Gói thầu: Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình
Tính năng mới trên bidwinner năm 2024
| Thông tin | Chi tiết |
|---|---|
| Số TBMT | 20200629986-00 |
| Thời điểm đóng mở thầu | 22/06/2020 09:00:00
Đã đóng thầu
|
| Bên mời thầu | Ban duy tu các công trình nông nghiệp và phát triển nông thôn |
| Tên gói thầu | Gói thầu số 05: Thi công xây dựng công trình |
| Số hiệu KHLCNT | 20200307754 |
| Lĩnh vực | Xây lắp |
| Chi tiết nguồn vốn | Ngân sách thành phố (vốn sự nghiệp kinh tế) |
| Hình thức LCNT | Đấu thầu rộng rãi trong nước |
| Loại hợp đồng | Trọn gói |
| Phương thức LCNT | Một giai đoạn một túi hồ sơ |
| Thời gian thực hiện hợp đồng/gói thầu | 150 Ngày |
| Hình thức dự thầu | Đấu thầu qua mạng |
| Thời gian nhận HSDT từ ngày | 2020-06-10 15:25:00 đến ngày 2020-06-22 09:00:00 |
| Địa điểm thực hiện gói thầu | |
| Địa điểm mở thầu | website: http://muasamcong.mpi.gov.vn |
| Giá gói thầu | 11,054,233,000 VNĐ |
| Số tiền bảo đảm dự thầu | 160,000,000 VNĐ ((Một trăm sáu mươi triệu đồng chẵn)) |
| Hinh thức bảo đảm dự thầu | Thư bảo lãnh |
| Xem nội dung TBMT gốc và tải E-HSMT | content_copySao chép link gốc |
| Theo dõi | (Bạn cần đăng nhập để sử dụng chức năng theo dõi) |
Mẫu sô 01A: PHẠM VI CUNG CẤP
| STT | Mô tả công việc mời thầu | Yêu cầu kỹ thuật/Chỉ dẫn kỹ thuật chính | Khối lượng mời thầu | Đơn vị tính |
| A | ĐƯỜNG ĐỈNH KÈ | |||
| 1 | Bóc phong hóa, đất cấp I | 34,53 | m3 | |
| 2 | Vận chuyển đất cấp I ra bãi đổ thải | 34,53 | m3 | |
| 3 | Phá dỡ kết cấu gạch đá (đá xây thành bậc để đổ trụ lan can) | 0,42 | m3 | |
| 4 | Phá dỡ kết cấu bê tông | 100,59 | m3 | |
| 5 | Vận chuyển phế thải ra bãi đổ thải | 101,01 | m3 | |
| 6 | Đào đất cấp II | 285,31 | m3 | |
| 7 | Đắp đất nền đường, độ chặt yêu cầu K=0,95 | 59,11 | m3 | |
| 8 | Vận chuyển đất, đất cấp II ra bãi đổ thải | 218,52 | m3 | |
| 9 | Đổ bê tông mặt đường, chiều dày mặt đường <=25 cm, đá 2x4, mác 250 | 281,89 | m3 | |
| 10 | Bê tông giằng rãnh tiêu, đá 1x2, mác 250 | 79,11 | m3 | |
| 11 | Bê tông đế chân cột, đá 2x4, mác 200 | 0,65 | m3 | |
| 12 | Bê tông đáy rãnh tiêu, đáy hố ga, đá 2x4, mác 150 | 72,34 | m3 | |
| 13 | Bê tông tấm đan nắp rãnh tiêu, nắp hố ga, đá 1x2, mác 250 | 41,3 | m3 | |
| 14 | Lắp đặt cấu kiện bê tông đúc sẵn trọng lượng > 50kg | 1.098 | cấu kiện | |
| 15 | Ván khuôn mặt đường | 184,52 | m2 | |
| 16 | Ván khuôn móng dài | 809,48 | m2 | |
| 17 | Ván khuôn nắp đan | 310,92 | m2 | |
| 18 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn d<=10mm | 0,1467 | tấn | |
| 19 | Công tác gia công, lắp đặt cốt thép bê tông đúc sẵn d<=18mm | 4,3129 | tấn | |
| 20 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 1,0141 | tấn | |
| 21 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 1,9822 | tấn | |
| 22 | Thép hình L110x8 | 900,7992 | kg | |
| 23 | Xây gạch không nung 6,5x10,5x22, xây tường thẳng, chiều dày <= 33cm, chiều cao <= 6m, vữa XM mác 75 | 103,73 | m3 | |
| 24 | Trát tường ngoài, chiều dày trát 1,5cm, vữa XM mác 75 | 400,76 | m2 | |
| 25 | Nhựa đường | 140,5196 | kg | |
| 26 | Gỗ | 0,2082 | kg | |
| 27 | Thi công móng cấp phối đá dăm lớp dưới | 91,12 | m3 | |
| 28 | Rải nilon lót | 1.202,34 | m2 | |
| 29 | Xây đá hộc, xây mái dốc thẳng, vữa XM mác 100 | 6,732 | m3 | |
| 30 | Gia công lan can (VL phụ) | 7,1537 | tấn | |
| 31 | Thép hình | 6.501,616 | kg | |
| 32 | Thép tấm | 652,112 | kg | |
| 33 | Lắp dựng lan can sắt | 433,416 | m2 | |
| 34 | Quả cầu gang | 536 | quả | |
| 35 | Bu lông M10*80 | 3.392 | cái | |
| 36 | Đục nhám mặt bê tông | 575,0504 | m2 | |
| 37 | Sơn sắt thép bằng sơn các loại, 1 nước lót, 2 nước phủ | 371,7157 | m2 | |
| B | MÁI KÈ + CHÂN KÈ | |||
| 1 | Phá dỡ kết cấu gạch | 245,936 | m3 | |
| 2 | Bóc dỡ đá lát khan | 310,34 | m3 | |
| 3 | Vận chuyển phế thải | 308,004 | m3 | |
| 4 | Đào đất mái kè, đất cấp I | 5.714,8777 | m3 | |
| 5 | Đắp đất công trình, độ chặt yêu cầu K=0,90 | 2,69 | m3 | |
| 6 | Mua đất đắp | 3,0397 | m3 | |
| 7 | Vận chuyển đất, đất cấp I | 5.714,88 | m3 | |
| 8 | Bê tông bậc lên xuống, đá 2x4, mác 250 | 21,837 | m3 | |
| 9 | Bê tông dầm bậc thang, dầm mái kè, đá 1x2, mác 250 | 278,9268 | m3 | |
| 10 | Bê tông phần bậc thang 10m đá 2x4, mác 200 | 16,61 | m3 | |
| 11 | Bê tông lót móng, chiều rộng <= 250 cm, đá 4x6, mác 100 | 68,4591 | m3 | |
| 12 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 10mm | 3,7394 | tấn | |
| 13 | Công tác gia công lắp dựng cốt thép. Cốt thép móng, đường kính cốt thép <= 18mm | 10,0052 | tấn | |
| 14 | Ván khuôn bậc lên xuống, dầm mái kè | 1.853,57 | m2 | |
| 15 | Rải đá dăm lót 1x2 | 488,997 | m3 | |
| 16 | Rải vải địa kỹ thuật làm nền đường, mái đê, đập | 6.279,18 | m2 | |
| 17 | Xếp đá khan không chít mạch, cơ kè | 1.564,1185 | m3 | |
| 18 | Xếp đá khan không chít mạch, mái kè | 1.526,4094 | m3 | |
| 19 | Xếp đá lát khan mái kè (đá hộc tận dụng được từ đá lát khan mái kè cũ) | 248,272 | m3 | |
| 20 | Thả đá hộc vào thân kè | 13.323,8699 | m3 | |
Bạn muốn tìm kiếm gói thầu thế mạnh của mình? Hãy để bidwinner quét và lọc giúp bạn:
searchBắt đầu tìm kiếm
Bạn muốn nhận thông báo mời thầu hàng ngày theo bộ lọc từ khóa thông minh qua email cá nhân?
emailĐăng ký email của tôi