Gói thầu: Gói thầu số 3: Tháo dỡ, lắp đặt, thí nghiệm và hiệu chỉnh
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629926-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 10:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Công ty Điện lực Hà Tĩnh - Chi nhánh Tổng công ty Điện lực miền Bắc |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 3: Tháo dỡ, lắp đặt, thí nghiệm và hiệu chỉnh |
| Số hiệu KHLCNT | 20200544298 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Giá thành EVNNPC |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 60 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 14:29:00 đến ngày 2020-06-22 10:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 1,492,723,418 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 19,000,000 VNĐ ((Mười chín triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Thí nghiệm hiệu chỉnh Tủ điều khiển xa MBA T1 (AVR1) Trạm 110kV Kỳ Anh, Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp cho F90 | Theo chương V E-HSMT | 3 | Hệ thống |
| 3 | Hệ thống mạch dòng cho đo nhiệt độ | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Theo chương V E-HSMT | 2 | Hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm mạch sấy, chiếu sáng tủ | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 50A | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 9 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 10A | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| B | Thí nghiệm hiệu chỉnh Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 110kV - RCPT1 Trạm 110kV Kỳ Anh, Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp cho cho rơ le bảo vệ quá dòng BCU, (F67) | Theo chương V E-HSMT | 6 | Hệ thống |
| 3 | Hệ thống mạch dòng cho đo cho BCU, (F87) , (F67) | Theo chương V E-HSMT | 5 | Hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Theo chương V E-HSMT | 2 | Hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm mạch sấy, chiếu sáng tủ | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic điều khiển máy cắt, dao cách ly, dao tiếp đất | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ so lệch (F87T) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ dự phòng (F67) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm BCU (chức năng đo lường và điều khiển) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm rơ le giám sát mạch cắt F74 loại điện từ | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm rơ le Trip/lock out F86 loại điện từ (rơ le cắt) | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian loại điện từ | Theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 15 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 50A | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 10A | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| C | Thí nghiệm hiệu chỉnh Rơ le bảo vệ ngăn 331, 371, 373, 375 Trạm 110kV Kỳ Anh, Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Theo chương V E-HSMT | 4 | Hệ thống |
| 2 | Hệ thống mạch dòng cho đo cho (F50) | Theo chương V E-HSMT | 4 | Hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Theo chương V E-HSMT | 4 | Hệ thống |
| 4 | Hệ thống mạch áp cho rơ le | Theo chương V E-HSMT | 12 | Hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch cắt trực tiếp | Theo chương V E-HSMT | 4 | Hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ dự phòng (F50/51) | Theo chương V E-HSMT | 4 | bộ |
| 7 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 50A | Theo chương V E-HSMT | 32 | cái |
| 8 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 10A | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| D | Thí nghiệm cáp lực Trạm 110kV Kỳ Anh, Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Thí nghiệm cáp 24kV, 1x240mm2 | Theo chương V E-HSMT | 3 | sợi |
| 2 | Thí nghiệm cáp 35kV, 1x240mm2 | Theo chương V E-HSMT | 3 | sợi |
| 3 | Thí nghiệm cáp 35kV, 3x185mm2 | Theo chương V E-HSMT | 2 | sợi |
| E | Phần khai báo SCADA Trạm 110kV Kỳ Anh, Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Tín hiệu đo lường AI (tín hiệu đầu tiên) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Tín hiệu đo lường AI (tín hiệu thứ 2 trở đi) | Theo chương V E-HSMT | 54 | tín hiệu |
| 3 | Tín hiệu cảnh báo SI (tín hiệu đầu tiên) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Tín hiệu cảnh báo SI (tín hiệu thứ 2 trở đi) | Theo chương V E-HSMT | 144 | tín hiệu |
| 5 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI (tín hiệu đầu tiên) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI (tín hiệu thứ 2 trở đi) | Theo chương V E-HSMT | 13 | tín hiệu |
| 7 | Tín hiệu điều khiển DO (tín hiệu đầu tiên) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Tín hiệu điều khiển DO (tín hiệu thứ 2 trở đi) | Theo chương V E-HSMT | 20 | tín hiệu |
| F | Tháo dỡ, thu hồi VTTB Trạm 110kV Kỳ Anh, Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi điều khiển xa MBA T1 (AVR1) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi tủ điều khiển ngăn lộ MBA T1 (CPT1) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tháo dỡ, thu hồi tủ bảo vệ ngăn lộ MBA T1 (RPT1) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tháo dỡ, thu hồi rơ le bảo vệ ngăn 331, 371, 373, 375 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 5 | Tháo dỡ tủ đấu dây ngoài trời MK ngăn 131 | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Tháo dỡ, thu hồi giá đỡ ắc quy | Theo chương V E-HSMT | 48,1847 | 10kg |
| 7 | Tháo dỡ, thu hồi hệ thống ắc quy | Theo chương V E-HSMT | 21,6 | 10bình |
| 8 | Vận chuyển VTTB thu hồi về kho | Theo chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 9 | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x240mm2 | Theo chương V E-HSMT | 1,209 | 100m |
| 10 | Cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x185mm2 | Theo chương V E-HSMT | 1,139 | 100m |
| 11 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x240mm2 | Theo chương V E-HSMT | 2,419 | 100m |
| 12 | Cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x70mm2 | Theo chương V E-HSMT | 0,302 | 100m |
| 13 | Thu hồi cáp nhị thứ | Theo chương V E-HSMT | 47,385 | 100m |
| 14 | Thu hồi đầu cáp các loại | Theo chương V E-HSMT | 22 | cái |
| G | Lắp đặt VTTB Trạm 110kV Kỳ Anh, Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Lắp đặt tủ điều khiển xa MBA T1 (AVR1) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 110kV - RCPT1 | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt rơ le bảo vệ ngăn 331, 371, 373, 375 | Theo chương V E-HSMT | 4 | cái |
| 4 | Lắp đặt tủ đấu dây ngoài trời MK ngăn 131 | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt giá đỡ ắc quy | Theo chương V E-HSMT | 48,1847 | 10kg |
| 6 | Lắp đặt hệ thống ắc quy | Theo chương V E-HSMT | 21,6 | 10bình |
| 7 | Nạp điện ắc quy đã lắp cực (1 hệ thống) | Theo chương V E-HSMT | 2 | hệ thống |
| 8 | Kéo rải cáp nguồn, cáp điều khiển | Theo chương V E-HSMT | 47,385 | 100m |
| 9 | Kéo rải cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x240mm2 | Theo chương V E-HSMT | 1,209 | 100m |
| 10 | Kéo rải cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x240mm2 | Theo chương V E-HSMT | 3,025 | 100m |
| 11 | Kéo rải cáp ngầm 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x185mm2 | Theo chương V E-HSMT | 1,23 | 100m |
| 12 | Tháo, lắp lại cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x120mm2 | Theo chương V E-HSMT | 1,755 | 100m |
| 13 | Kéo rải cáp ngầm 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x70mm2 | Theo chương V E-HSMT | 0,514 | 100m |
| 14 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x240mm2 | Theo chương V E-HSMT | 3 | đầu cáp |
| 15 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x240mm2 | Theo chương V E-HSMT | 3 | đầu cáp |
| 16 | Đầu cáp 1 pha ngoài trời cho cáp 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x240mm2 | Theo chương V E-HSMT | 6 | đầu cáp |
| 17 | Đầu cáp 1 pha trong nhà cho cáp 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-1x240mm2 | Theo chương V E-HSMT | 6 | đầu cáp |
| 18 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời cho cáp 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x185mm2 | Theo chương V E-HSMT | 1 | đầu cáp |
| 19 | Đầu cáp 3 pha trong nhà cho cáp 35kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x185mm2 | Theo chương V E-HSMT | 1 | đầu cáp |
| 20 | Đầu cáp 3 pha ngoài trời cho cáp 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x70mm2 | Theo chương V E-HSMT | 1 | đầu cáp |
| 21 | Đầu cáp 3 pha trong nhà cho cáp 22kV Cu/XLPE/PVC/DSTA/PVC-W-3x70mm2 | 1 | đầu cáp | |
| H | Mua sắm và lắp đặt phụ kiện cáp ngầm Trạm 110kV Kỳ Anh, Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp HDPE 130/100 | Theo chương V E-HSMT | 0,9 | 100m |
| 2 | Lắp đặt ống nhựa luồn cáp HDPE 195/150 | Theo chương V E-HSMT | 0,66 | 100m |
| 3 | Rải băng cảnh báo cáp ngầm | Theo chương V E-HSMT | 0,08 | 100m2 |
| 4 | Xếp gạch chỉ | Theo chương V E-HSMT | 0,4 | 1000v |
| 5 | Rải cát đệm | Theo chương V E-HSMT | 8,8 | m3 |
| 6 | Lắp đặt giá đỡ cáp | Theo chương V E-HSMT | 0,9992 | tấn |
| 7 | Mua sắm mốc báo cáp ngầm | Theo chương V E-HSMT | 2 | mốc |
| I | Phần xây dựng cáp ngầm Trạm 110kV Kỳ Anh, Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 131 | cấu kiện |
| 2 | Đào đất cấp 3 hào cáp | Theo chương V E-HSMT | 22 | m3 |
| 3 | Đắp đất | Theo chương V E-HSMT | 13,2 | m3 |
| 4 | Lắp đặt lại tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 343 | cấu kiện |
| 5 | Vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Theo chương V E-HSMT | 0,0726 | 100m3 |
| 6 | Vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo | Theo chương V E-HSMT | 0,0726 | 100m3 |
| J | Phần phá dỡ mương cáp Trạm 110kV Kỳ Anh, Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 65 | ck |
| 2 | Phá dỡ tường gạch | Theo chương V E-HSMT | 2,236 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông | Theo chương V E-HSMT | 2,989 | m3 |
| K | Phần sửa chữa mương cáp Trạm 110kV Kỳ Anh, Vũng Áng tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Cắt nền bê tông dày 20cm | Theo chương V E-HSMT | 6,5 | 10m |
| 2 | Phá dỡ bê tông | Theo chương V E-HSMT | 5,16 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp 3 | Theo chương V E-HSMT | 35,266 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100 (đá 2x4) | Theo chương V E-HSMT | 6,919 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp M150 (đá 2x4) | Theo chương V E-HSMT | 17,778 | m3 |
| 6 | Bê tông mương cáp M200, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 3,8576 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mương cáp | Theo chương V E-HSMT | 1,5477 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 3,3555 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 0,6934 | tấn |
| 10 | Ván khuôn tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 0,0783 | 100m2 |
| 11 | Thép góc bo viền tấm đan đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 1,2394 | tấn |
| 12 | Sơn thép bo viền tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 32,688 | m2 |
| 13 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 100 | ck |
| 14 | Mua sắm và lắp đặt tấm đan nhẹ (duraflex) dày 2cm | Theo chương V E-HSMT | 16,45 | m2 |
| 15 | Vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Theo chương V E-HSMT | 0,4565 | 100m3 |
| 16 | Vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo | Theo chương V E-HSMT | 0,4565 | 100m3 |
| 17 | Bê tông mương cáp M200, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,6448 | m3 |
| 18 | Cốt thép bể | Theo chương V E-HSMT | 0,0483 | tấn |
| 19 | Sản xuất cửa bể cát | Theo chương V E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 20 | Thép tấm, thép hình làm cửa cát | Theo chương V E-HSMT | 26,681 | kg |
| 21 | Xây bể cát gạch M75, vữa M75 | Theo chương V E-HSMT | 3,114 | m3 |
| 22 | Trát bể dày 1,5cm, vữa M75 | Theo chương V E-HSMT | 44,06 | m2 |
| 23 | Sơn bê cát, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT | 22,08 | m2 |
| 24 | Sơn cửa bể cát, 1 nước chống rỉ, 2 nước màu | Theo chương V E-HSMT | 2,04 | m2 |
| 25 | Ván khuôn mái bể cát | Theo chương V E-HSMT | 0,0924 | 100m2 |
| 26 | Vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Theo chương V E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 27 | Vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo | Theo chương V E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
| L | Thí nghiệm hiệu chỉnh Máy cắt điện ngoài trời 03 pha 110kV Trạm biến áp 110kV Linh Cảm, tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Thí nghiệm máy cắt 3 pha 110kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ (3 pha) |
| 2 | Thí nghiệm phân tích độ ẩm trong khí SF6 (cho 01 bộ) | Theo chương V E-HSMT | 3 | mẫu |
| M | Thí nghiệm hiệu chỉnh Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 110kV - BCP01 Trạm biến áp 110kV Linh Cảm, tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp cho cho rơ le bảo vệ quá dòng BCU, (F67) | Theo chương V E-HSMT | 6 | Hệ thống |
| 3 | Hệ thống mạch dòng cho đo cho BCU, (F87) , (F67) | Theo chương V E-HSMT | 4 | Hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Theo chương V E-HSMT | 2 | Hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm mạch sấy, chiếu sáng tủ | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic điều khiển máy cắt, dao cách ly, dao tiếp đất | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ so lệch (F87T) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 10 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ dự phòng (F67) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm BCU (chức năng đo lường và điều khiển) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm rơ le giám sát mạch cắt F74 loại điện từ | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm rơ le Trip/lock out F86 loại điện từ (rơ le cắt) | Theo chương V E-HSMT | 2 | bộ |
| 14 | Thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian loại điện từ | Theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 15 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 50A | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 16 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 10A | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| N | Thí nghiệm hiệu chỉnh Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 35kV - DCP01 Trạm biến áp 110kV Linh Cảm, tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp cho cho rơ le bảo vệ quá dòng (F67), (F50) | Theo chương V E-HSMT | 9 | Hệ thống |
| 3 | Hệ thống mạch dòng cho đo cho (F50) , (F67) | Theo chương V E-HSMT | 3 | Hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Theo chương V E-HSMT | 9 | Hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm mạch sấy, chiếu sáng tủ | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch cắt trực tiếp | Theo chương V E-HSMT | 3 | Hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic điều khiển máy cắt, dao cách ly, dao tiếp đất | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ dự phòng (F67) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ dự phòng (F50/51) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian loại điện từ | Theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 13 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 50A | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 14 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 10A | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| O | Thí nghiệm hiệu chỉnh Tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 35kV - DCP02 Trạm biến áp 110kV Linh Cảm, tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 2 | Thí nghiệm hệ thống mạch điện áp cho cho rơ le bảo vệ quá dòng (F67), (F50) | Theo chương V E-HSMT | 9 | Hệ thống |
| 3 | Hệ thống mạch dòng cho đo cho (F50) , (F67) | Theo chương V E-HSMT | 3 | Hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm hệ thống mạch tín hiệu | Theo chương V E-HSMT | 9 | Hệ thống |
| 6 | Thí nghiệm mạch sấy, chiếu sáng tủ | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 7 | Thí nghiệm hệ thống mạch cắt trực tiếp | Theo chương V E-HSMT | 2 | Hệ thống |
| 8 | Thí nghiệm hệ thống mạch đo lường (theo ngăn thiết bị) | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 9 | Thí nghiệm mạch sơ đồ logic điều khiển máy cắt, dao cách ly, dao tiếp đất | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 10 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ dự phòng (F67) | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 11 | Thí nghiệm rơ le trung gian, rơ le thời gian loại điện từ | Theo chương V E-HSMT | 10 | bộ |
| 12 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 50A | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 13 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 10A | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| P | Thí nghiệm hiệu chỉnh Rơ le bảo vệ lắp mới tại tủ máy cắt hợp bộ 432 Trạm biến áp 110kV Linh Cảm, tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Thí nghiệm hệ thống mạch cấp nguồn (AC-DC) | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 2 | Hệ thống mạch dòng điện cho rơ le bảo vệ quá dòng (F50/51) | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 3 | Thí nghiệm ngắn mạch hệ thống mạch dòng | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 4 | Thí nghiệm hệ thống mạch cắt trực tiếp | Theo chương V E-HSMT | 1 | Hệ thống |
| 5 | Thí nghiệm rơ le bảo vệ ngăn 432 | Theo chương V E-HSMT | 1 | bộ |
| 6 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 50A | Theo chương V E-HSMT | 8 | cái |
| 7 | Thí nghiệm Áp tô mát ≤ 10A | Theo chương V E-HSMT | 2 | cái |
| Q | Phần khai báo SCADA Trạm biến áp 110kV Linh Cảm, tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Tín hiệu đo lường AI (tín hiệu đầu tiên) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 2 | Tín hiệu đo lường AI (tín hiệu thứ 2 trở đi) | Theo chương V E-HSMT | 62 | tín hiệu |
| 3 | Tín hiệu cảnh báo SI (tín hiệu đầu tiên) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 4 | Tín hiệu cảnh báo SI (tín hiệu thứ 2 trở đi) | Theo chương V E-HSMT | 176 | tín hiệu |
| 5 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI (tín hiệu đầu tiên) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 6 | Tín hiệu chỉ thị vị trí DI (tín hiệu thứ 2 trở đi) | Theo chương V E-HSMT | 18 | tín hiệu |
| 7 | Tín hiệu điều khiển DO (tín hiệu đầu tiên) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tín hiệu |
| 8 | Tín hiệu điều khiển DO (tín hiệu thứ 2 trở đi) | Theo chương V E-HSMT | 21 | tín hiệu |
| R | Tháo dỡ, thu hồi VTTB Trạm biến áp 110kV Linh Cảm, tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Tháo dỡ, thu hồi máy cắt điện ngoài trời 03 pha 110kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Tháo dỡ, thu hồi tủ điều khiển ngăn lộ 110kV - BC01 | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Tháo dỡ, thu hồi tủ bảo vệ ngăn lộ 110kV - BP01 | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Tháo dỡ, thu hồi tủ điều khiển ngăn lộ 35kV - DC01 | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Tháo dỡ, thu hồi tủ bảo vệ ngăn lộ 35kV - DP01 | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 6 | Tháo dỡ, thu hồi tủ rơ le bảo vệ tần số (TUC31) | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 7 | Tháo dỡ, thu hồi tủ đấu dây ngoài trời MK ngăn 131 | Theo chương V E-HSMT | 7 | tủ |
| 8 | Vận chuyển VTTB thu hồi về kho | Theo chương V E-HSMT | 1 | ca |
| 9 | Thu hồi cáp nhị thứ | Theo chương V E-HSMT | 84,816 | 100m |
| S | Lắp đặt VTTB Trạm biến áp 110kV Linh Cảm, tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Lắp đặt máy cắt điện ngoài trời 03 pha 110kV | Theo chương V E-HSMT | 1 | máy |
| 2 | Lắp đặt tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 110kV - BCP01 | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 3 | Lắp đặt tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 35kV - DCP01 | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 4 | Lắp đặt tủ điều khiển bảo vệ ngăn lộ 35kV - DCP02 | Theo chương V E-HSMT | 1 | tủ |
| 5 | Lắp đặt rơ le bảo vệ lắp mới tại tủ máy cắt hợp bộ 432 | Theo chương V E-HSMT | 1 | cái |
| 6 | Lắp đặt tủ MK đấu dây nhị thứ ngoài trời | Theo chương V E-HSMT | 7 | tủ |
| 7 | Cáp nhị thứ (sử dụng cáp chống cháy, chống nhiễu, chống gặm nhấm, côn trùng) | Theo chương V E-HSMT | 84,816 | 100m |
| 8 | Mua sắm giá đỡ cáp | Theo chương V E-HSMT | 962,23 | kg |
| 9 | Lắp đặt giá đỡ cáp | Theo chương V E-HSMT | 0,9622 | tấn |
| 10 | Lắp đặt tiếp địa tủ MK | Theo chương V E-HSMT | 0,35 | 100kg |
| T | Phần phá dỡ Trạm biến áp 110kV Linh Cảm, tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Tháo dỡ tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 512 | ck |
| 2 | Phá dỡ tường gạch | Theo chương V E-HSMT | 17,556 | m3 |
| 3 | Phá dỡ bê tông | Theo chương V E-HSMT | 17,42 | m3 |
| 4 | Tháo dỡ thép đỡ kết cáu | Theo chương V E-HSMT | 0,5 | tấn |
| 5 | Di dời MBA tự dùng hỏng | Theo chương V E-HSMT | 0,5 | ca |
| U | Phần sửa chữa Trạm biến áp 110kV Linh Cảm, tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Cắt nền bê tông dày 20cm | Theo chương V E-HSMT | 0,46 | 10m |
| 2 | Phá dỡ bê tông | Theo chương V E-HSMT | 0,92 | m3 |
| 3 | Đào đất cấp 3 | Theo chương V E-HSMT | 68,586 | m3 |
| 4 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 13,12 | m3 |
| 5 | Bê tông mương cáp M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 37,44 | m3 |
| 6 | Bê tông mương cáp M200, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 1,84 | m3 |
| 7 | Ván khuôn mương cáp | Theo chương V E-HSMT | 2,912 | 100m2 |
| 8 | Bê tông tấm đan đúc sẵn M200, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 16,176 | m3 |
| 9 | Cốt thép tấm đan đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 3,4058 | tấn |
| 10 | Thép góc bo viền tấm đan đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 7,1063 | tấn |
| 11 | Sơn thép bo viền tấm đan | Theo chương V E-HSMT | 177,288 | m2 |
| 12 | Lắp đặt tấm đan đúc sẵn | Theo chương V E-HSMT | 507 | ck |
| 13 | Thép đỡ tấm đan tại các chỗ giao nhau (L80 x 6) mạ kẽm | Theo chương V E-HSMT | 0,1222 | tấn |
| 14 | Thép hộp đỡ tấm đan nhẹ | Theo chương V E-HSMT | 0,1295 | tấn |
| 15 | Mua sắm và lắp đặt tấm đan nhẹ (duraflex) dày 2cm | Theo chương V E-HSMT | 23,71 | m2 |
| 16 | Vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Theo chương V E-HSMT | 1,0448 | 100m3 |
| 17 | Vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo | Theo chương V E-HSMT | 1,0448 | 100m3 |
| V | Bể cát cứu hỏa Trạm biến áp 110kV Linh Cảm, tỉnh Hà Tĩnh | |||
| 1 | Đào đất cấp 3 | Theo chương V E-HSMT | 2,1 | m3 |
| 2 | Bê tông lót M100, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 0,54 | m3 |
| 3 | Bê tông mương cáp M150, đá 2x4 | Theo chương V E-HSMT | 0,5 | m3 |
| 4 | Bê tông mương cáp M200, đá 1x2 | Theo chương V E-HSMT | 0,6448 | m3 |
| 5 | Cốt thép bể | Theo chương V E-HSMT | 0,0483 | tấn |
| 6 | Sản xuất cửa bể cát | Theo chương V E-HSMT | 0,0267 | tấn |
| 7 | Thép tấm, thép hình làm cửa cát | Theo chương V E-HSMT | 26,681 | kg |
| 8 | Xây bể cát gạch M75, vữa M75 | Theo chương V E-HSMT | 3,114 | m3 |
| 9 | Trát bể dày 1,5cm, vữa M75 | Theo chương V E-HSMT | 44,06 | m2 |
| 10 | Sơn bê cát, 1 nước lót, 2 nước phủ | Theo chương V E-HSMT | 22,08 | m2 |
| 11 | Sơn cửa bể cát, 1 nước chống rỉ, 2 nước màu | Theo chương V E-HSMT | 2,04 | m2 |
| 12 | Ván khuôn mái bể cát | Theo chương V E-HSMT | 0,0924 | 100m2 |
| 13 | Vận chuyển phế thải, 1km đầu tiên | Theo chương V E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
| 14 | Vận chuyển phế thải, 4km tiếp theo | Theo chương V E-HSMT | 0,021 | 100m3 |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi