Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200438522-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200429882 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 07:08:00 đến ngày 2020-06-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,556,511,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Đào nền | |||
| 1 | Đào nền | Chi tiết theo HSMT | 8.714,58 | m3 |
| B | Sửa chữa mặt đường | |||
| 1 | Láng nhựa 3 lớp tiêu chuẩn nhựa 4.5kg/m2 | Chi tiết theo HSMT | 485,94 | m2 |
| C | Lề gia cố | |||
| 1 | Bê tông 20Mpa | Chi tiết theo HSMT | 10,91 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm | Chi tiết theo HSMT | 7,27 | m3 |
| D | Tường chắn bê tông | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C3 | Chi tiết theo HSMT | 1.590,55 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Chi tiết theo HSMT | 27,5 | m3 |
| 3 | Đất sét đầm chặt | Chi tiết theo HSMT | 55,44 | m3 |
| 4 | Vải địa kỹ thuật | Chi tiết theo HSMT | 808,81 | m2 |
| 5 | Đắp đá 4x6 | Chi tiết theo HSMT | 143 | m3 |
| 6 | Bê tông xi măng 16Mpa | Chi tiết theo HSMT | 44,34 | m3 |
| 7 | Ống nhựa PVC D10cm | Chi tiết theo HSMT | 153,45 | m |
| 8 | Cốt thép D > 18 | Chi tiết theo HSMT | 2.243,99 | kg |
| E | Bê tông tường chắn | |||
| 1 | Bê tông xi măng móng 20Mpa | Chi tiết theo HSMT | 282,8 | m3 |
| 2 | Bê tông xi măng thân 20Mpa | Chi tiết theo HSMT | 399,4 | m3 |
| 3 | Bao tải tẩm nhựa đường | Chi tiết theo HSMT | 136,44 | m2 |
| F | Dốc nước | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C3 | Chi tiết theo HSMT | 52,07 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Chi tiết theo HSMT | 5,17 | m3 |
| 3 | Thành dốc nước | Chi tiết theo HSMT | 17,87 | m3 |
| 4 | Móng dốc nước | Chi tiết theo HSMT | 27,52 | m3 |
| G | Rãnh hộ đạo | |||
| 1 | Bê tông xi măng 16Mpa | Chi tiết theo HSMT | 43,46 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Chi tiết theo HSMT | 27,17 | m3 |
| H | Cửa xả | |||
| 1 | Đào đất hố móng đất C3 | Chi tiết theo HSMT | 7,95 | m3 |
| 2 | Đá dăm đệm móng | Chi tiết theo HSMT | 0,64 | m3 |
| 3 | Bê tông xi măng 16Mpa | Chi tiết theo HSMT | 7,31 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi