Gói thầu: Gói thầu số 02 Thi công xây lắp

[Thông báo từ bidwinner] Ra mắt bộ lọc từ khóa mới từ ngày 16-03-2024
Thông tin Chi tiết
Số TBMT 20200629332-00
Thời điểm đóng mở thầu 22/06/2020 14:00:00
Đã đóng thầu
Bên mời thầu Điện lực Long Thành - Công ty TNHH MTV Điện lực Đồng Nai
Tên gói thầu Gói thầu số 02 Thi công xây lắp
Số hiệu KHLCNT 20200436777
Lĩnh vực Xây lắp
Chi tiết nguồn vốn Vốn KHCB và vốn vay thương mại
Hình thức LCNT Đấu thầu rộng rãi trong nước
Loại hợp đồng Trọn gói
Phương thức LCNT Một giai đoạn một túi hồ sơ
Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu 120 Ngày
Hình thức dự thầu Đấu thầu qua mạng
Thời gian nhận HSDT từ ngày 2020-06-10 13:32:00 đến ngày 2020-06-22 14:00:00
Địa điểm thực hiện gói thầu
Địa điểm mở thầu website: http://muasamcong.mpi.gov.vn
Giá gói thầu 3,117,830,083 VNĐ
Số tiền bảo đảm dự thầu 46,000,000 VNĐ ((Bốn mươi sáu triệu đồng chẵn))
Hinh thức bảo đảm dự thầu Thư bảo lãnh
Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT content_copySao chép link gốc
Theo dõi (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi)
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP

STT Mô tả công việc mời thầu Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính Khối lượng mời thầu Đơn vị tính
A Hạng mục chung
1 Chi phí thí nghiệm vật liệu, điện nước thi công, hoàn trả mặt bằng thi công… 1 Khoản
2 Chi phí nhà tạm để ở và điều hành thi công 1 Khoản
B Móng M8: 66 móng
1 Đào, đắp hố móng đất M8 66 bộ
C Móng bê tông trụ đơn 8,4m: 34 móng
1 Đào, đắp hố móng bê tông đơn M8bt 34 bộ
2 Bê tông móng trụ M200 19,38 m3
D Móng bê tông trụ đôi 8,4m: 16 móng
1 Đào, đắp hố móng bê tông đôi M8-2bt 16 bộ
2 Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
4 Boulon 16x500VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  16 bộ
5 Bê tông móng trụ M200 11,36 m3
E Móng bê tông trụ đơn 12m: 5 móng
1 Đào, đắp hố móng bê tông đơn M12bt 5 bộ
2 Bê tông móng trụ M200 5,09 m3
F Móng bê tông trụ đôi 12m: 2 móng
1 Đào, đắp hố móng bê tông đôi M12-2bt 2 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 bộ
5 Đổ bê tông móng trụ M200 2,44 m3
G Móng M14: 29 móng
1 Đào, đắp hố móng đất M14 29 bộ
H Móng bê tông trụ đơn 14m: 8 móng
1 Đào, đắp hố móng bê tông đơn M14bt 8 bộ
2 Bê tông móng trụ M200 8,144 m3
I Móng bê tông trụ đôi 14m: 19 móng
1 Đào, đắp hố móng bê tông đôi M14-2bt 19 bộ
2 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
3 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
4 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  19 bộ
5 Đổ bê tông móng trụ M200 23,18 m3
J Tiếp địa lặp lại trụ 8.4m cáp ABC: 89 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  239 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 178 bộ
3 Ghíp nối IPC 120;95;70;50-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  89 cái
4 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa hạ thế 89 bộ
K Tiếp địa lặp lại trụ 12m: 9 bộ
1 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  24,21 kg
2 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 18 bộ
3 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 cái
4 Ốc xiết cáp 18 cái
5 Đào, đắp đất rảnh tiếp địa trung thế 9 bộ
L Phần trụ
1 Trụ BTLT 8,4m F300 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 132 trụ
2 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 9 trụ
3 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 75 trụ
M Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22K - C810: 9 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 18 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 36 cái
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
5 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  36 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2,2m: X-22K 9 bộ
N Bộ xà kép L75x75x8 dài 2.2m: X-22KK - C810 (trụ ghép): 6 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 12 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 24 cái
3 Boulon 16x500+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Boulon 16x550+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
5 Boulon 16x550VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
7 Lắp bộ xà kép 2,2m: X-22K 6 bộ
O Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 0,8m: X-8ĐL: 9 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 0,8m (1 ốp) Vật tư A cấp 9 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 9 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  18 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 bộ
5 Lắp bộ xà đơn 0,8m: X-8Đ 9 bộ
P Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 0,8m: X-8KL: 12 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 0,8m (1 ốp) Vật tư A cấp 24 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 24 cái
3 Boulon 16x250VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
5 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  24 bộ
6 Lắp bộ xà kép 0,8mm: X-8K 12 bộ
Q Bộ xà lệch đơn L75x75x8 dài 2,1m: X-21ĐL: 25 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 25 thanh
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 25 thanh
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  50 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 bộ
5 Lắp bộ xà đơn lệch 2,1m: X-21Đ 25 bộ
R Bộ xà lệch kép L75x75x8 dài 2,1m: X-21KL: 25 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,1m (3 ốp) Vật tư A cấp 50 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 1,99m Vật tư A cấp 50 cái
3 Boulon 16x300VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  75 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 bộ
5 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  25 bộ
6 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  50 bộ
7 Lắp bộ xà kép lệch 2,1m: X-21K 25 bộ
S Phần dây, sứ và phụ kiện
1 Cáp 24KV ACXh 50mm2 Vật tư A cấp 6.804,4 mét
2 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 45 mét
3 Cáp nhôm lõi thép AC-50/8 Vật tư A cấp 439,7 kg
4 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  106 cái
5 Ong co nhiệt cách điện 24kV F65/25 13 m
6 Băng keo cách điện trung thế 4 cuộn
7 Kẹp quai 4/0 15 cái
8 Kẹp hotline 4/0 15 cái
9 Ống nối dây cỡ 50mm2 8 cái
10 Chụp kẹp Uquai 15 bộ
11 Bass LI bắt FCO 15 Bộ
12 Dây buộc đầu sứ TTF (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  93 cái
13 Dây buộc cổ sứ SSF (70-95mm2) Mô tả kỹ thuật theo chương V  172 cái
14 Kéo dây nhôm lõi thép cỡ dây 50mm2 2,211 km
15 Kéo dây nhôm bọc lõi thép cỡ dây 50mm2 6,671 km
T Bộ Uclevis đỡ dây trung hòa: Đth-U: 35 bộ
1 Uclevis 35 bộ
2 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  35 bộ
U Bộ khóa néo dây trung hòa vào trụ: Nth-T: 38 bộ
1 Khóa néo dây cỡ dây 50 38 cái
2 Boulon mắt 16x300+ 1 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 bộ
V Bộ cách điện đứng+ty sứ : SĐU: 259 bộ
1 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 259 cái
2 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 259 cái
W Chuỗi sứ treo Polymer 25kV lắp vào xà : CĐT ply-X: 135 chuỗi
1 Sứ treo polymer Vật tư A cấp 135 cái
2 Móc treo chữ U 270 cái
3 Giáp níu dừng dây bọc cỡ dây 70mm2 + yếm giáp Mô tả kỹ thuật theo chương V  135 cái
X Phần đường dây hạ thế
1 Cáp nhôm ABC 4x70mm2 Vật tư A cấp 1.730 mét
2 Cáp nhôm ABC 4x95mm2 Vật tư A cấp 8.144 mét
3 Cáp nhôm ABC 4x120mm2 Vật tư A cấp 6.284 mét
4 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  8 cái
5 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  352 cái
6 Ghíp nối 2 boulon IPC 70-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  200 cái
7 Ghíp nối 2 boulon IPC 95-35 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.373 cái
8 Ghíp nối 2 boulon IPC 120-50 Mô tả kỹ thuật theo chương V  1.178 cái
9 Bộ tiếp địa cố định hạ thế 3 pha 49 Bộ
10 Hộp phân phối 9 cực đấu trực tiếp Mô tả kỹ thuật theo chương V  549 cái
11 Cáp đồng bọc CV25 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2.196 mét
12 Kẹp treo cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  165 cái
13 Kẹp treo cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  160 cái
14 Kẹp treo cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 cái
15 Băng keo cách điện hạ thế Mô tả kỹ thuật theo chương V  90 cuộn
16 Kẹp ngừng cáp ABC4x120mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  150 cái
17 Kẹp ngừng cáp ABC4x95mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  188 cái
18 Kẹp ngừng cáp ABC4x70mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  75 cái
19 Sứ ống chỉ 4 cái
20 Uclevis 4 bộ
21 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  423 bộ
22 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  147 bộ
23 Boulon móc 16x250+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  548 bộ
24 Boulon móc 16x300+ 1 long đền tròn D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  204 bộ
25 Dây nhôm A70 buột sứ 0,1 kg
26 Kéo dây ABC 4x70mm2 1,696 km
27 Kéo dây ABC 4x120mm2 6,161 km
28 Kéo dây ABC 4x95mm2 7,984 km
Y Xử lý vị trí nguy hiểm cáp AV: 3 vị trí
1 Sứ chằng 9 cái
2 Kẹp U bolt dây 70-95mm2 36 cái
3 Cáp nhôm bọc AV95 (sdl) Sử dụng lại 18 mét
Z Xử lý vị trí nguy hiểm cáp ABC: 19 vị trí
1 Thanh nới mạ nhúng 6x60x410 19 cái
2 Móc treo chữ U 19 cái
AA Cầu trung hòa trung thế và hạ thế
1 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
2 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 cái
3 Cáp nhôm bọc AV70 (sdl) Sử dụng lại 8 mét
AB Phần thiết bị đường dây 3 pha
1 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 15 cái
2 Dây chảy 10K 16 Sợi
3 Đo tiếp địa lặp lại đường dây 89 vị trí
AC Phần thiết bị trạm biến áp
1 Máy biến áp 12,7/0,22-0,44kV 37,5kVA Vật tư A cấp 1 cái
2 Máy biến áp 22/0,4kV 160kVA Vật tư A cấp 1 cái
3 Máy biến áp 22/0,4kV- 250kVA Vật tư A cấp 17 cái
4 FCO 24kV - 100A Vật tư A cấp 35 cái
5 LA 18kV 10kA Vật tư A cấp 43 cái
6 MCCB 3 cực 400V -125A - 30KA Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 cái
7 MCCB 3 cực 400V -160A - 35KA Mô tả kỹ thuật theo chương V  15 cái
8 MCCB 3 cực 400V -250A - 35KA Vật tư A cấp 30 cái
9 Đo tiếp địa TBA 23 vị trí
AD Phần vật liệu TBA
1 Dây chảy 6K 8 Sợi
2 Dây chảy 8K 43 Sợi
3 Chụp đầu cực MBA 38 cái
4 Chụp đầu cực LA 40 cái
5 Chụp kẹp Uquai 53 bộ
AE Giá chùm treo 3 MBT
1 Gía chùm treo máy biến áp >= 3x50 Vật tư A cấp 2 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 bộ
3 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  4 bộ
AF Bộ đà trạm ngồi đỡ máy biến áp: 18 bộ
1 Bộ xà trạm ngồi đặt máy biến áp ≤ 560kVA Vật tư A cấp 18 bộ
2 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  216 bộ
3 Boulon 16x100+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 bộ
5 Boulon 16x400VRS+ 4 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 bộ
6 Boulon 16x750VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 bộ
7 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  72 bộ
8 Lắp bộ xà đỡ máy biến áp trạm ngồi (229,6kg) 18 bộ
AG Trụ đỡ máy biến áp
1 Trụ BTLT 12m F540 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 2 trụ
2 Trụ BTLT 14m F650 dự ứng lực (k=2) Vật tư A cấp 12 trụ
AH Móng 12-BT đôi (TBA): 1 móng
1 Đào, đắp hố móng bê tông trụ đôi M12-2bt 1 bộ
2 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
3 Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Đổ bê tông móng trụ M200 1,22 m3
AI Móng 14-BT đôi (TBA): 6 móng
1 Đào, đắp hố móng bê tông trụ đôi M14-2bt 6 bộ
2 Boulon 16x600VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
3 Boulon 16x700VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
4 Boulon 16x800VRS+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 bộ
5 Đổ bê tông móng trụ M200 7,32 m3
AJ Xà đơn L75x75x8x2200 đỡ sứ: 19 bộ
1 Đà Sắt góc L75 x75 x8 dài 2,2m (4 ốp) Vật tư A cấp 19 cái
2 Thanh chống đà sắt góc L50x50x5 dài 0,81m Vật tư A cấp 38 cái
3 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 bộ
4 Boulon 16x50+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 bộ
5 Lắp bộ xà đơn 2,2m: X-22Đ 19 bộ
AK Xà compositc 0,8m đỡ FCO, LA: 1 bộ
1 Xà compotesic 110x80x5-800mm (bắt FCO, LA) Vật tư A cấp 1 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x710 Vật tư A cấp 1 cái
3 Boulon 16x350+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
4 Boulon 16x250+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
5 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  1 bộ
6 Lắp xà compoxit 0,8m 1 bộ
AL Xà compositc 2,4m đỡ FCO, LA: 14 bộ
1 Xà compoxit 110x80x5-2400mm (bắt FCO, LA) Vật tư A cấp 14 cái
2 Thanh chống đà Compoxit dẹp 10x40x920 Vật tư A cấp 28 cái
3 Boulon 12x150+ 2 long đền vuông D14-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  28 bộ
4 Boulon 16x300+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
5 Boulon 16x400+ 2 long đền vuông D18-50x50x3/Zn Mô tả kỹ thuật theo chương V  14 bộ
6 Lắp xà compoxit 2,4m 14 bộ
AM Tiếp địa TBA: 23 bộ
1 Giếng tiếp địa đá cấp IV, đường kính lỗ khoan D114 19 giếng
2 Đầu cosse ép Cu 25mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  38 cái
3 Cáp đồng trần M25mm2 Mô tả kỹ thuật theo chương V  276 kg
4 Cọc tiếp đất Þ 16- 2,4m + kẹp cọc 78 bộ
5 Kẹp ép WR 189 Mô tả kỹ thuật theo chương V  12 cái
6 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  46 cái
7 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
8 Oc xiết cáp Cu 1/0 106 cái
9 Đào, đắp rảnh tiếp địa TBA 19 bộ
AN Tủ CB, điện kế trạm treo: 4 bộ
1 Tủ điện kế hai ngăn 3 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) 2 Bộ
2 Tủ điện kế hai ngăn 1 pha trạm treo (tủ+cổ dê+bakelit+khóa) 2 Bộ
AO Tủ CB, điện kế 3 pha trạm ngồi: 19 bộ
1 Tủ CB 3 pha trạm ngồi (tủ + bakelit + cổ dê + khóa) 19 bộ
2 Thùng điện kế 580x460x260 (tủ + bảng nhựa + khóa) 19 cái
AP Bộ dây dẫn 22kV xuống MBA 1 pha: 1 bộ
1 Cáp 24KV C/XLPE/PVC 25mm2 Vật tư A cấp 456 mét
2 Kẹp quai 2/0 1 cái
3 Kẹp hotline 2/0 1 cái
4 Kẹp quai 4/0 57 cái
5 Kẹp hotline 4/0 57 cái
6 Bass LL bắt FCO và LA 46 bộ
7 Sứ đứng 24KV Vật tư A cấp 57 cái
8 Chân sứ đứng D20 bọc chì Vật tư A cấp 57 cái
AQ Bộ dây dẫn cáp xuất hạ thế: 1 bộ
1 Cáp đồng bọc CV150 Vật tư A cấp 48 mét
2 Cáp đồng bọc CV120 Vật tư A cấp 1.620 mét
3 Cáp đồng bọc CV95 Vật tư A cấp 747 mét
4 Cáp đồng bọc CV70 Vật tư A cấp 106 mét
5 Đầu cosse ép Cu 150mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  9 cái
6 Đầu cosse ép Cu 120mm2 + chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  313 cái
7 Đầu cosse ép Cu 95mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  143 cái
8 Đầu cosse ép Cu 70mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  6 cái
9 Đầu cosse ép Cu 50mm2+ chụp đầu coss Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
10 Kẹp ép WR 419 Mô tả kỹ thuật theo chương V  358 cái
11 Kẹp ép WR 399 Mô tả kỹ thuật theo chương V  122 cái
12 Kẹp ép WR 279 Mô tả kỹ thuật theo chương V  2 cái
13 Ống PVC D114x4,9mm 198 m
14 Ong ruột gà D114 66 m
15 Co 90 độ PVC 114 43 cái
16 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D280) 5 bộ
17 Cổ dê trụ đơn kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) 3 bộ
18 Cổ dê trụ đôi kẹp 1 ống PVC Þ 114 (D230) 2 bộ
19 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D230) 19 bộ
20 Cổ dê trụ đôi kẹp 2 ống PVC Þ 114 (D280) 19 bộ
21 Keo dán ống PVC (100gr) 22 tuýp
22 Keo silicon bít miệng ống 190g/ống 46 ống
23 Băng keo cách điện hạ thế 91 cuộn
AR Bộ dây dẫn đo đếm: 1 bộ
1 Cáp CVV 4x4mm2 Vật tư A cấp 84 mét
2 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ vàng) Vật tư A cấp 84 mét
3 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ xanh) Vật tư A cấp 77 mét
4 Cáp CVV 2x4mm2 (Vỏ đỏ) Vật tư A cấp 77 mét
5 Đầu cosse ép Cu 5mm2 260 cái
6 Ống PVC D60x2,8mm 42 m
7 Co 90 độ PVC 60 63 cái
8 Khâu ven răng trong + KVR ngoài D60 20 bộ
9 Bảng tên trạm 23 bộ
10 Bảng báo nguy hiểm trạm 22 bộ
AS Phần tháo, lắp thiết bị
1 Tháo, lắp lại MBA 1 pha 37,5KVA 2 máy
2 Tháo MBA 1 pha 50KVA 20 máy
3 Lắp MBA 1 pha 50KVA 3 máy
4 Tháo MBA 1 pha 75KVA 4 máy
5 Lắp MBA 1 pha 75KVA 2 máy
6 Tháo MBA 1 pha 100KVA 1 máy
7 Tháo và lắp bộ FCO 8 cái
8 Tháo/lắp bộ LA 5 cái
9 Tháo aptomat 3 pha 125A 2 cái
10 Tháo aptomat 3 pha 150A 1 cái
11 Tháo aptomat 3 pha 160A 4 cái
12 Lắp aptomat 3 pha 160A 1 cái
13 Tháo aptomat 3 pha 400A 5 cái
AT Phần tháo, lắp vât tư
1 Tháo cáp CXV25mm2 42 Bộ
2 Tháo bộ kẹp quai + hotline 6 Bộ
3 Tháo xà đơn X-21Đ 1 Bộ
4 Tháo ống PVC D90 bảo vệ cáp HT 28 m
5 Tháo ống PVC D114 bảo vệ cáp HT 19 m
6 Nhổ trụ BTLT 12m 2 trụ
7 Tháo, lắp giá trùm treo MBA 6 Bộ
8 Tháo bộ đà compoxit 0,8m 5 Bộ
9 Tháo, lắp bộ xà compoxit 2,4m 1 Bộ
10 Tháo cổ dê ốp ống PVC 22 Bộ
11 Tháo cáp xuất HT CV 120mm2 28 m
12 Lắp cáp xuất HT CV 120mm2 9 m
13 Tháo cáp xuất HT CV 95mm2 159 m
14 Lắp cáp xuất HT CV 95mm2 61 m
15 Tháo cáp xuất HT CV 70mm2 178 m
16 Lắp cáp xuất HT CV 70mm2 40 m
17 Tháo cáp xuất HT CV 50mm2 30 m
18 Tháo cáp xuất HT CV 25mm2 32 m
19 Thu hồi thùng MCCB + DK 3 pha 3 Bộ
20 Thu hồi thùng MCCB + DK 1 pha 9 Bộ
21 Nhổ trụ BT 7,5m (8,4m) 35 trụ
22 Tháo hộp Domino 128 cái
23 Tháo Rack 1 + sứ ống chỉ 48 Bộ
24 Tháo Rack 2 + sứ ống chỉ 8 Bộ
25 Tháo Rack 3 + sứ ống chỉ 130 Bộ
26 Tháo lại Rack 4 + sứ ống chỉ 90 Bộ
27 Tháo hạ dây AV70 7,591 km
28 Tháo hạ dây AV50 25,354 km
29 Tháo hạ dây AV35 0,199 km
30 Tháo hạ dây AC50 8,558 km
31 Tháo hạ dây ABC3x70 0,031 km
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:

searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?

emailĐăng ký email của tôi
-->