Gói thầu: Gói thầu thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626725-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 08:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | CÔNG AN TỈNH BẠC LIÊU |
| Tên gói thầu | Gói thầu thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200526081 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Kinh phí thường xuyên |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 45 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-09 15:42:00 đến ngày 2020-06-17 08:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 270,124,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 3,000,000 VNĐ ((Ba triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí bảo lãnh thực hiện hợp đồng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 2 | Chi phí bảo hiểm Công trình đối với phần thuộc trách nhiệm của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 3 | Bảo hiểm thiết bị của nhà thầu | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 4 | Bảo hiểm trách nhiệm bên thứ ba | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 5 | Chi phí bảo hành Công trình | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | Tháng |
| 6 | Chi phí xây dựng nhà tạm tại hiện trường để ở và điều hành thi công | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 7 | Chi phí di chuyển thiết bị thi công và lực lượng lao động đến công trường | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 8 | Chi phí làm đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| 9 | Chi phí kiểm soát giao thông và bảo trì đường tránh | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 45 | Ngày |
| 10 | Chi phí dọn dẹp công trường khi hoàn thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Khoản |
| B | Hạng mục 2: Thi công lắp đặt mặt cỏ hoàn chỉnh | |||
| 1 | Cỏ nhân tạo MiFa C-8.800 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.080 | M2 |
| 2 | Cát vàng | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | M3 |
| 3 | Thi công cỏ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.080 | M2 |
| 4 | Tháo dở cỏ cũ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.080 | M2 |
| 5 | Vận chuyển vật tư | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Trọn gói |
| C | Hạng mục 3: Cầu Môn | |||
| 1 | Khung thành | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Cái |
| 2 | Lưới cầu môn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | Cái |
| D | Hạng mục 4: Lưới chắn bóng | |||
| 1 | Lưới chắn bóng (lưới cao 8m): Loại sợi 2,7mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 828 | M2 |
| 2 | Lưới chắn bóng (lưới cao 8m): Loại sợi 3,0mm | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276 | M2 |
| 3 | Lưới nóc | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.080 | M2 |
| 4 | Cáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 676 | md |
| 5 | Ốc xiết, tăng đơ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | Trọn bộ |
| 6 | Lắp đặt lưới chắn: Nền Hạ | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | TB |
| E | Hạng mục 5: | |||
| 1 | Đá mi | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 5 | M3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi