Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629332-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 02 Thi công xây lắp |
| Số hiệu KHLCNT | 20200436777 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Vốn KHCB và vốn vay thương mại |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 120 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 13:32:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 3,117,830,083 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | Hạng mục chung | |||
| 1 | Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… | 1 | Khoản | |
| 2 | Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công | 1 | Khoản | |
| B | Móng M8: 66 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng đất M8 | 66 | bộ | |
| C | Móng bê tông trụ đơn 8,4m: 34 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông đơn M8bt | 34 | bộ | |
| 2 | Bê tông móng trụ M200 | 19,38 | m3 | |
| D | Móng bê tông trụ đôi 8,4m: 16 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông đôi M8-2bt | 16 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 4 | Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 16 | bộ |
| 5 | Bê tông móng trụ M200 | 11,36 | m3 | |
| E | Móng bê tông trụ đơn 12m: 5 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông đơn M12bt | 5 | bộ | |
| 2 | Bê tông móng trụ M200 | 5,09 | m3 | |
| F | Móng bê tông trụ đôi 12m: 2 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông đôi M12-2bt | 2 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ M200 | 2,44 | m3 | |
| G | Móng M14: 29 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng đất M14 | 29 | bộ | |
| H | Móng bê tông trụ đơn 14m: 8 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông đơn M14bt | 8 | bộ | |
| 2 | Bê tông móng trụ M200 | 8,144 | m3 | |
| I | Móng bê tông trụ đôi 14m: 19 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông đôi M14-2bt | 19 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 3 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 19 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ M200 | 23,18 | m3 | |
| J | Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC: 89 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 239 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 178 | bộ | |
| 3 | Ghíp nối IPC 120;95;70;50-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 89 | cái |
| 4 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa hạ thế | 89 | bộ | |
| K | Tiếp địa lặp lại trụ 12m: 9 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24,21 | kg |
| 2 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 18 | bộ | |
| 3 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | cái |
| 4 | Ốc xiết cáp | 18 | cái | |
| 5 | Đào, đắp đất rảnh tiếp địa trung thế | 9 | bộ | |
| L | Phần trụ | |||
| 1 | Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 132 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 9 | trụ |
| 3 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 75 | trụ |
| M | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 9 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 18 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 36 | cái |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 36 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m: X-22K | 9 | bộ | |
| N | Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 6 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 12 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 3 | Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép 2,2m: X-22K | 6 | bộ | |
| O | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL: 9 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 0,8m (1 ốp) | Vật tư A cấp | 9 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 9 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 18 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 0,8m: X-8Đ | 9 | bộ | |
| P | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL: 12 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 0,8m (1 ốp) | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 24 | cái |
| 3 | Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 5 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 24 | bộ |
| 6 | Lắp bộ xà kép 0,8mm: X-8K | 12 | bộ | |
| Q | Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 25 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 25 | thanh |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 25 | thanh |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn lệch 2,1m: X-21Đ | 25 | bộ | |
| R | Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 25 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) | Vật tư A cấp | 50 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m | Vật tư A cấp | 50 | cái |
| 3 | Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 5 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 25 | bộ |
| 6 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 50 | bộ |
| 7 | Lắp bộ xà kép lệch 2,1m: X-21K | 25 | bộ | |
| S | Phần dây, sứ và phụ kiện | |||
| 1 | Cáp 24KV ACXh 50mm2 | Vật tư A cấp | 6.804,4 | mét |
| 2 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 45 | mét |
| 3 | Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 | Vật tư A cấp | 439,7 | kg |
| 4 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 106 | cái |
| 5 | Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 | 13 | m | |
| 6 | Băng keo cách điện trung thế | 4 | cuộn | |
| 7 | Kẹp quai 4/0 | 15 | cái | |
| 8 | Kẹp hotline 4/0 | 15 | cái | |
| 9 | Ống nối dây cỡ 50mm2 | 8 | cái | |
| 10 | Chụp kẹp Uquai | 15 | bộ | |
| 11 | Bass LI bắt FCO | 15 | Bộ | |
| 12 | Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 93 | cái |
| 13 | Dây buộc cổ sứ SSF (70-95mm2) | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 172 | cái |
| 14 | Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 | 2,211 | km | |
| 15 | Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 | 6,671 | km | |
| T | Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 35 bộ | |||
| 1 | Uclevis | 35 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 35 | bộ |
| U | Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 38 bộ | |||
| 1 | Khóa néo dây cỡ dây 50 | 38 | cái | |
| 2 | Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| V | Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 259 bộ | |||
| 1 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 259 | cái |
| 2 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 259 | cái |
| W | Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 135 chuỗi | |||
| 1 | Sứ treo polymer | Vật tư A cấp | 135 | cái |
| 2 | Móc treo chữ U | 270 | cái | |
| 3 | Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 135 | cái |
| X | Phần đường dây hạ thế | |||
| 1 | Cáp nhôm ABC 4x70mm2 | Vật tư A cấp | 1.730 | mét |
| 2 | Cáp nhôm ABC 4x95mm2 | Vật tư A cấp | 8.144 | mét |
| 3 | Cáp nhôm ABC 4x120mm2 | Vật tư A cấp | 6.284 | mét |
| 4 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 8 | cái |
| 5 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 352 | cái |
| 6 | Ghíp nối 2 boulon IPC 70-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 200 | cái |
| 7 | Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.373 | cái |
| 8 | Ghíp nối 2 boulon IPC 120-50 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1.178 | cái |
| 9 | Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha | 49 | Bộ | |
| 10 | Hộp phân phối 9 cực đấu trực tiếp | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 549 | cái |
| 11 | Cáp đồng bọc CV25 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2.196 | mét |
| 12 | Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 165 | cái |
| 13 | Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 160 | cái |
| 14 | Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | cái |
| 15 | Băng keo cách điện hạ thế | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 90 | cuộn |
| 16 | Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 150 | cái |
| 17 | Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 188 | cái |
| 18 | Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 75 | cái |
| 19 | Sứ ống chỉ | 4 | cái | |
| 20 | Uclevis | 4 | bộ | |
| 21 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 423 | bộ |
| 22 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 147 | bộ |
| 23 | Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 548 | bộ |
| 24 | Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 204 | bộ |
| 25 | Dây nhôm A70 buột sứ | 0,1 | kg | |
| 26 | Kéo dây ABC 4x70mm2 | 1,696 | km | |
| 27 | Kéo dây ABC 4x120mm2 | 6,161 | km | |
| 28 | Kéo dây ABC 4x95mm2 | 7,984 | km | |
| Y | Xử lý vị trí nguy hiểm cáp AV: 3 vị trí | |||
| 1 | Sứ chằng | 9 | cái | |
| 2 | Kẹp U bolt dây 70-95mm2 | 36 | cái | |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV95 (sdl) | Sử dụng lại | 18 | mét |
| Z | Xử lý vị trí nguy hiểm cáp ABC: 19 vị trí | |||
| 1 | Thanh nới mạ nhúng 6x60x410 | 19 | cái | |
| 2 | Móc treo chữ U | 19 | cái | |
| AA | Cầu trung hòa trung thế và hạ thế | |||
| 1 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 2 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | cái |
| 3 | Cáp nhôm bọc AV70 (sdl) | Sử dụng lại | 8 | mét |
| AB | Phần thiết bị đường dây 3 pha | |||
| 1 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 15 | cái |
| 2 | Dây chảy 10K | 16 | Sợi | |
| 3 | Đo tiếp địa lặp lại đường dây | 89 | vị trí | |
| AC | Phần thiết bị trạm biến áp | |||
| 1 | Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 3 | Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA | Vật tư A cấp | 17 | cái |
| 4 | FCO 24kV - 100A | Vật tư A cấp | 35 | cái |
| 5 | LA 18kV 10kA | Vật tư A cấp | 43 | cái |
| 6 | MCCB 3 cực 400V -125A - 30KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | cái |
| 7 | MCCB 3 cực 400V -160A - 35KA | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 15 | cái |
| 8 | MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA | Vật tư A cấp | 30 | cái |
| 9 | Đo tiếp địa TBA | 23 | vị trí | |
| AD | Phần vật liệu TBA | |||
| 1 | Dây chảy 6K | 8 | Sợi | |
| 2 | Dây chảy 8K | 43 | Sợi | |
| 3 | Chụp đầu cực MBA | 38 | cái | |
| 4 | Chụp đầu cực LA | 40 | cái | |
| 5 | Chụp kẹp Uquai | 53 | bộ | |
| AE | Giá chùm treo 3 MBT | |||
| 1 | Gía chùm treo máy biến áp >= 3x50 | Vật tư A cấp | 2 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | bộ |
| 3 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 4 | bộ |
| AF | Bộ đà trạm ngồi đỡ máy biến áp: 18 bộ | |||
| 1 | Bộ xà trạm ngồi đặt máy biến áp ≤ 560kVA | Vật tư A cấp | 18 | bộ |
| 2 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 216 | bộ |
| 3 | Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 6 | Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 7 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 72 | bộ |
| 8 | Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) | 18 | bộ | |
| AG | Trụ đỡ máy biến áp | |||
| 1 | Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 2 | trụ |
| 2 | Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) | Vật tư A cấp | 12 | trụ |
| AH | Móng 12-BT đôi (TBA): 1 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông trụ đôi M12-2bt | 1 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 3 | Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ M200 | 1,22 | m3 | |
| AI | Móng 14-BT đôi (TBA): 6 móng | |||
| 1 | Đào, đắp hố móng bê tông trụ đôi M14-2bt | 6 | bộ | |
| 2 | Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 3 | Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 4 | Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | bộ |
| 5 | Đổ bê tông móng trụ M200 | 7,32 | m3 | |
| AJ | Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 19 bộ | |||
| 1 | Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) | Vật tư A cấp | 19 | cái |
| 2 | Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m | Vật tư A cấp | 38 | cái |
| 3 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 4 | Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | bộ |
| 5 | Lắp bộ xà đơn 2,2m: X-22Đ | 19 | bộ | |
| AK | Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 1 bộ | |||
| 1 | Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 | Vật tư A cấp | 1 | cái |
| 3 | Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 4 | Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 5 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 1 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 0,8m | 1 | bộ | |
| AL | Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 14 bộ | |||
| 1 | Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) | Vật tư A cấp | 14 | cái |
| 2 | Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 | Vật tư A cấp | 28 | cái |
| 3 | Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 28 | bộ |
| 4 | Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 5 | Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 14 | bộ |
| 6 | Lắp xà compoxit 2,4m | 14 | bộ | |
| AM | Tiếp địa TBA: 23 bộ | |||
| 1 | Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 | 19 | giếng | |
| 2 | Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 38 | cái |
| 3 | Cáp đồng trần M25mm2 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 276 | kg |
| 4 | Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc | 78 | bộ | |
| 5 | Kẹp ép WR 189 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 12 | cái |
| 6 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 46 | cái |
| 7 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 8 | Oc xiết cáp Cu 1/0 | 106 | cái | |
| 9 | Đào, đắp rảnh tiếp địa TBA | 19 | bộ | |
| AN | Tủ CB, điện kế trạm treo: 4 bộ | |||
| 1 | Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | 2 | Bộ | |
| 2 | Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) | 2 | Bộ | |
| AO | Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 19 bộ | |||
| 1 | Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) | 19 | bộ | |
| 2 | Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) | 19 | cái | |
| AP | Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 | Vật tư A cấp | 456 | mét |
| 2 | Kẹp quai 2/0 | 1 | cái | |
| 3 | Kẹp hotline 2/0 | 1 | cái | |
| 4 | Kẹp quai 4/0 | 57 | cái | |
| 5 | Kẹp hotline 4/0 | 57 | cái | |
| 6 | Bass LL bắt FCO và LA | 46 | bộ | |
| 7 | Sứ đứng 24KV | Vật tư A cấp | 57 | cái |
| 8 | Chân sứ đứng D20 bọc chì | Vật tư A cấp | 57 | cái |
| AQ | Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp đồng bọc CV150 | Vật tư A cấp | 48 | mét |
| 2 | Cáp đồng bọc CV120 | Vật tư A cấp | 1.620 | mét |
| 3 | Cáp đồng bọc CV95 | Vật tư A cấp | 747 | mét |
| 4 | Cáp đồng bọc CV70 | Vật tư A cấp | 106 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 9 | cái |
| 6 | Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 313 | cái |
| 7 | Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 143 | cái |
| 8 | Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 6 | cái |
| 9 | Đầu cosse ép Cu 50mm2+ chụp đầu coss | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 10 | Kẹp ép WR 419 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 358 | cái |
| 11 | Kẹp ép WR 399 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 122 | cái |
| 12 | Kẹp ép WR 279 | Mô tả kỹ thuật theo chương V | 2 | cái |
| 13 | Ống PVC D114x4,9mm | 198 | m | |
| 14 | Ong ruột gà D114 | 66 | m | |
| 15 | Co 90 độ PVC 114 | 43 | cái | |
| 16 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) | 5 | bộ | |
| 17 | Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 3 | bộ | |
| 18 | Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) | 2 | bộ | |
| 19 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) | 19 | bộ | |
| 20 | Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) | 19 | bộ | |
| 21 | Keo dán ống PVC (100gr) | 22 | tuýp | |
| 22 | Keo silicon bít miệng ống 190g/ống | 46 | ống | |
| 23 | Băng keo cách điện hạ thế | 91 | cuộn | |
| AR | Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ | |||
| 1 | Cáp CVV 4x4mm2 | Vật tư A cấp | 84 | mét |
| 2 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) | Vật tư A cấp | 84 | mét |
| 3 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) | Vật tư A cấp | 77 | mét |
| 4 | Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) | Vật tư A cấp | 77 | mét |
| 5 | Đầu cosse ép Cu 5mm2 | 260 | cái | |
| 6 | Ống PVC D60x2,8mm | 42 | m | |
| 7 | Co 90 độ PVC 60 | 63 | cái | |
| 8 | Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 | 20 | bộ | |
| 9 | Bảng tên trạm | 23 | bộ | |
| 10 | Bảng báo nguy hiểm trạm | 22 | bộ | |
| AS | Phần tháo, lắp thiết bị | |||
| 1 | Tháo, lắp lại MBA 1 pha 37,5KVA | 2 | máy | |
| 2 | Tháo MBA 1 pha 50KVA | 20 | máy | |
| 3 | Lắp MBA 1 pha 50KVA | 3 | máy | |
| 4 | Tháo MBA 1 pha 75KVA | 4 | máy | |
| 5 | Lắp MBA 1 pha 75KVA | 2 | máy | |
| 6 | Tháo MBA 1 pha 100KVA | 1 | máy | |
| 7 | Tháo và lắp bộ FCO | 8 | cái | |
| 8 | Tháo/lắp bộ LA | 5 | cái | |
| 9 | Tháo aptomat 3 pha 125A | 2 | cái | |
| 10 | Tháo aptomat 3 pha 150A | 1 | cái | |
| 11 | Tháo aptomat 3 pha 160A | 4 | cái | |
| 12 | Lắp aptomat 3 pha 160A | 1 | cái | |
| 13 | Tháo aptomat 3 pha 400A | 5 | cái | |
| AT | Phần tháo, lắp vât tư | |||
| 1 | Tháo cáp CXV25mm2 | 42 | Bộ | |
| 2 | Tháo bộ kẹp quai + hotline | 6 | Bộ | |
| 3 | Tháo xà đơn X-21Đ | 1 | Bộ | |
| 4 | Tháo ống PVC D90 bảo vệ cáp HT | 28 | m | |
| 5 | Tháo ống PVC D114 bảo vệ cáp HT | 19 | m | |
| 6 | Nhổ trụ BTLT 12m | 2 | trụ | |
| 7 | Tháo, lắp giá trùm treo MBA | 6 | Bộ | |
| 8 | Tháo bộ đà compoxit 0,8m | 5 | Bộ | |
| 9 | Tháo, lắp bộ xà compoxit 2,4m | 1 | Bộ | |
| 10 | Tháo cổ dê ốp ống PVC | 22 | Bộ | |
| 11 | Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 | 28 | m | |
| 12 | Lắp cáp xuất HT CV 120mm2 | 9 | m | |
| 13 | Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 | 159 | m | |
| 14 | Lắp cáp xuất HT CV 95mm2 | 61 | m | |
| 15 | Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 | 178 | m | |
| 16 | Lắp cáp xuất HT CV 70mm2 | 40 | m | |
| 17 | Tháo cáp xuất HT CV 50mm2 | 30 | m | |
| 18 | Tháo cáp xuất HT CV 25mm2 | 32 | m | |
| 19 | Thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha | 3 | Bộ | |
| 20 | Thu hồi thùng MCCB + DK 1 pha | 9 | Bộ | |
| 21 | Nhổ trụ BT 7,5m (8,4m) | 35 | trụ | |
| 22 | Tháo hộp Domino | 128 | cái | |
| 23 | Tháo Rack 1 + sứ ống chỉ | 48 | Bộ | |
| 24 | Tháo Rack 2 + sứ ống chỉ | 8 | Bộ | |
| 25 | Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ | 130 | Bộ | |
| 26 | Tháo lại Rack 4 + sứ ống chỉ | 90 | Bộ | |
| 27 | Tháo hạ dây AV70 | 7,591 | km | |
| 28 | Tháo hạ dây AV50 | 25,354 | km | |
| 29 | Tháo hạ dây AV35 | 0,199 | km | |
| 30 | Tháo hạ dây AC50 | 8,558 | km | |
| 31 | Tháo hạ dây ABC3x70 | 0,031 | km | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi