Gói thầu: Gói thầu xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200622983-00
Thời điểm đóng mở thầu 17/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ủy ban nhân dân xã Thanh Long, huyện Hà Quảng, tỉnh Cao Bằng
Tên gói thầu Gói thầu xây lắp (bao gồm chi phí hạng mục chung)
Số hiệu KHLCNT 20200622841
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Chào hàng cạnh tranh trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 15:51:00 đến ngày 2020-06-17 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 1,265,944,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A HẠNG MỤC CHUNG
1 Chi phí xây dựng lán trại, nhà tạm tại hiện trường để ở và thi công 1 khoản
2 Chi phí một số khối lượng công việc không xác định được từ thiết kế 1 khoản
B CÁC HẠNG MỤC XÂY DỰNG
C HẠNG MỤC: BIỂN CÔNG TRÌNH
1 Đào móng, rộng <=3 m, sâu <=1 m, đất cấp III Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,28 m3
2 Đắp đất hoàn trả, độ chặt yêu cầu K=0,90 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,17 m3
3 Bê tông sản xuất bằng máy trộn - đổ bằng thủ công, bê tông đá 1x2 mác 150 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,34 m3
4 Ván khuôn cho bê tông đổ tại chỗ, ván khuôn gỗ, ván khuôn tường thẳng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0211 100m2
5 Bu lông fi 16 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
6 Biển có khắc chữ theo nội dung biển công trình KT 45X60cm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
D HẠNG MỤC: CÔNG TÁC ĐẤT
1 Đào móng đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,876 m3
2 Đào móng đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,0448 m3
3 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2648 m3
4 Đào móng kênh, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 6,8616 m3
5 Đào móng kênh, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28,8288 m3
6 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 12,5328 m3
7 Đào móng cửa vào, cửa ra, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,008 m3
8 Đào đất đặt đường ống, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,54 m3
9 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,4616 m3
10 Đào móng đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0768 m3
11 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0096 m3
12 Đào móng đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,216 m3
13 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0144 m3
14 Đào móng đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3768 m3
15 Đào móng đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,5024 m3
16 Đắp đất độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,7272 m3
17 Đào móng kênh, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,5128 m3
18 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2576 m3
19 Đào móng đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6216 m3
20 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0504 m3
21 Đào móng kênh, thủ công, đất C2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,168 m3
22 Đào móng kênh, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,3696 m3
23 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,1096 m3
24 Đào móng đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0336 m3
25 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0048 m3
26 Đào móng đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1776 m3
27 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0144 m3
28 Đào móng kênh, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,7152 m3
29 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,6264 m3
30 Đào móng đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1776 m3
31 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0144 m3
32 Đào móng đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0216 m3
33 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0024 m3
34 Đào móng kênh, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,0688 m3
35 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,1304 m3
36 Đào móng đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0216 m3
37 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0024 m3
38 Đào móng kênh, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 23,9592 m3
39 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,3856 m3
40 Đào móng đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,312 m3
41 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0072 m3
42 Đào móng đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,216 m3
43 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0144 m3
44 Đào móng đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0216 m3
45 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0024 m3
46 Đào móng kênh, thủ công, đất C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,8544 m3
47 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,6936 m3
48 Đào móng đất C3, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4536 m3
49 Đắp đất thủ công, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1248 m3
E HẠNG MỤC: CÔNG TÁC XÂY LÁT
1 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,14 m3
2 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,07 m3
3 Trát dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,57 m2
4 Phá đá bằng thủ công, đá C3 (kênh B) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,3 m3
5 Xây tôn móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,63 m3
6 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 314,24 m2
7 Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 47,69 m3
8 Bê tông thành kênh, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 59,77 m3
9 Ván khuôn gỗ móng kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,2689 100m2
10 Ván khuôn gỗ thành kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 8,4596 100m2
11 Bao tải nhựa đường 2 lớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,15 m2
12 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,83 m3
13 Ván khuôn gỗ thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1933 100m2
14 Cốt thép thanh giằng, thép D = 6 -:- 8 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2221 tấn
15 Lắp dựng thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 172 cái
16 Bạt dứa lót móng cửa vào, cửa ra Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,4 m2
17 Bê tông móng cửa vào, cửa ra, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,12 m3
18 Bê tông thành cửa vào, cửa ra, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 m3
19 Ván khuôn gỗ móng cửa vào, cửa ra Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0544 100m2
20 Ván khuôn gỗ thành cửa vào, cửa ra Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1754 100m2
21 Quét nhựa bi tum và dán bao tải 1 lớp bao tải 2 lớp nhựa Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,75 m2
22 Gia công và lắp đặt ống thép bằng p/p hàn, D300, dày 3mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,6 m
23 Lắp đặt cút thép nối bằng p/p mặt bích, ĐK 300mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
24 Sản xuất mặt bích rỗng, KL <=10kg/cái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0518 tấn
25 Lắp các loại mặt bích rỗng <=50kg/cái Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0518 tấn
26 Sơn sắt thép các loại 2 nước, sơn tổng hợp (Theo QĐ số 1172/QĐ-BXD ngày 26/12/2012) Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,99 m2
27 Sản xuất lưới chắn rác thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0128 tấn
28 Lắp đặt lưới chắn rác thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0128 tấn
29 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,92 m2
30 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,11 m3
31 Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,15 m3
32 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0087 100m2
33 Ván khuôn gỗ tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0302 100m2
34 Sản xuất cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1076 tấn
35 Lắp đặt cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1076 tấn
36 Xây tường bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,86 m3
37 Bê tông M200 tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
38 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
39 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, thép D <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0149 tấn
40 Lắp tấm đan BTCT đúc sẵn, thủ công, G <= 250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
41 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,83 m3
42 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,4 m3
43 Trát dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 36,93 m2
44 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,08 m3
45 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,6 m2
46 Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,03 m3
47 Bê tông thành kênh, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,04 m3
48 Ván khuôn gỗ móng kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,126 100m2
49 Ván khuôn gỗ thành kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,84 100m2
50 Bao tải nhựa đường 2 lớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,52 m2
51 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1 m3
52 Ván khuôn gỗ thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0238 100m2
53 Cốt thép thanh giằng, thép D = 6 -:- 8 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0218 tấn
54 Lắp dựng thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
55 Xây tường bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2,42 m3
56 Bê tông M200 tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,63 m3
57 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0392 100m2
58 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, thép D <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0522 tấn
59 Lắp tấm đan BTCT đúc sẵn, thủ công, G <= 250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 14 cái
60 Xây tường kè đá hộc bảo vệ bờ kênh, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,28 m3
61 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 84,51 m2
62 Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,14 m3
63 Bê tông thành kênh, M200, đá 1x2, PC30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 11,27 m3
64 Ván khuôn gỗ móng kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,3756 100m2
65 Ván khuôn gỗ thành kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,878 100m2
66 Bao tải nhựa đường 2 lớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,96 m2
67 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,19 m3
68 Ván khuôn gỗ thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0466 100m2
69 Cốt thép thanh giằng, thép D = 6 -:- 8 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0442 tấn
70 Lắp dựng thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 56 cái
71 Bạt dứa lót móng cửa vào, cửa ra Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,4 m2
72 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,05 m3
73 Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,06 m3
74 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0037 100m2
75 Ván khuôn gỗ tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,013 100m2
76 Sản xuất cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0461 tấn
77 Lắp đặt cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0461 tấn
78 Xây tường bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,57 m3
79 Bê tông M200 tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
80 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0104 100m2
81 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, thép D <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0149 tấn
82 Lắp tấm đan BTCT đúc sẵn, thủ công, G <= 250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
83 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 38,88 m2
84 Bê tông móng kênh M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,67 m3
85 Bê tông thành kênh, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,18 m3
86 Ván khuôn gỗ móng kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1728 100m2
87 Ván khuôn gỗ thành kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,864 100m2
88 Bao tải nhựa đường 2 lớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,41 m2
89 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,08 m3
90 Ván khuôn gỗ thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,02 100m2
91 Cốt thép thanh giằng, thép D = 6 -:- 8 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,019 tấn
92 Lắp dựng thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 24 cái
93 Xây tường bằng đá hộc, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,57 m3
94 Bê tông M200 tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,16 m3
95 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0104 100m2
96 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, thép D <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0149 tấn
97 Lắp tấm đan BTCT đúc sẵn, thủ công, G <= 250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
98 Bạt dứa lót móng cửa vào, cửa ra Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,26 m2
99 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 m3
100 Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 m3
101 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0025 100m2
102 Ván khuôn gỗ tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0086 100m2
103 Sản xuất cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0307 tấn
104 Lắp đặt cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0307 tấn
105 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,87 m3
106 Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,12 m3
107 Xây tôn móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,37 m3
108 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 26,19 m2
109 Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,18 m3
110 Bê tông thành kênh, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,53 m3
111 Ván khuôn gỗ móng kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,192 100m2
112 Ván khuôn gỗ thành kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,813 100m2
113 Bao tải nhựa đường 2 lớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,55 m2
114 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,09 m3
115 Ván khuôn gỗ thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0233 100m2
116 Cốt thép thanh giằng, thép D = 6 -:- 8 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0221 tấn
117 Lắp dựng thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 28 cái
118 Bê tông M200 tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,49 m3
119 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0277 100m2
120 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, thép D <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0418 tấn
121 Lắp tấm đan BTCT đúc sẵn, thủ công, G <= 250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9 cái
122 Bạt dứa lót móng cửa vào, cửa ra Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,26 m2
123 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 m3
124 Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 m3
125 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0025 100m2
126 Ván khuôn gỗ tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0086 100m2
127 Sản xuất cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0307 tấn
128 Lắp đặt cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0307 tấn
129 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 7,23 m3
130 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 226,4 m2
131 Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 33,96 m3
132 Bê tông thành kênh, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 42,45 m3
133 Ván khuôn gỗ móng kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,849 100m2
134 Ván khuôn gỗ thành kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,66 100m2
135 Bao tải nhựa đường 2 lớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 3,51 m2
136 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,54 m3
137 Ván khuôn gỗ thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,1248 100m2
138 Cốt thép thanh giằng, thép D = 6 -:- 8 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,156 tấn
139 Lắp dựng thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 104 cái
140 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,95 m2
141 Bê tông móng M200, đá 2x4, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,29 m3
142 Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,22 m3
143 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0084 100m2
144 Ván khuôn gỗ tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0463 100m2
145 Xây đá hộc vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,86 m3
146 Bê tông M200 tấm đan đúc sẵn, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2 m3
147 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,012 100m2
148 Cốt thép tấm đan đúc sẵn, thép D <= 10mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0149 tấn
149 Lắp tấm đan BTCT đúc sẵn, thủ công, G <= 250kg Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4 cái
150 Bạt dứa lót móng cửa vào, cửa ra Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,26 m2
151 Bê tông móng M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,03 m3
152 Bê tông tường M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,04 m3
153 Ván khuôn gỗ móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0025 100m2
154 Ván khuôn gỗ tường Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0086 100m2
155 Sản xuất cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0307 tấn
156 Lắp đặt cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0307 tấn
157 Phá đá bằng thủ công, chiều dày lớp đá <=0,5m, đá C3 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 4,56 m3
158 Xây đá hộc tôn móng kênh, vữa XM M50, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 5,54 m3
159 Bạt dứa lót móng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 54,4 m2
160 Bê tông móng kênh, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 10,62 m3
161 Bê tông thành kênh, M200, PC30, đá 1x2 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 13,28 m3
162 Ván khuôn gỗ móng kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,2655 100m2
163 Ván khuôn gỗ thành kênh Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,77 100m2
164 Bao tải nhựa đường 2 lớp Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,08 m2
165 Bê tông thanh giằng, đá 1x2, M200 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,17 m3
166 Ván khuôn gỗ thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0384 100m2
167 Cốt thép thanh giằng, thép D = 6 -:- 8 mm Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,048 tấn
168 Lắp dựng thanh giằng Chương V - Yêu cầu về xây lắp 32 cái
169 Phá dỡ kết cấu tường đá, thủ công Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,25 m3
170 Xây móng bằng đá hộc, dày <=60cm, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,13 m3
171 Xây tường thẳng bằng đá hộc, dày <=60cm, cao <=2m, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1,69 m3
172 Trát dày 2cm, vữa XM M75, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 9,36 m2
173 Bê tông tấm đan, M200, đá 1x2, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,13 m3
174 Ván khuôn gỗ tấm đan Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,008 100m2
175 Cốt thép tấm đan đúc sẵn Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0123 tấn
176 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=100kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 2 cái
177 Lắp các loại CKBT đúc sẵn, thủ công, trọng lượng <=250kg, vữa XM M100, PCB30 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 cái
178 Sản xuất lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0102 tấn
179 Lắp đặt lưới chắn rác Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0102 tấn
180 Sản xuất cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0925 tấn
181 Lắp đặt cửa van thép Chương V - Yêu cầu về xây lắp 0,0925 tấn
182 Máy nâng van V0 Chương V - Yêu cầu về xây lắp 1 bộ
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->