Gói thầu: Gói thầu số 2: Thi công xây dựng
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200435998-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 17/06/2020 08:30:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban Quản lý dự án 4 |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 2: Thi công xây dựng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200429795 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách Nhà nước, nguồn kinh phí sự nghiệp chi hoạt động kinh tế đường bộ |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 6 Tháng |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 07:05:00 đến ngày 2020-06-17 08:30:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,107,936,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 31,000,000 VNĐ ((Ba mươi mốt triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | KM8+410 - KM10+000 QL49 - Huyện Phú Vang | |||
| 1 | Phá dỡ BTXM | Chi tiết theo HSMT | 42,768 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ hộ lan cũ | Chi tiết theo HSMT | 1.026 | m |
| 3 | Lắp đặt hộ lan | Chi tiết theo HSMT | 1.026 | m |
| 4 | Đổ bê tông 16Mpa đá 1x2 hố móng | Chi tiết theo HSMT | 63,5445 | m3 |
| 5 | Lớp dăm cát đệm dày 10cm | Chi tiết theo HSMT | 10,5908 | m3 |
| 6 | Đào móng cột đất cấp 3 | Chi tiết theo HSMT | 74,1352 | m3 |
| 7 | BTXM 12Mpa dày 5cm | Chi tiết theo HSMT | 23,7 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm dày 5cm | Chi tiết theo HSMT | 23,7 | m3 |
| 9 | Đào đất cấp 2 dày 10cm | Chi tiết theo HSMT | 47,4 | m3 |
| B | KM21+856 - KM48+918 QL49 - Huyện Hương Thủy, Hương Trà | |||
| 1 | Phá dỡ BTXM | Chi tiết theo HSMT | 23,328 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ hộ lan cũ | Chi tiết theo HSMT | 564 | m |
| 3 | Lắp đặt hộ lan | Chi tiết theo HSMT | 566 | m |
| 4 | Đổ bê tông 16Mpa đá 1x2 hố móng | Chi tiết theo HSMT | 34,8705 | m3 |
| 5 | Lớp dăm cát đệm dày 10cm | Chi tiết theo HSMT | 5,8118 | m3 |
| 6 | Đào móng cột đất cấp3 | Chi tiết theo HSMT | 40,6822 | m3 |
| 7 | BTXM 12Mpa dày 5cm | Chi tiết theo HSMT | 28,3 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm dày 5cm | Chi tiết theo HSMT | 28,3 | m3 |
| 9 | Đào đất cấp 2 dày 10cm | Chi tiết theo HSMT | 56,6 | m3 |
| C | KM51+314 - KM63+000 QL49 - Huyện A Lưới | |||
| 1 | Phá dỡ BTXM | Chi tiết theo HSMT | 18,954 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ hộ lan cũ | Chi tiết theo HSMT | 450 | m |
| 3 | Lắp đặt hộ lan | Chi tiết theo HSMT | 454 | m |
| 4 | Đổ bê tông 16Mpa đá 1x2 hố móng | Chi tiết theo HSMT | 28,431 | m3 |
| 5 | Lớp dăm cát đệm dày 10cm | Chi tiết theo HSMT | 4,7385 | m3 |
| 6 | Đào móng cột đất cấp 3 | Chi tiết theo HSMT | 33,1695 | m3 |
| 7 | BTXM 12Mpa dày 5cm | Chi tiết theo HSMT | 22,7 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm dày 5cm | Chi tiết theo HSMT | 22,7 | m3 |
| 9 | Đào đất cấp 2 dày 10cm | Chi tiết theo HSMT | 45,4 | m3 |
| D | KM91+00 - KM97+800 QL49 nối dài - Huyện A Lưới | |||
| 1 | Phá dỡ BTXM | Chi tiết theo HSMT | 8,262 | m3 |
| 2 | Tháo dỡ hộ lan cũ | Chi tiết theo HSMT | 192 | m |
| 3 | Lắp đặt hộ lan | Chi tiết theo HSMT | 192 | m |
| 4 | Đổ bê tông 16Mpa đá 1x2 hố móng | Chi tiết theo HSMT | 11,907 | m3 |
| 5 | Lớp dăm cát đệm dày 10cm | Chi tiết theo HSMT | 1,9845 | m3 |
| 6 | Đào móng cột đất cấp3 | Chi tiết theo HSMT | 13,8915 | m3 |
| 7 | BTXM 12Mpa dày 5cm | Chi tiết theo HSMT | 9,6 | m3 |
| 8 | Đá dăm đệm dày 5cm | Chi tiết theo HSMT | 9,6 | m3 |
| 9 | Đào đất cấp 2 dày 10cm | Chi tiết theo HSMT | 19,2 | m3 |
| 10 | Vận chuyển hộ lan cũ hư hỏng | Chi tiết theo HSMT | 4,5 | ca |
| F | Cầu Lim 1 Km19+293 QL49 - Thành phố Huế | |||
| 1 | Bê tông 28Mpa lan can, gờ chắn | Chi tiết theo HSMT | 0,64 | m3 |
| 2 | Cột thép các loại | Chi tiết theo HSMT | 90,86 | Kg |
| 3 | Lan can tay vịn cầu Lim 1 | Chi tiết theo HSMT | 1 | Tbộ |
| 4 | Phá dỡ BTXM | Chi tiết theo HSMT | 0,64 | m3 |
| 5 | Vệ sinh đánh rỉ bằng máy chà và chổi sắt | Chi tiết theo HSMT | 1 | m2 |
| G | Cầu K21 Km37+830 QL49 - Thành phố Huế | |||
| 1 | Lắp đặt hộ lan | Chi tiết theo HSMT | 24 | m |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi