Gói thầu: Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông nông thôn xã Hiền Quan
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200625655-01 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng khu vực huyện Tam Nông |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 03: thi công xây dựng công trình: Cải tạo, nâng cấp đường giao thông nông thôn xã Hiền Quan |
| Số hiệu KHLCNT | 20200625554 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện và các nguồn vốn huy động hợp pháp khác |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 240 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 15:12:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 5,216,664,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 55,000,000 VNĐ ((Năm mươi năm triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | HẠNG MỤC CHUNG: | |||
| 1 | Thuế tài nguyên và phí bảo vệ môi trường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7.752,48 | m3 |
| B | ĐƯỜNG GIAO THÔNG: | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 52,61 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,9959 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,334 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,3452 | 100m3 |
| 5 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 16T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,98 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 6,4203 | 100m3 |
| 6 | Đào nền đường (đào xử lý, đào lớp đất yếu, đào bùn) mở rộng, thủ công, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 193,6165 | m3 |
| 7 | Đào nền đường (đào xử lý, đào lớp đất yếu, đào bùn), máy đào <=0,8m3, máy ủi <=110CV, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 36,7871 | 100m3 |
| 8 | Đào hữu cơ bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,8545 | m3 |
| 9 | Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,0624 | 100m3 |
| 10 | Đào cấp bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 10,3865 | m3 |
| 11 | Đào cấp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9734 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,3654 | 100m3 |
| 13 | Khai thác đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,5251 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,5251 | 100m3 |
| 15 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,5251 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 77,5251 | 100m3 |
| 17 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 68,03 | m3 |
| 18 | Xúc bê tông bằng MTC lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6803 | 100m3 nguyên khai |
| 19 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6803 | 100m3 nguyên khai |
| 20 | Vận chuyển bê tông đổ đi 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,6803 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 21 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1566 | 100m3 |
| 22 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,1566 | 100m3 |
| 23 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2482 | 100m3 |
| 24 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,2482 | 100m3 |
| 25 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,7233 | 100m3 |
| 26 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 38,7233 | 100m3 |
| 27 | Trồng cỏ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 12,4621 | 100m2 |
| 28 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1.006,51 | m3 |
| 29 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2738 | 100m3 |
| 30 | Thi công móng cấp phối đá dăm loại 1 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2103 | 100m3 |
| 31 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,6463 | 100m2 |
| 32 | Bạt chống mất nước BT | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4.638,81 | m2 |
| 33 | Bê tông viên vỉa, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,42 | m3 |
| 34 | Bê tông viên đan rãnh đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,07 | m3 |
| 35 | Ván khuôn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8877 | 100m2 |
| 36 | Bê tông tấm đan, mái hắt, lanh tô, bê tông M200, đá 1x2 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,415 | m3 |
| 37 | Ván khuôn viên vỉa | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8877 | 100m2 |
| 38 | Bó vỉa thẳng hè, đường bằng tấm bê tông đúc sẵn 18x26x100cm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 269 | m |
| 39 | Vữa đệm viên vỉa M100# | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 97 | m2 |
| 40 | Bê tông lót vỉa hè SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M100, đá 4x6 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 73,85 | m3 |
| 41 | Lát gạch Terrzao kích thước gạch 400x400mm, vữa XM M100, PC40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 738,54 | m2 |
| 42 | Xây rãnh thoát nước, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 78,67 | m3 |
| 43 | Trát rãnh phía trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 357,6 | m2 |
| 44 | Bê tông móng rãnh SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 63,03 | m3 |
| 45 | Bê tông xà mũ SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 1x2 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 32,54 | m3 |
| 46 | Phá dỡ bê tông mặt đường cũ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 41,13 | m3 |
| 47 | Xúc bê tông mặt đường cũ máy đào 0,8m3 lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4113 | 100m3 nguyên khai |
| 48 | Vận chuyển đá bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi <=1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4113 | 100m3 nguyên khai |
| 49 | Vận chuyển bê tông đổ đi 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,4113 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 50 | Đào rãnh bằng thủ công, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,255 | m3 |
| 51 | Đào rãnh bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,423 | 100m3 |
| 52 | Đắp đất mang rãnh bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,2014 | 100m3 |
| 53 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 37,55 | m3 |
| 54 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,5017 | tấn |
| 55 | Lắp dựng cốt thép mũ tường rãnh | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,9489 | tấn |
| 56 | Làm khe lún bằng bao tải | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,57 | m2 |
| 57 | Ván khuôn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,0984 | 100m2 |
| 58 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu; tấm đan rãnh KT(70x100x12) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 447 | cái |
| 59 | Đào móng cống bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 8,976 | m3 |
| 60 | Đào móng cống bằng máy đào 0,8m3, - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8078 | 100m3 |
| 61 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 9,32 | m3 |
| 62 | Bê tông tường tường + mũ + đầu cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công - chiều dày ≤45cm, chiều cao ≤6m, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,93 | m3 |
| 63 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,55 | m3 |
| 64 | Cát đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,19 | m3 |
| 65 | Đắp đất móng cống bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,51 | 100m3 |
| 66 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,59 | m3 |
| 67 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm đan | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2986 | tấn |
| 68 | Lắp dựng cốt thép mũ tường cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1142 | tấn |
| 69 | Ván khuôn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8582 | 100m2 |
| 70 | Lắp đặt tấm đan trọng lượng > 50kg bằng cần cẩu | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 24 | cái |
| 71 | Xây hố ga, gạch chỉ 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,72 | m3 |
| 72 | Trát tường trong, dày 1,5cm, vữa XM cát mịn M75 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 18,96 | m2 |
| 73 | Bê tông móng hố ga SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2,15 | m3 |
| 74 | Đào đất xây hố ga bằng thủ công | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,71 | m3 |
| 75 | Đắp đất hố ga bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0972 | 100m3 |
| 76 | Bê tông tấm bản, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,12 | m3 |
| 77 | Gia công, lắp đặt cốt thép tấm bản | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1225 | tấn |
| 78 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn các loại | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0909 | 100m2 |
| 79 | Lắp đặt tấm bản bằng máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4 | cái |
| 80 | Bê tông xà dầm, giằng nhà SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M250, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,1 | m3 |
| 81 | Bê tông sàn mái SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8 | m3 |
| 82 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 2 | m2 |
| 83 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0356 | tấn |
| 84 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0844 | 100m2 |
| 85 | Đào móng băng bằng thủ công, rộng ≤3m, sâu ≤1m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 60,3 | m3 |
| 86 | Xây móng bằng đá hộc - Chiều dày ≤60cm, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34,3 | m3 |
| 87 | Xây mái dốc thẳng bằng đá hộc, vữa XM M100, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 148,29 | m3 |
| 88 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 25,73 | m3 |
| 89 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,85 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,905 | 100m3 |
| 90 | Đóng cọc tre, dài ≤2,5m bằng thủ công - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,08 | 100m |
| 91 | Phên tre đan dày | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 381 | m2 |
| 92 | Nẹp tre làm bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 254 | m2 |
| 93 | Cốt thép buộc bờ vây | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,0733 | tấn |
| 94 | Bơm hút nước | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20 | ca |
| 95 | Đào xúc đất thanh thải dòng chảy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,905 | 100m3 |
| 96 | Vận chuyển đất bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤1000m - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,905 | 100m3 |
| 97 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km - Cấp đất I | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,905 | 100m3 |
| 98 | Đào móng băng bằng thủ công, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 20,8 | m3 |
| 99 | Đào móng bằng máy đào 0,8m3, Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,872 | 100m3 |
| 100 | Bê tông ống cống, bê tông M200, đá 1x2, PCB40 - Đổ bê tông đúc sẵn bằng thủ công (vữa bê tông sản xuất bằng máy trộn) | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,14 | m3 |
| 101 | Cát đệm móng cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 3,5 | m3 |
| 102 | Ván khuôn ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,7714 | 100m2 |
| 103 | Gia công, lắp đặt cốt thép ống cống | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,5746 | tấn |
| 104 | Lắp đặt ống bê tông bằng cần trục, đoạn ống dài 1m - Đường kính ≤1000mm | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | đoạn |
| 105 | Bảo vệ bề mặt bê tông, Dung dịch bảo vệ | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 34 | 1m2 |
| 106 | Bê tông tường cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11,77 | m3 |
| 107 | Bê tông móng cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 23,41 | m3 |
| 108 | Bê tông sân cống SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, M150, đá 2x4, PCB40 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,34 | m3 |
| 109 | Ván khuôn móng băng, móng bè, bệ máy | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,3093 | 100m2 |
| 110 | Đắp đất bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,68 | 100m3 |
| 111 | Phá dỡ kết cấu gạch đá bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 17 | m3 |
| 112 | Vận chuyển gạch + đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3516 | 100m3 |
| 113 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,3516 | 100m3 |
| 114 | Lắp dựng cột điện hạ thế H8,5C | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 11 | cột |
| 115 | Đào móng cột điện bằng, thủ công, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,2 | m3 |
| 116 | Bê tông móng SX bằng máy trộn, đổ bằng thủ công, rộng ≤250cm, M200, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 13,2 | m3 |
| 117 | Lắp đặt thay thế dây dẫn điện AXLPE 4x70 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 440 | m |
| C | TUYẾN 03 | |||
| 1 | Đào nền đường bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 7,468 | m3 |
| 2 | Đào nền đường bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,4189 | 100m3 |
| 3 | Đắp đất nền đường bằng đầm đất cầm tay 70kg, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,2745 | 100m3 |
| 4 | Đắp nền đường bằng máy lu bánh thép 9T, máy ủi 110CV, độ chặt Y/C K = 0,95 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,2151 | 100m3 |
| 5 | Đào hữu cơ bằng thủ công - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,3724 | m3 |
| 6 | Đào hữu cơ bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,0207 | 100m3 |
| 7 | Đào cấp bằng thủ công - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 4,4815 | m3 |
| 8 | Đào cấp bằng máy đào 0,8m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,8515 | 100m3 |
| 9 | Vận chuyển đất tận dụng đào sang đắp bằng ô tô tự đổ 7T, phạm vi ≤300m - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,1949 | 100m3 |
| 10 | Khai thác đất bằng máy đào 1,25m3 - Cấp đất III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0084 | 100m3 |
| 11 | Vận chuyển đất, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0084 | 100m3 |
| 12 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0084 | 100m3 |
| 13 | Vận chuyển đất 1km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, ngoài phạm vi 5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 5,0084 | 100m3 |
| 14 | Phá dỡ kết cấu mặt đường bê tông cũ bằng búa căn khí nén 3m3/ph | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 75,1318 | m3 |
| 15 | Xúc bê tông bằng MTC lên phương tiện vận chuyển | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7513 | 100m3 nguyên khai |
| 16 | Vận chuyển bê tông bằng ô tô tự đổ 7T trong phạm vi ≤1000m | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7513 | 100m3 nguyên khai |
| 17 | Vận chuyển bê tông đổ đi 2km tiếp theo trong phạm vi ≤5km bằng ô tô tự đổ 7T | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 0,7513 | 100m3 nguyên khai/1km |
| 18 | Vận chuyển đất thừa đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi <=1000m, đất C3 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,195 | 100m3 |
| 19 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp III | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,195 | 100m3 |
| 20 | Vận chuyển đất đổ đi, ô tô 7T tự đổ, phạm vi ≤1000m-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,195 | 100m3 |
| 21 | Vận chuyển đất 2km tiếp theo bằng ô tô tự đổ 7T, trong phạm vi ≤5km-đất cấp II | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,195 | 100m3 |
| 22 | Bê tông sản xuất bằng máy trộn và đổ băng thủ công, bê tông mặt đường dày mặt đường ≤25cm, bê tông M250, đá 2x4 | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 194,07 | m3 |
| 23 | Ván khuôn thép mặt đường bê tông | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 1,2938 | 100m2 |
| 24 | Lớp cát tạo phẳng | Mô tả kỹ thuật theo Chương V | 53,907 | m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi