Gói thầu: Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627800-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 18:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng công trình giao thông số 2 Thanh Hóa |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Sửa chữa công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200606283 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ bảo trì đường bộ tỉnh |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 17:58:00 đến ngày 2020-06-16 18:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,461,508,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào đắp nền đường, rãnh dọc | |||
| 1 | Đắp nền K95 | Chi tiết tại BVTC | 1.249,2 | m3 |
| 2 | Đắp đá thải lề đường + gia cố lề | Chi tiết tại BVTC | 812,11 | m3 |
| 3 | Đào nền | Chi tiết tại BVTC | 18,43 | m3 |
| 4 | Đào khuôn | Chi tiết tại BVTC | 1.665,12 | m3 |
| 5 | Đánh cấp | Chi tiết tại BVTC | 283,85 | m3 |
| 6 | Đào hữu cơ | Chi tiết tại BVTC | 911,83 | m3 |
| 7 | Đào rãnh | Chi tiết tại BVTC | 628,53 | m3 |
| 8 | Đắp trả rãnh K95 | Chi tiết tại BVTC | 190,06 | m3 |
| B | Gia cố lề | |||
| 1 | Móng đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chi tiết tại BVTC | 3.640,84 | m2 |
| 2 | Móngdưới đá dăm tiêu chuẩn dày 30cm (chia 02 lớp) | Chi tiết tại BVTC | 3.640,84 | m2 |
| C | Vuốt nối êm thuận và vuốt nối đường ngang | |||
| 1 | Láng nhựa mặt đường TCN 2.5kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 1.118,1 | m2 |
| 2 | Tưới nhựa dính bám TCN 0.8kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 1.118,1 | m2 |
| 3 | Bù vênh mặt đường bằng đá 4*6 chèn đá dăm dày 8cm | Chi tiết tại BVTC | 1.118,1 | m2 |
| D | Hoàn trả đường ngang bê tông | |||
| 1 | Móng đá dăm nước lớp dưới dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 34,85 | m2 |
| 2 | Bê tông mặt đường M300 dày 20cm | Chi tiết tại BVTC | 6,97 | m2 |
| E | Tăng cường mặt đường | |||
| 1 | Thi công mặt đường đá dăm nước lớp trên dày 15cm | Chi tiết tại BVTC | 10.202,22 | m2 |
| F | Láng nhựa mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 02 lớp TCN 3.0kg/m2 | Chi tiết tại BVTC | 10.202,22 | m2 |
| G | An toàn giao thông | |||
| 1 | Nâng cột Km | Chi tiết tại BVTC | 1 | cột |
| 2 | Nâng cọc H | Chi tiết tại BVTC | 6 | cọc |
| 3 | Nâng tường đầu cống bê tông M250 | Chi tiết tại BVTC | 0,2 | m3 |
| 4 | Cốt thép chờ tường đầu cống D10 | Chi tiết tại BVTC | 0,23 | kg |
| H | Rãnh dọc chịu lực | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | Chi tiết tại BVTC | 19,36 | m3 |
| 2 | Rãnh dọc chịu lực | Chi tiết tại BVTC | 484 | m |
| 3 | Tấm đan rãnh dọc chịu lực | Chi tiết tại BVTC | 484 | cái |
| I | Rãnh chịu lực qua đường ngang | |||
| 1 | Cát đệm dày 5cm | Chi tiết tại BVTC | 1,64 | m3 |
| 2 | Rãnh chịu lực qua đường ngang | Chi tiết tại BVTC | 41 | m |
| 3 | Tấm đan rãnh chịu lực qua đường ngang | Chi tiết tại BVTC | 41 | cái |
| J | Hố thu | |||
| 1 | Cát đệm hố thu loại 1 dày 5cm | Chi tiết tại BVTC | 0,99 | m3 |
| 2 | Hố thu loại 1 | Chi tiết tại BVTC | 19 | cái |
| 3 | Cát đệm hố thu loại 2 dày 5cm | Chi tiết tại BVTC | 0,16 | m3 |
| 4 | Hố thu loại 2 (vị trí cống ngang đường) | Chi tiết tại BVTC | 3 | cái |
| 5 | Cát đệm hố thu loại 3 dày 5cm | Chi tiết tại BVTC | 0,07 | m3 |
| 6 | Hố thu loại 3 (vị trí cửa xả Km17+134) | Chi tiết tại BVTC | 1 | cái |
| 7 | Tấm đan hố thu | Chi tiết tại BVTC | 23 | cái |
| K | Lắp dựng, sơn lại cọc tiêu, cọc H | |||
| 1 | Đào đất chôn cột | Chi tiết tại BVTC | 7,28 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 0,05 | m3 |
| 3 | Lắp dựng cọc tiêu | Chi tiết tại BVTC | 17 | cọc |
| 4 | Lắp dựng cọc H | Chi tiết tại BVTC | 14 | cọc |
| 5 | Lắp dựng cọc Km | Chi tiết tại BVTC | 1 | cọc |
| 6 | Sơn cọc tiêu, cọc H, cọc Km | Chi tiết tại BVTC | 15,87 | m2 |
| 7 | Đắp trả đất | Chi tiết tại BVTC | 4,56 | m3 |
| 8 | Sơn lại cọc tiêu (phải tuyến) | Chi tiết tại BVTC | 89,09 | m2 |
| L | Cọc tiêu mới | |||
| 1 | Đào đất chôn cột | Chi tiết tại BVTC | 11,44 | m3 |
| 2 | Cát đệm dày 5cm | Chi tiết tại BVTC | 0,35 | m3 |
| 3 | Cọc tiêu mới | Chi tiết tại BVTC | 44 | cọc |
| M | Bê tông lề | |||
| 1 | Bê tông lề M250 | Chi tiết tại BVTC | 56,72 | m3 |
| N | Gia cố mái taluy | |||
| 1 | Đá dăm đệm móng dày 10cm | Chi tiết tại BVTC | 4,24 | m3 |
| 2 | Bê tông chân khay M150 | Chi tiết tại BVTC | 26,5 | m3 |
| 3 | Bê tông mái M150 dày 20cm | Chi tiết tại BVTC | 77,29 | m3 |
| 4 | Cọc tre | Chi tiết tại BVTC | 1.696 | cọc |
| O | Đắp vòng vây thi công đoạn qua ao nước | |||
| 1 | Đắp vòng vây thi công | Chi tiết tại BVTC | 23,94 | m3 |
| 2 | Đào đất thanh thải ao | Chi tiết tại BVTC | 23,94 | m3 |
| 3 | Bơm nước thi công | Chi tiết tại BVTC | 1 | ca |
| P | Điều tiết đảm bảo an toàn giao thông | |||
| 1 | Điều tiết đảm bảo an toàn giao thông | Chi tiết tại BVTC | 1 | khoản |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi