Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Tiên Cầu, xã Hiệp Cường
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625041-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 20/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Tiên Cầu, xã Hiệp Cường |
| Số hiệu KHLCNT | 20200603682 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã, hỗ trợ của cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 270 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 09:02:00 đến ngày 2020-06-20 09:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,504,996,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục 1: Nhà văn hóa: | |||
| 1 | Đào móng bằng thủ công, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 146,052 | m3 |
| 2 | Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 75,998 | 100m |
| 3 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,252 | 100m2 |
| 4 | Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,217 | m3 |
| 5 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,87 | 100m2 |
| 6 | GCLD cốt thép bê tông móng đ/k d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,361 | tấn |
| 7 | GCLD cốt thép bê tông móng đ/k d<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,87 | tấn |
| 8 | Bê tông móng đá 2x4 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 45,629 | m3 |
| 9 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông cổ cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,296 | 100m2 |
| 10 | SXLD cốt thép cho cột, đ/k<=10mm, c<= 4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,037 | tấn |
| 11 | SXLD cốt thép cho cột, đ/k<=18mm, c<= 4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,69 | tấn |
| 12 | Bê tông cổ cột đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,063 | m3 |
| 13 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=33cm, vữa XM M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 42,178 | m3 |
| 14 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,434 | 100m2 |
| 15 | GCLD cốt thép giằng móng đ/k d<=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,13 | tấn |
| 16 | GCLD cốt thép giằng móng đ/k d<=18mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,77 | tấn |
| 17 | Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,486 | m3 |
| 18 | Lấp đất chân móng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 48,684 | m3 |
| 19 | Tôn nền bằng cát tưới nước đầm chặt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 176,968 | m3 |
| 20 | SXLD cốt thép cho cột, đ/k<=10mm, c<= 4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,321 | tấn |
| 21 | SXLD cốt thép cho cột, đ/k<=18mm, c<= 4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,498 | tấn |
| 22 | Ván khuôn gỗ cho bê tông cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,45 | 100m2 |
| 23 | Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,046 | m3 |
| 24 | Ván khuôn gỗ cho bê tông dầm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,59 | 100m2 |
| 25 | Cốt thép dầm, đ/kính <=10 mm, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,296 | tấn |
| 26 | Cốt thép dầm, đ/kính <=18 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,511 | tấn |
| 27 | Cốt thép dầm, đ/kính >18 mm, cao <=16 m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,385 | tấn |
| 28 | Bê tông cho dầm đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,507 | m3 |
| 29 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,723 | 100m2 |
| 30 | GCLD thép sàn mái, c <=16 m, đ/k <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,978 | tấn |
| 31 | Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 29,853 | m3 |
| 32 | GCLD ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,298 | 100m2 |
| 33 | GCLD cốt thép LT, ÔV, đ/k<=10mm, c<=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,066 | tấn |
| 34 | GCLD cốt thép LT, ÔV, đ/k>10mm, c <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,216 | tấn |
| 35 | Bê tông GT kiêm LT, ÔV đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,967 | m3 |
| 36 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c <=4m, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 61,415 | m3 |
| 37 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=11cm, c <=4m, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,921 | m3 |
| 38 | Xây chèn lanh tô bằng gạch đặc không nung XMCL, d<=33cm, c<=4m, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,586 | m3 |
| 39 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung XMCL, cao <=4m, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,017 | m3 |
| 40 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c <=16m, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,992 | m3 |
| 41 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=11cm, c <=16m, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 17,528 | m3 |
| 42 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,184 | 100m2 |
| 43 | GCLD cốt thép giằng, đ/k <=10mm, c <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,144 | tấn |
| 44 | GCLD cốt thép giằng, đ/k <=18mm, c <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,102 | tấn |
| 45 | Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,087 | m3 |
| 46 | Sản xuất xà gồ thép U100x48x3 dập nguội | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,274 | tấn |
| 47 | Lắp dựng xà gồ thép U100x48x3 dập nguội | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,274 | tấn |
| 48 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 108,192 | m2 |
| 49 | Lợp mái tôn múi màu xanh rêu dày 0,42 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,592 | 100m2 |
| 50 | Láng sênô có đánh màu, d 3,0 cm,VXM 75# | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 66,22 | m2 |
| 51 | Cầu chắn rác D90mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 52 | Phễu thu nước D90mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 53 | Ống thoát nước mái D90mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,258 | 100m |
| 54 | Chếch nhựa PVC D90 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 55 | Cút nhựa PVC D90 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 56 | Đai thép giữ ống khoảng cách a1000 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 28 | bộ |
| 57 | Vít nở dài 5cm liên kết vào tường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 56 | cái |
| 58 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,163 | m3 |
| 59 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=11cm, c <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,143 | m3 |
| 60 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,032 | 100m2 |
| 61 | GCLD cốt thép giằng, đ/k <=10mm, c <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,002 | tấn |
| 62 | GCLD cốt thép giằng, đ/k <=18mm, c <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,012 | tấn |
| 63 | Bê tông giằng đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,168 | m3 |
| 64 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,986 | m2 |
| 65 | SXLD con tiện bê tông đúc sẵn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | con |
| 66 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,44 | m |
| 67 | Gắn sỏi vào tường, dày lớp trát 1,5cm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,383 | m2 |
| 68 | Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11,302 | m2 |
| 69 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót bậc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,029 | 100m2 |
| 70 | Bê tông lót bậc, đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,457 | m3 |
| 71 | Xây bậc tam cấp bằng gạch đặc không nung XMCL, dày >33cm, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15,213 | m3 |
| 72 | Lát đá granit bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 63,714 | m2 |
| 73 | Bê tông lót nền đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20,682 | m3 |
| 74 | Lát nền bằng gạch Granit Viglacera 800x800mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 219,877 | m2 |
| 75 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 272,3 | m2 |
| 76 | Trát xà dầm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 64,931 | m2 |
| 77 | Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 319,81 | m2 |
| 78 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 563,478 | m2 |
| 79 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,861 | m2 |
| 80 | Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 120,057 | m2 |
| 81 | Trát má cửa, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 28,05 | m2 |
| 82 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 386,628 | m |
| 83 | Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 65,274 | m |
| 84 | Soi chỉ lõm tường, cột 30x15mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 29,04 | m |
| 85 | Đắp vữa con bọ, VXM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7 | con |
| 86 | Ốp gạch thẻ chân tường, gạch 60x240mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,961 | m2 |
| 87 | Ốp đá rối chân móng màu ghi đá | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 26,487 | m2 |
| 88 | Sản xuất lắp dựng khung mêka biển sân khấu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,08 | m2 |
| 89 | SXLD chữ Inox màu đồng cao 150 rộng trung bình 130mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 34 | chữ |
| 90 | SXLD chữ Inox màu đồng cao 200 rộng 160mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18 | chữ |
| 91 | SXLD chữ Inox màu đồng cao 280 rộng 200mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 22 | chữ |
| 92 | Lát, ốp đá granit tự nhiên bệ để chậu hoa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,58 | m2 |
| 93 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 685,091 | m2 |
| 94 | Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 608,718 | m2 |
| 95 | Sản xuất cửa đi 04 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film màu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 28,2 | m2 |
| 96 | Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa đi 04 cánh GQ (bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | bộ |
| 97 | Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film màu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,205 | m2 |
| 98 | Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa đi 01 cánh GQ (bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bộ |
| 99 | Sản xuất cửa sổ 02 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film màu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30,8 | m2 |
| 100 | Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa sổ 02 cánh mở quay GQ (bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11 | bộ |
| 101 | Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,504 | tấn |
| 102 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 61,205 | m2 |
| 103 | Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18,338 | m2 |
| 104 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 35,2 | m2 |
| 105 | Tủ địên tổng 200x250mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 106 | Aptomat 1 pha 75A/250V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 107 | Aptomat 1 pha 25A/250V(điều hòa) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 108 | Aptomat 1 pha 20A/250V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 109 | Hộp đấu dây 100x100mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9 | hộp |
| 110 | Công tắc 2 hạt (âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 111 | Công tắc 1 hạt (âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 112 | Ổ cắm đôi 10A/250V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | cái |
| 113 | Hộp rọ chôn ổ cắm, công tắc, aptomat | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 29 | hộp |
| 114 | Đèn huỳnh quang đôi 1,2m/2x40W/220V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 115 | Máng đèn huỳnh quang đôi có chóa inox | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12 | bộ |
| 116 | Đèn lốp sát trần bóng compac 20W/220V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | bộ |
| 117 | Đèn sát tường bóng compac 25W/220V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 118 | Quạt trần điện cơ 80W/220V+hộp điều khiển | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 119 | Móc treo quạt trần sắt D16/L =0,6 m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 120 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 20 | m |
| 121 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 66 | m |
| 122 | Dây đôi mềm Cu/PVC/PVC 2x6mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 48 | m |
| 123 | Dây đôi mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 43 | m |
| 124 | Dây đôi mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 244 | m |
| 125 | Dây âm thanh POLY SPEAKER SP 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 62 | m |
| 126 | Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D21 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 114 | m |
| 127 | Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 349 | m |
| 128 | Hộp đựng bình cứu hoả | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 129 | Bình bọt cứu hoả khí CO2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | bình |
| 130 | Bình bọt MFZ8 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bình |
| 131 | Tiêu lệnh PCCC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | chiếc |
| 132 | Gia công kim thu sét D16, L=0,9m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 133 | Lắp đặt kim thu sét D16, L=0,9m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 134 | Nậm sứ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 135 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,732 | 100m2 |
| 136 | Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,582 | 100m2 |
| 137 | Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm (chiều cao chuẩn 3,6m) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,582 | 100m2 |
| B | Hạng mục 2: Các hạng mục phụ trợ: | |||
| 1 | Đào móng băng, r <=3 m, s<=1 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,216 | m3 |
| 2 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,046 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,265 | m3 |
| 4 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày >33cm, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,47 | m3 |
| 5 | Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=33cm, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,123 | m3 |
| 6 | GCLD ván khuôn cho bê tông giằng móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,08 | 100m2 |
| 7 | GCLD thép cho giằng móng đ/kính <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,021 | tấn |
| 8 | GCLD thép cho giằng móng đ/kính <=18mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,098 | tấn |
| 9 | Bê tông cho giằng móng, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,021 | m3 |
| 10 | Lấp đất chân móng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,405 | m3 |
| 11 | Tôn nền bằng cát tưới nước đầm chặt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,182 | m3 |
| 12 | Đào móng bể, r<=3 m, s<=2 m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 12,929 | m3 |
| 13 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,011 | 100m2 |
| 14 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,71 | m3 |
| 15 | GCLD ván khuôn gỗ cho đáy bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,038 | 100m2 |
| 16 | GCLD cốt thép cho đáy bể, d <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,048 | tấn |
| 17 | GCLD cốt thép cho đáy bể, đ/kính <=18 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,062 | tấn |
| 18 | Bê tông đáy bể phốt, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,71 | m3 |
| 19 | Bê tông dầm bể đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,302 | m3 |
| 20 | Xây bể bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=33 cm, cao <=4 m, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,116 | m3 |
| 21 | Xây bể bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=11 cm, cao <=4 m, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,207 | m3 |
| 22 | Trát thành trong bể dày 1,5 cm VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,464 | m2 |
| 23 | Láng đáy bể dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,871 | m2 |
| 24 | GCLD ván khuôn tấm đan nắp bể phốt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 25 | SXLD thép tấm đan nắp bể phốt d<=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,029 | tấn |
| 26 | Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,605 | m3 |
| 27 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 250 kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng < 50 kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 29 | Lấp đất chân móng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4,237 | m3 |
| 30 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,114 | m3 |
| 31 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=11cm, c <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,775 | m3 |
| 32 | GCLD ván khuôn cho bê tông lanh tô | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,056 | 100m2 |
| 33 | GCLD cốt thép LT, đ/k <=10 mm, c <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 34 | GCLD cốt thép LT, đ/k >10 mm, c <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,041 | tấn |
| 35 | Bê tông cho lanh tô, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,454 | m3 |
| 36 | GCLD ván khuôn cho bê tông dầm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,049 | 100m2 |
| 37 | GCLD thép xà dầm, đ/k <=10 mm, c <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,02 | tấn |
| 38 | GCLD thép xà dầm, đ/k <=18 mm, c <=4 m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,105 | tấn |
| 39 | Bê tông xà dầm nhà, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,535 | m3 |
| 40 | GCLD ván khuôn cho bê tông sàn mái | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,216 | 100m2 |
| 41 | GCLD thép sàn mái, c<=16 m, đ/k <=10 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,186 | tấn |
| 42 | Bê tông cho sàn mái, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,369 | m3 |
| 43 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=11cm, c <=4m, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,823 | m3 |
| 44 | Láng sê nô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18,21 | m2 |
| 45 | Láng sê nô có đánh mầu dày 3,0cm, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3,342 | m2 |
| 46 | Cầu chắn rác D90mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 47 | Phễu thu nước D90mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 48 | Ống thoát nước D90mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,033 | 100m |
| 49 | Chếch PVC D90mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 50 | Đai thép giữ ống khoảng cách a1000 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 51 | Vít nở dài 5cm liên kết vào tường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 52 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,005 | 100m2 |
| 53 | Bê tông lót đáy bậc đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,148 | m3 |
| 54 | Xây bậc bằng gạch đặc không nung XMCL, dày >33cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,19 | m3 |
| 55 | Trát lót bậc dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,628 | m2 |
| 56 | Láng granitô bậc tam cấp | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,628 | m2 |
| 57 | Trát granitô gờ chỉ mũ bậc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,13 | m |
| 58 | Bê tông lót nền đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,273 | m3 |
| 59 | Lát nền bằng gạch chống trơn 300x300mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 13,387 | m2 |
| 60 | Trát trần, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 21,6 | m2 |
| 61 | Trát tường trong dày 1,5 cm, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 19,158 | m2 |
| 62 | Trát tường ngoài dày 1,5 cm, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 69,144 | m2 |
| 63 | Trát má cửa, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,269 | m2 |
| 64 | Trát gờ chỉ, VXM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 38,96 | m |
| 65 | Ốp gạch vào tường, gạch 300x600mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 53,346 | m2 |
| 66 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 46,027 | m2 |
| 67 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 59,29 | m2 |
| 68 | Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu trắng Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film mờ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,72 | m2 |
| 69 | Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa đi 01 cánh GQ (bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 70 | Sản xuất cửa sổ 01 cánh mở hất khung nhựa lõi thép màu trắng Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film mờ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,2 | m2 |
| 71 | Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa sổ 01 cánh mở hất GQ (bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 72 | Phụ trội cửa sổ có diện tích <0,5m2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 73 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,03 | tấn |
| 74 | Lắp dựng cửa nhựa lõi thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6,92 | m2 |
| 75 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,6 | m2 |
| 76 | Sơn hoa sắt cửa 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,098 | m2 |
| 77 | SX khung vách ngăn bằng inox 30x30x1,2mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 14,191 | kg |
| 78 | Thưng tấm Alu composite dày 3mm vào khung inox | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,37 | m2 |
| 79 | Lắp dựng vách ngăn tiểu | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,721 | m2 |
| 80 | Aptomat 1 pha 10A/250V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 81 | Cáp PVC lõi đồng 2x4mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5 | m |
| 82 | Dây đôi mền 2x1,5 mm2 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30 | m |
| 83 | Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D16 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 30 | m |
| 84 | Hộp đấu dây 40x60 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | hộp |
| 85 | Đèn lốp sát trần bóng compac 15W/220V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | bộ |
| 86 | Công tắc 2 hạt (âm tường) | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 87 | Ống nhựa C2 D48 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 88 | Ống nhựa C2 D27 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 89 | Cút nhựa C2 D48 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 90 | Tê thu nhựa C2 D48x27 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 91 | Côn thu nhựa C2 D48x27 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 92 | Cút nhựa C2 D27 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 93 | Tê nhựa C2 D27 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 94 | Kép nhựa ren C2 D27 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 95 | Măng sông C2 D27 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 96 | Van khoá nhựa C2 D48 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 97 | Van khoá nhựa C2 D27 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 98 | Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | bể |
| 99 | Van phao D27mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 100 | Keo dán ống | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15 | tuýp |
| 101 | Băng tan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10 | cuộn |
| 102 | Ống thoát nước PVC D110 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 103 | Ống thoát nước PVC D76 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,7 | 100m |
| 104 | Ống thoát nước PVC D34 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | 100m |
| 105 | Cút nhựa D110 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 106 | Tê nhựa D110 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 107 | Y nhựa D110 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 18 | cái |
| 108 | Côn thu D110x76 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 109 | Côn thu D110x34 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 110 | Cút nhựa D76 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 11 | cái |
| 111 | Tê nhựa D76 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 112 | Côn thu D76x34 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 113 | Tê nhựa D34 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 114 | Cút nhựa D34 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 115 | Ga thu nước 120x120 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15 | cái |
| 116 | Keo dán PVC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10 | tuýp |
| 117 | Ống PVC D110 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,19 | 100m |
| 118 | Ống PVC D76 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,09 | 100m |
| 119 | Ống PVC D34 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,055 | 100m |
| 120 | Cút nhựa D110 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 8 | cái |
| 121 | Tê nhựa D110 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 122 | Côn thu D110x34 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 123 | Tê thu D110x34 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 3 | cái |
| 124 | Cút nhựa D76 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 125 | Tê nhựa D76 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 4 | cái |
| 126 | Tê nhựa D34 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 127 | Cút nhựa D34 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 128 | Ga thu nước 120x120 mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 6 | cái |
| 129 | Keo dán PVC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15 | tuýp |
| 130 | Xí bệt INAX C-711 VRN | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 131 | Chậu rửa INAX L-284V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 132 | Chân chậu rửa INAX L-288VC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 133 | Vòi chậu rửa INAX LFV-20S | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 134 | Gương soi INAX KF-4560VA | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | cái |
| 135 | Âu tiểu treo nam INAX U-116V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 136 | Vòi xả tiểu nam INAX UF-6V | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 137 | Bệ tiểu nữ CAESAR B1031 + vòi rửa B183C | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 138 | Bộ phụ kiện phòng INAX H-AC400V6 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 139 | Vệ sinh mặt bằng trước khi thi công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,42 | 100m2 |
| 140 | Lớp nilông lót nền | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 242 | m2 |
| 141 | Bê tông sân đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 14,52 | m3 |
| 142 | Lát sân bằng gạch đỏ đất nung 500x500mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 242 | m2 |
| 143 | Đào móng băng, r <=3m, s <=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,806 | m3 |
| 144 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,036 | 100m2 |
| 145 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,576 | m3 |
| 146 | Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c <=4m, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,228 | m3 |
| 147 | Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,58 | m2 |
| 148 | Trát lót tường ngoài, dày 1cm, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 7,74 | m2 |
| 149 | Ốp đá granit tự nhiên vào tường | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 9,09 | m2 |
| 150 | Lấp đất chân móng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,269 | m3 |
| 151 | Đào rãnh nước, r<=3m, s<=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 15,731 | m3 |
| 152 | Đào đất đặt ống cống, không mở mái taluy, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,56 | m3 |
| 153 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,099 | 100m2 |
| 154 | Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,979 | m3 |
| 155 | Xây gạch đặc không nung XMCL, xây hố ga vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,381 | m3 |
| 156 | Xây gạch đặc không nung XMCL, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2,693 | m3 |
| 157 | GCLD ván khuôn bê tông ĐS, cho nắp đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,095 | 100m2 |
| 158 | GCLD cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,09 | tấn |
| 159 | SX cấu kiện BTĐS cho tấm đan, đá 1x2, mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,638 | m3 |
| 160 | Láng hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, VXM 75# | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 41,705 | m2 |
| 161 | Ống nhựa C3 D250mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,06 | 100m |
| 162 | Cút nhựa C3 D250mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | cái |
| 163 | Keo dán PVC | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1 | tuýp |
| 164 | Lấp đất chân móng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 5,244 | m3 |
| 165 | Lấp cát móng đường ống bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,266 | m3 |
| 166 | Đào móng cột, trụ, r<=1m, s<=1m, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,533 | m3 |
| 167 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,007 | 100m2 |
| 168 | Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,162 | m3 |
| 169 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,01 | 100m2 |
| 170 | GCLD cốt thép móng, đ/k <=10mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,011 | tấn |
| 171 | Bê tông móng đá 2x4 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,304 | m3 |
| 172 | Lấp đất chân móng bằng thủ công | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,511 | m3 |
| 173 | GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông cột | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,048 | 100m2 |
| 174 | GCLD cốt thép cột, đ/k <=10mm, c <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,007 | tấn |
| 175 | GCLD cốt thép cột, đ/k <=18mm, c <=4m | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,044 | tấn |
| 176 | Bê tông cột đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,241 | m3 |
| 177 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,01 | tấn |
| 178 | Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung XMCL, cao <=4m, VXM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,829 | m3 |
| 179 | Trát trụ, cột, dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,254 | m2 |
| 180 | Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,08 | m |
| 181 | Đào móng chôn đường ray cổng, đất cấp II | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,084 | m3 |
| 182 | Bê tông đường ray cổng đá 1x2 mác 200 | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,214 | m3 |
| 183 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20kg | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,041 | tấn |
| 184 | Sản xuất cánh cổng thép bằng sắt hình | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,238 | tấn |
| 185 | Thưng tôn cánh cổng, biển hiệu dày 2mm | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,028 | 100m2 |
| 186 | Lắp đặt cổng thép | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,238 | tấn |
| 187 | SXLD bánh xe cổng | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 2 | bộ |
| 188 | Sản xuất khung thép hộp đèn bằng thép đặc | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,054 | tấn |
| 189 | Lắp đặt khung thép hộp đèn | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 0,054 | tấn |
| 190 | Sơn sắt thép các loại 3 nước | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 1,363 | m2 |
| 191 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt | 10,254 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi