Gói thầu: Xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629994-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình |
| Tên gói thầu | Xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623896 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020. |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 14:36:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,581,492,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 20,000,000 VNĐ ((Hai mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | NỀN ĐƯỜNG | |||
| 1 | Đắp đất lu lèn đạt độ chặt K>= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 590,9 | m3 |
| 2 | Cày xới, lu tăng cường đạt độ chặt K>= 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 345 | m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường lu lèn đạt độ chặt K>= 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 455,86 | m3 |
| 4 | Đào nền, đào khuôn, đánh cấp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.723,96 | m3 |
| 5 | Đào phá bỏ mặt đường BTXM cũ hư hỏng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 230 | m3 |
| 6 | Đào bóc bỏ lớp móng cấp phối đá dăm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 172,5 | m3 |
| 7 | Đào đất không thích hợp | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 293,18 | m3 |
| 8 | Trồng cỏ mái taluy nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 443,29 | m2 |
| B | MẶT ĐƯỜNG | |||
| 1 | Mặt đường BTXM M300 dày 20cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 597,75 | m3 |
| 2 | Móng cấp phối đá dăm loại 2 dày 15cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 448,3 | m3 |
| 3 | Trét matit khe dọc (đoạn tiếp giáp mặt đường và lề gia cố) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.869,36 | m |
| 4 | Lót 2 lớp giấy dầu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.395,17 | m2 |
| 5 | Chiều dài khe co | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 482,5 | m |
| 6 | Chiều dài khe dãn | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 238 | m |
| 7 | Cốt thép tăng cường mặt đường D<=10mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,85 | tấn |
| 8 | Cốt thép tăng cường mặt đường D<=18mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,92 | tấn |
| C | GIA CỐ MÁI TA LUY | |||
| 1 | Bê tông cốt thép M200 (gia cố mái Taluy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 19,93 | m3 |
| 2 | Bê tông xi măng M150 (chân khay) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,08 | m3 |
| 3 | Đá dăm đệm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,96 | m3 |
| 4 | Bạt ni lông lót | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 130,46 | m2 |
| 5 | 02 lớp giấy dầu 03 nhựa đường (khe lún) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,24 | m2 |
| 6 | Thép D6 (gia cố mái taluy) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,41 | tấn |
| D | AN TOÀN GIAO THÔNG | |||
| 1 | Cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 143 | cái |
| 2 | Khoan tạo lỗ gắn bích phản quang cọc tiêu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 572 | lỗ |
| 3 | Bê tông móng cọc tiêu M150 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,58 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi