Gói thầu: Xây dựng

Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200631073-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 15:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Sở Giao thông Vận tải Quảng Bình
Tên gói thầu Xây dựng
Số hiệu KHLCNT 20200616639
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Quỹ Bảo trì đường bộ tỉnh năm 2020
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 6 Tháng
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 17:17:00 đến ngày 2020-06-22 15:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 2,693,755,000 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 40,000,000 VNĐ ((Bốn mươi triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A NỀN ĐƯỜNG
1 Đào đất không thích hợp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.108,54 m3
2 Đào khuôn đường, nền đường, đào rãnh (đất cấp 3) Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.754,67 m3
3 Đắp đất lu lèn đạt K≥0,98 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 300,22 m3
4 Lu tăng cường nền đường đạt K≥0,98 dày 30cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1.250,28 m3
5 Đắp đất lu lèn đạt K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4.195,43 m3
6 Trồng cỏ mái ta luy Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3.142,1 m2
B MẶT ĐƯỜNG
1 Láng nhựa 3 lớp, tiêu chuẩn nhựa 4,5kg/m2 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.713,86 m2
2 Móng đá dăm nước lớp trên dày 12cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.692,11 m2
3 Móng đá dăm nước lớp dưới dày 18cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7.545,38 m2
4 Bù vênh đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 8,6 m3
C HỆ THỐNG AN TOÀN GIAO THÔNG
1 Sản xuất, lắp đặt cột đỡ + biển báo phản quang hình tam giác A=90cm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 11 bộ
2 Cọc tiêu bê tông cốt thép Mô tả kỹ thuật theo Chương V 24 cọc
3 Bê tông móng M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,54 m3
4 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,38 m3
D CỐNG HỘP (50x50)CM
1 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,43 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,04 tấn
3 Cốt thép ống cống d<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,11 tấn
4 Bê tông M150 móng cống, sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 2,72 m3
5 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,88 m3
6 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 1,54 m3
7 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,99 m3
8 Làm mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6 mối nối
9 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7 cấu kiện
10 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,14 m2
11 Đào đất hố móng đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,48 m3
12 Đắp đất K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,81 m3
E CỐNG TRÒN D=75CM
1 Bê tông ống cống M250, Mô tả kỹ thuật theo Chương V 6,68 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,63 tấn
3 Bê tông M150 móng cống, sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 22,51 m3
4 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10,44 m3
5 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 15,04 m3
6 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,12 m3
7 Làm mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 28 mối nối
8 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 32 cấu kiện
9 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 91,48 m2
10 Đào đất hố móng Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,42 m3
11 Đắp đất K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 72,18 m3
12 Đập phá cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 40,9 m3
F CỐNG TRÒN D=150CM
1 Bê tông ống cống M250 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 7,2 m3
2 Cốt thép ống cống d<=10 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,12 tấn
3 Cốt thép ống cống d<=18 mm Mô tả kỹ thuật theo Chương V 0,55 tấn
4 Bê tông M150 móng cống, sân cống, chân khay Mô tả kỹ thuật theo Chương V 14,78 m3
5 Bê tông tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 12,61 m3
6 Bê tông móng tường đầu, tường cánh M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 16,96 m3
7 Dăm sạn đệm đá 4x6 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 4,76 m3
8 Làm mối nối ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 9 mối nối
9 Lắp đặt ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 10 cấu kiện
10 Quét nhựa đường ống cống Mô tả kỹ thuật theo Chương V 38,8 m2
11 Đá hộc xếp khan Mô tả kỹ thuật theo Chương V 5,92 m3
12 Đào đất hố móng đất C3 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 69,17 m3
13 Đắp đất K≥0,95 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 119,36 m3
14 Đập phá cống cũ Mô tả kỹ thuật theo Chương V 25,2 m3
15 Đá hộc xây mái ta luy VXM100 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 13,68 m3
16 Lót giấy dầu 1 lớp Mô tả kỹ thuật theo Chương V 45,6 m2
17 Bê tông chân khay M150 Mô tả kỹ thuật theo Chương V 3,98 m3
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->