Gói thầu: Gói thầu. Xây lắp
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200626296-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty TNHH Một thành viên Điện lực Hải Phòng |
| Tên gói thầu | Gói thầu. Xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200626182 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | SCL |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 08:45:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,561,711,523 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 38,000,000 VNĐ ((Ba mươi tám triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Mua sắm vật tư (SCL đường dây hạ thế các TBA Mê Linh 4 … ) | |||
| 1 | Cột BTLT -I- 8.0-160-3.5 | 6 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT -I- 7 -160-2.5 | 63 | Cột | |
| 3 | Cột BTLT -I- 7-160-3.5 | 106 | Cột | |
| 4 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x120 | 26 | Cái | |
| 5 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x95 | 96 | Cái | |
| 6 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x70 | 70 | Cái | |
| 7 | Kẹp hãm + Móc giữ 4x50 | 111 | Cái | |
| 8 | Khóa đai + Đai thép | 602 | Cái | |
| 9 | Chụp đầu cáp 4x 50 | 4 | Cái | |
| 10 | Chụp đầu cáp 4x50 | 8 | Cái | |
| 11 | Ghíp A120 | 8 | Cái | |
| 12 | Ghíp A95 | 16 | Cái | |
| 13 | Ghíp A50 | 8 | Cái | |
| 14 | Hộp nhựa bọc ghíp | 32 | Cái | |
| 15 | Đầu cốt AM 120 | 8 | Cái | |
| 16 | Đầu cốt AM 95 | 4 | Cái | |
| 17 | Đầu cốt AM 70 | 4 | Cái | |
| 18 | Tiếp địa lặp lại | 68 | Bộ | |
| 19 | Ghíp IPC 95/25 | 1.320 | cái | |
| 20 | Vòng treo + tấm mã | 189 | Cái | |
| 21 | Kẹp bổ trợ (kẹp rẽ dây sau công tơ) | 189 | Cái | |
| 22 | Khóa đai + Đai thép | 378 | Cái | |
| B | Xây lắp (SCL đường dây hạ thế các TBA Mê Linh 4 … ) | |||
| 1 | Móng M2T3 (thủ công) | 10 | Móng | |
| 2 | Móng M2T3 (thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | Móng | |
| 3 | Móng MT4 (thủ công) | 3 | Móng | |
| 4 | Móng MT4 (thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | Móng | |
| 5 | Móng MT3 (thủ công) | 136 | Móng | |
| 6 | Móng MT3 (thủ công kết hợp cơ giới) | 7 | Móng | |
| 7 | Dựng cột BTLT -I- 8.0-160-3.5 (bằng thủ công) | 3 | cột | |
| 8 | Dựng cột BTLT -I- 8.0-160-3.5 (bằng thủ công kết hợp cơ giới) | 3 | cột | |
| 9 | Dựng cột BTLT -I- 7 -160-2.5 (thủ công ) | 52 | cột | |
| 10 | Dựng cột BTLT -I- 7 -160-2.5 (thủ công kết hợp cơ giới) | 11 | cột | |
| 11 | Dựng cột BTLT -I- 7-160-3.5 (thủ công) | 104 | cột | |
| 12 | Dựng cột BTLT -I- 7-160-3.5 (thủ công kết hợp cơ giới) | 2 | cột | |
| 13 | Ép đầu cốt AM120 | 8 | Cái | |
| 14 | Ép đầu cốt AM95 | 4 | Cái | |
| 15 | Ép đầu cốt AM70 | 4 | Cái | |
| 16 | Tiếp địa lặp lại | 68 | bộ | |
| 17 | Kéo cáp LV ABC 4 x 120 | 376 | mét | |
| 18 | Kéo cáp LV ABC 4 x 95 | 110 | mét | |
| 19 | Kéo cáp LV ABC 4 x 70 | 161 | mét | |
| 20 | Kéo cáp LV ABC 4 x 35 | 269 | Mét | |
| 21 | Dây M2x4 - PVC | 2.001 | mét | |
| 22 | Dây M3x25 + 1x16 - PVC | 75 | mét | |
| 23 | Tháo, lắp căng dây lấy lại độ võng Cáp LV ABC - A 4x95 | 1.377 | mét | |
| 24 | Tháo, lắp căng dây lấy lại độ võng Cáp LV ABC - A 4x70 | 744 | mét | |
| 25 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A 4x120 | 1 | vị trí | |
| 26 | Tháo, lắp đấu nối hòm công tơ Hộp CT H3, H4 | 468 | Hộp | |
| 27 | Tháo, lắp đấu nối hòm công tơ Hộp CT H2 | 35 | Hộp | |
| 28 | Tháo, lắp đấu nối hòm công tơ Hộp CT H1 | 55 | Hộp | |
| 29 | Tháo, lắp đấu nối hòm công tơ Hộp 3pha | 27 | Hộp | |
| 30 | Đấu nối hòm công tơ Hộp H3, H4 | 32 | Hộp | |
| 31 | Đấu nối hòm công tơ Hộp H2 | 2 | Hộp | |
| 32 | Đấu nối hòm công tơ Hộp H1 | 1 | Hộp | |
| 33 | Đấu nối hòm công tơ Hộp 3 pha | 4 | Hộp | |
| 34 | Thu hồi Cáp LV ABC - A 4x120 | 376 | mét | |
| 35 | Thu hồi Cáp LV ABC - A 4x95 | 110 | mét | |
| 36 | Thu hồi Cáp LV ABC - A 4x70 | 161 | mét | |
| 37 | Thu hồi Cáp M2x10mm2 | 92 | mét | |
| 38 | Thu hồi Cáp M2x16mm2 | 177 | mét | |
| 39 | Thu hồi Cột H7,H8 | 73 | cột | |
| 40 | Thu hồi Cột CV6;CV7 | 49 | cột | |
| 41 | Thu hồi Cột sắt 7m | 53 | cột | |
| 42 | Thí nghiệm Tiếp địa lặp lại | 68 | Bộ | |
| C | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN ( SCL lưới điện hạ thế các TBA Hùng Vương 12 … ) | |||
| 1 | Cột BTLT NPC.I-8-160-3.5 | 2 | Cột | |
| 2 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 70 | 12 | cái | |
| 3 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 50 | 20 | cái | |
| 4 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 35 | 22 | cái | |
| 5 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 95 | 49 | cái | |
| 6 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 70 | 6 | cái | |
| 7 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 50 | 10 | cái | |
| 8 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 35 | 11 | cái | |
| 9 | Khóa đai + đai thép | 524 | cái | |
| 10 | Hộp nhựa bọc ghíp | 172 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM95 | 33 | cái | |
| 12 | Đầu cốt AM70 | 5 | cái | |
| 13 | Đầu cốt AM50 | 11 | cái | |
| 14 | Ghíp IPC 95/25 | 620 | cái | |
| D | Xây lắp SCL lưới điện hạ thế các TBA Hùng Vương 12 … ) | |||
| 1 | Móng MT3 | 2 | Móng | |
| 2 | Dựng Cột LT <= 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 3 | Đầu cốt AM95 | 33 | cái | |
| 4 | Đầu cốt AM70 | 5 | cái | |
| 5 | Đầu cốt AM50 | 11 | cái | |
| 6 | Kéo cáp LV ABC-A4x95mm2 | 2.291 | m | |
| 7 | Kéo cáp LV ABC-A4x70mm2 | 258 | m | |
| 8 | Kéo cáp LV ABC-A4x50mm2 | 426 | m | |
| 9 | Kéo cáp LV ABC-A4x35mm2 | 461 | m | |
| 10 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A4 x 95mm2 | 2 | Vị trí | |
| 11 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A4 x 70mm2 | 1 | Vị trí | |
| 12 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 95mm2 | 2.337 | m | |
| 13 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 70mm2 | 263 | m | |
| 14 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 50mm2 | 435 | m | |
| 15 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 35mm2 | 470 | m | |
| 16 | Thu hồi Cột H8 | 2 | cột | |
| E | MUA SẮM VẬT LIỆU ĐIỆN (SCL lưới điện hạ thế các TBA Hòa Bình 2 …) | |||
| 1 | Cột BTLT 8,5m - NPC.I-8,5-190-4.3 | 2 | Cột | |
| 2 | Cột BTLT 8m - NPC.I-8.0-160-4.3 | 2 | Cột | |
| 3 | Cột sắt 7m | 3 | Cột | |
| 4 | Cột BTLT 7m - NPC.I-7-160-3.5 | 4 | Cột | |
| 5 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 120 | 24 | cái | |
| 6 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 95 | 304 | cái | |
| 7 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 70 | 55 | cái | |
| 8 | Kẹp hãm + móc giữ 4 x 50 | 50 | cái | |
| 9 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 120 | 6 | cái | |
| 10 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 95 | 90 | cái | |
| 11 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 70 | 22 | cái | |
| 12 | Kẹp treo + móc giữ 4 x 50 | 16 | cái | |
| 13 | Khóa đai + đai thép | 1.138 | cái | |
| 14 | Chụp đầu cáp 4 x 70 | 16 | cái | |
| 15 | Ghíp A120 | 8 | cái | |
| 16 | Ghíp A95 | 160 | cái | |
| 17 | Ghíp A70 | 198 | cái | |
| 18 | Ghíp A50 | 124 | cái | |
| 19 | Hộp nhựa bọc ghíp | 1.010 | cái | |
| 20 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| 21 | Đầu cốt AM95 | 124 | cái | |
| 22 | Đầu cốt AM70 | 8 | cái | |
| 23 | Tiếp địa lặp lại | 10 | Bộ | |
| 24 | Ghíp IPC 95/25 | 750 | cái | |
| 25 | Móc treo đơn DK16 | 160 | cái | |
| F | XÂY LẮP (SCL lưới điện hạ thế các TBA Hòa Bình 2 …) | |||
| 1 | Móng M2T4 | 1 | Móng | |
| 2 | Móng MT2 | 3 | Móng | |
| 3 | Móng MT3 | 2 | Móng | |
| 4 | Móng MT3 | 4 | Móng | |
| 5 | Dựng Cột BTLT <= 8,5 m bằng cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 6 | Dựng Cột BTLT <= 8m bằng cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 7 | Dựng Cột BTLT <= 7m bằng thủ công | 2 | cột | |
| 8 | Dựng Cột BTLT <= 7 m bằng cẩu kết hợp thủ công | 2 | cột | |
| 9 | Dựng Cột sắt 7m | 3 | cột | |
| 10 | Đầu cốt AM120 | 8 | cái | |
| 11 | Đầu cốt AM95 | 124 | cái | |
| 12 | Đầu cốt AM70 | 8 | cái | |
| 13 | Tiếp địa lặp lại | 10 | Bộ | |
| 14 | Kéo cáp LV ABC-A4x120mm2 | 725 | m | |
| 15 | Kéo cáp LV ABC-A4x95mm2 | 6.337 | m | |
| 16 | Kéo cáp LV ABC-A4x70mm2 | 1.756 | m | |
| 17 | Kéo cáp LV ABC-A4x50mm2 | 990 | m | |
| 18 | Kéo cáp LV ABC-A4x35mm2 | 26 | m | |
| 19 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A4 x 120mm2 | 1 | Vị trí | |
| 20 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A4 x 95mm2 | 5 | Vị trí | |
| 21 | Kéo dây qua vị trí bẻ góc Cáp LV ABC - A4 x 70mm2 | 2 | Vị trí | |
| 22 | Ghíp IPC 95/25 | 750 | cái | |
| 23 | Móc treo đơn DK16 | 160 | cái | |
| 24 | Tháo, lắp đấu nối hộp công tơ (tại vị trí thay cột) Hộp H3; H4 | 20 | Hộp | |
| 25 | Tháo, lắp đấu nối hộp công tơ (tại vị trí thay cột) Hộp H2 | 2 | Hộp | |
| 26 | Tháo, lắp đấu nối hộp công tơ (tại vị trí thay cột) Hộp H1 | 2 | Hộp | |
| 27 | Tháo, lắp đấu nối hộp công tơ (tại vị trí thay cột) Hộp 3 pha | 1 | Hộp | |
| 28 | Đấu nối hòm công tơ Hộp H3; H4 | 575 | Hộp | |
| 29 | Đấu nối hòm công tơ Hộp H2 | 50 | Hộp | |
| 30 | Đấu nối hòm công tơ Hộp H1 | 70 | Hộp | |
| 31 | Đấu nối hòm công tơ Hộp 3 pha | 58 | Hộp | |
| 32 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 120mm2 | 740 | m | |
| 33 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 95mm2 | 6.464 | m | |
| 34 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 70mm2 | 1.791 | m | |
| 35 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 50mm2 | 1.010 | m | |
| 36 | Thu hồi Cáp LV ABC - A4 x 35mm2 | 27 | m | |
| 37 | Thu hồi Cột BTLT8 | 2 | cột | |
| 38 | Thu hồi Cột BK 8,5m | 1 | cột | |
| 39 | Thu hồi Cột H8m | 1 | cột | |
| 40 | Thu hồi Cột sắt 7m | 4 | cột | |
| 41 | Thu hồi Cột CV7 | 3 | cột | |
| 42 | Thí nghiệm Tiếp địa đường dây | 10 | Vị trí | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi