Gói thầu: Thi công xây dựng công trình
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628472-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Như Thanh |
| Tên gói thầu | Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200628447 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Từ nguồn vốn chương trình xây dựng nông thôn mới năm 2020 |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 04 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 08:54:00 đến ngày 2020-06-17 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,788,930,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 26,000,000 VNĐ ((Hai mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC SẠCH VÀ CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN (TUYẾN CHÍNH) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PE100 PN10 nối bằng măng sông, ĐK ống 50mm | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 16,7986 | 100 m |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 50mm | nt | 16,7986 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa HDPE PE100 PN10 nối bằng măng sông, ĐK ống 40mm | nt | 16,3931 | 100 m |
| 4 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | nt | 16,3931 | 100m |
| 5 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 50mm | nt | 34 | cái |
| 6 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE, ĐK 40mm | nt | 33 | cái |
| 7 | Cút cong 60 độ fi 50 mm | nt | 35 | cái |
| 8 | Cút cong 90 độ f50 mm | nt | 4 | cái |
| 9 | Cút T f50 mm | nt | 1 | cái |
| 10 | Cút cong 60 độ f40 mm | nt | 35 | cái |
| 11 | Cút cong 90 độ f40 mm | nt | 2 | cái |
| 12 | Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp III | nt | 911,31 | m3 |
| 13 | Đào đường ống bằng máy đào 0,8m3, đất cấp III | nt | 3,5024 | 100m3 |
| 14 | Đắp đất đường ống, thủ công | nt | 759,36 | m3 |
| 15 | Đắp nền móng công trình | nt | 85,05 | m3 |
| 16 | BTT M200 - Đáy bể | nt | 0,05 | m3 |
| 17 | BTT M200 - Thành bể | nt | 0,1 | m3 |
| 18 | Ván khuôn đáy | nt | 0,0028 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,02 | 100m2 |
| 20 | BTCT M250 - Tấm đan | nt | 0,018 | m3 |
| 21 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0014 | 100m2 |
| 22 | Thép tấm đan fi <10. | nt | 0,001 | tấn |
| 23 | Lắp tấm đan | nt | 1 | cái |
| 24 | BTT M200 - Đáy bể | nt | 0,15 | m3 |
| 25 | BTT M200 - Thành bể | nt | 0,3 | m3 |
| 26 | Ván khuôn đáy | nt | 0,0084 | 100m2 |
| 27 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,06 | 100m2 |
| 28 | BTCT M250 - Tấm đan | nt | 0,054 | m3 |
| 29 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0042 | 100m2 |
| 30 | Thép tấm đan fi <10. | nt | 0,0029 | tấn |
| 31 | Lắp tấm đan | nt | 3 | cái |
| 32 | BTT M200 - Đáy bể | nt | 0,1 | m3 |
| 33 | BTT M200 - Thành bể | nt | 0,2 | m3 |
| 34 | Ván khuôn đáy | nt | 0,0056 | 100m2 |
| 35 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,04 | 100m2 |
| 36 | BTCT M250 - Tấm đan | nt | 0,036 | m3 |
| 37 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0028 | 100m2 |
| 38 | Thép tấm đan fi <10. | nt | 0,002 | tấn |
| 39 | Lắp tấm đan | nt | 2 | cái |
| 40 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 40mm | nt | 2 | cái |
| 41 | Lắp đặt van xả khí, ĐK 50mm | nt | 2 | cái |
| 42 | BTT M200 - Đáy bể | nt | 0,1 | m3 |
| 43 | BTT M200 - Thành bể | nt | 0,2 | m3 |
| 44 | Ván khuôn đáy | nt | 0,0056 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,04 | 100m2 |
| 46 | BTCT M250 - Tấm đan | nt | 0,036 | m3 |
| 47 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0028 | 100m2 |
| 48 | Thép tấm đan fi <10. | nt | 0,002 | tấn |
| 49 | Lắp tấm đan | nt | 2 | cái |
| 50 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 40mm | nt | 2 | cái |
| 51 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | nt | 2 | cái |
| 52 | BTT M200 - Đáy bể | nt | 0,1 | m3 |
| 53 | BTT M200 - Thành bể | nt | 0,2 | m3 |
| 54 | Ván khuôn đáy | nt | 0,0056 | 100m2 |
| 55 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,04 | 100m2 |
| 56 | BTCT M250 - Tấm đan | nt | 0,036 | m3 |
| 57 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0028 | 100m2 |
| 58 | Thép tấm đan fi <10. | nt | 0,002 | tấn |
| 59 | Lắp tấm đan | nt | 2 | cái |
| 60 | Bê tông mốc, M200 | nt | 1,2 | m3 |
| 61 | Ván khuôn mốc đánh dấu | nt | 0,24 | 100m2 |
| 62 | Lắp dựng cốt thép mốc đánh dấu | nt | 0,1158 | tấn |
| 63 | Ca xe vận chuyển đường ống, cáp treo | nt | 4 | ca |
| 64 | Công vận chuyển ống nước+cáp treo nội tuyến | nt | 30 | công |
| B | HỐ THU ĐẦU MỐI+ BỂ LỌC TUYẾN CHÍNH | |||
| 1 | Bê tông lót, M100 | Theo hồ sơ TKBVTC đã được phê duyệt | 0,7 | m3 |
| 2 | Bê tông đáy bể lọc+hố thu, M250 | nt | 1,45 | m3 |
| 3 | Ván khuôn đáy | nt | 0,022 | 100m2 |
| 4 | Bê tông thành bể, M250 | nt | 3,75 | m3 |
| 5 | Ván khuôn gỗ thành bể | nt | 0,33 | 100m2 |
| 6 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép đáy bể | nt | 0,1985 | tấn |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép thành bể | nt | 0,3029 | tấn |
| 8 | Thép tấm nắp fi <10 | nt | 0,0205 | tấn |
| 9 | Thép tấm nắp < fi 18 | nt | 0,0485 | tấn |
| 10 | Quét chống thấm bể nước | nt | 18 | m2 |
| 11 | Lắp đặt tấm nắp | nt | 14 | cái |
| 12 | Đào đá, Cấp đá IV | nt | 49,84 | m3 |
| 13 | Ống thép tráng kẽm D90 dày 2,5mm | nt | 0,0755 | 100m |
| 14 | Ống xả tràn PVC d=50mm | nt | 0,03 | 100m |
| 15 | Bê tông trụ đỡ, M250 | nt | 0,21 | m3 |
| 16 | Ván khuôn gỗ trụ đỡ | nt | 0,0251 | 100m2 |
| 17 | Cốt thép trụ đỡ ống | nt | 0,0171 | tấn |
| 18 | Bê tông lót, M100 | nt | 0,03 | m3 |
| 19 | Đai ôm ống | nt | 1 | cái |
| 20 | Bu lông đuôi cá | nt | 2 | cái |
| 21 | Đào hố móng bằng thủ công, đất C3 | nt | 2,55 | m3 |
| 22 | Đắp đất bằng thủ công | nt | 2,4 | m3 |
| 23 | BTCT M250 - Đáy bể | nt | 7,88 | m3 |
| 24 | BTCT M250 - Giằng bể | nt | 0,88 | m3 |
| 25 | BTCT M250 - Thành bể | nt | 14,81 | m3 |
| 26 | BTCT M250 - Nắp bể | nt | 2,43 | m3 |
| 27 | BTCT M250 - Cửa bể | nt | 0,19 | m3 |
| 28 | Bê tông lót móng M100 | nt | 2,63 | m3 |
| 29 | Bê tông sân 4 phía cửa bể, M200 | nt | 3,22 | m3 |
| 30 | Ván khuôn đáy bể | nt | 0,066 | 100m2 |
| 31 | Ván khuôn giằng bể | nt | 0,07 | 100m2 |
| 32 | Ván khuôn nắp bể+cửa bể | nt | 0,0543 | 100m2 |
| 33 | Ván khuôn sân 4 phía | nt | 0,0483 | 100m2 |
| 34 | Ván khuôn gỗ thành bể | nt | 1,1735 | 100m2 |
| 35 | Lắp dựng cốt thép đáy bể, ĐK <= 18 mm | nt | 0,7452 | tấn |
| 36 | Lắp dựng cốt thép thành bể, ĐK <= 18 mm | nt | 1,4872 | tấn |
| 37 | Lắp dựng cốt thép giằng bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | nt | 0,0152 | tấn |
| 38 | Lắp dựng cốt thép giằng bể ĐK <= 18 mm, cao <= 6 m | nt | 0,0908 | tấn |
| 39 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cửa bể, ĐK <= 10 mm | nt | 0,0141 | tấn |
| 40 | Lắp dựng cốt thép nắp bể, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | nt | 0,2002 | tấn |
| 41 | Bê tông chẹm M250 | nt | 0,12 | m3 |
| 42 | Quét chống thấm bể nước | nt | 72,75 | m2 |
| 43 | Ống thép tráng kẽm f20 bậc lên xuống | nt | 0,56 | 100m |
| 44 | Ống PVC thông nước fi 27 | nt | 0,035 | 100m |
| 45 | Ống lọc PVC fi 3227 | nt | 0,12 | 100m |
| 46 | Làm tầng lọc cát hạt trung | nt | 0,0315 | 100m3 |
| 47 | Làm tầng lọc đá dăm 1x2 | nt | 0,0135 | 100m3 |
| 48 | Ống xả cặn + xả tràn PVC fi 50 | nt | 0,15 | 100m |
| 49 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | nt | 3 | cái |
| 50 | Lắp đặt van điều tiết, ĐK 50mm | nt | 1 | cái |
| 51 | Lắp đặt van điều tiết, ĐK 40mm | nt | 1 | cái |
| 52 | Lắp đặt van điều tiết, ĐK 90mm | nt | 1 | cái |
| 53 | Lắp đặt van phao, ĐK 50mm | nt | 1 | cái |
| 54 | Lắp đặt van phao, ĐK 40mm | nt | 1 | cái |
| 55 | Đào bể lọc, đất C3 | nt | 143,995 | m3 |
| 56 | Đắp bể lọc thủ công, độ chặt Y/C K = 0,90 | nt | 18,85 | m3 |
| C | BỂ CHỨA NƯỚC (TUYẾN CHÍNH) | |||
| 1 | Lắp đặt vòi nước | Theo hồ sơ TKBVTC<br/> đã được phê duyệt | 44 | cái |
| 2 | Ống nhựa PVC D110 | nt | 0,3 | 100m |
| 3 | ống thép fi 21 | nt | 0,176 | mối nối |
| 4 | Măng sông fi 21 | nt | 44 | cái |
| 5 | Lắp đặt van xả cặn, ĐK 50mm | nt | 4 | cái |
| 6 | ống thép tráng kẽm fi 50 | nt | 0,016 | 100m |
| 7 | Lắp đặt van phao, ĐK 50mm | nt | 2 | cái |
| 8 | Lắp đặt van điều tiết, ĐK 50mm | nt | 2 | cái |
| 9 | Ống PVC fi 50 xả thừa | nt | 0,008 | 100m |
| 10 | BT lót M100. | nt | 3,56 | m3 |
| 11 | BTT M200 - Rãnh thoát nước | nt | 6,56 | m3 |
| 12 | BTT M200 - Sân rửa | nt | 3,12 | m3 |
| 13 | BTCT M250 - Tấm nắp | nt | 1,68 | m3 |
| 14 | BTCT M250 - Đáy bể | nt | 3 | m3 |
| 15 | Bê tông thành bể, M250 | nt | 13,76 | m3 |
| 16 | BTCT M250 - Dầm cổ tường | nt | 3,1 | m3 |
| 17 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,1434 | 100m2 |
| 18 | Ván khuôn dầm cổ tường | nt | 0,2644 | 100m2 |
| 19 | Ván khuôn tấm đáy | nt | 0,07 | 100m2 |
| 20 | Ván khuôn rãnh TN | nt | 0,7588 | 100m2 |
| 21 | Ván khuôn gỗ thành bể | nt | 1,204 | 100m2 |
| 22 | Thép tấm nắp < fi 10 | nt | 0,1079 | tấn |
| 23 | Thép tấm nắp < fi 18 | nt | 0,1773 | tấn |
| 24 | Thép đáy bể | nt | 0,4533 | tấn |
| 25 | Thép giằng cổ tường fi < 10. | nt | 0,0352 | tấn |
| 26 | Thép giằng cổ tường fi < 18. | nt | 0,1845 | tấn |
| 27 | Lắp tấm nắp | nt | 68 | cái |
| 28 | Đất đào bể, đất C3 | nt | 27,48 | m3 |
| 29 | Quét Flinkote chống thấm | nt | 70 | m2 |
| D | TRỤ CỘT NEO CÁP (TUYẾN CHÍNH) | |||
| 1 | Bê tông cột neo cáp, M250 | Theo hồ sơ TKBVTC<br/> đã được phê duyệt | 37 | m3 |
| 2 | Bê tông trụ neo SX bằng máy trộn,đổ bằng thủ công, M200 | nt | 6,94 | m3 |
| 3 | Bê tông trụ neo đúc sẵn, M200 | nt | 0,22 | m3 |
| 4 | Ván khuôn cột neo cáp | nt | 0,3538 | 100m2 |
| 5 | Ván khuôn gỗ trụ neo | nt | 0,9536 | 100m2 |
| 6 | Bê tông lót M100 | nt | 4,096 | m3 |
| 7 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ treo ống, đường kính <=10mm | nt | 0,2181 | tấn |
| 8 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ treo ống,đường kính <=18mm | nt | 0,5871 | tấn |
| 9 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột trụ treo ống, đường kính >18mm | nt | 0,0812 | tấn |
| 10 | Thép hình | nt | 0,8729 | tấn |
| 11 | Đào trụ neo+cột neo, đất C3 | nt | 386,59 | m3 |
| 12 | Đắp đất bằng thủ công (10%KL đắp) | nt | 17,332 | m3 |
| 13 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (90%KL đắp) | nt | 1,5598 | 100m3 |
| 14 | Kẹp cáp D22 | nt | 338 | cái |
| 15 | Dây cáp D20 | nt | 274 | m |
| 16 | Tăng đơ D22. | nt | 16 | cái |
| 17 | Bu lông D22. | nt | 8 | cái |
| 18 | Măng sông D20 | nt | 20 | cái |
| 19 | Công tác lắp dựng tăng đơ | nt | 2 | công |
| 20 | Công tác lắp dựng cáp | nt | 5 | công |
| E | TUYẾN ĐƯỜNG ỐNG NƯỚC SẠCH VÀ CÁC CÔNG TRÌNH TRÊN TUYẾN (TUYẾN NHÁNH) | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa HDPE <br/>PE100 PN10 | Theo hồ sơ TKBVTC<br/> đã được phê duyệt | 2,549 | 100 m |
| 2 | Thử áp lực đường ống nhựa, ĐK 40mm | nt | 2,549 | 100m |
| 3 | Lắp đặt cút nhựa HDPE | nt | 7 | cái |
| 4 | Lắp đặt măng sông nhựa HDPE | nt | 5 | cái |
| 5 | Đào đường ống bằng thủ công, đất cấp III | nt | 128,5 | m3 |
| 6 | Đắp đất đường ống, thủ công | nt | 92,4 | m3 |
| 7 | Cát đệm | nt | 9,68 | m3 |
| 8 | Bê tông cột neo cáp, M250 | nt | 18,5 | m3 |
| 9 | Bê tông trụ neo SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200 | nt | 3,47 | m3 |
| 10 | Bê tông trụ neo đúc sẵn, M200 | nt | 0,11 | m3 |
| 11 | Ván khuôn cột neo cáp | nt | 0,1769 | 100m2 |
| 12 | Ván khuôn gỗ trụ neo | nt | 0,4768 | 100m2 |
| 13 | Bê tông lót M100 | nt | 2,048 | m3 |
| 14 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ treo ống,đường kính <=10mm | nt | 0,1118 | tấn |
| 15 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép trụ eo ống, đường kính <=18mm | nt | 0,3537 | tấn |
| 16 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột trụ treo ống, đường kính >18mm | nt | 0,0406 | tấn |
| 17 | Thép hình | nt | 0,374 | tấn |
| 18 | Đào trụ neo+cột neo thủ công, đất C3 | nt | 196,52 | m3 |
| 19 | Đắp đất, thủ công (10%KL đắp) | nt | 8,666 | m3 |
| 20 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,90 (90%KL đắp) | nt | 0,7799 | 100m3 |
| 21 | Kẹp cáp D22 | nt | 174 | cái |
| 22 | Dây cáp D20 | nt | 122 | m |
| 23 | Tăng đơ D22. | nt | 8 | cái |
| 24 | Bu lông D22. | nt | 4 | cái |
| 25 | Măng sông D20 | nt | 10 | cái |
| 26 | Công tác lắp dựng tăng đơ | nt | 1 | công |
| 27 | Công tác lắp dựng cáp | nt | 2 | công |
| 28 | Lắp đặt vòi nước | nt | 22 | cái |
| 29 | ống thép fi 21 | nt | 0,088 | 100m |
| 30 | Măng sông fi 21 | nt | 22 | cái |
| 31 | Van xả cặn fi 40 | nt | 2 | cái |
| 32 | ông thép tráng kẽm fi 32 | nt | 0,008 | 100m |
| 33 | Van phao fi 40 | nt | 1 | cái |
| 34 | Van điều tiết fi 40 | nt | 1 | cái |
| 35 | Ống PVC fi 40 xả thừa | nt | 0,004 | 100m |
| 36 | Cút nhựa fi 40 | nt | 2 | cái |
| 37 | BT lót M100. | nt | 1,78 | m3 |
| 38 | BTT M200 - Rãnh thoát nước | nt | 3,28 | m3 |
| 39 | BTT M200 - Sân rửa | nt | 1,56 | m3 |
| 40 | BTCT M250 - Tấm nắp | nt | 0,84 | m3 |
| 41 | BTCT M250 - Đáy bể | nt | 1,5 | m3 |
| 42 | BTCT M250 - Dầm cổ tường | nt | 1,55 | m3 |
| 43 | BTCT M250 - Thành bể | nt | 6,88 | m3 |
| 44 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0717 | 100m2 |
| 45 | Ván khuôn dầm cổ tường | nt | 0,1322 | 100m2 |
| 46 | Ván khuôn tấm đáy | nt | 0,035 | 100m2 |
| 47 | Ván khuôn rãnh TN | nt | 0,3794 | 100m2 |
| 48 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,602 | 100m2 |
| 49 | Thép tấm nắp < fi 10 | nt | 0,054 | tấn |
| 50 | Thép tấm nắp < fi 18 | nt | 0,0886 | tấn |
| 51 | Thép đáy bể | nt | 0,2267 | tấn |
| 52 | Thép giằng cổ tường fi < 10. | nt | 0,0176 | tấn |
| 53 | Thép giằng cổ tường fi < 18. | nt | 0,0923 | tấn |
| 54 | Lắp tấm nắp | nt | 34 | cái |
| 55 | Ống nhựa PVC D110 | nt | 0,15 | 100m |
| 56 | Đất đào bể, đất C3 | nt | 18 | m3 |
| 57 | Đắp đất bằng thủ công | nt | 12 | m3 |
| 58 | Quét Flinkote chống thấm | nt | 41,5 | m2 |
| 59 | BTT M200 - Đáy bể | nt | 0,05 | m3 |
| 60 | BTT M200 - Thành bể | nt | 0,1 | m3 |
| 61 | Ván khuôn đáy | nt | 0,0028 | 100m2 |
| 62 | Ván khuôn thành bể | nt | 0,02 | 100m2 |
| 63 | BTCT M250 - Tấm đan | nt | 0,018 | m3 |
| 64 | Ván khuôn tấm nắp | nt | 0,0014 | 100m2 |
| 65 | Thép tấm đan fi <10. | nt | 0,001 | tấn |
| 66 | Lắp các loại CKBT đúc sẵn | nt | 1 | cái |
| 67 | Ca xe vận chuyển đường ống | nt | 1 | ca |
| 68 | Công vận chuyển ống nội tuyến | nt | 5 | công |
| 69 | Thuê thuyền thi công | nt | 2 | ca |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi