Gói thầu: Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Tiên Cầu, xã Hiệp Cường

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200625041-00
Thời điểm đóng mở thầu 20/06/2020 09:30:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Công ty TNHH tư vấn đầu tư xây dựng và thương mại Hưng Yên
Tên gói thầu Thi công xây dựng công trình: Nhà văn hóa thôn Tiên Cầu, xã Hiệp Cường
Số hiệu KHLCNT 20200603682
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Ngân sách xã, hỗ trợ của cấp trên và các nguồn vốn hợp pháp khác
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 270 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 09:02:00 đến ngày 2020-06-20 09:30:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,504,996,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục 1: Nhà văn hóa:
1 Đào móng bằng thủ công, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 146,052 m3
2 Đóng cọc tre, dài <=2,5m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 75,998 100m
3 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,252 100m2
4 Bê tông lót móng, đá 4x6 mác 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 13,217 m3
5 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,87 100m2
6 GCLD cốt thép bê tông móng đ/k d<=10mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,361 tấn
7 GCLD cốt thép bê tông móng đ/k d<=18mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,87 tấn
8 Bê tông móng đá 2x4 mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 45,629 m3
9 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông cổ cột Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,296 100m2
10 SXLD cốt thép cho cột, đ/k<=10mm, c<= 4m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,037 tấn
11 SXLD cốt thép cho cột, đ/k<=18mm, c<= 4m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,69 tấn
12 Bê tông cổ cột đá 1x2 mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,063 m3
13 Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=33cm, vữa XM M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 42,178 m3
14 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,434 100m2
15 GCLD cốt thép giằng móng đ/k d<=10mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,13 tấn
16 GCLD cốt thép giằng móng đ/k d<=18mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,77 tấn
17 Bê tông giằng móng đá 1x2 mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,486 m3
18 Lấp đất chân móng bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 48,684 m3
19 Tôn nền bằng cát tưới nước đầm chặt Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 176,968 m3
20 SXLD cốt thép cho cột, đ/k<=10mm, c<= 4m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,321 tấn
21 SXLD cốt thép cho cột, đ/k<=18mm, c<= 4m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,498 tấn
22 Ván khuôn gỗ cho bê tông cột Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,45 100m2
23 Bê tông cột, đá 1x2, cao <=4 m, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10,046 m3
24 Ván khuôn gỗ cho bê tông dầm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,59 100m2
25 Cốt thép dầm, đ/kính <=10 mm, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,296 tấn
26 Cốt thép dầm, đ/kính <=18 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,511 tấn
27 Cốt thép dầm, đ/kính >18 mm, cao <=16 m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,385 tấn
28 Bê tông cho dầm đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 13,507 m3
29 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông sàn mái Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,723 100m2
30 GCLD thép sàn mái, c <=16 m, đ/k <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,978 tấn
31 Bê tông sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 29,853 m3
32 GCLD ván khuôn gỗ lanh tô, ô văng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,298 100m2
33 GCLD cốt thép LT, ÔV, đ/k<=10mm, c<=4m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,066 tấn
34 GCLD cốt thép LT, ÔV, đ/k>10mm, c <=4m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,216 tấn
35 Bê tông GT kiêm LT, ÔV đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,967 m3
36 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c <=4m, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 61,415 m3
37 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=11cm, c <=4m, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,921 m3
38 Xây chèn lanh tô bằng gạch đặc không nung XMCL, d<=33cm, c<=4m, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,586 m3
39 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung XMCL, cao <=4m, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10,017 m3
40 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c <=16m, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,992 m3
41 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=11cm, c <=16m, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 17,528 m3
42 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,184 100m2
43 GCLD cốt thép giằng, đ/k <=10mm, c <=16m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,144 tấn
44 GCLD cốt thép giằng, đ/k <=18mm, c <=16m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,102 tấn
45 Bê tông giằng thu hồi, đá 1x2 mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,087 m3
46 Sản xuất xà gồ thép U100x48x3 dập nguội Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,274 tấn
47 Lắp dựng xà gồ thép U100x48x3 dập nguội Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,274 tấn
48 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 108,192 m2
49 Lợp mái tôn múi màu xanh rêu dày 0,42 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,592 100m2
50 Láng sênô có đánh màu, d 3,0 cm,VXM 75# Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 66,22 m2
51 Cầu chắn rác D90mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 cái
52 Phễu thu nước D90mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 cái
53 Ống thoát nước mái D90mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,258 100m
54 Chếch nhựa PVC D90 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 8 cái
55 Cút nhựa PVC D90 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 cái
56 Đai thép giữ ống khoảng cách a1000 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 28 bộ
57 Vít nở dài 5cm liên kết vào tường Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 56 cái
58 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,163 m3
59 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=11cm, c <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,143 m3
60 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông giằng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,032 100m2
61 GCLD cốt thép giằng, đ/k <=10mm, c <=4m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,002 tấn
62 GCLD cốt thép giằng, đ/k <=18mm, c <=4m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,012 tấn
63 Bê tông giằng đá 1x2 mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,168 m3
64 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 7,986 m2
65 SXLD con tiện bê tông đúc sẵn Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 12 con
66 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn M75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5,44 m
67 Gắn sỏi vào tường, dày lớp trát 1,5cm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,383 m2
68 Sơn tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 11,302 m2
69 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót bậc Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,029 100m2
70 Bê tông lót bậc, đá 4x6 mác 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,457 m3
71 Xây bậc tam cấp bằng gạch đặc không nung XMCL, dày >33cm, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 15,213 m3
72 Lát đá granit bậc tam cấp Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 63,714 m2
73 Bê tông lót nền đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 20,682 m3
74 Lát nền bằng gạch Granit Viglacera 800x800mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 219,877 m2
75 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 272,3 m2
76 Trát xà dầm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 64,931 m2
77 Trát tường trong, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 319,81 m2
78 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 563,478 m2
79 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 7,861 m2
80 Trát trụ cột, dày 1,5 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 120,057 m2
81 Trát má cửa, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 28,05 m2
82 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 386,628 m
83 Trát phào kép, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 65,274 m
84 Soi chỉ lõm tường, cột 30x15mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 29,04 m
85 Đắp vữa con bọ, VXM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 7 con
86 Ốp gạch thẻ chân tường, gạch 60x240mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10,961 m2
87 Ốp đá rối chân móng màu ghi đá Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 26,487 m2
88 Sản xuất lắp dựng khung mêka biển sân khấu Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,08 m2
89 SXLD chữ Inox màu đồng cao 150 rộng trung bình 130mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 34 chữ
90 SXLD chữ Inox màu đồng cao 200 rộng 160mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 18 chữ
91 SXLD chữ Inox màu đồng cao 280 rộng 200mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 22 chữ
92 Lát, ốp đá granit tự nhiên bệ để chậu hoa Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,58 m2
93 Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 685,091 m2
94 Sơn dầm, trần, cột, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 608,718 m2
95 Sản xuất cửa đi 04 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film màu Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 28,2 m2
96 Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa đi 04 cánh GQ (bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5 bộ
97 Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film màu Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,205 m2
98 Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa đi 01 cánh GQ (bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 bộ
99 Sản xuất cửa sổ 02 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu vân gỗ Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film màu Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 30,8 m2
100 Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa sổ 02 cánh mở quay GQ (bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 11 bộ
101 Sản xuất hoa sắt bằng sắt vuông đặc 14x14 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,504 tấn
102 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 61,205 m2
103 Sơn sắt thép các loại 3 nước, sơn tổng hợp Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 18,338 m2
104 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 35,2 m2
105 Tủ địên tổng 200x250mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 hộp
106 Aptomat 1 pha 75A/250V Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
107 Aptomat 1 pha 25A/250V(điều hòa) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 cái
108 Aptomat 1 pha 20A/250V Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5 cái
109 Hộp đấu dây 100x100mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 9 hộp
110 Công tắc 2 hạt (âm tường) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3 cái
111 Công tắc 1 hạt (âm tường) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5 cái
112 Ổ cắm đôi 10A/250V Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 12 cái
113 Hộp rọ chôn ổ cắm, công tắc, aptomat Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 29 hộp
114 Đèn huỳnh quang đôi 1,2m/2x40W/220V Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 12 bộ
115 Máng đèn huỳnh quang đôi có chóa inox Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 12 bộ
116 Đèn lốp sát trần bóng compac 20W/220V Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3 bộ
117 Đèn sát tường bóng compac 25W/220V Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 bộ
118 Quạt trần điện cơ 80W/220V+hộp điều khiển Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6 cái
119 Móc treo quạt trần sắt D16/L =0,6 m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6 cái
120 Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x16mm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 20 m
121 Dây dẫn Cu/XLPE/PVC 2x10mm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 66 m
122 Dây đôi mềm Cu/PVC/PVC 2x6mm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 48 m
123 Dây đôi mềm Cu/PVC/PVC 2x2,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 43 m
124 Dây đôi mềm Cu/PVC/PVC 2x1,5mm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 244 m
125 Dây âm thanh POLY SPEAKER SP 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 62 m
126 Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D21 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 114 m
127 Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D16 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 349 m
128 Hộp đựng bình cứu hoả Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 hộp
129 Bình bọt cứu hoả khí CO2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 bình
130 Bình bọt MFZ8 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 bình
131 Tiêu lệnh PCCC Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 chiếc
132 Gia công kim thu sét D16, L=0,9m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 cái
133 Lắp đặt kim thu sét D16, L=0,9m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 cái
134 Nậm sứ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 cái
135 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao <=16m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,732 100m2
136 Lắp dựng dàn giáo trong, chiều cao chuẩn 3,6m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,582 100m2
137 Lắp dựng dàn giáo trong mỗi 1,2m tăng thêm (chiều cao chuẩn 3,6m) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,582 100m2
B Hạng mục 2: Các hạng mục phụ trợ:
1 Đào móng băng, r <=3 m, s<=1 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 7,216 m3
2 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,046 100m2
3 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,265 m3
4 Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày >33cm, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,47 m3
5 Xây móng bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=33cm, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,123 m3
6 GCLD ván khuôn cho bê tông giằng móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,08 100m2
7 GCLD thép cho giằng móng đ/kính <=10mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,021 tấn
8 GCLD thép cho giằng móng đ/kính <=18mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,098 tấn
9 Bê tông cho giằng móng, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,021 m3
10 Lấp đất chân móng bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,405 m3
11 Tôn nền bằng cát tưới nước đầm chặt Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5,182 m3
12 Đào móng bể, r<=3 m, s<=2 m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 12,929 m3
13 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,011 100m2
14 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,71 m3
15 GCLD ván khuôn gỗ cho đáy bể phốt Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,038 100m2
16 GCLD cốt thép cho đáy bể, d <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,048 tấn
17 GCLD cốt thép cho đáy bể, đ/kính <=18 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,062 tấn
18 Bê tông đáy bể phốt, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,71 m3
19 Bê tông dầm bể đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,302 m3
20 Xây bể bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=33 cm, cao <=4 m, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,116 m3
21 Xây bể bằng gạch đặc không nung XMCL, dày <=11 cm, cao <=4 m, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,207 m3
22 Trát thành trong bể dày 1,5 cm VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 13,464 m2
23 Láng đáy bể dày 2,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,871 m2
24 GCLD ván khuôn tấm đan nắp bể phốt Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,028 100m2
25 SXLD thép tấm đan nắp bể phốt d<=10 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,029 tấn
26 Bê tông tấm đan nắp bể, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,605 m3
27 Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 250 kg Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5 cái
28 Lắp đặt tấm đan trọng lượng < 50 kg Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
29 Lấp đất chân móng bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4,237 m3
30 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 9,114 m3
31 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=11cm, c <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,775 m3
32 GCLD ván khuôn cho bê tông lanh tô Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,056 100m2
33 GCLD cốt thép LT, đ/k <=10 mm, c <=4 m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,007 tấn
34 GCLD cốt thép LT, đ/k >10 mm, c <=4 m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,041 tấn
35 Bê tông cho lanh tô, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,454 m3
36 GCLD ván khuôn cho bê tông dầm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,049 100m2
37 GCLD thép xà dầm, đ/k <=10 mm, c <=4 m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,02 tấn
38 GCLD thép xà dầm, đ/k <=18 mm, c <=4 m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,105 tấn
39 Bê tông xà dầm nhà, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,535 m3
40 GCLD ván khuôn cho bê tông sàn mái Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,216 100m2
41 GCLD thép sàn mái, c<=16 m, đ/k <=10 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,186 tấn
42 Bê tông cho sàn mái, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,369 m3
43 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=11cm, c <=4m, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,823 m3
44 Láng sê nô không đánh mầu, dày 3cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 18,21 m2
45 Láng sê nô có đánh mầu dày 3,0cm, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3,342 m2
46 Cầu chắn rác D90mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
47 Phễu thu nước D90mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
48 Ống thoát nước D90mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,033 100m
49 Chếch PVC D90mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 cái
50 Đai thép giữ ống khoảng cách a1000 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 bộ
51 Vít nở dài 5cm liên kết vào tường Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 8 cái
52 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,005 100m2
53 Bê tông lót đáy bậc đá 4x6 mác 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,148 m3
54 Xây bậc bằng gạch đặc không nung XMCL, dày >33cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,19 m3
55 Trát lót bậc dày 1,0 cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,628 m2
56 Láng granitô bậc tam cấp Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,628 m2
57 Trát granitô gờ chỉ mũ bậc Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,13 m
58 Bê tông lót nền đá 4x6 mác 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,273 m3
59 Lát nền bằng gạch chống trơn 300x300mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 13,387 m2
60 Trát trần, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 21,6 m2
61 Trát tường trong dày 1,5 cm, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 19,158 m2
62 Trát tường ngoài dày 1,5 cm, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 69,144 m2
63 Trát má cửa, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5,269 m2
64 Trát gờ chỉ, VXM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 38,96 m
65 Ốp gạch vào tường, gạch 300x600mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 53,346 m2
66 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 46,027 m2
67 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 59,29 m2
68 Sản xuất cửa đi 01 cánh mở quay khung nhựa lõi thép màu trắng Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film mờ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5,72 m2
69 Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa đi 01 cánh GQ (bản lề 3D, khóa đa điểm không có lưỡi gà) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 bộ
70 Sản xuất cửa sổ 01 cánh mở hất khung nhựa lõi thép màu trắng Smartwindow hoặc loại tương đương, kính an toàn dày 6,38mm film mờ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,2 m2
71 Phụ kiện kim khí Smartwindow hoặc loại tương đương cửa sổ 01 cánh mở hất GQ (bản lề chữ A, thanh đa điểm, tay nắm) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 bộ
72 Phụ trội cửa sổ có diện tích <0,5m2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 bộ
73 Gia công cửa sắt, hoa sắt Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,03 tấn
74 Lắp dựng cửa nhựa lõi thép Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6,92 m2
75 Lắp dựng hoa sắt cửa Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,6 m2
76 Sơn hoa sắt cửa 3 nước Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,098 m2
77 SX khung vách ngăn bằng inox 30x30x1,2mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 14,191 kg
78 Thưng tấm Alu composite dày 3mm vào khung inox Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5,37 m2
79 Lắp dựng vách ngăn tiểu Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,721 m2
80 Aptomat 1 pha 10A/250V Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
81 Cáp PVC lõi đồng 2x4mm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5 m
82 Dây đôi mền 2x1,5 mm2 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 30 m
83 Ống ghen mềm PVC bảo hộ dây dẫn D16 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 30 m
84 Hộp đấu dây 40x60 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 hộp
85 Đèn lốp sát trần bóng compac 15W/220V Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 bộ
86 Công tắc 2 hạt (âm tường) Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 cái
87 Ống nhựa C2 D48 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,06 100m
88 Ống nhựa C2 D27 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,7 100m
89 Cút nhựa C2 D48 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3 cái
90 Tê thu nhựa C2 D48x27 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
91 Côn thu nhựa C2 D48x27 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
92 Cút nhựa C2 D27 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 18 cái
93 Tê nhựa C2 D27 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 8 cái
94 Kép nhựa ren C2 D27 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 8 cái
95 Măng sông C2 D27 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 11 cái
96 Van khoá nhựa C2 D48 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
97 Van khoá nhựa C2 D27 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 cái
98 Lắp đặt bể nước nhựa 2m3 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 bể
99 Van phao D27mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
100 Keo dán ống Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 15 tuýp
101 Băng tan Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10 cuộn
102 Ống thoát nước PVC D110 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,06 100m
103 Ống thoát nước PVC D76 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,7 100m
104 Ống thoát nước PVC D34 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3 100m
105 Cút nhựa D110 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
106 Tê nhựa D110 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
107 Y nhựa D110 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 18 cái
108 Côn thu D110x76 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 8 cái
109 Côn thu D110x34 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 8 cái
110 Cút nhựa D76 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 11 cái
111 Tê nhựa D76 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
112 Côn thu D76x34 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 cái
113 Tê nhựa D34 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
114 Cút nhựa D34 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
115 Ga thu nước 120x120 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 15 cái
116 Keo dán PVC Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10 tuýp
117 Ống PVC D110 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,19 100m
118 Ống PVC D76 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,09 100m
119 Ống PVC D34 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,055 100m
120 Cút nhựa D110 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 8 cái
121 Tê nhựa D110 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 cái
122 Côn thu D110x34 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
123 Tê thu D110x34 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 3 cái
124 Cút nhựa D76 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6 cái
125 Tê nhựa D76 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 4 cái
126 Tê nhựa D34 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
127 Cút nhựa D34 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 cái
128 Ga thu nước 120x120 mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 6 cái
129 Keo dán PVC Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 15 tuýp
130 Xí bệt INAX C-711 VRN Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 bộ
131 Chậu rửa INAX L-284V Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 bộ
132 Chân chậu rửa INAX L-288VC Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 cái
133 Vòi chậu rửa INAX LFV-20S Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 bộ
134 Gương soi INAX KF-4560VA Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 cái
135 Âu tiểu treo nam INAX U-116V Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 bộ
136 Vòi xả tiểu nam INAX UF-6V Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 bộ
137 Bệ tiểu nữ CAESAR B1031 + vòi rửa B183C Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 bộ
138 Bộ phụ kiện phòng INAX H-AC400V6 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 bộ
139 Vệ sinh mặt bằng trước khi thi công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,42 100m2
140 Lớp nilông lót nền Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 242 m2
141 Bê tông sân đá 1x2 mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 14,52 m3
142 Lát sân bằng gạch đỏ đất nung 500x500mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 242 m2
143 Đào móng băng, r <=3m, s <=1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,806 m3
144 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,036 100m2
145 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,576 m3
146 Xây tường thẳng bằng gạch đặc không nung XMCL, d <=33cm, c <=4m, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,228 m3
147 Trát tường ngoài, dày 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5,58 m2
148 Trát lót tường ngoài, dày 1cm, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 7,74 m2
149 Ốp đá granit tự nhiên vào tường Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 9,09 m2
150 Lấp đất chân móng bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,269 m3
151 Đào rãnh nước, r<=3m, s<=1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 15,731 m3
152 Đào đất đặt ống cống, không mở mái taluy, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,56 m3
153 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,099 100m2
154 Bê tông lót móng đá 4x6 mác 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,979 m3
155 Xây gạch đặc không nung XMCL, xây hố ga vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,381 m3
156 Xây gạch đặc không nung XMCL, rãnh thoát nước, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2,693 m3
157 GCLD ván khuôn bê tông ĐS, cho nắp đan Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,095 100m2
158 GCLD cốt thép bê tông đúc sẵn tấm đan Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,09 tấn
159 SX cấu kiện BTĐS cho tấm đan, đá 1x2, mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,638 m3
160 Láng hố ga, rãnh thoát nước, dày 2,0 cm, VXM 75# Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 41,705 m2
161 Ống nhựa C3 D250mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,06 100m
162 Cút nhựa C3 D250mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 cái
163 Keo dán PVC Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1 tuýp
164 Lấp đất chân móng bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 5,244 m3
165 Lấp cát móng đường ống bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,266 m3
166 Đào móng cột, trụ, r<=1m, s<=1m, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,533 m3
167 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông lót móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,007 100m2
168 Bê tông lót móng đá 4x6, mác 100 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,162 m3
169 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông móng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,01 100m2
170 GCLD cốt thép móng, đ/k <=10mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,011 tấn
171 Bê tông móng đá 2x4 mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,304 m3
172 Lấp đất chân móng bằng thủ công Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,511 m3
173 GCLD ván khuôn gỗ cho bê tông cột Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,048 100m2
174 GCLD cốt thép cột, đ/k <=10mm, c <=4m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,007 tấn
175 GCLD cốt thép cột, đ/k <=18mm, c <=4m Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,044 tấn
176 Bê tông cột đá 1x2 mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,241 m3
177 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=10kg Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,01 tấn
178 Xây cột, trụ bằng gạch đặc không nung XMCL, cao <=4m, VXM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,829 m3
179 Trát trụ, cột, dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10,254 m2
180 Trát gờ chỉ, vữa XM cát mịn mác 75 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10,08 m
181 Đào móng chôn đường ray cổng, đất cấp II Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,084 m3
182 Bê tông đường ray cổng đá 1x2 mác 200 Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,214 m3
183 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <=20kg Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,041 tấn
184 Sản xuất cánh cổng thép bằng sắt hình Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,238 tấn
185 Thưng tôn cánh cổng, biển hiệu dày 2mm Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,028 100m2
186 Lắp đặt cổng thép Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,238 tấn
187 SXLD bánh xe cổng Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 2 bộ
188 Sản xuất khung thép hộp đèn bằng thép đặc Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,054 tấn
189 Lắp đặt khung thép hộp đèn Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 0,054 tấn
190 Sơn sắt thép các loại 3 nước Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 1,363 m2
191 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót, 2 nước phủ Theo hồ sơ thiết kế BVTC đã được phê duyệt 10,254 m2
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->