Gói thầu: Thi công xây dựng công trình Tường rào, cổng ngõ, sân vườn trung tâm hành chính huyện
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627178-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 24/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng và Phát triển quỹ đất huyện Hiệp Đức |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình Tường rào, cổng ngõ, sân vườn trung tâm hành chính huyện |
| Số hiệu KHLCNT | 20200567513 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 210 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 11:04:00 đến ngày 2020-06-24 15:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,384,540,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | SAN NỀN | |||
| 1 | Đào xúc đất, máy đào <=1,25m3, đất C3 | Theo yêu cầu chương V | 5,7069 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất, ô tô 10T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Theo yêu cầu chương V | 5,867 | 100m3 |
| 3 | San đầm đất, máy đầm 16T, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương V | 0,2237 | 100m3 |
| B | SÂN VƯỜN | |||
| 1 | Rải giấy dầu lớp cách ly | Theo yêu cầu chương V | 6,727 | 100m2 |
| 2 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 67,2695 | m3 |
| 3 | Lát nền, sàn đá Đá Granit băm mặt (quy cách đá 300x600mm) | Theo yêu cầu chương V | 1.730 | m2 |
| 4 | Lát gạch Terazzo 400x400 | Theo yêu cầu chương V | 763 | m2 |
| 5 | Lát gạch đất nung KT gạch 400x400mm | Theo yêu cầu chương V | 30,2 | m2 |
| C | BỒN HOA-BẬC CẤP | |||
| 1 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m-Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 42,2857 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V | 14,0811 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M100, PC30, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 20,6378 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 0,264 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,0528 | 100m2 |
| 6 | Xây tường <=10cm, cao <=4m, Gạch rỗng 6 lỗ 75x115x170cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 48,0956 | m3 |
| 7 | Đắp đất mùn trồng cây | Theo yêu cầu chương V | 45,84 | m3 |
| 8 | Lát đá mặt bệ các loại | Theo yêu cầu chương V | 23,76 | m2 |
| 9 | Ốp chân tường, Gạch gốm ốp chân tường | Theo yêu cầu chương V | 35,64 | m2 |
| 10 | Lát đá bậc cầu thang | Theo yêu cầu chương V | 11,3 | m2 |
| 11 | Trát tường ngoài, dày 2,0cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Theo yêu cầu chương V | 163,838 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 163,838 | m2 |
| D | MƯƠNG THOÁT NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 1,0405 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương V | 0,7701 | 100m3 |
| 3 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 8,2485 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng dài | Theo yêu cầu chương V | 0,1926 | 100m2 |
| 5 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 10,0754 | m3 |
| 6 | Ván khuôn mái bờ kênh mương | Theo yêu cầu chương V | 0,6561 | 100m2 |
| 7 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 2,352 | m3 |
| 8 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,127 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK <=10mm, cao <=4m | Theo yêu cầu chương V | 0,1894 | tấn |
| 10 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu chương V | 12 | cái |
| 11 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=50 kg | Theo yêu cầu chương V | 6 | cái |
| 12 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 0,2025 | 100m3 |
| 13 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V | 16,4849 | m3 |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 150mm | Theo yêu cầu chương V | 0,81 | 100m |
| E | CẤP NƯỚC | |||
| 1 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo yêu cầu chương V | 0,2425 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 76,3863 | m3 |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 27mm | Theo yêu cầu chương V | 0,32 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát, nối bằng p/p dán keo, dài 6m, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 0,65 | 100m |
| 5 | Lắp đặt van khóa mặt bích, ĐK 34mm | Theo yêu cầu chương V | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt côn nhựa miệng bát nối bằng p/p dán keo, ĐK 32mm | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 7 | Lắp đặt vòi tưới | Theo yêu cầu chương V | 10 | cái |
| 8 | Lắp đặt dây mềm tưới cây | Theo yêu cầu chương V | 0,4 | 100m |
| 9 | Máy bơm nước 1,5HP ( Pentax hoặc tương đương) | Theo yêu cầu chương V | 1 | bộ |
| F | HẠNG MỤC: CÂY XANH | |||
| 1 | Cây Lim xẹt đường kính 20-25cm cao 4-5m | Theo yêu cầu chương V | 5 | cây |
| 2 | Cây Lim xẹt đường kính 40-50cm cao 4-5m | Theo yêu cầu chương V | 1 | cây |
| 3 | Cây Cau vua đường kính 40-50cm | Theo yêu cầu chương V | 14 | cây |
| 4 | Cây Lộc Vừng đường kính 15-20 cm | Theo yêu cầu chương V | 4 | cây |
| 5 | Cây Sưa đường kính 20-25 cm | Theo yêu cầu chương V | 3 | cây |
| 6 | Cây Trắc Bách Diệp cao 1m | Theo yêu cầu chương V | 50 | cây |
| 7 | Cây Hồng Lộc cao 1m | Theo yêu cầu chương V | 20 | cây |
| 8 | Cỏ là gừng | Theo yêu cầu chương V | 680 | m2 |
| 9 | Trồng cây xanh | Theo yêu cầu chương V | 112 | cây |
| 10 | Bảo dưỡng cây xanh sau khi trồng - nước máy | Theo yêu cầu chương V | 112 | 1cây/90 ngày |
| 11 | Trồng cỏ Gừng | Theo yêu cầu chương V | 680 | m2 |
| G | HẠNG MỤC: TƯỜNG RÀO | |||
| 1 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, rộng ≤6m-Cấp đất III | Theo yêu cầu chương V | 1,7701 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo yêu cầu chương V | 1,4993 | 100m3 |
| 3 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Theo yêu cầu chương V | 10,3337 | m3 |
| 4 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 13,5 | m3 |
| 5 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,385 | 100m2 |
| 6 | Bê tông cột SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 4,79 | m3 |
| 7 | Ván khuôn cột vuông, chữ nhật, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 1,1404 | 100m2 |
| 8 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 9,4682 | m3 |
| 9 | Ván khuôn thép, khung xương, cột chống giáo ống, xà dầm, giằng, chiều cao ≤28m | Theo yêu cầu chương V | 0,5106 | 100m2 |
| 10 | Xây móng bằng đá hộc-chiều dày ≤60cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 13,5768 | m3 |
| 11 | Xây tường <=10cm, cao <=4m, Gạch rỗng 6 lỗ 75x115x170cm, vữa XM M50 | Theo yêu cầu chương V | 41,9881 | m3 |
| 12 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1cm, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 195,44 | m2 |
| 13 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, Vữa XM M75 (trát ngoài) | Theo yêu cầu chương V | 260,4525 | m2 |
| 14 | Ốp đá Phước Tường | Theo yêu cầu chương V | 83,5325 | m2 |
| 15 | Ốp đá Granit vào tường TD đá ≤0,16m2 | Theo yêu cầu chương V | 4,38 | m2 |
| 16 | Đắp đất mùn trồng cây | Theo yêu cầu chương V | 10,0239 | m3 |
| 17 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Theo yêu cầu chương V | 327,065 | m |
| 18 | Đắp đầu trụ | Theo yêu cầu chương V | 50 | cái |
| 19 | Gắn chữ đồng bảng tên | Theo yêu cầu chương V | 2,19 | m2 |
| 20 | GCLD ray cổng | Theo yêu cầu chương V | 48 | m |
| 21 | Sản xuất cổng, tường rào bằng sắt hộp, nan 14x14mm | Theo yêu cầu chương V | 2,323 | tấn |
| 22 | Lắp dựng lan can sắt tường rào, cổng | Theo yêu cầu chương V | 228,9913 | m2 |
| 23 | Sơn sắt thép bằng sơn Nippon Paint, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 205,5014 | m2 |
| 24 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo yêu cầu chương V | 455,8925 | m2 |
| 25 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=10mm | Theo yêu cầu chương V | 0,9458 | tấn |
| 26 | Công tác sản xuất lắp dựng cốt thép bê tông tại chỗ, cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo yêu cầu chương V | 0,9046 | tấn |
| 27 | Trồng cây hàng rào | Theo yêu cầu chương V | 0,3341 | 100m2 |
| H | HẠNG MỤC: CẤP ĐIỆN | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng 2 chế độ | Theo yêu cầu chương V | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x6mm2 | Theo yêu cầu chương V | 1.182,5 | m |
| 3 | Lắp đặt dây dẫn 3 ruột 3x1,5mm2 | Theo yêu cầu chương V | 282,5 | m |
| 4 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 1.183,5 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa nổi bảo hộ dây dẫn, ĐK <=48mm | Theo yêu cầu chương V | 1.183,5 | m |
| 6 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C3 | Theo yêu cầu chương V | 0,3062 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất bằng đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 0,1987 | 100m3 |
| 8 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng <=250cm, M200, PC30, đá 1x2 | Theo yêu cầu chương V | 10,752 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng cột | Theo yêu cầu chương V | 0,672 | 100m2 |
| 10 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, đèn đa giác cao 9m | Theo yêu cầu chương V | 8 | cột |
| 11 | Lắp dựng cột đèn bằng thủ công, cột thép, cột gang, cao <=8m | Theo yêu cầu chương V | 28 | cột |
| 12 | Lắp đèn pha led 120w | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
| 13 | Lắp đèn bóng dèn 27W | Theo yêu cầu chương V | 0,28 | 100 bóng |
| 14 | Lắp đặt đèn cầu | Theo yêu cầu chương V | 50 | 1 bộ |
| 15 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Theo yêu cầu chương V | 153,5 | m3 |
| 16 | Đắp cát móng đường ống bằng thủ công | Theo yêu cầu chương V | 67,1563 | m3 |
| 17 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Theo yêu cầu chương V | 86,7275 | m3 |
| 18 | Xếp gạch thẻ theo chiều dài mương cáp ngầm | Theo yêu cầu chương V | 5.200 | viên |
| 19 | Đào đất đặt đường ống, đường cáp có mở mái taluy, thủ công, đất C3 | Theo yêu cầu chương V | 6,885 | m3 |
| 20 | Đắp đất móng đường ống, cống, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo yêu cầu chương V | 4,59 | m3 |
| 21 | Lắp đặt dây đơn 1x10mm2 | Theo yêu cầu chương V | 24 | m |
| 22 | Gia công và đóng cọc chống sét L63x63x6-2m | Theo yêu cầu chương V | 32 | cọc |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4x4mm2 | Theo yêu cầu chương V | 51 | m |
| 24 | Bu lông+ đinh ốc+ vđ | Theo yêu cầu chương V | 8 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi