Gói thầu: Xây lắp Đường giao thông kiệt hẻm trên địa bàn phường Hòa Qúy năm 2019-2020
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200627379-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án Đầu tư xây dựng quận Ngũ Hành Sơn |
| Tên gói thầu | Xây lắp Đường giao thông kiệt hẻm trên địa bàn phường Hòa Qúy năm 2019-2020 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200624956 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn xây dựng cơ bản tập trung của quận Ngũ Hành Sơn |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 08:26:00 đến ngày 2020-06-22 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,928,919,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 50,000,000 VNĐ ((Năm mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Nền, mặt đường | |||
| 1 | Bê tông mặt đường đá 1x2, BT mác 250 | Theo chương V | 512,8048 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo chương V | 3,5842 | 100m2 |
| 3 | Ni long phòng nước | Theo chương V | 9,6098 | 100m2 |
| 4 | Làm móng lớp trên cấp phối đá dăm | Theo chương V | 2,7224 | 100m3 |
| 5 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 | Theo chương V | 1,7904 | 100m3 |
| 6 | Đắp nền đường bằng máy đầm 9T, độ chặt K=0,95 | Theo chương V | 0,7617 | 100m3 |
| 7 | Phá bỏ kết cấu mặt đường cũ | Theo chương V | 220,2424 | m3 |
| B | Hố ga bê tông | |||
| 1 | Bê tông thân đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo chương V | 15,4781 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo chương V | 1,5478 | 100m2 |
| 3 | Bê tông móng đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo chương V | 9,182 | m3 |
| 4 | Ván khuôn móng | Theo chương V | 0,2844 | 100m2 |
| 5 | Đệm cấp phối đá dăm Dmax 37,5 | Theo chương V | 4,591 | m3 |
| 6 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 | Theo chương V | 0,5718 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo chương V | 0,0922 | 100m3 |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn đá 1x2, vữa BT250 | Theo chương V | 4,5312 | m3 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép | Theo chương V | 0,1809 | tấn |
| 10 | Thép niềng | Theo chương V | 0,663 | tấn |
| 11 | Mạ kẽm | Theo chương V | 662,9608 | kg |
| 12 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V | 51 | cái |
| C | Mương bê tông | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V | 49,7367 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan | Theo chương V | 2,1 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D <=10mm | Theo chương V | 1,7684 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D >10mm | Theo chương V | 3,9237 | tấn |
| 5 | Bê tông thân đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo chương V | 106,6095 | m3 |
| 6 | Ván khuôn thân | Theo chương V | 10,6609 | 100m2 |
| 7 | Bê tông móng đá 2x4, vữa BT mác 150 | Theo chương V | 99,4734 | m3 |
| 8 | Ván khuôn | Theo chương V | 2,2133 | 100m2 |
| 9 | Đệm cấp phối đá dăm | Theo chương V | 49,7367 | m3 |
| 10 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo chương V | 4,7554 | 100m3 |
| 11 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo chương V | 0,8646 | 100m3 |
| 12 | Phá bỏ kết cấu mặt đường cũ | Theo chương V | 60,7893 | m3 |
| 13 | Cắt mặt đường BTXM | Theo chương V | 1.105,26 | m |
| D | Hố ga Bê tông cốt thép | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT 250 | Theo chương V | 4,5312 | m3 |
| 2 | Cốt thép tấm đan | Theo chương V | 1,1056 | tấn |
| 3 | Thép niềng | Theo chương V | 1,8068 | tấn |
| 4 | Mạ kẽm | Theo chương V | 2.126,565 | kg |
| 5 | Lắp đặt tấm đan | Theo chương V | 42 | cái |
| 6 | Bê tông thân hố ga đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V | 14,8771 | m3 |
| 7 | Ván khuôn | Theo chương V | 1,57 | 100m2 |
| 8 | Bê tông móng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V | 6,1425 | m3 |
| 9 | Ván khuôn móng | Theo chương V | 0,1764 | 100m2 |
| 10 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D <=10mm | Theo chương V | 1,526 | tấn |
| 11 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D <=18mm | Theo chương V | 0,8205 | tấn |
| 12 | Đệm cấp phối đá dăm | Theo chương V | 4,095 | m3 |
| 13 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 | Theo chương V | 1,05 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo chương V | 0,231 | 100m3 |
| E | Mương BTCT | |||
| 1 | Bê tông tấm đan đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo chương V | 92,7 | m3 |
| 2 | Ván khuôn đan | Theo chương V | 6,18 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D <=10mm | Theo chương V | 3,0874 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D >10mm | Theo chương V | 11,9961 | tấn |
| 5 | Bê tông ,mương đúc sẵn đá 1x2, BT M250 | Theo chương V | 202,92 | m3 |
| 6 | Ván khuôn | Theo chương V | 27,056 | 100m2 |
| 7 | Cốt thép mương đúc sẵn D <= 10mm | Theo chương V | 10,6793 | tấn |
| 8 | Cốt thép mương đúc sẵn D <= 18mm | Theo chương V | 6,9227 | tấn |
| 9 | Lắp đặt cống hộp trọng lượng <=2T, vữa XM mác 125 | Theo chương V | 412 | 1 đoạn ống |
| 10 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | Theo chương V | 61,8 | m3 |
| 11 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3 | Theo chương V | 2,2405 | 100m3 |
| 12 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,95 | Theo chương V | 0,0824 | 100m3 |
| F | Cửa thu nước | |||
| 1 | Bê tông hố thu đúc sẵn đá 1x2, BT mác 250 | Theo chương V | 6,4107 | m3 |
| 2 | Ván khuôn | Theo chương V | 0,9248 | 100m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép D <=10mm | Theo chương V | 0,53 | tấn |
| 4 | Làm lớp đá đệm móng, loại đá dmax <=6 | Theo chương V | 1,6708 | m3 |
| 5 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng >50kg bằng cần cẩu | Theo chương V | 39 | 1 cấu kiện |
| 6 | Bê tông tấm đan chắn rác đá 1x2, vữa BT M 250 | Theo chương V | 0,8223 | m3 |
| 7 | Ván khuôn đan | Theo chương V | 0,3744 | 100m2 |
| 8 | Cốt thép đan | Theo chương V | 0,0924 | tấn |
| 9 | Lắp các loại CKBT đúc sắn bằng thủ công, trọng lượng ≤ 50kg | Theo chương V | 39 | cái |
| 10 | Ống HDPE | Theo chương V | 3,232 | đoạn |
| G | Biện pháp thi công | |||
| 1 | Cọc thép I160 (Sứt mẻ, tòe đầu cọc, mũ cọc 3,5% mỗi lần đóng nhổ (22 lần) và khấu hao 1,17% trong 1 tháng) | Theo chương V | 3.181,519 | kg |
| 2 | Thép tấm dày 5mm (Khấu hao thép tấm 1,17% trong 1 tháng) | Theo chương V | 77,1498 | kg |
| 3 | Đóng cọc thép I160 trên mặt đất, chiều dài cọc <=10m, đất cấp I | Theo chương V | 13,8 | 100m |
| 4 | Nhổ cọc thép I160 trên mặt đất, chiều dài cọc <=10m, đất cấp I (60% công đóng) | Theo chương V | 13,8 | 100m |
| 5 | Đóng thép tấm ( tính quy đổi sang cọc ván thép với bề rộng 1m và bằng 40% công đóng cọc ván) | Theo chương V | 18,4 | 100m |
| 6 | Nhổ thép tấm ( bằng 60% công hạ) | Theo chương V | 18,4 | 100m |
| H | Hạng mục khác | |||
| 1 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 10T trong phạm vi <=1000m, đất cấp I | Theo chương V | 8,3762 | 100m3 |
| 2 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5T trong phạm vi <=1000m, đất cấp IV | Theo chương V | 2,8103 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi