Gói thầu: Phân loại
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626526-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 16/06/2020 16:05:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Bệnh viện Chỉnh hình và Phục hồi chức năng Thái Nguyên |
| Tên gói thầu | Phân loại |
| Số hiệu KHLCNT | 20200612136 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 16:04:00 đến ngày 2020-06-16 16:05:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,289,326,498 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 13,000,000 VNĐ ((Mười ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN PHÁ DỠ | |||
| 1 | Tháo dỡ khuôn cửa kép | Theo chương V | 208,2 | m |
| 2 | Tháo dỡ cửa bằng thủ công | Theo chương V | 132,701 | m2 |
| 3 | Tháo dỡ hoa sắt cửa | Theo chương V | 57,4 | m2 |
| 4 | Phá dỡ nền - Nền bê tông, có cốt thép | Theo chương V | 8,7488 | m3 |
| 5 | Phá dỡ tường xây gạch chiều dày ≤22cm | Theo chương V | 4,2055 | m3 |
| 6 | Phá lớp vữa trát tường, cột, trụ | Theo chương V | 856,924 | m2 |
| 7 | Phá lớp vữa trát xà, dầm, trần | Theo chương V | 576,6288 | m2 |
| 8 | Phá dỡ gạch lát nền | Theo chương V | 395,44 | m2 |
| 9 | Phá dỡ các kết cấu trên mái bằng xi măng láng trên mái | Theo chương V | 83,952 | m2 |
| 10 | Vận chuyển phế thải trong phạm vi 1000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 92,1929 | m3 |
| 11 | Vận chuyển phế thải tiếp 4000m bằng ô tô - 5,0T | Theo chương V | 92,1929 | m3 |
| B | PHẦN CẢI TẠO | |||
| 1 | Xây tường thẳng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm - chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 0,9623 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 406,134 | m2 |
| 3 | Ốp tường Gạch ceramic KT 300x450mm, vữa XM M75 | Theo chương V | 398,149 | m2 |
| 4 | Trát tường trong dày 2cm, vữa XM M75 | Theo chương V | 557,62 | m2 |
| 5 | Trát trần, vữa XM M75 | Theo chương V | 623,9948 | m2 |
| 6 | Bê tông nền SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 1x2 | Theo chương V | 39,544 | m3 |
| 7 | Đắp cát nền móng công trình bằng thủ công | Theo chương V | 11,8632 | m3 |
| 8 | Lát nền, sàn bằng gạch ceramic 500x500mm | Theo chương V | 381,436 | m2 |
| 9 | Lát nền, sàn bằng gạch 300x300mm | Theo chương V | 14,004 | m2 |
| 10 | Láng sênô dày 2cm, vữa XM M100 | Theo chương V | 83,952 | m2 |
| 11 | Quét dung dịch chống thấm mái, sênô, ô văng | Theo chương V | 83,952 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 783,4658 | m2 |
| 13 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả bằng sơn các loại 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo chương V | 406,134 | m2 |
| 14 | SXLD cửa đi bằng nhôm hệ Việt Pháp (Trên kính dán dày 6.38mm; dưới pa nô nhôm hệ ) | Theo chương V | 42,07 | m2 |
| 15 | Sản xuất cửa sổ lùa 02 cánh nhôm hệ Việt Pháp kính dán dày 6.38mm | Theo chương V | 61,52 | m2 |
| 16 | Sản xuất lắp dựng xen hoa inox 304 cửa đi, cửa sổ các loại | Theo chương V | 736 | kg |
| 17 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo chương V | 61,52 | m2 |
| C | PHẦN ĐIỆN | |||
| 1 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x16mm2 | Theo chương V | 200 | m |
| 2 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x10mm2 | Theo chương V | 240 | m |
| 3 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x4mm2 | Theo chương V | 450 | m |
| 4 | Kéo rải các loại dây dẫn, Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2x1,5mm2 | Theo chương V | 350 | m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK ≤15mm | Theo chương V | 950 | m |
| 6 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Theo chương V | 32 | bộ |
| 7 | Lắp đặt đèn LED ốp trần | Theo chương V | 12 | bộ |
| 8 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Theo chương V | 24 | cái |
| 9 | Lắp đặt ô cắm đôi | Theo chương V | 50 | cái |
| 10 | LĐ hạt công tắc các loại | Theo chương V | 48 | Cái |
| 11 | LĐ đế âm tường các loại | Theo chương V | 74 | Cái |
| 12 | LĐ mặt ổ cắm, công tắc các loại | Theo chương V | 74 | Cái |
| 13 | LĐ đèn báo ổ cắm, công tắc các loại | Theo chương V | 74 | Cái |
| 14 | Lắp đặt hộp nối, phân dây | Theo chương V | 12 | hộp |
| 15 | Lắp đặt tủ điện âm tường KT 400x300x150 | Theo chương V | 1 | cái |
| 16 | Lắp đặt quạt trần | Theo chương V | 15 | cái |
| 17 | Lắp đặt quạt treo tường | Theo chương V | 27 | cái |
| 18 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 20A | Theo chương V | 20 | cái |
| 19 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 40A | Theo chương V | 5 | cái |
| 20 | Lắp đặt aptomat loại 1 pha, cường độ dòng điện 60A | Theo chương V | 1 | cái |
| D | PHẦN NƯỚC | |||
| 1 | Lắp đặt chậu rửa 1 vòi | Theo chương V | 2 | bộ |
| 2 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi lavabo) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Lắp đặt xí bệt | Theo chương V | 4 | bộ |
| 4 | Lắp đặt vòi rửa vệ sinh (voi xit xí) | Theo chương V | 4 | cái |
| 5 | Lắp đặt hộp đựng giấy vệ sinh | Theo chương V | 2 | cái |
| 6 | Xi phông, dây cấp | Theo chương V | 2 | bộ |
| 7 | Lắp đặt gương soi | Theo chương V | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt kệ kính | Theo chương V | 2 | cái |
| 9 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Lắp đặt giá treo | Theo chương V | 2 | cái |
| 11 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 100mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 12 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi (vòi rửa tay) | Theo chương V | 2 | bộ |
| 13 | Lắp đặt van ren, ĐK 32mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 14 | Lắp đặt ống nhựa PPR, D=25mm | Theo chương V | 0,65 | 100m |
| 15 | Lắp đặt tê nhựa PPR, D=25mm | Theo chương V | 18 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa PPR, D=25mm | Theo chương V | 18 | cái |
| 17 | Lắp đặt van ren, ĐK ≤25mm | Theo chương V | 2 | cái |
| 18 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 25mm | Theo chương V | 12 | cái |
| 19 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 25mm | Theo chương V | 15 | Cái |
| 20 | Lắp đặt kép nhựa các loại | Theo chương V | 12 | cái |
| 21 | Ống u.PVC D90mm thoát nước | Theo chương V | 0,65 | 100m |
| 22 | Ống u.PVC D34mm thoát nước | Theo chương V | 0,5 | 100m |
| 23 | Côn nhựa u.PVC D90mm | Theo chương V | 8 | cái |
| 24 | Tê nhựa vuông u.PVC D90mm | Theo chương V | 18 | cái |
| 25 | Lắp đặt đai đỡ ống | Theo chương V | 35 | Cái |
| 26 | Phụ kiện lắp đặt thiết bị nước | Theo chương V | 2 | lô |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi