Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + thiết bị
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200583313-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + thiết bị |
| Số hiệu KHLCNT | 20200573949 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Loại hợp đồng |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 16:03:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 4,704,097,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 47,041,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu bốn mươi mốt nghìn đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | PHẦN MÓNG | |||
| 1 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc | Chương V - E-HSMT | 3,561 | 100m2 |
| 2 | Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 34,21 | m3 |
| 3 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 1,006 | tấn |
| 4 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 3,49 | tấn |
| 5 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 0,305 | tấn |
| 6 | Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E-HSMT | 0,308 | tấn |
| 7 | Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện | Chương V - E-HSMT | 0,308 | tấn |
| 8 | Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 5,28 | 100m |
| 9 | Phá đầu cọc | Chương V - E-HSMT | 3,3 | m3 |
| 10 | Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 48,454 | m3 |
| 11 | Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 64,752 | m3 |
| 12 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 15,318 | m3 |
| 13 | Ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 1,534 | 100m2 |
| 14 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 36,783 | m3 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,133 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 1,99 | tấn |
| 17 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 1,298 | tấn |
| 18 | Ván khuôn dầm móng | Chương V - E-HSMT | 1,606 | 100m2 |
| 19 | Bê tông dầm móng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 23,668 | m3 |
| 20 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,904 | tấn |
| 21 | Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm | Chương V - E-HSMT | 3,615 | tấn |
| 22 | Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 38,343 | m3 |
| 23 | Ván khuôn giằng móng | Chương V - E-HSMT | 0,436 | 100m2 |
| 24 | Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,356 | tấn |
| 25 | Bê tông giằng móng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 4,793 | m3 |
| 26 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 2,945 | 100m3 |
| 27 | Bê tông nền, M150, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 34,112 | m3 |
| B | Phần Thân:Tầng 1 | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,426 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 1,563 | tấn |
| 3 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 1,34 | 100m2 |
| 4 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 8,843 | m3 |
| 5 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 1,587 | 100m2 |
| 6 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E-HSMT | 3,748 | 100m2 |
| 7 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,832 | tấn |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 3,74 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 4,726 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 16,905 | m3 |
| 12 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 46,373 | m3 |
| 13 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,439 | 100m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,328 | tấn |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,316 | tấn |
| 16 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 3,848 | m3 |
| 17 | Ván khuôn cầu thang thường | Chương V - E-HSMT | 0,315 | 100m2 |
| 18 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,381 | tấn |
| 19 | Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m | Chương V - E-HSMT | 0,179 | tấn |
| 20 | Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 3,272 | m3 |
| 21 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 86,538 | m3 |
| 22 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 17,814 | m3 |
| 23 | Xây bậc tam cấp bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 12,973 | m3 |
| C | Tầng 2 | |||
| 1 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,426 | tấn |
| 2 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,633 | tấn |
| 3 | Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 2,793 | tấn |
| 4 | Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật | Chương V - E-HSMT | 1,36 | 100m2 |
| 5 | Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 8,973 | m3 |
| 6 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 1,497 | 100m2 |
| 7 | Ván khuôn sàn mái | Chương V - E-HSMT | 4,247 | 100m2 |
| 8 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,789 | tấn |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 3,444 | tấn |
| 11 | Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 5,319 | tấn |
| 12 | Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 16,446 | m3 |
| 13 | Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 53,206 | m3 |
| 14 | Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan | Chương V - E-HSMT | 0,33 | 100m2 |
| 15 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,157 | tấn |
| 16 | Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,33 | tấn |
| 17 | Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 2,945 | m3 |
| 18 | Xây tường thẳng bằng gạchtuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 79,211 | m3 |
| 19 | Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 33,15 | m3 |
| D | Phần hoàn thiện | |||
| 1 | Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 65,109 | m2 |
| 2 | Sơn tường chân móng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 65,109 | m2 |
| 3 | Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 347,231 | m2 |
| 4 | Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 95,012 | m2 |
| 5 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 1.090,21 | m2 |
| 6 | Trát xà dầm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 308,383 | m2 |
| 7 | Trát trần, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 799,527 | m2 |
| 8 | Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 363,739 | m2 |
| 9 | Đắp phào kép, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 526,72 | m |
| 10 | Trát gờ chỉ, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 160,72 | m |
| 11 | Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 422,885 | m2 |
| 12 | Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 2.509,467 | m2 |
| 13 | Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 | Chương V - E-HSMT | 77,859 | m2 |
| 14 | Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m | Chương V - E-HSMT | 0,206 | tấn |
| 15 | Bê tông giằng thu hồi, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 1,71 | m3 |
| 16 | Ván khuôn xà dầm, giằng | Chương V - E-HSMT | 0,263 | 100m2 |
| 17 | Gia công xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 2,552 | tấn |
| 18 | Lắp dựng xà gồ thép | Chương V - E-HSMT | 2,552 | tấn |
| 19 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 159,821 | 1m2 |
| 20 | Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ | Chương V - E-HSMT | 4,41 | 100m2 |
| 21 | Tôn úp nóc | Chương V - E-HSMT | 56,87 | m |
| 22 | Gia công lan can | Chương V - E-HSMT | 0,533 | tấn |
| 23 | Gia công thang sắt | Chương V - E-HSMT | 0,027 | tấn |
| 24 | Gia công cửa sắt, hoa sắt | Chương V - E-HSMT | 1,88 | tấn |
| 25 | Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ | Chương V - E-HSMT | 100,58 | 1m2 |
| 26 | Lắp dựng lan can sắt | Chương V - E-HSMT | 84,434 | m2 |
| 27 | Lắp dựng hoa sắt cửa | Chương V - E-HSMT | 121,92 | m2 |
| 28 | Lát nền, sàn gạch 600x600 mm | Chương V - E-HSMT | 687,437 | m2 |
| 29 | Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch 120x600 mm | Chương V - E-HSMT | 52,493 | m2 |
| 30 | Lát nền, sàn gạch 300x300 mm | Chương V - E-HSMT | 19,718 | m2 |
| 31 | Ốp tường gạch 300x450 mm | Chương V - E-HSMT | 71,97 | m2 |
| 32 | Lát đá bậc tam cấp | Chương V - E-HSMT | 50,572 | m2 |
| 33 | Lát đá bậc cầu thang | Chương V - E-HSMT | 35,667 | m2 |
| 34 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D50 | Chương V - E-HSMT | 0,048 | 100m |
| 35 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D34 | Chương V - E-HSMT | 0,09 | 100m |
| 36 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D110 | Chương V - E-HSMT | 1,243 | 100m |
| 37 | Lắp đặt rọ chắn rác inox D150 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 38 | Lắp đặt Phễu đón ( côn thu) D125/110 | Chương V - E-HSMT | 12 | cái |
| 39 | Lắp đặt Chếch 135 độ | Chương V - E-HSMT | 24 | cái |
| 40 | Lắp đặt Cút nhựa 90 độ D110 | Chương V - E-HSMT | 48 | cái |
| 41 | Đai giữ ống | Chương V - E-HSMT | 72 | cái |
| 42 | Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m | Chương V - E-HSMT | 3,983 | 100m2 |
| E | Bể tự hoại | |||
| 1 | Đào móng bể tự hoại, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II | Chương V - E-HSMT | 17,467 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình | Chương V - E-HSMT | 5,822 | m3 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 0,995 | m3 |
| 4 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,05 | tấn |
| 5 | Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,059 | tấn |
| 6 | Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 1,421 | m3 |
| 7 | Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 3,647 | m3 |
| 8 | Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể | Chương V - E-HSMT | 0,005 | 100m2 |
| 9 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤10mm | Chương V - E-HSMT | 0,006 | tấn |
| 10 | Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤18mm | Chương V - E-HSMT | 0,03 | tấn |
| 11 | Bê tông xà dầm, giằng bể, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,374 | m3 |
| 12 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan | Chương V - E-HSMT | 0,025 | 100m2 |
| 13 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V - E-HSMT | 0,078 | tấn |
| 14 | Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 0,764 | m3 |
| 15 | Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 44,567 | m2 |
| 16 | Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E-HSMT | 6,44 | m2 |
| 17 | Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 | Chương V - E-HSMT | 8,662 | m2 |
| 18 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | Chương V - E-HSMT | 4 | 1cấu kiện |
| 19 | Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 0,01 | 100m |
| 20 | Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| F | Cấp thoát nước | |||
| 1 | Lắp đặt Ống nhựa PVC D50 | Chương V - E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10)- d40mm | Chương V - E-HSMT | 0,06 | 100m |
| 3 | Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10)- d=32mm | Chương V - E-HSMT | 0,35 | 100m |
| 4 | Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10)- d=25mm | Chương V - E-HSMT | 0,32 | 100m |
| 5 | Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10)- d=20mm | Chương V - E-HSMT | 0,08 | 100m |
| 6 | Lắp đặt ống nhựa PVC D110 | Chương V - E-HSMT | 0,55 | 100m |
| 7 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm | Chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm | Chương V - E-HSMT | 0,18 | 100m |
| 9 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm | Chương V - E-HSMT | 0,24 | 100m |
| 10 | Lắp đặt ống nhựa PVC d=34mm | Chương V - E-HSMT | 0,05 | 100m |
| 11 | Lắp đặt cút nhựa PVC d=50mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 12 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 14 | Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 15 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 20mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 17 | Lắp đặt côn nhựa PPR, d=40x32mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 18 | Lắp đặt côn nhựa PPR d=32x25mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 19 | Lắp đặt côn nhựa PPR d=25x20mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 20 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=40x32mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 21 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=32x25mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 22 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=25x20mm | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 23 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=32mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 24 | Lắp đặt tê nhựa PPR d=20mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 25 | Lắp đặt van khóa, d=50mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 26 | Lắp đặt van khóa, d=40mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 27 | Lắp đặt van khóa, d=32mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 28 | Lắp đặt van khóa, d=25mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 29 | Lắp đặt van khóa điện d=25mm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 30 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút d=110mm | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 31 | Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút d=90mm | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 32 | Lắp đặt cút PVC, đường kính cút d=76mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 33 | Lắp đặt cút PVC, đường kính cút d=42mm | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 34 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC d=110mm | Chương V - E-HSMT | 11 | cái |
| 35 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC d=90mm | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 36 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC d=76mm | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 37 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC d=42mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 38 | Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC d=34mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 39 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC d=90x110mm | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 40 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC d=75x90mm | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 41 | Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC d=42x90mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 42 | Lắp đặt tê nhựa đều 45 độ PVC d=110mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 43 | Lắp đặt tê nhựa đều 45độ PVC d=90mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 44 | Lắp đặt tê nhựa đều 45 độ PVC d=76mm | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 45 | Lắp đặt tê nhựa đều 45 độ PVC d=42mm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 46 | Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn d=90/110mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 47 | Lắp đặt côn nhựa PVC d=34x76mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 48 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 49 | Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 50 | Măng sông PVC d = 110 | Chương V - E-HSMT | 10 | cái |
| 51 | Măng sông PVC d = 90 | Chương V - E-HSMT | 3 | cái |
| 52 | Măng sông PVC d =76 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 53 | Măng sông PVC d = 42 | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 54 | Măng sông PVC d =34 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 55 | Lắp đặt lavabo | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 56 | Dây mềm lavabo | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 57 | Lắp đặt vòi rửa lavabo | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 58 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inox | Chương V - E-HSMT | 4 | bộ |
| 59 | Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 | Chương V - E-HSMT | 1 | bể |
| 60 | Xiphong thu nước Lavabo | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 61 | Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm | Chương V - E-HSMT | 6 | cái |
| 62 | Lắp đặt xí bệt | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 63 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 64 | Dây mềm | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 65 | Lắp đặt chậu tiểu nữ | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 66 | Lắp đặt chậu tiểu nam + xiphong | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 67 | Lắp đặt vòi rửa 1 vòi | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| 68 | Lắp đặt gương soi | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 69 | Lắp đặt kệ kính | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 70 | Lắp đặt hộp đựng xà phòng | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 71 | Lắp đặt giá treo | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 72 | Lắp đặt hộp đựng giấy | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 73 | Thi công vách ngăn bằng ván ép | Chương V - E-HSMT | 2,22 | m2 |
| 74 | Máy bơm | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| G | Phần điện+ chống sét+ mạng internet | |||
| 1 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng | Chương V - E-HSMT | 46 | bộ |
| 2 | Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng+ dây treo | Chương V - E-HSMT | 16 | bộ |
| 3 | Lắp đặt đèn sát trần có chụp | Chương V - E-HSMT | 18 | bộ |
| 4 | Lắp đặt quạt trần | Chương V - E-HSMT | 34 | cái |
| 5 | Lắp đặt công tắc 1 hạt | Chương V - E-HSMT | 16 | cái |
| 6 | Lắp đặt công tắc 2 hạt | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Lắp đặt công tắc 3 hạt | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 8 | Lắp đặt công tắc 4 hạt | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 9 | Lắp đặt công tắc đảo chiều | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 10 | Lắp đặt ô cắm đôi | Chương V - E-HSMT | 48 | cái |
| 11 | Lắp đặt các automat 3 pha 100A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 12 | Lắp đặt các automat 3 pha 75A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 13 | Lắp đặt các automat 3 pha 63A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 14 | Lắp đặt các automat 2 pha 50A | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 15 | Lắp đặt các automat 2 pha 30A | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| 16 | Lắp đặt các automat 2 pha 20A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 17 | Lắp đặt các automat 2 pha 16A | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 18 | Lắp đặt các automat 1 pha 10A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 19 | Lắp đặt các automat 1 pha 6A | Chương V - E-HSMT | 1 | cái |
| 20 | Mặt chứa Aptomat âm tường | Chương V - E-HSMT | 7 | cái |
| 21 | Đế nhựa âm tường + mặt nhựa | Chương V - E-HSMT | 48 | cái |
| 22 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V - E-HSMT | 18 | hộp |
| 23 | Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4 x 10mm2 | Chương V - E-HSMT | 115 | m |
| 24 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 16mm2 | Chương V - E-HSMT | 45 | m |
| 25 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 10mm2 | Chương V - E-HSMT | 55 | m |
| 26 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 6mm2 | Chương V - E-HSMT | 58 | m |
| 27 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 4mm2 | Chương V - E-HSMT | 95 | m |
| 28 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 720 | m |
| 29 | Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 1,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 528 | m |
| 30 | Lắp đặt dây đơn 1 x 6mm2 | Chương V - E-HSMT | 30 | m |
| 31 | Lắp đặt dây đơn 1 x 2,5mm2 | Chương V - E-HSMT | 200 | m |
| 32 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm | Chương V - E-HSMT | 3 | m |
| 33 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm | Chương V - E-HSMT | 15 | m |
| 34 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm | Chương V - E-HSMT | 160 | m |
| 35 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm | Chương V - E-HSMT | 1.550 | m |
| 36 | Lắp đặt tủ điện âm tường chứa từ 3-8 MCB | Chương V - E-HSMT | 14 | 1 tủ |
| 37 | Lắp đặt tủ điện tầng kim loại KT300x200x150 | Chương V - E-HSMT | 2 | 1 tủ |
| 38 | Lắp đặt tủ điện tổng kim loại KT400x300x150 | Chương V - E-HSMT | 1 | 1 tủ |
| 39 | Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| H | Chống sét | |||
| 1 | Đào đất chôn dây chống sét | Chương V - E-HSMT | 18,93 | m3 |
| 2 | Đắp đất rãnh dây chống sét | Chương V - E-HSMT | 18,93 | m3 |
| 3 | Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng | Chương V - E-HSMT | 8 | cọc |
| 4 | Gia công kim thu sét, dài 1m | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 5 | Lắp đặt kim thu sét, dài 1m | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 6 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm | Chương V - E-HSMT | 40 | m |
| 7 | Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm | Chương V - E-HSMT | 85 | m |
| 8 | Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm | Chương V - E-HSMT | 42 | m |
| 9 | Đế sứ kim thu sét | Chương V - E-HSMT | 5 | cái |
| 10 | Bật sắt CT3F12 dài 150 chẽ chân | Chương V - E-HSMT | 30 | cái |
| 11 | Chi tiết nối+ bu lông M18- 50/50 | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 12 | Hộp kiểm tra tiếp địa | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 13 | Ống nhựa PVC+ Đai giữ ống | Chương V - E-HSMT | 2 | bộ |
| I | Mạng internet | |||
| 1 | Modem | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 2 | Switch- EX2200-24T | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 3 | Patch Panel 24 cổng | Chương V - E-HSMT | 1 | bộ |
| 4 | Cáp mạng UTP CAT 5E | Chương V - E-HSMT | 320 | m |
| 5 | Mặt ổ cắm đơn, đế | Chương V - E-HSMT | 29 | cái |
| 6 | Nhân đấu nối chuẩn CAT6 | Chương V - E-HSMT | 29 | cái |
| 7 | Lắp đặt hộp nối kích thước 200x200mm | Chương V - E-HSMT | 1 | hộp |
| 8 | Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm | Chương V - E-HSMT | 320 | m |
| J | Phòng cháy chữa cháy | |||
| 1 | Lắp đặt bình cứu hoả, loại bình bột 3kg | Chương V - E-HSMT | 4 | cái |
| 2 | Lắp đặt bình cứu hoả, loại bình khí 4kg | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 3 | Lắp đặt biển tiêu lệnh+ nội quy PCCC | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 4 | Xô tôn đựng nước 12 lít | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 5 | Câu liêm lưỡi mác cán tre | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| 6 | Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa, KT ≤650x600x200 mm | Chương V - E-HSMT | 2 | hộp |
| 7 | Rìu phá dỡ | Chương V - E-HSMT | 2 | cái |
| K | Phần cửa | |||
| 1 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi hai cánh mở quay | Chương V - E-HSMT | 42,24 | m2 |
| 2 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 1 cánh mở quay | Chương V - E-HSMT | 6,46 | m2 |
| 3 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ hai cánh mở quay | Chương V - E-HSMT | 81,12 | m2 |
| 4 | Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ 1 cánh mở lật | Chương V - E-HSMT | 0,98 | m2 |
| 5 | Sản xuất, lắp dựng vách nhựa lõi thép gia cường, vách kính cố định | Chương V - E-HSMT | 47,27 | m2 |
| L | Mương TN | |||
| 1 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III | Chương V - E-HSMT | 44,764 | m3 |
| 2 | Ván khuôn móng | Chương V - E-HSMT | 0,297 | 100m2 |
| 3 | Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 | Chương V - E-HSMT | 10,411 | m3 |
| 4 | Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 9,45 | m3 |
| 5 | Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 2,94 | m3 |
| 6 | Láng đáy rãnh, ga có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 53,8 | m2 |
| 7 | Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 | Chương V - E-HSMT | 91,882 | m2 |
| 8 | Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan | Chương V - E-HSMT | 0,317 | 100m2 |
| 9 | Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm | Chương V - E-HSMT | 0,5111 | tấn |
| 10 | Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 5,655 | m3 |
| 11 | Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn | Chương V - E-HSMT | 152 | cái |
| 12 | Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 | Chương V - E-HSMT | 14,726 | 100m3 |
| M | Sân BT | |||
| 1 | Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 | Chương V - E-HSMT | 0,275 | 100m3 |
| 2 | Rải nilon | Chương V - E-HSMT | 5,5 | 100m2 |
| 3 | Bê tông sân, M200, đá 1x2 | Chương V - E-HSMT | 55 | m3 |
| N | THIẾT BỊ | |||
| 1 | Điều hòa 18000 BTU + lắp đặt | Chương V - E-HSMT | 8 | cái |
| 2 | Điều hòa 12000 BTU + lắp đặt | Chương V - E-HSMT | 9 | cái |
| O | PHÁ DỠ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch đá | Chương V - E-HSMT | 65,27 | m3 |
| 2 | Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép | Chương V - E-HSMT | 25,761 | m3 |
| 3 | Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nền nhà | Chương V - E-HSMT | 12,257 | m3 |
| 4 | Vận chuyển đất + phế thải đổ đi | Chương V - E-HSMT | 1,0329 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi