Gói thầu: Xây lắp + Thiết bị (bao gồm dự phòng)

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200628033-00
Thời điểm đóng mở thầu 19/06/2020 22:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH Tư vấn và Đầu tư An Sơn
Tên gói thầu Xây lắp + Thiết bị (bao gồm dự phòng)
Số hiệu KHLCNT 20200426030
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách tỉnh
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 360 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-09 22:18:00 đến ngày 2020-06-19 22:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 5,204,640,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 60,000,000 VNĐ ((Sáu mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Xây lắp chính
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 160,56 m3
2 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 58,42 m3
3 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,99 m3
4 V. chuyển đất bằng ô tô 10T, p.vi <=1000m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,59 m3
5 Vận chuyển tiếp cự ly <=4km ôtô 10T, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 146,59 m3
6 BTSN lót móng, rộng <=250cm, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,54 m3
7 BT móng chiều rộng <= 250cm, đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 70,63 m3
8 Bê tông cổ móng đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,39 m3
9 Lót cát móng đá tưới nước đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,74 m3
10 Xây móng đá hộc, dày <=60cm, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 103,4 m3
11 Xây chèn móng gạch đặc không nung dày <=33cm, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20,36 m3
12 Bê tông xà dầm, giằng đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,99 m3
13 Xây bậc cấp gạch không nung,VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,68 m3
14 Đắp đất pha cát nền nhà tưới nước đầm kỹ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 474,36 m3
15 BT nền đá 1x2 M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,1 m3
16 BT nền đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 85,68 m3
17 Bê tông cột TD> 0,1m2, cao <=16m đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30,96 m3
18 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,34 m3
19 Bê tông sàn mái đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 102,71 m3
20 BT lanh tô mái hắt máng nước tấm đan ôvăng đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11,67 m3
21 Cốp pha móng cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 341,47 m2
22 Cốp pha cột vuông, chữ nhật Mô tả kỹ thuật theo Chương V 377,74 m2
23 Cốp pha xà dầm, giằng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 596,29 m2
24 Cốp pha sàn mái Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.001,35 m2
25 Cốp pha lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 106,78 m2
26 SXLD Cốt thép móng đk <=10mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 614,76 kg
27 SXLD Cốt thép móng đk <=18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.661,04 kg
28 SXLD Cốt thép móng đk >18mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.437,66 kg
29 SXLD Cốt thép cột, trụ đk <10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 918,66 kg
30 SXLD Cốt thép cột, đk <=18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2.228,38 kg
31 SXLD Cốt thép cột, trụ đk >18mm, cao<=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.491,31 kg
32 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <10mm, cao<=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.863,69 kg
33 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk <=18mm, cao<=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6.802,8 kg
34 SXLD Cốt thép xà dầm giằng đk >18mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5.036,4 kg
35 SXLD Cốt thép sàn mái đk <=10mm, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11.663,03 kg
36 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk<=10mm cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 256 kg
37 Cốt thép lanh tô liền mái hắt máng nước đk>10mm cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.182,7 kg
38 Xây tường gạch không nung 2 lỗ câu ngang gạch đặc dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 157,85 m3
39 Xây tường trong gạch chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50,25 m3
40 Xây cột trụ gạch chỉ (6,5x10,5x22), cao <=16m, VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,98 m3
41 Xây tường gạch chỉ dày <=11cm,cao <=16m,VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,98 m3
42 Xây lan can chỉ dày <=33cm, cao <=16m,VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,06 m3
43 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 966,75 m2
44 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.263,36 m2
45 Trát móng cắt roăng giả đá dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 77,04 m2
46 Lát đá granit tự nhiên bậc tam cấp VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,57 m2
47 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 500x500mm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 176,81 m2
48 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 400x400mm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 179,82 m2
49 Lát nền, sàn gạch men Ceramic 300x300mm chống trơn VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32,86 m2
50 ốp tường gạch 250x400 VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 61,15 m2
51 Trát trần VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 878,19 m2
52 Trát xà dầm VXM75 (có bả lớp bám dính XM, hệ số vật liệu 1,25; nhân công 1,1) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 426,56 m2
53 Láng sê nô, mái hắt, máng nước, dày 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 558,1 m2
54 Trát phào đơn VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 101,8 m
55 Trát gờ chỉ VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 544,28 m
56 Sơn tường ngoài nhà sơn Pasco 1 lót+2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 977,44 m2
57 Sơn dầm trần,cột,tường trong nhà Pasco 1 lót+2 nước phủ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.290,52 m2
58 Sơn mặt sân thể thao 5 lớp NOVA SPORT Mô tả kỹ thuật theo Chương V 571,2 m2
59 SX vì kèo thép hình khẩu độ <18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.936,67 kg
60 Sản xuất xà gồ thép C 120x50*20x2,2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.027,02 kg
61 Sản xuất giằng mái bằng thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 584,2 kg
62 Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.936,67 kg
63 Lắp dựng xà gồ thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.027,02 kg
64 Lắp dựng giằng thép liên kết bằng bu lông Mô tả kỹ thuật theo Chương V 584,2 kg
65 Sơn sắt thép các loại 3 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 603,85 m2
66 Lợp mái bằng tôn sóng vuông dày 0,42ly Mô tả kỹ thuật theo Chương V 619,51 m2
67 Lợp tấm úp nóc rộng 600 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 18,13 m2
68 LĐ ống thoát nước nhựa fi 110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 132,2 m
69 Lắp rọ sắt chắn rác Mô tả kỹ thuật theo Chương V 39 cái
70 Lắp vòi tè, thông dầm thoát nước fi 40 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 47 cái
71 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.005,9 m2
72 Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6, chiều cao chuẩn 3,6m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 526,13 m2
73 Lắp dựng dàn giáo trong, cao >3,6, mỗi 1,2m tăng thêm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 122,25 m2
74 LD cửa đi nhựa lõi thép 4 cánh tương đương Tâm Việt Window Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28,16 m2
75 LD cửa đi nhựa lõi thép 1 cánh tương đương Tâm Việt Window Mô tả kỹ thuật theo Chương V 21,18 m2
76 Lắp dựng cửa sổ nhựa lõi thép tương đương Tâm Việt Window Mô tả kỹ thuật theo Chương V 127,2 m2
77 Lắp đặt bộ chữ theo mẫu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
B Cấp điện
1 Lắp đặt loại đèn LED tròn 18W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
2 Lắp đặt loại đèn LED KT220x220 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 bộ
3 Lắp đèn pha Rạng Đông LED tròn 150W Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 bộ
4 Ty treo đèn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 cái
5 LĐ quạt thông gió trên tường KT 500x500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
6 LĐ quạt hút 250x250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Lắp đặt ổ cắm loại ổ đôi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14 cái
8 Lắp đặt công tắc, loại 1 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
9 Lắp đặt công tắc, loại 2 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
10 Lắp đặt công tắc, loại 3 hạt trên 1 công tắc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
11 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=10Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
12 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=20Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
13 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=30Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
14 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=63Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
15 LĐ Aptomat loại 1 pha,A=100Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 LĐ Aptomat loại 3 pha 30Ampe Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
17 Lắp tủ điện tổng 400x300x150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
18 Lăp đặt quạt treo tường Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
19 Lắp đặt cáp CU/PVC 3x16+10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 100 m
20 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x6mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 450 m
21 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x4mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
22 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x1,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 700 m
23 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột, loại 2x2,5mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
24 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk20 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 800 m
25 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn đk16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 700 m
26 Lắp đặt hộp nối 110x110x80 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 31 hộp
27 Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi12 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 150 m
28 Kéo rải dây thép chống sét theo tường,cột,mái nhà, fi16 mạ kẽm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40 m
29 Gia công và đóng cọc tiếp địa 63x63x6; L=2500 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cọc
30 Lắp đặt kim thu sét, chiều dài kim 1,0m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
31 Lắp đặt hộp kiểm tra Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
32 LĐ ống nhựa đặt nổi bảo hộ dây dẫn D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 m
C Cấp thoát nước
1 LĐ ống nhựa UPVC-D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 30 m
2 LĐ ống nhựa UPVC-D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 m
3 LĐ ống nhựa UPVC-D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 33 m
4 LĐ ống nhựa UPVC-D49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
5 LĐ ống nhựa UPVC-D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
6 LĐ ống nhựa UPVC-D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25 m
7 Lắp đặt phểu thu bằng Inox D90 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
8 Lắp đặt van ren D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
9 Lắp đặt van ren, D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
10 Lắp đặt van ren D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
11 LĐ cút nhựa UPVC-D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 50 cái
12 LĐ cút nhựa UPVC-D27 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
13 LĐ cút nhựa UPVC-D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
14 LĐ tê nhựa UPVC-D21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 44 cái
15 LĐ tê nhựa UPVC-D27x21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
16 LĐ tê nhựa UPVC-D34x21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
17 LĐ tê nhựa UPVC-D34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
18 LĐ tê nhựa 135 độ UPVC-D49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
19 LĐ tê nhựa 135 độ UPVC-D60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
20 LĐ tê nhựa135 độ UPVC-D110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
21 LĐ côn thu UPVC-D27x21 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
22 LĐ côn thu UPVC-D27x34 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
23 LĐ côn thu UPVC-D60x49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
24 LĐ côn thu UPVC-D110x49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
25 LĐ chếch 135 độ UPVC-D49x49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
26 LĐ chếch 135 độ UPVC-D60x49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
27 LĐ chếch 135 độ UPVC-D110x49 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
28 LĐ chếch 135 độ UPVC-D60x60 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8 cái
29 LĐ chếch 135 độ UPVC-D110x110 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
30 Lắp đặt chậu rửa Viglacera CD2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
31 Lắp đặt gương soi Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
32 Lắp đặt chậu tiểu Nam Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 bộ
33 Lắp đặt chậu xí bệt Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 bộ
34 Lắp đặt bể chứa nước inox,dung tích 1,5m3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bể
35 Lắp đặt phao Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
36 Lắp đặt xi phông chữ U D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4 cái
37 Lắp đặt máy bơm nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
D Bể tự hoại
1 Đào móng bằng máy đào <=0,8m3, R<=6m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 23,7996 m3
2 BT móng chiều rộng > 250cm, đá 2x4 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,134 m3
3 Xây bể chứa gạch chỉ (6,5x10,5x22) VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,0409 m3
4 Trát tường trong dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,6589 m2
5 Quét nước xi măng 2 nước Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,6589 m2
6 Láng nền sàn có đánh mầu, dầy 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,8744 m2
7 BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,4102 m3
8 Ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp BT đúc sẵn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9,638 m2
9 Cốt thép tấm đan,cửa sổ,lá chớp nan hoa,con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 110,53 kg
10 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=250kg VXM100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 26 cái
11 Lấp đất hố móng bằng 1/3 đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,9332 m3
12 LĐ cút nhựa miệng bát nối dán keo, đk 125 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
13 Đổ vật liệu lọc Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 m3
E Bể nước chữa cháy
1 Đào móng băng rộng >3, sâu <=2m, đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 74,6626 m3
2 BT đá 2x4 lót móng, rộng >250cm, M100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,655 m3
3 BT bể chứa dạng thành thẳng đá 1x2 M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,569 m3
4 Láng bể nước,giếng nước, giếng cáp, dày 2cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 29,36 m2
5 Lấp đất hố móng bể bằng 1/3 đất đào Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24,8875 m3
6 Nắp tôn 900x900 có khóa Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
7 Xây tường gạch đặc dày <=33cm, cao <=4m,VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,444 m3
8 Trát tường ngoài dày 1,5cm VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 49,014 m2
9 Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,8028 m3
10 BT tấm đan, mái hắt, lanh tô đúc sẵn đá 1x2 M200 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,2176 m3
11 Cốt thép tấm đan,cửa sổ,lá chớp nan hoa,con sơn Mô tả kỹ thuật theo Chương V 429,92 kg
12 Lắp cấu kiện BT thủ công trọng lượng<=250kg VXM75 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 34 cái
F Lắp đặt hệ thống PCCC
1 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy điện thiết bị chữa cháy (Q>=20m3/h;H>=50m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 máy
2 Lắp đặt và hiệu chỉnh máy bơm nước chạy xăng thiết bị chữa cháy (Q>=20m3/h;H>=50m) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 máy
3 Lắp đặt van 1 chiều, đk 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
4 Lắp đặt van khóa, đk 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
5 Lắp đặt đồng hồ đo áp lực Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
6 Lắp đặt Crefin D100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 cái
7 Lắp đặt trụ cứu hỏa, đk 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
8 Lắp đặt hộp chữa cháy kt (500x700x220)mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
9 LĐ ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 20 m
10 LĐ ống thép tráng kẽm nối măng sông, đk 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 35 m
11 LĐ cút tráng kẽm đk 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 cái
12 LĐ cút tráng kẽm đk 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cái
13 LĐ tê tráng kẽm đk 50 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
14 LĐ tê tráng kẽm đk 100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
15 Lắp đặt tủ điều khiển bơm điện Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 tủ
16 Lắp đặt dây dẫn 3ruột 3x16+1x10mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 60 m
17 Lắp đặt đế đầu báo và đầu báo cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 cái
18 Lắp đặt đầu báo khói tia chiếu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 cái
19 Lắp đặt tổ hợp chuông đèn nút ấn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 bộ
20 Lắp đặt tủ trung tâm báo cháy 4 kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 1 trung tâm
21 Lắp đặt hộp nối dây, KT <=100x100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 hộp
22 Lắp đặt điện trở cuối đường dây Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 bộ
23 Kéo rải dây tín hiệu báo cháy 2x0,75mm2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 200 m
24 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk16 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 180 m
25 LĐ ống nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn,đk<=32 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15 m
G Thiết bị PCCC
1 Bình bột - MFZL4 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12 Bình
2 Bình khí CO2- MT3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bình
3 Bộ tiêu lệnh, nội quy an toàn PCCC Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Bộ
4 Kệ đựng bình chữa cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
5 Cuộn dây vòi chữa cháy D65, L=20m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
6 Lăng chữa cháy D65 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
7 Máy bơm xăng KATO HP30A Q>20m3/h; h>=50m Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
8 Máy bơm điện Q>=20m3/h;H>=50m (INTER CM60-160B) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 cái
9 Tủ báo cháy trung tâm 4 kênh Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
10 Đầu báo khói Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5 Cái
11 Đầu báo khói tia chiếu Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3 Cái
12 Tổ hợp chuông, đèn, nút ấn báo cháy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2 Cái
13 Điện trỡ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 Cái
H Dự phòng
1 Dự phòng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1 khoản
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->