Gói thầu: Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + thiết bị

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200583313-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng thị xã Đông Triều
Tên gói thầu Gói thầu số 01: Chi phí xây dựng + thiết bị
Số hiệu KHLCNT 20200573949
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Loại hợp đồng
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 150 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 16:03:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 4,704,097,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 47,041,000 VNĐ ((Bốn mươi bảy triệu bốn mươi mốt nghìn đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A PHẦN MÓNG
1 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn cọc Chương V - E-HSMT 3,561 100m2
2 Bê tông cọc, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 34,21 m3
3 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 1,006 tấn
4 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 3,49 tấn
5 Sản xuất, lắp đặt cốt thép cọc, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 0,305 tấn
6 Gia công cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E-HSMT 0,308 tấn
7 Lắp đặt cấu kiện thép đặt sẵn trong bê tông, KL ≤10kg/1 cấu kiện Chương V - E-HSMT 0,308 tấn
8 Ép trước cọc BTCT, dài >4m, KT 25x25cm-đất cấp II Chương V - E-HSMT 5,28 100m
9 Phá đầu cọc Chương V - E-HSMT 3,3 m3
10 Đào móng băng, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - E-HSMT 48,454 m3
11 Đào móng cột, trụ, rộng ≤1m, sâu ≤1m-đất cấp II Chương V - E-HSMT 64,752 m3
12 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - E-HSMT 15,318 m3
13 Ván khuôn móng Chương V - E-HSMT 1,534 100m2
14 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 36,783 m3
15 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,133 tấn
16 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 1,99 tấn
17 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 1,298 tấn
18 Ván khuôn dầm móng Chương V - E-HSMT 1,606 100m2
19 Bê tông dầm móng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 23,668 m3
20 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,904 tấn
21 Lắp dựng cốt thép dầm móng, ĐK >18mm Chương V - E-HSMT 3,615 tấn
22 Xây móng bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 38,343 m3
23 Ván khuôn giằng móng Chương V - E-HSMT 0,436 100m2
24 Lắp dựng cốt thép giằng móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,356 tấn
25 Bê tông giằng móng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 4,793 m3
26 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 2,945 100m3
27 Bê tông nền, M150, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 34,112 m3
B Phần Thân:Tầng 1
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,426 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 1,563 tấn
3 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 1,34 100m2
4 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤6m, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 8,843 m3
5 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 1,587 100m2
6 Ván khuôn sàn mái Chương V - E-HSMT 3,748 100m2
7 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,832 tấn
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,157 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 3,74 tấn
10 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 4,726 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 16,905 m3
12 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 46,373 m3
13 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,439 100m2
14 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,328 tấn
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,316 tấn
16 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 3,848 m3
17 Ván khuôn cầu thang thường Chương V - E-HSMT 0,315 100m2
18 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,381 tấn
19 Lắp dựng cốt thép cầu thang, ĐK >10mm, chiều cao ≤6m Chương V - E-HSMT 0,179 tấn
20 Bê tông cầu thang thường, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 3,272 m3
21 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 86,538 m3
22 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 17,814 m3
23 Xây bậc tam cấp bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm, chiều cao ≤6m, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 12,973 m3
C Tầng 2
1 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,426 tấn
2 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,633 tấn
3 Lắp dựng cốt thép cột, trụ, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 2,793 tấn
4 Ván khuôn cột - Cột vuông, chữ nhật Chương V - E-HSMT 1,36 100m2
5 Bê tông cột, TD≤0,1m2, chiều cao ≤28m, M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 8,973 m3
6 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 1,497 100m2
7 Ván khuôn sàn mái Chương V - E-HSMT 4,247 100m2
8 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,789 tấn
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK ≤18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,157 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng, ĐK >18mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 3,444 tấn
11 Lắp dựng cốt thép sàn mái, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 5,319 tấn
12 Bê tông xà dầm, giằng nhà, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 16,446 m3
13 Bê tông sàn mái, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 53,206 m3
14 Ván khuôn lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan Chương V - E-HSMT 0,33 100m2
15 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,157 tấn
16 Lắp dựng cốt thép lanh tô liền mái hắt, máng nước, ĐK >10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,33 tấn
17 Bê tông lanh tô, lanh tô liền mái hắt, máng nước, tấm đan, ô văng, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 2,945 m3
18 Xây tường thẳng bằng gạchtuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤33cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 79,211 m3
19 Xây tường thẳng bằng gạch tuynel 6,5x10,5x22cm-chiều dày ≤11cm, chiều cao ≤28m, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 33,15 m3
D Phần hoàn thiện
1 Trát tường chân móng dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 65,109 m2
2 Sơn tường chân móng không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 65,109 m2
3 Trát tường ngoài dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 347,231 m2
4 Trát sê nô, mái hắt, lam ngang, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 95,012 m2
5 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 1.090,21 m2
6 Trát xà dầm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 308,383 m2
7 Trát trần, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 799,527 m2
8 Trát trụ cột, lam đứng, cầu thang, dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 363,739 m2
9 Đắp phào kép, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 526,72 m
10 Trát gờ chỉ, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 160,72 m
11 Sơn dầm, trần, tường ngoài nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 422,885 m2
12 Sơn dầm, trần, tường trong nhà không bả 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 2.509,467 m2
13 Láng sê nô, mái hắt, máng nước dày 1cm, vữa XM mác 100 Chương V - E-HSMT 77,859 m2
14 Lắp dựng cốt thép giằng thu hồi, ĐK ≤10mm, chiều cao ≤28m Chương V - E-HSMT 0,206 tấn
15 Bê tông giằng thu hồi, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 1,71 m3
16 Ván khuôn xà dầm, giằng Chương V - E-HSMT 0,263 100m2
17 Gia công xà gồ thép Chương V - E-HSMT 2,552 tấn
18 Lắp dựng xà gồ thép Chương V - E-HSMT 2,552 tấn
19 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 159,821 1m2
20 Lợp mái che tường bằng tôn múi, chiều dài cọc bất kỳ Chương V - E-HSMT 4,41 100m2
21 Tôn úp nóc Chương V - E-HSMT 56,87 m
22 Gia công lan can Chương V - E-HSMT 0,533 tấn
23 Gia công thang sắt Chương V - E-HSMT 0,027 tấn
24 Gia công cửa sắt, hoa sắt Chương V - E-HSMT 1,88 tấn
25 Sơn sắt thép 1 nước lót + 2 nước phủ Chương V - E-HSMT 100,58 1m2
26 Lắp dựng lan can sắt Chương V - E-HSMT 84,434 m2
27 Lắp dựng hoa sắt cửa Chương V - E-HSMT 121,92 m2
28 Lát nền, sàn gạch 600x600 mm Chương V - E-HSMT 687,437 m2
29 Ốp chân tường, viền tường viền trụ, cột, gạch 120x600 mm Chương V - E-HSMT 52,493 m2
30 Lát nền, sàn gạch 300x300 mm Chương V - E-HSMT 19,718 m2
31 Ốp tường gạch 300x450 mm Chương V - E-HSMT 71,97 m2
32 Lát đá bậc tam cấp Chương V - E-HSMT 50,572 m2
33 Lát đá bậc cầu thang Chương V - E-HSMT 35,667 m2
34 Lắp đặt Ống nhựa PVC D50 Chương V - E-HSMT 0,048 100m
35 Lắp đặt Ống nhựa PVC D34 Chương V - E-HSMT 0,09 100m
36 Lắp đặt Ống nhựa PVC D110 Chương V - E-HSMT 1,243 100m
37 Lắp đặt rọ chắn rác inox D150 Chương V - E-HSMT 12 cái
38 Lắp đặt Phễu đón ( côn thu) D125/110 Chương V - E-HSMT 12 cái
39 Lắp đặt Chếch 135 độ Chương V - E-HSMT 24 cái
40 Lắp đặt Cút nhựa 90 độ D110 Chương V - E-HSMT 48 cái
41 Đai giữ ống Chương V - E-HSMT 72 cái
42 Lắp dựng dàn giáo ngoài, cao ≤16m Chương V - E-HSMT 3,983 100m2
E Bể tự hoại
1 Đào móng bể tự hoại, rộng >1m, sâu >1m-đất cấp II Chương V - E-HSMT 17,467 m3
2 Đắp đất nền móng công trình Chương V - E-HSMT 5,822 m3
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - E-HSMT 0,995 m3
4 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,05 tấn
5 Lắp dựng cốt thép móng, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 0,059 tấn
6 Bê tông móng, rộng ≤250cm, M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 1,421 m3
7 Xây bể tự hoại bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 3,647 m3
8 Ván khuôn gỗ xà dầm, giằng bể Chương V - E-HSMT 0,005 100m2
9 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤10mm Chương V - E-HSMT 0,006 tấn
10 Lắp dựng cốt thép xà dầm, giằng bể, ĐK ≤18mm Chương V - E-HSMT 0,03 tấn
11 Bê tông xà dầm, giằng bể, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,374 m3
12 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn, nắp đan Chương V - E-HSMT 0,025 100m2
13 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - E-HSMT 0,078 tấn
14 Bê tông tấm đan, bê tông M250, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 0,764 m3
15 Trát tường trong dày 1,5cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 44,567 m2
16 Láng nền, sàn có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E-HSMT 6,44 m2
17 Láng nền, sàn không đánh màu, dày 2cm, vữa XM M100 Chương V - E-HSMT 8,662 m2
18 Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg Chương V - E-HSMT 4 1cấu kiện
19 Lắp đặt ống nhựa, ĐK 110mm Chương V - E-HSMT 0,01 100m
20 Lắp đặt cút nhựa, ĐK 110mm Chương V - E-HSMT 1 cái
F Cấp thoát nước
1 Lắp đặt Ống nhựa PVC D50 Chương V - E-HSMT 0,06 100m
2 Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10)- d40mm Chương V - E-HSMT 0,06 100m
3 Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10)- d=32mm Chương V - E-HSMT 0,35 100m
4 Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10)- d=25mm Chương V - E-HSMT 0,32 100m
5 Lắp đặt ống nhựa PPR (PN10)- d=20mm Chương V - E-HSMT 0,08 100m
6 Lắp đặt ống nhựa PVC D110 Chương V - E-HSMT 0,55 100m
7 Lắp đặt ống nhựa PVC d=90mm Chương V - E-HSMT 0,18 100m
8 Lắp đặt ống nhựa PVC D76mm Chương V - E-HSMT 0,18 100m
9 Lắp đặt ống nhựa PVC d=42mm Chương V - E-HSMT 0,24 100m
10 Lắp đặt ống nhựa PVC d=34mm Chương V - E-HSMT 0,05 100m
11 Lắp đặt cút nhựa PVC d=50mm Chương V - E-HSMT 4 cái
12 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 40mm Chương V - E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 32mm Chương V - E-HSMT 6 cái
14 Lắp đặt cút nhựa PPR đường kính 20mm Chương V - E-HSMT 10 cái
15 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 20mm Chương V - E-HSMT 8 cái
16 Lắp đặt cút nhựa ren trong PPR đường kính 25mm Chương V - E-HSMT 2 cái
17 Lắp đặt côn nhựa PPR, d=40x32mm Chương V - E-HSMT 1 cái
18 Lắp đặt côn nhựa PPR d=32x25mm Chương V - E-HSMT 3 cái
19 Lắp đặt côn nhựa PPR d=25x20mm Chương V - E-HSMT 4 cái
20 Lắp đặt tê nhựa PPR d=40x32mm Chương V - E-HSMT 1 cái
21 Lắp đặt tê nhựa PPR d=32x25mm Chương V - E-HSMT 2 cái
22 Lắp đặt tê nhựa PPR d=25x20mm Chương V - E-HSMT 10 cái
23 Lắp đặt tê nhựa PPR d=32mm Chương V - E-HSMT 2 cái
24 Lắp đặt tê nhựa PPR d=20mm Chương V - E-HSMT 5 cái
25 Lắp đặt van khóa, d=50mm Chương V - E-HSMT 1 cái
26 Lắp đặt van khóa, d=40mm Chương V - E-HSMT 1 cái
27 Lắp đặt van khóa, d=32mm Chương V - E-HSMT 5 cái
28 Lắp đặt van khóa, d=25mm Chương V - E-HSMT 5 cái
29 Lắp đặt van khóa điện d=25mm Chương V - E-HSMT 1 cái
30 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút d=110mm Chương V - E-HSMT 7 cái
31 Lắp đặt cút nhựa PVC, đường kính cút d=90mm Chương V - E-HSMT 6 cái
32 Lắp đặt cút PVC, đường kính cút d=76mm Chương V - E-HSMT 2 cái
33 Lắp đặt cút PVC, đường kính cút d=42mm Chương V - E-HSMT 5 cái
34 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC d=110mm Chương V - E-HSMT 11 cái
35 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC d=90mm Chương V - E-HSMT 9 cái
36 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC d=76mm Chương V - E-HSMT 9 cái
37 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC d=42mm Chương V - E-HSMT 4 cái
38 Lắp đặt cút nhựa 135 độ PVC d=34mm Chương V - E-HSMT 2 cái
39 Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC d=90x110mm Chương V - E-HSMT 7 cái
40 Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC d=75x90mm Chương V - E-HSMT 3 cái
41 Lắp đặt tê nhựa 45 độ PVC d=42x90mm Chương V - E-HSMT 4 cái
42 Lắp đặt tê nhựa đều 45 độ PVC d=110mm Chương V - E-HSMT 8 cái
43 Lắp đặt tê nhựa đều 45độ PVC d=90mm Chương V - E-HSMT 4 cái
44 Lắp đặt tê nhựa đều 45 độ PVC d=76mm Chương V - E-HSMT 8 cái
45 Lắp đặt tê nhựa đều 45 độ PVC d=42mm Chương V - E-HSMT 4 cái
46 Lắp đặt côn nhựa PVC, đường kính côn d=90/110mm Chương V - E-HSMT 2 cái
47 Lắp đặt côn nhựa PVC d=34x76mm Chương V - E-HSMT 2 cái
48 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 110mm Chương V - E-HSMT 2 cái
49 Lắp nút bịt nhựa nối măng sông, ĐK 90mm Chương V - E-HSMT 2 cái
50 Măng sông PVC d = 110 Chương V - E-HSMT 10 cái
51 Măng sông PVC d = 90 Chương V - E-HSMT 3 cái
52 Măng sông PVC d =76 Chương V - E-HSMT 4 cái
53 Măng sông PVC d = 42 Chương V - E-HSMT 4 cái
54 Măng sông PVC d =34 Chương V - E-HSMT 2 cái
55 Lắp đặt lavabo Chương V - E-HSMT 2 bộ
56 Dây mềm lavabo Chương V - E-HSMT 2 cái
57 Lắp đặt vòi rửa lavabo Chương V - E-HSMT 2 bộ
58 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Inox Chương V - E-HSMT 4 bộ
59 Lắp đặt bể nước Inox 2,5m3 Chương V - E-HSMT 1 bể
60 Xiphong thu nước Lavabo Chương V - E-HSMT 2 cái
61 Lắp đặt phễu thu, ĐK 76mm Chương V - E-HSMT 6 cái
62 Lắp đặt xí bệt Chương V - E-HSMT 2 bộ
63 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 2 bộ
64 Dây mềm Chương V - E-HSMT 4 cái
65 Lắp đặt chậu tiểu nữ Chương V - E-HSMT 2 bộ
66 Lắp đặt chậu tiểu nam + xiphong Chương V - E-HSMT 2 bộ
67 Lắp đặt vòi rửa 1 vòi Chương V - E-HSMT 2 bộ
68 Lắp đặt gương soi Chương V - E-HSMT 2 cái
69 Lắp đặt kệ kính Chương V - E-HSMT 2 cái
70 Lắp đặt hộp đựng xà phòng Chương V - E-HSMT 2 cái
71 Lắp đặt giá treo Chương V - E-HSMT 2 cái
72 Lắp đặt hộp đựng giấy Chương V - E-HSMT 2 cái
73 Thi công vách ngăn bằng ván ép Chương V - E-HSMT 2,22 m2
74 Máy bơm Chương V - E-HSMT 1 cái
G Phần điện+ chống sét+ mạng internet
1 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng Chương V - E-HSMT 46 bộ
2 Lắp đặt đèn ống dài 1,2m, hộp đèn 2 bóng+ dây treo Chương V - E-HSMT 16 bộ
3 Lắp đặt đèn sát trần có chụp Chương V - E-HSMT 18 bộ
4 Lắp đặt quạt trần Chương V - E-HSMT 34 cái
5 Lắp đặt công tắc 1 hạt Chương V - E-HSMT 16 cái
6 Lắp đặt công tắc 2 hạt Chương V - E-HSMT 8 cái
7 Lắp đặt công tắc 3 hạt Chương V - E-HSMT 9 cái
8 Lắp đặt công tắc 4 hạt Chương V - E-HSMT 7 cái
9 Lắp đặt công tắc đảo chiều Chương V - E-HSMT 4 cái
10 Lắp đặt ô cắm đôi Chương V - E-HSMT 48 cái
11 Lắp đặt các automat 3 pha 100A Chương V - E-HSMT 1 cái
12 Lắp đặt các automat 3 pha 75A Chương V - E-HSMT 1 cái
13 Lắp đặt các automat 3 pha 63A Chương V - E-HSMT 1 cái
14 Lắp đặt các automat 2 pha 50A Chương V - E-HSMT 2 cái
15 Lắp đặt các automat 2 pha 30A Chương V - E-HSMT 9 cái
16 Lắp đặt các automat 2 pha 20A Chương V - E-HSMT 1 cái
17 Lắp đặt các automat 2 pha 16A Chương V - E-HSMT 2 cái
18 Lắp đặt các automat 1 pha 10A Chương V - E-HSMT 1 cái
19 Lắp đặt các automat 1 pha 6A Chương V - E-HSMT 1 cái
20 Mặt chứa Aptomat âm tường Chương V - E-HSMT 7 cái
21 Đế nhựa âm tường + mặt nhựa Chương V - E-HSMT 48 cái
22 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V - E-HSMT 18 hộp
23 Lắp đặt dây dẫn 4 ruột 4 x 10mm2 Chương V - E-HSMT 115 m
24 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 16mm2 Chương V - E-HSMT 45 m
25 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 10mm2 Chương V - E-HSMT 55 m
26 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 6mm2 Chương V - E-HSMT 58 m
27 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 4mm2 Chương V - E-HSMT 95 m
28 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 2,5mm2 Chương V - E-HSMT 720 m
29 Lắp đặt dây dẫn 2 ruột 2 x 1,5mm2 Chương V - E-HSMT 528 m
30 Lắp đặt dây đơn 1 x 6mm2 Chương V - E-HSMT 30 m
31 Lắp đặt dây đơn 1 x 2,5mm2 Chương V - E-HSMT 200 m
32 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 40mm Chương V - E-HSMT 3 m
33 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 32mm Chương V - E-HSMT 15 m
34 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 25mm Chương V - E-HSMT 160 m
35 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 20mm Chương V - E-HSMT 1.550 m
36 Lắp đặt tủ điện âm tường chứa từ 3-8 MCB Chương V - E-HSMT 14 1 tủ
37 Lắp đặt tủ điện tầng kim loại KT300x200x150 Chương V - E-HSMT 2 1 tủ
38 Lắp đặt tủ điện tổng kim loại KT400x300x150 Chương V - E-HSMT 1 1 tủ
39 Lắp đặt hộp nối, phân dây, công tắc, cầu trì, automat, KT ≤225cm2 Chương V - E-HSMT 2 hộp
H Chống sét
1 Đào đất chôn dây chống sét Chương V - E-HSMT 18,93 m3
2 Đắp đất rãnh dây chống sét Chương V - E-HSMT 18,93 m3
3 Gia công và đóng cọc chống sét mạ đồng Chương V - E-HSMT 8 cọc
4 Gia công kim thu sét, dài 1m Chương V - E-HSMT 5 cái
5 Lắp đặt kim thu sét, dài 1m Chương V - E-HSMT 5 cái
6 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=10mm Chương V - E-HSMT 40 m
7 Kéo rải dây thép chống sét theo tường, cột và mái nhà, D=10mm Chương V - E-HSMT 85 m
8 Kéo rải dây thép chống sét dưới mương đất, d=12mm Chương V - E-HSMT 42 m
9 Đế sứ kim thu sét Chương V - E-HSMT 5 cái
10 Bật sắt CT3F12 dài 150 chẽ chân Chương V - E-HSMT 30 cái
11 Chi tiết nối+ bu lông M18- 50/50 Chương V - E-HSMT 2 cái
12 Hộp kiểm tra tiếp địa Chương V - E-HSMT 2 hộp
13 Ống nhựa PVC+ Đai giữ ống Chương V - E-HSMT 2 bộ
I Mạng internet
1 Modem Chương V - E-HSMT 1 bộ
2 Switch- EX2200-24T Chương V - E-HSMT 1 bộ
3 Patch Panel 24 cổng Chương V - E-HSMT 1 bộ
4 Cáp mạng UTP CAT 5E Chương V - E-HSMT 320 m
5 Mặt ổ cắm đơn, đế Chương V - E-HSMT 29 cái
6 Nhân đấu nối chuẩn CAT6 Chương V - E-HSMT 29 cái
7 Lắp đặt hộp nối kích thước 200x200mm Chương V - E-HSMT 1 hộp
8 Lắp đặt ống nhựa chìm bảo hộ dây dẫn, ĐK 16mm Chương V - E-HSMT 320 m
J Phòng cháy chữa cháy
1 Lắp đặt bình cứu hoả, loại bình bột 3kg Chương V - E-HSMT 4 cái
2 Lắp đặt bình cứu hoả, loại bình khí 4kg Chương V - E-HSMT 2 cái
3 Lắp đặt biển tiêu lệnh+ nội quy PCCC Chương V - E-HSMT 2 cái
4 Xô tôn đựng nước 12 lít Chương V - E-HSMT 2 cái
5 Câu liêm lưỡi mác cán tre Chương V - E-HSMT 2 cái
6 Lắp đặt hộp đựng bình cứu hỏa, KT ≤650x600x200 mm Chương V - E-HSMT 2 hộp
7 Rìu phá dỡ Chương V - E-HSMT 2 cái
K Phần cửa
1 Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi hai cánh mở quay Chương V - E-HSMT 42,24 m2
2 Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa đi 1 cánh mở quay Chương V - E-HSMT 6,46 m2
3 Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ hai cánh mở quay Chương V - E-HSMT 81,12 m2
4 Sản xuất, lắp dựng cửa đi, cửa nhựa lõi thép gia cường, cửa sổ 1 cánh mở lật Chương V - E-HSMT 0,98 m2
5 Sản xuất, lắp dựng vách nhựa lõi thép gia cường, vách kính cố định Chương V - E-HSMT 47,27 m2
L Mương TN
1 Đào kênh mương, rãnh thoát nước, rộng ≤3m, sâu ≤1m-đất cấp III Chương V - E-HSMT 44,764 m3
2 Ván khuôn móng Chương V - E-HSMT 0,297 100m2
3 Bê tông lót móng, rộng ≤250cm, M100, đá 4x6 Chương V - E-HSMT 10,411 m3
4 Xây rãnh thoát nước bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 9,45 m3
5 Xây hố ga bằng gạch không nung 6,5x10,5x22cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 2,94 m3
6 Láng đáy rãnh, ga có đánh màu, dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 53,8 m2
7 Trát tường rãnh dày 2cm, vữa XM M75 Chương V - E-HSMT 91,882 m2
8 Gia công, lắp dựng, tháo dỡ ván khuôn nắp đan Chương V - E-HSMT 0,317 100m2
9 Sản xuất, lắp đặt cốt thép tấm đan, ĐK >10mm Chương V - E-HSMT 0,5111 tấn
10 Bê tông tấm đan, bê tông M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 5,655 m3
11 Lắp dựng cấu kiện bê tông đúc sẵn Chương V - E-HSMT 152 cái
12 Đắp đất, độ chặt Y/C K = 0,90 Chương V - E-HSMT 14,726 100m3
M Sân BT
1 Đắp cát, độ chặt Y/C K = 0,85 Chương V - E-HSMT 0,275 100m3
2 Rải nilon Chương V - E-HSMT 5,5 100m2
3 Bê tông sân, M200, đá 1x2 Chương V - E-HSMT 55 m3
N THIẾT BỊ
1 Điều hòa 18000 BTU + lắp đặt Chương V - E-HSMT 8 cái
2 Điều hòa 12000 BTU + lắp đặt Chương V - E-HSMT 9 cái
O PHÁ DỠ
1 Phá dỡ kết cấu gạch đá Chương V - E-HSMT 65,27 m3
2 Phá dỡ kết cấu bê tông có cốt thép Chương V - E-HSMT 25,761 m3
3 Phá dỡ kết cấu bê tông không cốt thép nền nhà Chương V - E-HSMT 12,257 m3
4 Vận chuyển đất + phế thải đổ đi Chương V - E-HSMT 1,0329 100m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->