Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626629-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 19/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng |
| Tên gói thầu | Gói số 01: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200541287 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Nguồn ĐTC phân cấp và nguồn khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 16:15:00 đến ngày 2020-06-19 16:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,047,207,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | CỐNG SỐ 2 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,8 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,351 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9375 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,1344 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép >18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2023 | tấn |
| 6 | Thép tấm, thép hình đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,68 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,712 | 100m |
| 8 | Đập đầu cọc bê tông cốt thép bằng máy khoan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,86 | m3 |
| 9 | Phá thép bịt đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,648 | tấn |
| 10 | Ca máy ép cọc chờ TN cọc (máy ép cọc =>150T) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | ca |
| 11 | Cần trục tô 10T vận chuyển và tách cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | ca |
| 12 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21 | 100m |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,33 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 30 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 27,23 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,28 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,93 | m3 |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan bản quá độ, đá 1x2, M300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2961 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,9021 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2444 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản quá độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0342 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,5494 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép đan, ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7923 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bản quá độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3182 | tấn |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4 | m2 |
| 28 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,2 | m |
| 29 | Đá lót 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2 | m3 |
| 30 | Ô tô 10T vận chuyển, lắp đặt bản quá độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | ca |
| 31 | Đá lót 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4 | m3 |
| 32 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,21 | m3 |
| 34 | Bê tông sân, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,45 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,1975 | 100m2 |
| 36 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 18cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6008 | 100m2 |
| 37 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6008 | 100m2 |
| 38 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6008 | 100m2 |
| 39 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6008 | 100m2 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,67 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,08 | m3 |
| 42 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4275 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4275 | 100m3 |
| 44 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,5998 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát sàn đạo, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6097 | 100m3 |
| 46 | Đào xúc cát sàn đạo, thủ công, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60,97 | m3 |
| 47 | Đất núi KLĐ đắp *1,22 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 186,6234 | m3 |
| 48 | Đắp đất thân cống bằng máy đào có dung tích gầu 0,8m3 và đầm cóc 50kg (K=0,95) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,021 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50,78 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2095 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,2095 | 100m3 |
| 52 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,6886 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,6886 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất quai xanh bằng máy đào có dung tích gầu 0,65m3 (K=0,85 ) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,3819 | 100m3 |
| 55 | Phá quai xanh, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,3819 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất quai xanh, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,3819 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất quai xanh 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4,3819 | 100m3 |
| 58 | Phao thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 17 | ca |
| 59 | Ô tô 5T vận chuyển phao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | ca |
| 60 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,328 | 100m |
| 61 | Phên tre | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,28 | m2 |
| 62 | Thép D6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 282 | kg |
| 63 | Nhổ cọc tre | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20,328 | 100m |
| 64 | Dỡ phên tre | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 81,28 | m2 |
| 65 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,89 | 100m3 |
| 66 | Cọc tre làm lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 218 | cọc |
| 67 | Nhân công làm lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | công |
| 68 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | ca |
| B | CỐNG SỐ 1 | |||
| 1 | Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 32,8 | m3 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,351 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,9375 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,1344 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép >18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2023 | tấn |
| 6 | Thép tấm, thép hình đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,68 | tấn |
| 7 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 3,712 | 100m |
| 8 | Đập đầu cọc bê tông cốt thép bằng máy khoan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,86 | m3 |
| 9 | Phá thép bịt đầu cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,648 | tấn |
| 10 | Ca máy ép cọc chờ TN cọc (máy ép cọc =>150T) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7 | ca |
| 11 | Cần trục tô 10T vận chuyển và tách cọc | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5 | ca |
| 12 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 13,244 | 100m |
| 13 | Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,41 | m3 |
| 14 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 25,83 | m3 |
| 15 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 21,9 | m3 |
| 16 | Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 5,28 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 6,93 | m3 |
| 18 | Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan bản quá độ, đá 1x2, M300 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2 | m3 |
| 19 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2961 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn thép tường | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,517 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn thép đan | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,2444 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản quá độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,144 | 100m2 |
| 23 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,7377 | tấn |
| 24 | Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,9059 | tấn |
| 25 | Lắp dựng cốt thép đan, ĐK >10mm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,7923 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bản quá độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 1,3182 | tấn |
| 27 | Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4 | m2 |
| 28 | Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 16,2 | m |
| 29 | Đá lót 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2 | m3 |
| 30 | Ô tô 10T vận chuyển, lắp đặt bản quá độ | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | ca |
| 31 | Đá lót 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,4 | m3 |
| 32 | Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 7,2 | m3 |
| 33 | Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 | 0,76 | m3 | |
| 34 | Bê tông sân, rộng >250cm, M200, đá 2x4 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,75 | m3 |
| 35 | Ván khuôn móng dài | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0974 | 100m2 |
| 36 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 18cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6008 | 100m2 |
| 37 | Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16cm | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6008 | 100m2 |
| 38 | Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6008 | 100m2 |
| 39 | Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6008 | 100m2 |
| 40 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 8,67 | m3 |
| 41 | Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 34,08 | m3 |
| 42 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4275 | 100m3 |
| 43 | Vận chuyển vật liệu phá dỡ 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,4275 | 100m3 |
| 44 | Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,0597 | 100m3 |
| 45 | Đắp cát sàn đạo, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6097 | 100m3 |
| 46 | Đào xúc cát sàn đạo, thủ công, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 60,97 | m3 |
| 47 | Đất núi KLĐ đắp *1,22 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 145,3264 | m3 |
| 48 | Đắp đất quai xanh bằng máy đào có dung tích gầu 0,8m3 và đầm cóc 50kg (K=0,9 ) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,6825 | 100m3 |
| 49 | Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 50,87 | m3 |
| 50 | Vận chuyển đất đào móng + cát sàn đạo, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6694 | 100m3 |
| 51 | Vận chuyển đất đào móng + cát sàn đạo 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6694 | 100m3 |
| 52 | Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,8744 | 100m3 |
| 53 | Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,8744 | 100m3 |
| 54 | Đắp đất quai xanh bằng máy đào có dung tích gầu 0,65m3 (K=0,85 ) | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6864 | 100m3 |
| 55 | Phá quai xanh, máy đào <=0,8m3, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6864 | 100m3 |
| 56 | Vận chuyển đất quai xanh, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6864 | 100m3 |
| 57 | Vận chuyển đất quai xanh 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 2,6864 | 100m3 |
| 58 | Phao thép | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 10 | ca |
| 59 | Ô tô 5T vận chuyển phao | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 4 | ca |
| 60 | Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,632 | 100m |
| 61 | Phên tre | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 53,17 | m2 |
| 62 | Thép D6 | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 184 | kg |
| 63 | Nhổ cọc tre | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 9,632 | 100m |
| 64 | Dỡ phên tre | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 53,17 | m2 |
| 65 | Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 0,0888 | 100m3 |
| 66 | Cọc tre làm lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 156 | cọc |
| 67 | Nhân công làm lan can | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | công |
| 68 | Bơm nước hố móng | Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT | 20 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi