụ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->