Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công điện chiếu sáng
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200628547-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 18/06/2020 09:45:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban quản lý dự án đầu tư xây dựng huyện Quốc Oai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công điện chiếu sáng |
| Số hiệu KHLCNT | 20200508845 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách huyện |
| Hình thức LCNT | Chào hàng cạnh tranh trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 100 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 09:41:00 đến ngày 2020-06-18 09:45:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 2,576,451,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 30,000,000 VNĐ ((Ba mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | *Mô tả công việc mời thầu | |||
| B | HỆ THỐNG CHIẾU SÁNG ĐƯỜNG | |||
| 1 | Tủ điều khiển chiếu sáng kích thước 1000x600x350 (mm) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điện điều khiển chiếu sáng độ cao H<2m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | 1 tủ |
| 3 | Cột bát giác liền cần đơn 8m-3,5mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | cột |
| 4 | Lắp dựng cột đèn loại cột thép chiều cao cột <=10m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | cột |
| 5 | Đèn chiếu sáng đường LED 100W có điều chỉnh sáng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | bộ |
| 6 | Lắp đèn cao áp ở độ cao h <=12m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | bộ |
| 7 | Cáp ngầm hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.187 | m |
| 8 | Rải cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,87 | 100m |
| 9 | Cáp ngầm hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-4x35mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 25 | m |
| 10 | Rải cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,25 | 100m |
| 11 | Dây lên đèn Cu/PVC/PVC-3x1,5mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 715 | m |
| 12 | Luồn dây từ cáp ngầm lên đèn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,15 | 100m |
| 13 | Đầu cốt đồng 10mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130 | cái |
| 14 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 13 | 10 đầu cốt |
| 15 | Đầu cốt đồng 16mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 260 | cái |
| 16 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 25mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | 10 đầu cốt |
| 17 | Đầu cốt đồng 35mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 18 | Ép đầu cốt. Tiết diện cáp <= 50mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,8 | 10 đầu cốt |
| 19 | Ống nhựa HDPE 65/50 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.015 | m |
| 20 | Lắp đặt ống nhựa bảo vệ cáp, đường kính <= 67mm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20,15 | 100m |
| 21 | Hộp bảo vệ công tơ 3 pha trực tiếp (đã bao gồm atm 100A, đai thép, khóa đai) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 22 | Thay hộp công tơ. Thay hộp chưa lắp các phụ kiện và công tơ. Hộp <= 2 CT (hộp 1CT 3 pha) | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | hộp |
| 23 | Ghip IPC 120-120, 2 bulong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8 | cái |
| 24 | Cáp hạ áp 0,6/1kV-Cu/XLPE/PVC-4x35mm2 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7 | m |
| 25 | Luồn dây từ cáp treo lên đèn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,07 | 100m |
| C | Tiếp địa an toàn cột chiếu sáng | |||
| 1 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | cọc |
| 2 | Thép d10, L=2m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 80,6 | kg |
| 3 | Tai nối tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 7,02 | kg |
| 4 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | 1 Cọc |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 26 | m3 |
| D | Tiếp địa lặp lại | |||
| 1 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | cọc |
| 2 | Thép d10, L=10m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,6 | kg |
| 3 | Khóa cáp 12 bắt tiếp địa liên hoàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 16 | cái |
| 4 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 24 | 1 Cọc |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,6 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,6 | m3 |
| 7 | Dây tiếp địa liên hoàn | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2.187 | m |
| 8 | Rải cáp ngầm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 21,87 | 100m |
| E | Móng cột đèn chiếu sáng đường | |||
| 1 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 49,92 | m3 |
| 2 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 8,32 | m3 |
| 3 | Bê tông móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 2x4, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 41,6 | m3 |
| 4 | Khung móng cột thép M24x300x300x675 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | khung |
| 5 | Lắp dựng khung móng cho cột thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | bộ |
| F | Tiếp địa tủ chiếu sáng | |||
| 1 | Cọc tiếp địa L63x63x6 dài 2,5m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | cọc |
| 2 | Thép d10, L=10m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5 | kg |
| 3 | Tai nối tiếp địa | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,108 | kg |
| 4 | Làm tiếp địa cho cột điện | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2 | 1 Cọc |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,2 | m3 |
| G | Móng tủ điều khiển chiếu sáng | |||
| 1 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 150 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,338 | m3 |
| 2 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1cm, vữa XM mác 75 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,84 | m2 |
| 3 | Khung móng M24x200x500x675 | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | khung |
| 4 | Lắp dựng khung móng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1 | bộ |
| 5 | Đào móng cột, trụ, hố kiểm tra, rộng <= 1m, sâu <= 1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,281 | m3 |
| 6 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,047 | m3 |
| 7 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,002 | 100m3 |
| 8 | Hộp đấu nối MCS30A-3PN-F | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | bộ |
| 9 | Lắp hộp đấu nối MCS30A-3PN-F | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 65 | cái |
| 10 | Luồn cáp ngầm cửa cột | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 130 | đầu cáp |
| 11 | Đánh số cột thép | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,5 | 10 cột |
| H | Mặt cắt cáp đi dưới nền đất, hào 1 cáp | |||
| 1 | Cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250,047 | m3 |
| 2 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 250,047 | m3 |
| 3 | Băng cảnh báo cáp ngầm 0,2m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1.701 | m |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 3,402 | 100m2 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 30,618 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 5,103 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 340,2 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,5515 | 100m3 |
| I | Mặt cắt cáp đi dưới nền đất, hào 2 cáp | |||
| 1 | Cát đen | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9 | m3 |
| 2 | Băng cảnh báo cáp ngầm 0,2m | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 20 | m |
| 3 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 2,9 | m3 |
| 4 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,04 | 100m2 |
| 5 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,36 | m3 |
| 6 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,06 | 100m3 |
| 7 | Đắp đất nền móng công trình, nền đường | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 4 | m3 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,03 | 100m3 |
| J | Mặt cắt cáp đi dưới đường bê tông xi măng loại 1 cáp | |||
| 1 | Phá dỡ mặt đường bê tông xi măng | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 6,56 | m3 |
| 2 | Đào kênh mương, rãnh thoát nước, đường ống, đường cáp, rộng <= 1m, sâu <=1m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 1,066 | m3 |
| 3 | Đào móng công trình, chiều rộng móng <= 6m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,164 | 100m3 |
| 4 | Cát đen bảo vệ cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,17 | m3 |
| 5 | Băng ni lông báo hiệu cáp | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 82 | m |
| 6 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi cát đệm | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 15,17 | m3 |
| 7 | Bảo vệ cáp ngầm. Rãi lưới nilong | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,164 | 100m2 |
| 8 | Vận chuyển đất bằng ôtô tự đổ trong phạm vi <= 1000m, đất cấp III | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,2788 | 100m3 |
| 9 | Rải cấp phối đá dăm lớp trên dày 15 cm đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m2 |
| 10 | Rải cát vàng đệm dày 3 cm, đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m2 |
| 11 | Đổ BTXM mác 300 dày 20 cm đường BTXM cũ | Chương V: Yêu cầu về xây lắp | 0,4 | m2 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi