Gói thầu: Gói thầu 2: Xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623862-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu 2: Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200623773 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | KHCB |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 90 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 08:52:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,240,760,477 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 18,000,000 VNĐ ((Mười tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN ĐÀ 2B - PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 131 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | ĐC Cu-35 | 8 | bộ |
| 3 | Bulông đồng M12x60 | M12x60 | 12 | cái |
| 4 | Đầu cốt đồng nhôm AM-240 | AM-240 | 12 | bộ |
| 5 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-24kV đơn fa - 1x240 | Cu/XLPE/PVC-24kV-1x240mm2 | 17 | m |
| 6 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | Cu/PVC 35mm2 | 6 | m |
| 7 | Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 8 | Xà đỡ cầu dao phụ tải 22kv, 1 cột tròn điểm đấu TBA an Đà 2 | 1 | Bộ | |
| 9 | Giá đỡ cáp lên cột | 1 | Bộ | |
| 10 | Xà đỡ cáp và chống sét van điểm đấu TBA An Đà 2B | 1 | Bộ | |
| 11 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất | 5 | m | |
| 12 | Hào 1 cáp đường Bê tông Asfalt bề rộng mặt đường <10,5m | 6 | m | |
| 13 | Hào 1 cáp hè gạch block màu | 110 | m | |
| B | XÂY LẮP TBA AN ĐÀ 2B - PHẦN XÂY DỰNG CÁP NGẦM | |||
| 1 | Lắp Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 24kV-3x240mm2 _ 150m đầu | 139 | m | |
| 2 | Lắp Đầu cáp 3 pha ngoài trời 24kV-nhôm - ĐC-A24kV-3x240NT | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 131 | m | |
| 4 | Lắp Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-24kV đơn fa - 1x240 | 17 | m | |
| 5 | Lắp Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | 6 | m | |
| 6 | Lắp Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 7 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | 8 | cái | |
| 8 | Ép Đầu cốt đồng nhôm AM-240 | 12 | cái | |
| 9 | Lắp Xà đỡ cầu dao phụ tải 22kv, 1 cột tròn điểm đấu TBA an Đà 2 | 1 | Bộ | |
| 10 | Lắp Giá đỡ cáp lên cột | 1 | Bộ | |
| 11 | Lắp Xà đỡ cáp và chống sét van điểm đấu TBA An Đà 2B | 1 | Bộ | |
| 12 | Thi công Hào 1 cáp đi dưới nền đất | 5 | m | |
| 13 | Thi công Hào 1 cáp đường Bê tông Asfalt bề rộng mặt đường <10,5m | 6 | m | |
| 14 | Thi công Hào 1 cáp hè gạch block màu | 110 | m | |
| 15 | Lắp đặt cầu dao phụ tải 24kV | 1 | Bộ | |
| 16 | Lắp đặt chống sét van 22kV | 1 | Bộ | |
| 17 | Thí nghiệm Cầu dao cách ly 3 pha, cấp điện áp <=35KV | 1 | Bộ | |
| 18 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV, pha đầu tiên | 1 | Bộ | |
| 19 | Thí nghiệm Chống sét van 22kV, pha tiếp theo | 2 | Bộ | |
| 20 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 2 | sợi | |
| 21 | Hoàn trả đường bê tông nhựa dày 7cm | 3,6 | m2 | |
| 22 | Hoàn trả hè gạch Block lục giác đỏ (Tận dụng 80%) | 55 | m2 | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN ĐÀ 2B - PHẦN TBA | |||
| 1 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | ĐC Cu-50 | 2 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | ĐC Cu-95 | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | ĐC Cu-150 | 14 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m |
| 6 | Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 7 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 8 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 10 | Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 11 | Móng TBA hợp bộ M-TBA-HB | 1 | móng | |
| D | XÂY LẮP TBA AN ĐÀ 2B - PHẦN XÂY DỰNG TRẠM BIẾN ÁP | |||
| 1 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | 2 | cái | |
| 2 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | 2 | cái | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | 14 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 8 | Làm đầu cáp Elbow ( kèm theo máy ) | 1 | bộ | |
| 9 | Làm đầu cáp ( kèm theo tủ ) | 2 | bộ | |
| 10 | Làm đầu cáp ( kèm theo tủ ) | 2 | bộ | |
| 11 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 25,5 | m | |
| 12 | Lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE-5,5/PVC-1x50mm2-24KV | 15 | m | |
| 13 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m | |
| 14 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m | |
| 15 | Lắp đặt Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 16 | Thi công Móng TBA hợp bộ M-TBA-HB | 1 | móng | |
| 17 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV dùng đầu sứ Elbow (kèm đầu cáp elbow theo máy) | 1 | Máy | |
| 18 | Lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ trung thế, hạ thế bao gồm: Tủ điện trung thế RMU 3 ngăn ( 1I+1Q ) loại Module gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến và đi, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối scada…), tủ điện hạ thế (gồm 01ATM tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 03 ATM nhánh 300A . | 1 | Tủ | |
| 19 | Thí nghiệm Máy biến áp lực ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 20 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| E | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN ĐÀ 2B - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Kẹp siết KH-4x120 | KH-4x120 | 22 | cái |
| 2 | Ghíp nhôm 3 bu lông cho dây nhôm tiết diện 25-150mm2 | AL25-150 | 8 | bộ |
| 3 | Ghíp nối hạ áp bọc cách điện cho dây nhôm tiết diện từ 25 đến 120mm2 (2 bu lông) | IPC25-120 | 62 | bộ |
| 4 | Ghíp đồng nhôm 3 bulong cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2 | AL-240 | 16 | bộ |
| 5 | Hộp nhựa cách điện bọc ghíp | HN-BG | 24 | cái |
| 6 | Tám ốp D20 | 11 | bộ | |
| 7 | Đai thép + khóa đai | 22 | bộ | |
| 8 | Nắp bịt đầu cáp ( kèm theo cáp ) | 4 | cái | |
| F | XÂY LẮP TBA AN ĐÀ 2B - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120 mm2 | 0,322 | km | |
| 2 | Tận dụng lại Đấu nối hộp công tơ | 30 | hộp | |
| 3 | Thu hồi cáp ABC4x25 | 0,042 | km | |
| 4 | Thu hồi cáp ABC2x25 | 0,028 | km | |
| 5 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| G | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN ĐÀ 2B - PHẦN CÁP NGẦM HẠ ÁP | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 26 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng Cu-120 | ĐC Cu-120 | 2 | cái |
| 3 | Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới đường nhựa | 10 | m | |
| 4 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế | 2 | bộ | |
| H | XÂY LẮP TBA AN ĐÀ 2B - PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trong ống bảo vệ)_150m đầu | 26 | m | |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trực tiếp trong hào cáp)_150m đầu | 14 | m | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng Cu-185 | 6 | cái | |
| 4 | Ép Đầu cốt đồng Cu-120 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 26 | m | |
| 6 | Lắp đặt Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới đường nhựa | 10 | m | |
| 7 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế | 2 | bộ | |
| 8 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ áp | 2 | sợi | |
| 9 | Hoàn trả đường bê tông nhựa dày 7cm | 7 | m2 | |
| I | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN ĐÀ 4C - PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Hộp nối cáp ngầm 24kV nhôm HN-A3x240mm2 | HN-A3x240mm2 | 1 | hộp |
| 2 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 20 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | ĐC Cu-35 | 2 | bộ |
| 4 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | Cu/PVC 35mm2 | 2 | m |
| 5 | Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 6 | Hào 1 cáp đường Bê tông Asfalt bề rộng mặt đường <10,5m | 13 | m | |
| J | XÂY LẮP CÁP NGẦM TBA AN ĐÀ 4C | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 24kV-3x240mm2 _ 150m đầu | 20 | m | |
| 2 | Lắp đặt Hộp nối cáp ngầm 24kV nhôm HN-A3x240mm2 | 1 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 20 | m | |
| 4 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | 2 | m | |
| 5 | Lắp đặt Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 6 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | 2 | cái | |
| 7 | Thi công Hào 1 cáp đường Bê tông Asfalt bề rộng mặt đường <10,5m | 13 | m | |
| 8 | Thu hồi Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | 0,06 | 100m | |
| 9 | Thí nghiện cáp lực, điện áp > 1-35kV | 2 | sợi | |
| 10 | Hoàn trả đường bê tông nhựa dày 7cm | 7,8 | m2 | |
| K | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN ĐÀ 4C - PHẦN TBA | |||
| 1 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | ĐC Cu-50 | 2 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | ĐC Cu-95 | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | ĐC Cu-150 | 14 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m |
| 6 | Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 7 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 8 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 10 | Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 11 | Móng TBA hợp bộ M-TBA-HB | 1 | móng | |
| L | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP AN ĐÀ 4C | |||
| 1 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | 2 | cái | |
| 2 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | 2 | cái | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | 14 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 25,5 | m | |
| 9 | Lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE-5,5/PVC-1x50mm2-24KV | 15 | m | |
| 10 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m | |
| 11 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m | |
| 12 | Lắp đặt Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 13 | Thi công Móng TBA hợp bộ M-TBA-HB | 1 | móng | |
| 14 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV dùng đầu sứ Elbow (kèm đầu cáp elbow theo máy) | 1 | Máy | |
| 15 | Lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ trung thế, hạ thế bao gồm: Tủ điện trung thế RMU kiểu module ( 2I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến và đi, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối scada…), tủ điện hạ thế (gồm 01ATM tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 03 ATM nhánh 300A loại có chỉnh định dòng. | 1 | Tủ | |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp lực ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 17 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| M | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN ĐÀ 4C - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Kẹp siết KH-4x120 | KH-4x120 | 7 | cái |
| 2 | Ghíp nhôm 3 bu lông cho dây nhôm tiết diện 25-150mm2 | AL25-150 | 8 | bộ |
| 3 | Ghíp đồng nhôm 3 bulong cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2 | AL-240 | 16 | bộ |
| 4 | Hộp nhựa cách điện bọc ghíp | HN-BG | 24 | cái |
| 5 | Cột bê tông ly tâm LT.I-8,5-190-2,5 | 2 | Cột | |
| 6 | Móng cột ly tâm đúp MĐLT-2 | 1 | móng | |
| 7 | Tấm ốp D20 | 3 | Bộ | |
| 8 | Đai thép + khóa đai | 6 | Bộ | |
| N | XÂY LẮP PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TBA AN ĐÀ 4C | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120 mm2 | 0,095 | km | |
| 2 | Dựng Cột bê tông ly tâm LT.I-8,5-190-2,5 | 2 | Cột | |
| 3 | Thi công Móng cột ly tâm đúp MĐLT-2 | 1 | móng | |
| 4 | Thu hồi cột H6,5m | 1 | cột | |
| 5 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| O | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA AN ĐÀ 4C - PHẦN CÁP NGẦM HẠ ÁP | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 18 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng Cu-120 | ĐC Cu-120 | 2 | cái |
| 3 | Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới đường nhựa | 5 | m | |
| 4 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 2 | bộ | |
| P | XÂY LẮP PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ TBA AN ĐÀ 4C | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trong ống bảo vệ)_150m đầu | 18 | m | |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trực tiếp trong hào cáp)_150m đầu | 12 | m | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng Cu-185 | 6 | cái | |
| 4 | Ép Đầu cốt đồng Cu-120 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 18 | m | |
| 6 | Lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 2 | bộ | |
| 7 | đào, đắp Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới đường nhựa | 5 | m | |
| 8 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ áp | 2 | sợi | |
| 9 | Hoàn trả đường bê tông nhựa dày 7cm | 3,5 | m2 | |
| Q | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA ĐÔNG KHÊ 2B - PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Cầu chì tự rơi có cắt tải 24kV | 1 | bộ | |
| 2 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 8 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | ĐC Cu-35 | 2 | bộ |
| 4 | Bulông đồng M12x60 | M12x60 | 12 | cái |
| 5 | Đầu cốt đồng nhôm AM-240 | AM-240 | 12 | bộ |
| 6 | Sứ đứng gốm | SĐ-22 | 4 | quả |
| 7 | Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-24kV đơn fa - 1x240 | Cu/XLPE/PVC-24kV-1x240mm2 | 9 | m |
| 8 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | Cu/PVC 35mm2 | 2 | m |
| 9 | Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 10 | Hào 1 cáp đường bê tông xi măng | 4 | m | |
| 11 | Giá đỡ cáp lên cột: GĐC-1 | 1 | Bộ | |
| 12 | Ghế cách điện, 1 cột tròn điểm đấu TBA Đông Khê 2B | 1 | Bộ | |
| 13 | Thang sắt, 1 cột tròn điểm đấu TBA Đông Khê 2B | 1 | Bộ | |
| 14 | Xà đỡ cầu chì tự rơi, cắt có tải điểm đấu TBA Đông Khê 2B | 1 | Bộ | |
| 15 | Xà đỡ đầu cáp điểm đấu TBA Đông Khê 2B | 1 | Bộ | |
| R | XÂY LẮP CÁP NGẦM TRUNG THẾ TBA ĐÔNG KHÊ 2B | |||
| 1 | Lắp đặt Cầu chì tự rơi có cắt tải 24kV | 1 | Bộ | |
| 2 | Lắp đặt Sứ đứng gốm | 4 | Quả | |
| 3 | Lắp đặt Cáp ngầm Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC 24kV-3x50mm2 | 21 | m | |
| 4 | Lắp đặt Đầu cáp 3 pha ngoài trời 24kV-đồng - ĐC-Cu24kV-3x50NT | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 8 | m | |
| 6 | Lắp đặt Dây dẫn Cu/XLPE/PVC-24kV đơn fa - 1x240 | 9 | m | |
| 7 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | 2 | m | |
| 8 | Lắp đặt Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ | 2 | cái | |
| 9 | Lắp đặt Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 10 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | 2 | cái | |
| 11 | Ép Đầu cốt đồng nhôm AM-240 | 12 | cái | |
| 12 | Lắp đặt Giá đỡ cáp lên cột: GĐC-1 | 1 | Bộ | |
| 13 | Lắp đặt Ghế cách điện, 1 cột tròn điểm đấu TBA Đông Khê 2B | 1 | Bộ | |
| 14 | Lắp đặt Thang sắt, 1 cột tròn điểm đấu TBA Đông Khê 2B | 1 | Bộ | |
| 15 | Lắp đặt Xà đỡ cầu chì tự rơi, cắt có tải điểm đấu TBA Đông Khê 2B | 1 | Bộ | |
| 16 | Lắp đặt Xà đỡ đầu cáp điểm đấu TBA Đông Khê 2B | 1 | Bộ | |
| 17 | Thi công Hào 1 cáp đường bê tông xi măng | 4 | m | |
| 18 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 2 | sợi | |
| 19 | Thí nghiệm sứ đứng 22kV | 4 | quả | |
| 20 | Thí nghiệm Cầu chì tự rơi LBFCO | 1 | Bộ | |
| 21 | Hoàn trả đường bê tông XM M200 | 2,4 | m2 | |
| S | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA ĐÔNG KHÊ 2B - PHẦN TBA | |||
| 1 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | ĐC Cu-50 | 2 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | ĐC Cu-95 | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | ĐC Cu-150 | 14 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m |
| 6 | Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 7 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 8 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 10 | Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 11 | Móng TBA tích hợp tủ hạ thế M-TBA-HT | 1 | móng | |
| T | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP ĐÔNG KHÊ 2B | |||
| 1 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | 2 | cái | |
| 2 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | 2 | cái | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | 14 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 25,5 | m | |
| 9 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m | |
| 10 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m | |
| 11 | Lắp đặt Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 12 | Thi công Móng TBA tích hợp tủ hạ thế M-TBA-HT | 1 | móng | |
| 13 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV dùng đầu sứ Elbow (kèm đầu cáp elbow theo máy) | 1 | Máy | |
| 14 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA - kiêm tủ điện hạ thế (Gồm 1 AB tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 3AB nhánh 300A loại có chỉnh định dòng, hệ thống thanh cái, chống sét van hạ thế và các phụ kiện, thiết bị kèm theo) | 1 | Tủ | |
| 15 | Thí nghiệm Máy biến áp lực ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 16 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| U | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA ĐÔNG KHÊ 2B - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Kẹp siết KH-4x120 | KH-4x120 | 24 | cái |
| 2 | Ghíp nhôm 3 bu lông cho dây nhôm tiết diện 25-150mm2 | AL25-150 | 8 | bộ |
| 3 | Ghíp nối hạ áp bọc cách điện cho dây nhôm tiết diện từ 25 đến 120mm2 (2 bu lông) | IPC25-120 | 66 | bộ |
| 4 | Ghíp đồng nhôm 3 bulong cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2 | AL-240 | 16 | bộ |
| 5 | Hộp nhựa cách điện bọc ghíp | HN-BG | 24 | cái |
| 6 | Cột bê tông ly tâm LT.I-8,5-190-2,5 | 7 | Cột | |
| 7 | Móng cột ly tâm đúp MĐLT-2 | 1 | móng | |
| 8 | Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 9 | Móng cột ly tâm đơn MLT-3 | 5 | móng | |
| 10 | Tấm ốp D20 | 14 | Bộ | |
| 11 | Đai thép + khóa đai | 78 | Bộ | |
| V | XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TBA ĐÔNG KHÊ 2B | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120 mm2 | 0,375 | km | |
| 2 | Lắp đặt Tiếp địa lặp lại | 1 | bộ | |
| 3 | Dựng Cột bê tông ly tâm LT.I-8,5-190-2,5 | 7 | Cột | |
| 4 | Thi công Móng cột ly tâm đơn MLT-3 | 5 | móng | |
| 5 | Thi công Móng cột ly tâm đúp MĐLT-2 | 1 | móng | |
| 6 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H1 | 5 | hộp | |
| 7 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H2 | 2 | hộp | |
| 8 | Tháo, lắp hộp công tơ 1 pha: H4 | 24 | hộp | |
| 9 | Tháo, lắp hộp công tơ 3 pha: H3f | 1 | hộp | |
| 10 | Đấu nối hộp công tơ ( 4/7 ) | 32 | hộp | |
| 11 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| W | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA ĐÔNG KHÊ 2B - PHẦN CÁP NGẦM HẠ ÁP | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 42 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng Cu-120 | ĐC Cu-120 | 2 | cái |
| 3 | Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới đường bê tông | 17 | m | |
| 4 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 2 | bộ | |
| X | XÂY LẮP CÁP NGẦM HẠ THẾ TBA DÔNG KHÊ 2B | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trong ống bảo vệ)_150m đầu | 42 | m | |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trực tiếp trong hào cáp)_150m đầu | 12 | m | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng Cu-185 | 6 | cái | |
| 4 | Ép Đầu cốt đồng Cu-120 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 42 | m | |
| 6 | Thi công Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới đường bê tông | 17 | m | |
| 7 | Lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 2 | bộ | |
| 8 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ áp | 2 | sợi | |
| 9 | Hoàn trả đường bê tông XM M200 | 10,2 | m2 | |
| Y | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA ĐÔNG KHÊ 10 - PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 28 | m |
| 2 | Ống thép luồn cáp qua đường nhựa F168 | F168 | 24 | m |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | ĐC Cu-35 | 2 | bộ |
| 4 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | Cu/PVC 35mm2 | 2 | m |
| 5 | Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 6 | Hào 1 cáp đi dưới nền đất | 3 | m | |
| 7 | Hào 1 cáp hè BTXM dày 10cm | 156 | m | |
| Z | XÂY LẮP CÁP NGẦM TBA ĐÔNG KHÊ 10 | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 24kV-3x300mm2 _ 150m đầu | 315 | m | |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 đi trong ống | 52 | m | |
| 3 | Lắp đặt Hộp nối cáp ngầm 24kV nhôm HN-A3x300mm2 | 2 | hộp | |
| 4 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 28 | m | |
| 5 | Lắp đặt Ống thép luồn cáp qua đường nhựa F168 | 24 | m | |
| 6 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | 2 | m | |
| 7 | Lắp đặt Mốc báo hiệu cáp ngầm bằng sứ | 12 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 9 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | 2 | cái | |
| 10 | Thi công Hào 1 cáp đi dưới nền đất | 3 | m | |
| 11 | Thi công Hào 1 cáp hè BTXM dày 10cm | 156 | m | |
| 12 | Khoan ngầm qua đường nhựa | 12 | m | |
| 13 | Đào, đắp hố thế đặt máy khoan kích thước 3x2x2(m) | 1 | m | |
| 14 | Đào, đắp hố thế rút cáp ngầm kích thước 1x2x2 (m) | 1 | m | |
| 15 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 2 | sợi | |
| 16 | Hoàn trả vỉa hè bê tông xi măng dày 10cm | 78 | m2 | |
| AA | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA ĐÔNG KHÊ 10 - PHẦN TBA | |||
| 1 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | ĐC Cu-50 | 4 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | ĐC Cu-95 | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | ĐC Cu-150 | 14 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m |
| 6 | Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 7 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 8 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 10 | Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 11 | Móng TBA tích hợp tủ hạ thế M-TBA-HT | 1 | móng | |
| 12 | Bệ đỡ tủ RMU | 1 | cái | |
| AB | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP ĐÔNG KHÊ 10 | |||
| 1 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | 4 | cái | |
| 2 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | 2 | cái | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | 14 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 25,5 | m | |
| 9 | Lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE-5,5/PVC-1x50mm2-24KV | 24 | m | |
| 10 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m | |
| 11 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m | |
| 12 | Lắp đặt Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 13 | Thi công Móng TBA tích hợp tủ hạ thế M-TBA-HT | 1 | móng | |
| 14 | Thi công Bệ đỡ tủ RMU | 1 | móng | |
| 15 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV dùng đầu sứ Elbow (kèm đầu cáp elbow theo máy) | 1 | Máy | |
| 16 | Lắp đặt Tủ điện trung thế RMU kiểu module ( 2I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến và đi, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối Scada…) | 1 | Tủ | |
| 17 | Lắp đặt Trụ đỡ MBA - kiêm tủ điện hạ thế (Gồm 1 AB tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 3AB nhánh 300A loại có chỉnh định dòng, hệ thống thanh cái, chống sét van hạ thế và các phụ kiện, thiết bị kèm theo) | 1 | Tủ | |
| 18 | Thí nghiệm Máy biến áp lực ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 19 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| AC | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA ĐÔNG KHÊ 10 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Kẹp siết KH-4x120 | KH-4x120 | 15 | cái |
| 2 | Ghíp nhôm 3 bu lông cho dây nhôm tiết diện 25-150mm2 | AL25-150 | 4 | bộ |
| 3 | Ghíp nối hạ áp bọc cách điện cho dây nhôm tiết diện từ 25 đến 120mm2 (2 bu lông) | IPC25-120 | 34 | bộ |
| 4 | Ghíp đồng nhôm 3 bulong cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2 | AL-240 | 24 | bộ |
| 5 | Hộp nhựa cách điện bọc ghíp | HN-BG | 28 | cái |
| 6 | Nắp bịt đầu cáp ( đi theo cáp ) | 8 | cái | |
| 7 | Cột bê tông ly tâm LT.I-8,5-190-2,5 | 2 | Cột | |
| 8 | Móng cột ly tâm đúp MĐLT-2 | 1 | móng | |
| 9 | Tấm ốp D20 | 10 | Bộ | |
| 10 | Đai thép + khóa đai | 20 | Bộ | |
| AD | XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TBA ĐÔNG KHÊ 10 | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120 mm2 | 0,228 | km | |
| 2 | Dựng Cột bê tông ly tâm LT.I-8,5-190-2,5 | 2 | Cột | |
| 3 | Thi công Móng cột ly tâm đúp MĐLT-2 | 1 | móng | |
| 4 | Đấu nối hộp công tơ (Tận dụng lại) | 16 | hộp | |
| 5 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| AE | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA ĐÔNG KHÊ 10 - PHẦN CÁP NGẦM HẠ ÁP | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 69 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng Cu-120 | ĐC Cu-120 | 3 | cái |
| 3 | Hào cáp ngầm 3 sợi cáp 0,4kV dưới đường bê tông | 19 | m | |
| 4 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 3 | bộ | |
| AF | XÂY LẮP CÁP NGẦM HẠ THẾ TBA DÔNG KHÊ 10 | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trong ống bảo vệ)_150m đầu | 69 | m | |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trực tiếp trong hào cáp)_150m đầu | 18 | m | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng Cu-185 | 9 | cái | |
| 4 | Ép Đầu cốt đồng Cu-120 | 3 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 69 | m | |
| 6 | Thi công Hào cáp ngầm 3 sợi cáp 0,4kV dưới đường bê tông | 19 | m | |
| 7 | Lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 3 | bộ | |
| 8 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ áp | 2 | sợi | |
| 9 | Hoàn trả đường bê tông XM M200 | 13,3 | m2 | |
| AG | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA LÊ LỢI 9 - PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 20 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | ĐC Cu-35 | 2 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | Cu/PVC 35mm2 | 2 | m |
| 4 | Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 5 | Hào 1 cáp hè gạch block màu | 13 | m | |
| AH | XÂY LẮP CÁP NGẦM TBA LÊ LỢI 9 | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 đi trong ống nhựa | 20 | m | |
| 2 | Lắp đặt Hộp nối cáp ngầm 24kV nhôm HN-A3x300mm2 | 1 | hộp | |
| 3 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 20 | m | |
| 4 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | 2 | m | |
| 5 | Lắp đặt Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 6 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | 2 | cái | |
| 7 | Thi công Hào 1 cáp hè gạch block màu | 13 | m | |
| 8 | Thu hồi Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x300mm2 | 0,06 | 100m | |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 2 | sợi | |
| 10 | Hoàn trả hè gạch Block lục giác đỏ (tận dụng 80%) | 6,5 | m2 | |
| AI | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA LÊ LỢI 9 - PHẦN TBA | |||
| 1 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | ĐC Cu-50 | 2 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | ĐC Cu-95 | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | ĐC Cu-150 | 14 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m |
| 6 | Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 7 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 8 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 10 | Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 11 | Móng TBA hợp bộ M-TBA-HB | 1 | móng | |
| AJ | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP LÊ LỢI | |||
| 1 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | 2 | cái | |
| 2 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | 2 | cái | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | 14 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 28 | m | |
| 9 | Lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE-5,5/PVC-1x50mm2-24KV | 15 | m | |
| 10 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m | |
| 11 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m | |
| 12 | Lắp đặt Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 13 | Thi công Móng TBA hợp bộ M-TBA-HB | 1 | móng | |
| 14 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV dùng đầu sứ Elbow (kèm đầu cáp elbow theo máy) | 1 | Máy | |
| 15 | Lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ trung thế, hạ thế bao gồm: Tủ điện trung thế RMU kiểu module ( 2I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến và đi, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối scada…), tủ điện hạ thế (gồm 01ATM tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 03 ATM nhánh 300A loại có chỉnh định dòng. | 1 | Tủ | |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp lực ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 17 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| AK | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA LÊ LỢI 9 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Kẹp siết KH-4x120 | KH-4x120 | 28 | cái |
| 2 | Ghíp nhôm 3 bu lông cho dây nhôm tiết diện 25-150mm2 | AL25-150 | 32 | bộ |
| 3 | Ghíp nối hạ áp bọc cách điện cho dây nhôm tiết diện từ 25 đến 120mm2 (2 bu lông) | IPC25-120 | 60 | bộ |
| 4 | Ghíp đồng nhôm 3 bulong cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2 | AL-240 | 16 | bộ |
| 5 | Hộp nhựa cách điện bọc ghíp | HN-BG | 48 | cái |
| 6 | Tấm ốp D20 | 28 | Bộ | |
| 7 | Đai thép + khóa đai | 26 | Bộ | |
| AL | XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TBA LÊ LỢI 9 | |||
| 1 | lắp đặt Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120 mm2 | 0,322 | km | |
| 2 | Đấu nối hộp công tơ (Tận dụng lại) | 23 | hộp | |
| 3 | Thu hồi cáp ABC4x25 | 0,118 | km | |
| 4 | Thu hồi cáp AV95 | 0,198 | km | |
| 5 | Thu hồi xà đỡ X1 ( 25 kg ) | 6 | bộ | |
| 6 | Thu hồi xà đỡ X2 ( 25 kg ) | 5 | bộ | |
| 7 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| AM | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA LÊ LỢI 9 - PHẦN CÁP NGẦM HẠ ÁP | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 8 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng Cu-120 | ĐC Cu-120 | 2 | cái |
| 3 | Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới nền vỉa hè gạch block | 3 | m | |
| 4 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 2 | bộ | |
| AN | XÂY LẮP PHẦN CÁP NGẦM HẠ THẾ TBA LÊ LỢI 9 | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trong ống bảo vệ)_150m đầu | 8 | m | |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trực tiếp trong hào cáp)_150m đầu | 18 | m | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng Cu-185 | 6 | cái | |
| 4 | Ép Đầu cốt đồng Cu-120 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 8 | m | |
| 6 | Thi công Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới nền vỉa hè gạch block | 3 | m | |
| 7 | Lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 2 | bộ | |
| 8 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ áp | 2 | sợi | |
| 9 | Hoàn trả đường bê tông XM M200 | 1,8 | m2 | |
| AO | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA NAM PHÁP 4 - PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 3 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | ĐC Cu-35 | 2 | bộ |
| 3 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | Cu/PVC 35mm2 | 2 | m |
| 4 | Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 5 | Hào 1 cáp đường bê tông xi măng | 3 | m | |
| AP | XÂY LẮP CÁP NGẦM TBA NAM PHÁP 4 | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 24kV-3x240mm2 _ 150m đầu | 16 | m | |
| 2 | Lắp đặt Đầu cáp 3 pha ngoài trời 24kV-nhôm - ĐC-A24kV-3x240NT | 1 | bộ | |
| 3 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 3 | m | |
| 4 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | 2 | m | |
| 5 | Lắp đặt Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 6 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | 2 | cái | |
| 7 | Thi công Hào 1 cáp đường bê tông xi măng | 3 | m | |
| 8 | Thu hồi Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 3x240mm2 | 0,08 | 100m | |
| 9 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 2 | sợi | |
| 10 | Hoàn trả đường bê tông XM M200 | 1,8 | m2 | |
| AQ | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA NAM PHÁP 4 - PHẦN TBA | |||
| 1 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | ĐC Cu-50 | 2 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | ĐC Cu-95 | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | ĐC Cu-150 | 14 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m |
| 5 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m |
| 6 | Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 7 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 8 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 10 | Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 11 | Móng TBA hợp bộ M-TBA-HB | 1 | móng | |
| AR | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP NAM PHÁP 4 | |||
| 1 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | 2 | cái | |
| 2 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | 2 | cái | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | 14 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Biển tên trạm biến áp | 1 | bộ | |
| 5 | Lắp đặt Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 25,5 | m | |
| 9 | Lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE-5,5/PVC-1x50mm2-24KV | 15 | m | |
| 10 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m | |
| 11 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m | |
| 12 | Lắp đặt Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 13 | Thi công Móng TBA hợp bộ M-TBA-HB | 1 | móng | |
| 14 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV dùng đầu sứ Elbow (kèm đầu cáp elbow theo máy) | 1 | Máy | |
| 15 | Lắp đặt Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ trung thế, hạ thế bao gồm: Tủ điện trung thế RMU kiểu module ( 2I+1Q bao gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến và đi, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối scada…), tủ điện hạ thế (gồm 01ATM tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 03 ATM nhánh 300A loại có chỉnh định dòng. | 1 | Tủ | |
| 16 | Thí nghiệm Máy biến áp lực ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 17 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| AS | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA NAM PHÁP 4 - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Kẹp siết KH-4x120 | KH-4x120 | 7 | cái |
| 2 | Ghíp nhôm 3 bu lông cho dây nhôm tiết diện 25-150mm2 | AL25-150 | 8 | bộ |
| 3 | Ghíp nối hạ áp bọc cách điện cho dây nhôm tiết diện từ 25 đến 120mm2 (2 bu lông) | IPC25-120 | 12 | bộ |
| 4 | Ghíp đồng nhôm 3 bulong cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2 | AL-240 | 16 | bộ |
| 5 | Hộp nhựa cách điện bọc ghíp | HN-BG | 24 | cái |
| 6 | Tấm ốp D20 | 7 | Bộ | |
| 7 | Đai thép + khóa đai | 14 | Bộ | |
| AT | XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TBA NAM PHÁP 4 | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120 mm2 | 0,167 | km | |
| 2 | Đấu nối hộp công tơ (Tận dụng lại ) | 6 | hộp | |
| 3 | Thu hồi cáp ABC4x35 | 0,164 | km | |
| 4 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| AU | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA NAM PHÁP 4 - PHẦN CÁP NGẦM HẠ ÁP | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 20 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng Cu-120 | ĐC Cu-120 | 2 | cái |
| 3 | Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới đường nhựa | 38 | m | |
| 4 | Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới nền vỉa hè gạch block | 55 | m | |
| 5 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 2 | bộ | |
| AV | XÂY LẮP CÁP NGẦM HẠ THẾ TBA NAM PHÁP 4 | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trong ống bảo vệ)_150m đầu | 20 | m | |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trực tiếp trong hào cáp)_150m đầu | 202 | m | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng Cu-185 | 6 | cái | |
| 4 | Ép Đầu cốt đồng Cu-120 | 2 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 20 | m | |
| 6 | Thi công Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới đường nhựa | 38 | m | |
| 7 | Thi công Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới nền vỉa hè gạch block | 55 | m | |
| 8 | Lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 2 | bộ | |
| 9 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ áp | 2 | sợi | |
| 10 | Hoàn trả đường bê tông nhựa dày 7 cm | 26,6 | m2 | |
| 11 | Hoàn trả hè gạch Block lục giác đỏ (tận dụng 80%) | 33 | m2 | |
| AW | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA T10B - PHẦN CÁP NGẦM TRUNG THẾ | |||
| 1 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | ĐC Cu-35 | 2 | bộ |
| 2 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | 2 | m | |
| 3 | Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 4 | Hào 1 cáp hè BTXM dày 10cm | 4 | m | |
| AX | XÂY LẮP CÁP NGẦM TBA T10B | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm Al/XLPE/PVC/DSTA/PVC 24kV-3x240mm2 _ 150m đầu | 11 | m | |
| 2 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/PVC 35mm2 | 2 | m | |
| 3 | Lắp đặt Biển tên lộ | 3 | Cái | |
| 4 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-35 | 2 | cái | |
| 5 | Thi công Hào 1 cáp hè BTXM dày 10cm | 4 | m | |
| 6 | Thí nghiệm cáp lực, điện áp >1-35kV | 2 | sợi | |
| 7 | Hoàn trả vỉa hè bê tông xi măng dày 10cm | 2 | m2 | |
| AY | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA T10B - PHẦN TBA | |||
| 1 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | ĐC Cu-50 | 2 | cái |
| 2 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | ĐC Cu-95 | 2 | cái |
| 3 | Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | ĐC Cu-150 | 14 | cái |
| 4 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m | |
| 5 | Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m | |
| 6 | Biển tên trạm biến áp | 1 | cái | |
| 7 | Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 8 | Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 9 | Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 10 | Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 11 | Bệ đỡ tủ RMU | 1 | Bệ | |
| 12 | Móng TBA hợp bộ M-TBA-HT | 1 | móng | |
| AZ | XÂY LẮP TRẠM BIẾN ÁP TBA T10B | |||
| 1 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-50 | 2 | cái | |
| 2 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-95 | 2 | cái | |
| 3 | Ép Đầu cốt đồng ĐC Cu-150 | 14 | cái | |
| 4 | Lắp đặt Biển tên trạm biến áp | 1 | cái | |
| 5 | Lắp đặt Biển báo an toàn | 1 | cái | |
| 6 | Lắp đặt Biển tên lộ (trung thế + hạ thế) | 1 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Biển sơ đồ một sợi | 1 | cái | |
| 8 | Lắp đặt Cáp tổng hạ thế Cu/XLPE/PVC-0,6/1kV-1x150mm2 | 25,5 | m | |
| 9 | Lắp đặt Cáp đồng bọc Cu/XLPE-5,5/PVC-1x50mm2-24KV | 24 | m | |
| 10 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 95mm2 | 3 | m | |
| 11 | Lắp đặt Cáp đồng bọc nhiều sợi Cu/XLPE/PVC 50mm2 | 2 | m | |
| 12 | Lắp đặt Tiếp địa trạmbiến áp kiểu trạm trụ R4-6C | 1 | HT | |
| 13 | Thi công Móng TBA hợp bộ M-TBA-HT | 1 | móng | |
| 14 | Thi công Bệ đỡ tủ RMU | 1 | móng | |
| 15 | Lắp đặt Máy biến áp kiểu kín 400kVA-22/0,4kV dùng đầu sứ Elbow (kèm đầu cáp elbow theo máy) | 1 | Máy | |
| 16 | Lắp đặt Tủ điện trung thế RMU 2 ngăn ( 1I+1Q ) loại module gồm đầy đủ phụ kiện, vỏ tủ, bộ cảnh báo sứ cố đầu cáp đến và đi, đầu cáp sang máy, giao thức kết nối Scada…) | 1 | Tủ | |
| 17 | Trụ đỡ máy biến áp kiêm tủ điện hạ thế (gồm 01ATM tổng 630A loại có chỉnh định dòng, 03 ATM nhánh 300A, hệ thống thanh cái, chống sét van hạ thế và các phụ kiện đi kèm | 1 | Tủ | |
| 18 | Thí nghiệm Máy biến áp lực ≤ 1MVA | 1 | Máy | |
| 19 | Thí nghiệm tiếp địa trạm | 1 | H.T | |
| BA | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA T10B - PHẦN ĐƯỜNG DÂY HẠ ÁP | |||
| 1 | Kẹp siết KH-4x120 | KH-4x120 | 16 | cái |
| 2 | Ghíp nối hạ áp bọc cách điện cho dây nhôm tiết diện từ 25 đến 120mm2 (2 bu lông) | IPC25-120 | 52 | bộ |
| 3 | Ghíp đồng nhôm 3 bulong cho dây dẫn tiết diện 50-240mm2 | AL-240 | 16 | bộ |
| 4 | Hộp nhựa cách điện bọc ghíp | HN-BG | 16 | cái |
| 5 | Tấm ốp D20 | 10 | bộ | |
| 6 | Đai thép + khóa đai | 20 | bộ | |
| BB | XÂY LẮP ĐƯỜNG DÂY HẠ THẾ TBA T10B | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp nhôm vặn xoắn 0,6/1kV AL/XLPE 4 ruột tiết diện 120 mm2 | 0,245 | km | |
| 2 | Đấu nối hộp công tơ (Tận dụng lại) | 26 | hộp | |
| 3 | Thí nghiệm cáp vặn xoắn | 1 | sợi | |
| BC | MUA SẮM VẬT LIỆU TBA T10B - PHẦN CÁP NGẦM HẠ ÁP | |||
| 1 | Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | HDPE-F195/150 | 134 | m |
| 2 | Đầu cốt đồng Cu-120 | ĐC Cu-120 | 2 | cái |
| 3 | Hào cáp ngầm 1 sợi cáp 0,4kV dưới đường nhựa | 12 | m | |
| 4 | Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới đường nhựa | 57 | m | |
| 5 | Hào cáp ngầm 1 sợi cáp 0,4kV dưới nền bê tông | 25 | m | |
| 6 | Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới nền bê tông | 7 | m | |
| 7 | Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới nền vỉa hè gạch block | 218 | m | |
| 8 | Hào cáp ngầm 1 sợi cáp 0,4kV dưới nền vỉa hè gạch block | 183 | m | |
| 9 | Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 2 | bộ | |
| BD | XÂY LẮP CÁP NGẦM HẠ THẾ TBA T10B | |||
| 1 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trong ống bảo vệ)_150m đầu | 134 | m | |
| 2 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trực tiếp trong hào cáp)_150m đầu | 450 | m | |
| 3 | Lắp đặt Cáp ngầm 0,4kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W 3x185+1x120mm2 (cáp đi trực tiếp trong hào cáp)_151m đến 250m | 244 | m | |
| 4 | Lắp đặt Hộp nối cáp ngầm | 2 | Hộp | |
| 5 | Ép Đầu cốt đồng Cu-185 | 6 | cái | |
| 6 | Ép Đầu cốt đồng Cu-120 | 2 | cái | |
| 7 | Lắp đặt Ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | 134 | m | |
| 8 | Thi công Hào cáp ngầm 1 sợi cáp 0,4kV dưới đường nhựa | 12 | m | |
| 9 | Thi công Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới đường nhựa | 57 | m | |
| 10 | Thi công Hào cáp ngầm 1 sợi cáp 0,4kV dưới nền bê tông | 25 | m | |
| 11 | Thi công Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới nền bê tông | 7 | m | |
| 12 | Thi công Hào cáp ngầm 2 sợi cáp 0,4kV dưới nền vỉa hè gạch block | 218 | m | |
| 13 | Thi công Hào cáp ngầm 1 sợi cáp 0,4kV dưới nền vỉa hè gạch block | 183 | m | |
| 14 | Lắp đặt Giá đỡ cáp ngầm hạ thế lên cột | 2 | bộ | |
| 15 | Thí nghiệm cáp ngầm hạ áp | 2 | sợi | |
| 16 | Hoàn trả đường bê tông nhựa dày 7 cm | 47,1 | m2 | |
| 17 | Hoàn trả hè gạch Block lục giác đỏ (tận dụng 80%) | 222,3 | m2 | |
| 18 | Hoàn trả vỉa hè bê tông xi măng dày 10cm | 16,7 | m2 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi