Gói thầu: Gói số 01: Thi công xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200626629-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 16:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Tiên Lãng
Tên gói thầu Gói số 01: Thi công xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200541287
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Nguồn ĐTC phân cấp và nguồn khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 16:15:00 đến ngày 2020-06-19 16:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,047,207,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 21,000,000 VNĐ ((Hai mươi mốt triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A CỐNG SỐ 2
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,8 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,351 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9375 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,1344 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép >18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2023 tấn
6 Thép tấm, thép hình đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,68 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,712 100m
8 Đập đầu cọc bê tông cốt thép bằng máy khoan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,86 m3
9 Phá thép bịt đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,648 tấn
10 Ca máy ép cọc chờ TN cọc (máy ép cọc =>150T) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 ca
11 Cần trục tô 10T vận chuyển và tách cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 ca
12 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21 100m
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,33 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 30 m3
15 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 27,23 m3
16 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,28 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,93 m3
18 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan bản quá độ, đá 1x2, M300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2 m3
19 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2961 100m2
20 Ván khuôn thép tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,9021 100m2
21 Ván khuôn thép đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2444 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản quá độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,144 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0342 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,5494 tấn
25 Lắp dựng cốt thép đan, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7923 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bản quá độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3182 tấn
27 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4 m2
28 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,2 m
29 Đá lót 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2 m3
30 Ô tô 10T vận chuyển, lắp đặt bản quá độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 ca
31 Đá lót 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4 m3
32 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2 m3
33 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,21 m3
34 Bê tông sân, rộng >250cm, M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,45 m3
35 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,1975 100m2
36 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 18cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6008 100m2
37 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6008 100m2
38 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6008 100m2
39 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6008 100m2
40 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,67 m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,08 m3
42 Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4275 100m3
43 Vận chuyển vật liệu phá dỡ 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4275 100m3
44 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,5998 100m3
45 Đắp cát sàn đạo, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6097 100m3
46 Đào xúc cát sàn đạo, thủ công, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,97 m3
47 Đất núi KLĐ đắp *1,22 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 186,6234 m3
48 Đắp đất thân cống bằng máy đào có dung tích gầu 0,8m3 và đầm cóc 50kg (K=0,95) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,021 100m3
49 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,95 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50,78 m3
50 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2095 100m3
51 Vận chuyển đất 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,2095 100m3
52 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,6886 100m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,6886 100m3
54 Đắp đất quai xanh bằng máy đào có dung tích gầu 0,65m3 (K=0,85 ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,3819 100m3
55 Phá quai xanh, máy đào <=0,8m3, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,3819 100m3
56 Vận chuyển đất quai xanh, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,3819 100m3
57 Vận chuyển đất quai xanh 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4,3819 100m3
58 Phao thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 17 ca
59 Ô tô 5T vận chuyển phao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 ca
60 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,328 100m
61 Phên tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,28 m2
62 Thép D6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 282 kg
63 Nhổ cọc tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20,328 100m
64 Dỡ phên tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 81,28 m2
65 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,89 100m3
66 Cọc tre làm lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 218 cọc
67 Nhân công làm lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 công
68 Bơm nước hố móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 ca
B CỐNG SỐ 1
1 Sản xuất cấu kiện bê tông đúc sẵn, bê tông cọc, đá 1x2, mác 300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 32,8 m3
2 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn kim loại, ván khuôn cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,351 100m2
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,9375 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,1344 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn, cốt thép cọc, đường kính cốt thép >18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2023 tấn
6 Thép tấm, thép hình đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,68 tấn
7 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 30x30cm, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 3,712 100m
8 Đập đầu cọc bê tông cốt thép bằng máy khoan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,86 m3
9 Phá thép bịt đầu cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,648 tấn
10 Ca máy ép cọc chờ TN cọc (máy ép cọc =>150T) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7 ca
11 Cần trục tô 10T vận chuyển và tách cọc Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5 ca
12 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 13,244 100m
13 Bê tông lót móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M100, đá 4x6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,41 m3
14 Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng >250cm, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 25,83 m3
15 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày <=45cm, cao <=4m, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 21,9 m3
16 Bê tông tường SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, dày >45, cao <=4m, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 5,28 m3
17 Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M300, đá 1x2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 6,93 m3
18 Sản xuất và lắp dựng bê tông tấm đan bản quá độ, đá 1x2, M300 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2 m3
19 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2961 100m2
20 Ván khuôn thép tường Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,517 100m2
21 Ván khuôn thép đan Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,2444 100m2
22 Sản xuất, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn bản quá độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,144 100m2
23 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK <=18mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,7377 tấn
24 Lắp dựng cốt thép tường, ĐK <=18mm, cao <=4m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,9059 tấn
25 Lắp dựng cốt thép đan, ĐK >10mm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,7923 tấn
26 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan bản quá độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 1,3182 tấn
27 Quét nhựa bi tum và dán giấy dầu 2 lớp giấy 3 lớp nhựa Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4 m2
28 Làm khớp nối bằng tấm nhựa PVC Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 16,2 m
29 Đá lót 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2 m3
30 Ô tô 10T vận chuyển, lắp đặt bản quá độ Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 ca
31 Đá lót 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,4 m3
32 Xếp đá khan không chít mạch mặt bằng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 7,2 m3
33 Bê tông lót móng , rộng >250cm, M100, đá 4x6 0,76 m3
34 Bê tông sân, rộng >250cm, M200, đá 2x4 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,75 m3
35 Ván khuôn móng dài Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0974 100m2
36 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 18cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6008 100m2
37 Làm mặt đường, đá 4x6 chèn đá dăm, mặt đường đã lèn ép 16cm Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6008 100m2
38 Tưới lớp dính bám mặt đường, nhũ tương gốc Axít, lượng nhũ tương 1kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6008 100m2
39 Láng nhựa mặt đường 3 lớp dày 3,5cm, T/C nhựa 4,5kg/m2 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6008 100m2
40 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép, búa căn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 8,67 m3
41 Phá dỡ kết cấu gạch đá, búa căn Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 34,08 m3
42 Vận chuyển vật liệu phá dỡ, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4275 100m3
43 Vận chuyển vật liệu phá dỡ 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,4275 100m3
44 Đào móng, máy đào <=0,8m3, rộng <=6m, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,0597 100m3
45 Đắp cát sàn đạo, máy đầm cóc, độ chặt Y/C K = 0,85 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6097 100m3
46 Đào xúc cát sàn đạo, thủ công, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 60,97 m3
47 Đất núi KLĐ đắp *1,22 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 145,3264 m3
48 Đắp đất quai xanh bằng máy đào có dung tích gầu 0,8m3 và đầm cóc 50kg (K=0,9 ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,6825 100m3
49 Đắp đất nền móng, thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 50,87 m3
50 Vận chuyển đất đào móng + cát sàn đạo, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6694 100m3
51 Vận chuyển đất đào móng + cát sàn đạo 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6694 100m3
52 Đào xúc đất, máy đào <=0,8m3, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8744 100m3
53 Vận chuyển đất, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=300m, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,8744 100m3
54 Đắp đất quai xanh bằng máy đào có dung tích gầu 0,65m3 (K=0,85 ) Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6864 100m3
55 Phá quai xanh, máy đào <=0,8m3, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6864 100m3
56 Vận chuyển đất quai xanh, ô tô 5T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6864 100m3
57 Vận chuyển đất quai xanh 1000m tiếp theo, ô tô 5T, cự ly <=2km, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 2,6864 100m3
58 Phao thép Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 10 ca
59 Ô tô 5T vận chuyển phao Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 4 ca
60 Đóng cọc tre, dài >2,5m, thủ công, đất C1 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,632 100m
61 Phên tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53,17 m2
62 Thép D6 Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 184 kg
63 Nhổ cọc tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 9,632 100m
64 Dỡ phên tre Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 53,17 m2
65 Làm móng cấp phối đá dăm lớp trên đường mở rộng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 0,0888 100m3
66 Cọc tre làm lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 156 cọc
67 Nhân công làm lan can Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 công
68 Bơm nước hố móng Theo HSTK được duyệt và theo Chương V HSMT 20 ca
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->