Gói thầu: Gói thầu số 06: Cải tạo, nâng cấp các ngách thuộc ngõ 239 Lệ Lợi, phường Lê Lợi, quận Ngô Quyền
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200623165-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Cổ phần tư vấn thiết kế xây dựng Hải Nam |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 06: Cải tạo, nâng cấp các ngách thuộc ngõ 239 Lệ Lợi, phường Lê Lợi, quận Ngô Quyền |
| Số hiệu KHLCNT | 20200608763 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 08:30:00 đến ngày 2020-06-17 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,973,146,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | XÂY DỰNG | |||
| 1 | Cắt nền mặt đường cũ để phá dỡ thi công đường cống thoát nước | 160,914 | 10m | |
| 2 | Phá dỡ kết cấu mặt ngõ bê tông xi măng cũ | 225,2796 | m3 | |
| 3 | Đào móng ga, đất cấp II | 262,8322 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông có cốt thép | 39,5365 | m3 | |
| 5 | Phá dỡ kết cấu bê tông bằng búa căn, bê tông không cốt thép | 79,145 | m3 | |
| 6 | Đào bùn trong mọi điều kiện trong đường cống cũ | 25,4163 | m3 | |
| 7 | Đào móng đường cống, đất cấp II | 495,0981 | m3 | |
| 8 | Bốc xếp đất các loại | 343,9611 | m3 | |
| 9 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | 343,9611 | m3 | |
| 10 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - đất các loại | 343,9611 | m3 | |
| 11 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ 5 tấn trong phạm vi <= 1000m, đất cấp II | 3,4396 | 100m3 | |
| 12 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 3,4396 | 100m3 | |
| 13 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 1km tiếp theo ngoài phạm vi 5km, đất cấp II | 3,4396 | 100m3 | |
| 14 | Bốc xếp đất các loại | 783,3466 | m3 | |
| 15 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - đất các loại | 783,3466 | m3 | |
| 16 | Vận chuyển bằng thủ công 90m tiếp theo - đất các loại | 783,3466 | m3 | |
| 17 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ, phạm vi <=1000m, ôtô 5T, đất cấp II | 7,5793 | 100m3 | |
| 18 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo trong phạm vi <= 5km, đất cấp II | 7,5793 | 100m3 | |
| 19 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 5T 5km tiếp theo ngoài phạm vi <= 5km, đất cấp II | 7,5793 | 100m3 | |
| 20 | Thuê xe chuyên dụng để vận chuyển bùn rác cặn bã (Mỗi chuyến 4m3) | 6 | chuyến | |
| 21 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 62,172 | m3 | |
| 22 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 200 | 84,542 | m3 | |
| 23 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | 3,6893 | 100m2 | |
| 24 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 3,1492 | tấn | |
| 25 | Xây gạch đất sét nung 6,5x10,5x22, xây hố ga, hố van, vữa XM mác 75 | 71,9087 | m3 | |
| 26 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông hố van, hố ga, đá 1x2, mác 250 | 11,5074 | m3 | |
| 27 | Ván khuôn gỗ. Ván khuôn xà dầm, giằng | 1,3322 | 100m2 | |
| 28 | Trát tường trong, chiều dày trát 2cm, vữa XM mác 75 | 259,5136 | m2 | |
| 29 | Láng bể nước, giếng nước, giếng cáp, dày 2cm, vữa XM mác 75 | 37,6832 | m2 | |
| 30 | Lắp đặt ống bê tông bằng thủ công, đoạn ống dài 1m, đường kính 300mm | 750 | đoạn ống | |
| 31 | Nối ống bê tông bằng phương pháp xảm, đường kính 300mm | 658 | mối nối | |
| 32 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp lên | 750 | cấu kiện | |
| 33 | Vận chuyển ống cống bê tông bằng ô tô 7T, cự ly vận chuyển <= 60km | 10,275 | 10 tấn | |
| 34 | Bốc xếp cấu kiện bê tông đúc sãn trọng lượng <= 200kg bằng cần cẩu - bốc xếp xuống | 750 | cấu kiện | |
| 35 | Đắp cát công trình bằng thủ công, đắp móng đường ống | 162,774 | m3 | |
| 36 | Đắp cát công trình bằng máy đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 3,7981 | 100m3 | |
| 37 | Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công - sản xuất bằng máy trộn. Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, đá 1x2, mác 250 | 13,984 | m3 | |
| 38 | Công tác gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn. Ván khuôn gỗ, ván khuôn nắp đan, tấm chớp | 1,2089 | 100m2 | |
| 39 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn. Cốt thép panen, đường kính > 10mm | 3,6873 | tấn | |
| 40 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 50 kg | 9,3408 | tấn | |
| 41 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, khối lượng một cấu kiện <= 100 kg | 9,3408 | tấn | |
| 42 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | 276 | cấu kiện | |
| 43 | Gia công, lắp dựng lưới chắn rác | 2.762,76 | kg | |
| 44 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 17,066 | m2 | |
| 45 | Thi công lớp đá đệm móng, loại đá có đường kính Dmax<= 4 | 97,3845 | m3 | |
| 46 | Đổ bê tông thủ công bằng máy trộn, bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 219,8209 | m3 | |
| 47 | Xoa nhẵn mặt đường bằng máy xoa và bổ sung xi măng nguyên chất trên mặt | 1.465,4728 | m2 | |
| 48 | Bốc xếp cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 940,7621 | m3 | |
| 49 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 940,7621 | m3 | |
| 50 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - cát các loại, than xỉ, gạch vỡ | 940,7621 | m3 | |
| 51 | Bốc xếp sỏi, đá dăm các loại | 459,4378 | m3 | |
| 52 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sỏi, đá dăm các loại | 459,4378 | m3 | |
| 53 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - sỏi, đá dăm các loại | 459,4378 | m3 | |
| 54 | Bốc xếp gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | 39,55 | 1000v | |
| 55 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - gạch xây các loại (trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | 39,55 | 1000v | |
| 56 | Vận chuyển bằng thủ công 10m tiếp theo - gạch xây các loại ( trừ gạch Block bê tông rỗng, gạch bê tông khí chưng áp và gạch tương tự) | 39,55 | 1000v | |
| 57 | Bốc xếp xi măng đóng bao các loại | 135,5146 | tấn | |
| 58 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - xi măng đóng bao các loại | 135,5146 | tấn | |
| 59 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo - xi măng đóng bao các loại | 135,5146 | tấn | |
| 60 | Bốc xếp cấu kiện ống cống | 103,0313 | tấn | |
| 61 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - cấu kiện ống cống | 103,0313 | tấn | |
| 62 | Vận chuyển bằng thủ công 110m tiếp theo ống cống | 103,0313 | tấn | |
| 63 | Bốc xếp sắt thép các loại | 19,6746 | tấn | |
| 64 | Vận chuyển bằng thủ công 10m khởi điểm - sắt thép các loại | 19,6746 | tấn | |
| 65 | Vận chuyển bằng thủ công 40m tiếp theo - sắt thép các loại | 19,6746 | tấn | |
| 66 | Chi phí đấu nối hệ thống thoát nước từ trong ngõ vào hệ thống thoát nước của Thành phố | 1 | điểm | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi