Gói thầu: Nhà văn hóa ấp 4
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200607288-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 21/06/2020 21:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công Ty TNHH MTV Lộc Phú Trung |
| Tên gói thầu | Nhà văn hóa ấp 4 |
| Số hiệu KHLCNT | 20200606451 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách xã |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 14:51:00 đến ngày 2020-06-21 21:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,374,310,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 15,000,000 VNĐ ((Mười năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HM1: NHÀ VĂN HÓA | |||
| 1 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HS BC KT KT | 0,8087 | 100m3 |
| 2 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HS BC KT KT | 0,655 | 100m3 |
| 3 | Đắp cát công trình bằng máy đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HS BC KT KT | 1,617 | 100m3 |
| 4 | Rải nilong | Theo HS BC KT KT | 2,329 | 100m2 |
| 5 | Đóng cọc gỗ (hoặc cọc tràm) D8-10cm chiều dài cọc ngập đất >2,5m, đất cấp I | Theo HS BC KT KT | 51,84 | 100m |
| 6 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=30cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 6,14 | m3 |
| 7 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 20,835 | m3 |
| 8 | Xây tường gạch ống 8x8x18 chiều dầy <=10cm h<=16m, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 5,683 | m3 |
| 9 | Xây các bộ phận kết cấu phức tạp khác gạch thẻ 4x8x18 h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 2,875 | m3 |
| 10 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HS BC KT KT | 5,184 | m3 |
| 11 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HS BC KT KT | 9 | m3 |
| 12 | Bê tông nền đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HS BC KT KT | 18,425 | m3 |
| 13 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=4m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HS BC KT KT | 8,376 | m3 |
| 14 | Bê tông cột tiết diện <=0,1m2, chiều cao <=16m đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HS BC KT KT | 1,136 | m3 |
| 15 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HS BC KT KT | 13,47 | m3 |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HS BC KT KT | 7,731 | m3 |
| 17 | Bê tông sàn mái đá 1x2, vữa BT mác 250 | Theo HS BC KT KT | 0,924 | m3 |
| 18 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn móng cột vuông, chữ nhật | Theo HS BC KT KT | 0,4608 | 100m2 |
| 19 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn cột vuông, chữ nhật | Theo HS BC KT KT | 1,824 | 100m2 |
| 20 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HS BC KT KT | 1,792 | 100m2 |
| 21 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái, chiều cao ắt, máng nước, tấm đan | Theo HS BC KT KT | 1,169 | 100m2 |
| 22 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn sàn mái | Theo HS BC KT KT | 0,092 | 100m2 |
| 23 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HS BC KT KT | 0,693 | tấn |
| 24 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=18mm | Theo HS BC KT KT | 0,456 | tấn |
| 25 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HS BC KT KT | 0,482 | tấn |
| 26 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HS BC KT KT | 0,48 | tấn |
| 27 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép cột, trụ đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HS BC KT KT | 0,92 | tấn |
| 28 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HS BC KT KT | 0,444 | tấn |
| 29 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HS BC KT KT | 1,074 | tấn |
| 30 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HS BC KT KT | 0,182 | tấn |
| 31 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=4m | Theo HS BC KT KT | 0,032 | tấn |
| 32 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HS BC KT KT | 0,283 | tấn |
| 33 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=18mm, chiều cao <=16m | Theo HS BC KT KT | 0,862 | tấn |
| 34 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HS BC KT KT | 0,226 | tấn |
| 35 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HS BC KT KT | 0,57 | tấn |
| 36 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép sàn mái đường kính <=10mm, chiều cao <=16m | Theo HS BC KT KT | 0,284 | tấn |
| 37 | Sản xuất xà gồ thép | Theo HS BC KT KT | 0,651 | tấn |
| 38 | Lắp dựng xà gồ thép | Theo HS BC KT KT | 0,651 | tấn |
| 39 | Sản xuất vì kèo thép hình liên kết hàn khẩu độ nhỏ <=9m | Theo HS BC KT KT | 0,162 | tấn |
| 40 | Lắp dựng vì kèo thép khẩu độ <=18m | Theo HS BC KT KT | 0,162 | tấn |
| 41 | Sản xuất lam thép | Theo HS BC KT KT | 0,294 | tấn |
| 42 | Lắp dựng lam thép | Theo HS BC KT KT | 0,294 | tấn |
| 43 | STK 60x120x2 | Theo HS BC KT KT | 53,2 | m |
| 44 | STK 50x100x1,4 | Theo HS BC KT KT | 49,9 | m |
| 45 | STK 40x80x1,4 | Theo HS BC KT KT | 252,2 | m |
| 46 | Lợp mái, che tường bằng tôn sóng vuông mạ màu dày 0,4mm | Theo HS BC KT KT | 2,055 | 100m2 |
| 47 | Làm trần tấm Prima dày 3,5ly, khung STK sơn tĩnh điện (VL+NC) | Theo HS BC KT KT | 194,41 | m2 |
| 48 | Lắp dựng cửa đi khung nhôm hệ 700, kính dày 5ly, luôn hoa sắt | Theo HS BC KT KT | 23,6 | m2 |
| 49 | Lắp dựng cửa sổ khung nhôm hệ 700, kính dày 5ly, luôn hoa sắt | Theo HS BC KT KT | 5,76 | m2 |
| 50 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 (không sơn) | Theo HS BC KT KT | 104,8 | m2 |
| 51 | Trát tường ngoài chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 344,432 | m2 |
| 52 | Trát tường trong chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 270,755 | m2 |
| 53 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 trát ngoài | Theo HS BC KT KT | 66,74 | m2 |
| 54 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 trát trong | Theo HS BC KT KT | 66,74 | m2 |
| 55 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 trát ngoài | Theo HS BC KT KT | 64,862 | m2 |
| 56 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 trát trong | Theo HS BC KT KT | 16,66 | m2 |
| 57 | Trát xà dầm có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 (không sơn) | Theo HS BC KT KT | 23,274 | m2 |
| 58 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1,5cm, vữa XM mác 75 trát ngoài | Theo HS BC KT KT | 35,992 | m2 |
| 59 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 trát trong | Theo HS BC KT KT | 5,8 | m2 |
| 60 | Trát sênô, mái hắt, lam ngang dày 1cm, vữa XM mác 75 (không sơn) | Theo HS BC KT KT | 55,976 | m2 |
| 61 | Trát trần có bả lớp bám dính bằng xi măng lên bề mặt trước khi trát, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 9,24 | m2 |
| 62 | Trát gờ chỉ, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 138,8 | m |
| 63 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 200,33 | m2 |
| 64 | Láng sênô, mái hắt, máng nước dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HS BC KT KT | 32,6 | m2 |
| 65 | Quét sika chống thấm mái, sê nô, ô văng... | Theo HS BC KT KT | 58,68 | m2 |
| 66 | Lát nền, sàn bằng gạch 400x400mm | Theo HS BC KT KT | 195,4 | m2 |
| 67 | Lát nền, sàn bằng gạch 250x250mm | Theo HS BC KT KT | 4,93 | m2 |
| 68 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 60x240mm | Theo HS BC KT KT | 3,355 | m2 |
| 69 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 250x400mm | Theo HS BC KT KT | 17,92 | m2 |
| 70 | Công tác ốp gạch vào tường, trụ, cột, gạch 400x400mm | Theo HS BC KT KT | 6,28 | m2 |
| 71 | Trát granitô tường dày 1,5cm | Theo HS BC KT KT | 18,756 | m2 |
| 72 | Láng granitô bậc cấp | Theo HS BC KT KT | 26,87 | m2 |
| 73 | Trát granitô gờ chỉ, gờ lồi, đố tường dày 1cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 58,5 | m |
| 74 | Bả bằng ma tít vào tường ngoài nhà | Theo HS BC KT KT | 344,432 | m2 |
| 75 | Bả bằng ma tít vào tường trong nhà | Theo HS BC KT KT | 270,755 | m2 |
| 76 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần ngoài nhà | Theo HS BC KT KT | 167,594 | m2 |
| 77 | Bả bằng ma tít vào cột, dầm, trần trong nhà | Theo HS BC KT KT | 98,44 | m2 |
| 78 | Sơn tường ngoài nhà đã bả bằng sơn, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HS BC KT KT | 512,026 | m2 |
| 79 | Sơn dầm, trần, cột, tường trong nhà đã bả bằng sơn , 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo HS BC KT KT | 369,195 | m2 |
| 80 | Sơn sắt thép các loại 3 nước bằng sơn tổng hợp | Theo HS BC KT KT | 19,152 | m2 |
| 81 | Bộ chữ tên công trình | Theo HS BC KT KT | 1 | bộ |
| 82 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=90mm | Theo HS BC KT KT | 0,6 | 100m |
| 83 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm bằng măng sông | Theo HS BC KT KT | 12 | Cái |
| 84 | Lắp đặt cầu chắn rác | Theo HS BC KT KT | 12 | Cái |
| 85 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=200mm | Theo HS BC KT KT | 0,52 | 100m |
| 86 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=114mm | Theo HS BC KT KT | 0,2 | 100m |
| 87 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=90mm | Theo HS BC KT KT | 0,36 | 100m |
| 88 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=60mm | Theo HS BC KT KT | 0,48 | 100m |
| 89 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=27mm | Theo HS BC KT KT | 0,36 | 100m |
| 90 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=21mm | Theo HS BC KT KT | 0,4 | 100m |
| 91 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 90mm bằng măng sông | Theo HS BC KT KT | 6 | Cái |
| 92 | Lắp đặt co nhựa PVC, đường kính 60mm bằng măng sông | Theo HS BC KT KT | 12 | Cái |
| 93 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính 21mm bằng măng sông | Theo HS BC KT KT | 16 | Cái |
| 94 | Lắp đặt vòi tắm 1 vòi + 1 hương sen | Theo HS BC KT KT | 2 | Bộ |
| 95 | Lắp đặt chậu xí bệt + vòi xịt + phụ kiện | Theo HS BC KT KT | 2 | Bộ |
| 96 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 114mm bằng măng sông | Theo HS BC KT KT | 1 | Cái |
| 97 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 90mm bằng măng sông | Theo HS BC KT KT | 1 | Cái |
| 98 | Lắp đặt tê nhựa PVC, đường kính 60mm bằng măng sông | Theo HS BC KT KT | 1 | Cái |
| 99 | Lắp đặt phiễu thu inox | Theo HS BC KT KT | 2 | Cái |
| 100 | Đào móng chiều rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HS BC KT KT | 0,114 | 100m3 |
| 101 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HS BC KT KT | 0,043 | 100m3 |
| 102 | Đắp cát nền móng công trình | Theo HS BC KT KT | 0,266 | m3 |
| 103 | Bê tông lót móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HS BC KT KT | 0,532 | m3 |
| 104 | Bê tông móng rộng >250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HS BC KT KT | 0,307 | m3 |
| 105 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 1,201 | m3 |
| 106 | Bê tông xà dầm, giằng nhà đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HS BC KT KT | 0,134 | m3 |
| 107 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HS BC KT KT | 0,291 | m3 |
| 108 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn xà dầm, giằng | Theo HS BC KT KT | 0,034 | 100m2 |
| 109 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HS BC KT KT | 0,006 | 100m2 |
| 110 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng đường kính <=10mm, chiều cao <=4m | Theo HS BC KT KT | 0,01 | tấn |
| 111 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HS BC KT KT | 0,021 | tấn |
| 112 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép móng đường kính <=10mm | Theo HS BC KT KT | 0,013 | tấn |
| 113 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng >250kg, vữa XM mác 100 | Theo HS BC KT KT | 1 | cái |
| 114 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=50kg, vữa XM mác 100 | Theo HS BC KT KT | 1 | cái |
| 115 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 16,864 | m2 |
| 116 | Láng hè dày 3cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 4,2 | m2 |
| 117 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp dày 2cm, vữa XM mác 100 | Theo HS BC KT KT | 2,76 | m2 |
| 118 | Đào kênh mương rộng <=6m bằng máy đào 0,8m3, đất cấp I | Theo HS BC KT KT | 0,437 | 100m3 |
| 119 | Đào móng cột trụ, hố kiểm tra, rộng <=1m,sâu <=1m, đất cấp I | Theo HS BC KT KT | 4,212 | m3 |
| 120 | Đắp cát móng đường ống | Theo HS BC KT KT | 1,842 | m3 |
| 121 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 150 | Theo HS BC KT KT | 1,002 | m3 |
| 122 | Bê tông móng rộng <=250cm đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HS BC KT KT | 2,356 | m3 |
| 123 | Lắp đặt ống nhựa miệng bát nối bằng phương pháp dán keo đoạn ống dài 4m, đk=200mm | Theo HS BC KT KT | 0,84 | 100m |
| 124 | Xây tường gạch thẻ 4x8x18 chiều dầy <=10cm h<=4m, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 0,627 | m3 |
| 125 | Trát tường ngoài chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | Theo HS BC KT KT | 6,692 | m2 |
| 126 | Láng nền sàn không đánh mầu dày 3cm, vữa XM mác 100 | Theo HS BC KT KT | 1,44 | m2 |
| 127 | Sản xuất bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô... đúc sẵn đá 1x2, vữa BT mác 200 | Theo HS BC KT KT | 0,205 | m3 |
| 128 | Sản xuất, lắp dựng tháo dỡ ván khuôn gỗ nắp đan, tấm chớp | Theo HS BC KT KT | 0,01 | 100m2 |
| 129 | Sản xuất, lắp dựng cốt thép tấm đan, hàng rào, cửa sổ, lá chớp, nan hoa, con sơn đúc sẵn | Theo HS BC KT KT | 0,029 | tấn |
| 130 | Lắp các loại cấu kiện BT đúc sẵn bằng thủ công trọng lượng <=250kg, vữa XM mác 100 | Theo HS BC KT KT | 4 | cái |
| 131 | Đắp đất công trình bằng đầm cóc, độ chặt K=0,90 | Theo HS BC KT KT | 0,381 | 100m3 |
| B | HM2: ĐIỆN CHIẾU SÁNG | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điện 4 đường | Theo HS BC KT KT | 2 | cái |
| 2 | Lắp đặt MCB 2P-32A, dòng cắt 4,5kA | Theo HS BC KT KT | 1 | cái |
| 3 | Lắp đặt MCB 2P-16A, dòng cắt 4,5kA | Theo HS BC KT KT | 1 | cái |
| 4 | Lắp đặt đèn máng đơn 1,2M, loại hộp đèn LED Tube 1 bóng, 1x18W | Theo HS BC KT KT | 8 | bộ |
| 5 | Lắp đặt đèn máng đôi 1,2M, loại hộp đèn LED Tube 2 bóng, 2x18W | Theo HS BC KT KT | 12 | bộ |
| 6 | Lắp đặt quạt trần 1x80W không bộ điều tốc | Theo HS BC KT KT | 6 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 1 chiều | Theo HS BC KT KT | 8 | cái |
| 8 | Lắp đặt điều tốc | Theo HS BC KT KT | 6 | cái |
| 9 | Lắp đặt ổ cắm đôi 3 chấu 16A | Theo HS BC KT KT | 15 | cái |
| 10 | Lắp đặt dây CV-1x6,0mm2 | Theo HS BC KT KT | 80 | m |
| 11 | Lắp đặt dây CV-1x2,0mm2 | Theo HS BC KT KT | 640 | m |
| 12 | Lắp đặt ống nhựa, máng nhựa đặt chìm bảo hộ dây dẫn, đk ống Þ20mm | Theo HS BC KT KT | 240 | m |
| 13 | Lắp đặt đế âm + mặt nạ, khung viền | Theo HS BC KT KT | 32 | hộp |
| 14 | Lắp đặt hộp tròn nối dây 3 ngã 4 ngã + nắp đậy | Theo HS BC KT KT | 24 | hộp |
| 15 | Lắp đặt hộp nối vuông 110x110x50mm | Theo HS BC KT KT | 8 | hộp |
| 16 | Lắp đặt nối trơn các loại | Theo HS BC KT KT | 60 | Cái |
| 17 | Vật tư khác đủ thi công | Theo HS BC KT KT | 1 | bộ |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi